Nhiều bậc phụ huynh trải qua giai đoạn vô cùng căng thẳng khi con bước vào thời kỳ mọc răng: bé chảy nhiều nước dãi, liên tục quấy khóc và từ chối hầu hết các bữa ăn dặm quen thuộc. Nỗi sợ con sụt cân, thiếu hụt dinh dưỡng khiến không ít gia đình tìm mọi cách ép bé ăn, hoặc vội vã đưa bình sữa, đồ ăn ngọt ra dỗ dành mỗi khi con hờn dỗi.

Để giúp trẻ duy trì cân nặng ổn định mà không tạo áp lực tâm lý, giải pháp then chốt nằm ở việc thay đổi nhiệt độ, độ mềm của thức ăn và áp dụng kỹ thuật xoa dịu nướu phù hợp trước khi bắt đầu cữ ăn. Quan trọng hơn, cha mẹ cần phân biệt giữa cơn đau mọc răng với cơn đói, tránh lạm dụng thức ăn như một công cụ xoa dịu tâm lý bất kỳ lúc nào bé quấy khóc.

Khó chịu vùng nướu và vòng luẩn quẩn biếng ăn ở trẻ nhỏ

Thời điểm răng sữa bắt đầu nhú lên khỏi bề mặt niêm mạc nướu là lúc các mô nướu bị căng giãn, sưng đỏ và nhạy cảm hơn bình thường. Khi thức ăn cọ xát vào vùng niêm mạc đang tổn thương, cảm giác đau rát lập tức xuất hiện, khiến trẻ sợ hãi việc nhai nuốt và phản ứng bằng cách đẩy thìa, ngậm chặt miệng hoặc khóc thét. Tình trạng này kéo dài vài ngày có thể làm giảm lượng năng lượng nạp vào, gây sụt cân sinh lý tạm thời.

Các rối loạn ăn uống ở giai đoạn nhũ nhi và thời thơ ấu diễn ra khá phổ biến do sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố hành vi, giải phẫu và chức năng [1]. Quy trình xử lý và nuốt thức ăn bình thường đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của các cơ quan khoang miệng, do đó bất kỳ tổn thương nào ở vùng giải phẫu nướu cũng có thể cản trở tiến trình này [1]. Việc thu thập kỹ tiền sử, quan sát trẻ trong suốt bữa ăn và kiểm tra cẩn thận sẽ giúp cha mẹ lẫn thầy thuốc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của khó khăn khi ăn dặm [1].

Trước sự sụt giảm khẩu phần của trẻ, phản xạ tự nhiên của nhiều phụ huynh là liên tục dâng thức ăn hoặc cho bú ngay khi con vừa cất tiếng khóc. Tuy nhiên, hành vi này có thể làm lu mờ ranh giới giữa cảm giác đói thực sự và phản ứng khó chịu do đau đớn, vô tình tạo ra thói quen ăn uống kém lành mạnh cho trẻ về sau.

Bằng chứng khoa học về việc dùng thức ăn để dỗ dành trẻ quấy khóc

Khi trẻ mọc răng bứt rứt, phụ huynh thường xem việc cho ăn là giải pháp nhanh nhất để lập lại sự yên tĩnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học cảnh báo rằng phương pháp này tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sự phát triển thể chất và hành vi của trẻ nhỏ.

Trong thử nghiệm can thiệp INSIGHT công bố năm 2019, các nhà nghiên cứu nhận thấy ở mốc 3 tuần tuổi, những bà mẹ nuôi dạy con theo phương pháp đáp ứng nhạy bén đã áp dụng các chiến lược xoa dịu "cấp độ thấp" (ví dụ không bế thốc trẻ lên ngay lập tức) vào ban đêm trước khi dùng đến các chiến lược "cấp độ cao" hoặc cho ăn [2]. Các chiến lược xoa dịu "cấp độ cao" được xem là kém thích ứng vì trẻ không thể tự tái tạo lại hành động đó một mình, và việc lặp đi lặp lại chúng có thể làm suy giảm khả năng tự xoa dịu của trẻ, dẫn đến việc tỉnh giấc nhiều lần hơn trong đêm và đòi hỏi sự can thiệp từ cha mẹ [2]. Thử nghiệm này chỉ ra rằng việc ưu tiên các biện pháp xoa dịu thay thế giúp trẻ hiểu thức ăn không phải là phản ứng tức thì đối với sự khó chịu, từ đó hỗ trợ trẻ phát triển kỹ năng tự điều chỉnh cảm xúc tốt hơn về sau [2].

Một nghiên cứu năm 2014 cũng khẳng định rằng trạng thái chuyển đổi từ quấy khóc sang bình tĩnh của trẻ sơ sinh có thể điều chỉnh được và có mối liên hệ mật thiết với tình trạng cân nặng [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện độ trễ thời gian cho đến khi cho ăn là yếu tố then chốt: khoảng thời gian chuyển từ trạng thái quấy khóc sang trạng thái được cho ăn càng ngắn thì cân nặng sau đó của trẻ càng lớn [3]. Điều này cho thấy việc cho ăn ngay lập tức để đáp lại cơn khóc ở giai đoạn đầu đời có thể mang lại những hệ lụy lâu dài đối với cân nặng [3]. Can thiệp "Xoa dịu/Giấc ngủ" trong nghiên cứu này đã hướng dẫn các bà mẹ chiến lược làm dịu thay thế, giúp giảm việc cho ăn bừa bãi và tăng khả năng trẻ chuyển từ quấy khóc sang trạng thái tỉnh táo, bình tĩnh [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận chỉ số khối cơ thể (BMI) trước thai kỳ của người mẹ cao hơn dự đoán khả năng mẹ cho ăn để đáp ứng tiếng khóc của trẻ 3 tuần tuổi cao hơn [3].

Mối liên hệ giữa hành vi cho ăn và tính khí của trẻ tiếp tục được làm rõ trong một nghiên cứu công bố năm 2023 [4]. Kết quả cho thấy khi người mẹ nhận thức con mình có tính khí khó khăn hơn—do cảm xúc tiêu cực cao hoặc tính hướng ngoại quá mức—họ có xu hướng dùng thức ăn để làm dịu con nhiều hơn [4]. Nếu người chăm sóc liên tục cho ăn khi trẻ biểu hiện đau đớn khó chịu mà không màng đến tín hiệu đói, trẻ có thể dần bỏ qua các tín hiệu thèm ăn nội tại hoặc coi thức ăn như một công cụ điều hòa cảm xúc [4]. Một nghiên cứu được trích dẫn trong báo cáo này chỉ ra rằng việc sử dụng thức ăn để dỗ dành thường xuyên ở thời kỳ nhũ nhi liên quan đến mức độ ăn uống theo cảm xúc cao hơn ở thời điểm 4 tuổi và 10 tuổi, đồng thời đi kèm chỉ số BMI trung bình cao hơn và tích lũy khối mỡ nhiều hơn [4]. Đáng chú ý, phụ huynh có con mang tính khí khó khăn cũng có nhiều khả năng giới thiệu thức ăn bổ sung quá sớm, trước mốc 4 tháng tuổi [4].

Vấn đề đo lường hành vi này cũng được phân tích trong nghiên cứu theo dõi dọc từ 6 đến 18 tháng tuổi công bố năm 2016 [5]. Nghiên cứu theo dõi sự phát triển của việc phụ huynh dùng thức ăn để dỗ dành trẻ ở các mốc 6, 12 và 18 tháng tuổi bằng hai phương pháp: cha mẹ tự báo cáo và quan sát thực tế trong phòng thí nghiệm [5]. Kết quả cho thấy chỉ có dữ liệu quan sát hành vi dùng thức ăn dỗ dành mới có liên quan trực tiếp đến mức tăng cân của trẻ [5]. Mặc dù trẻ nhỏ có khả năng bẩm sinh tự điều chỉnh lượng thức ăn nạp vào, thói quen cho ăn của cha mẹ hoàn toàn có thể lấn át phản ứng tự nhiên này [5].

Năm 2018, một nghiên cứu sử dụng nhật ký 3 ngày để đánh giá thứ tự can thiệp của cha mẹ đối với tiếng khóc của trẻ sơ sinh đã chỉ ra rằng mức tăng tỷ lệ cân nặng theo chiều dài lớn hơn ở những trẻ có tính khí năng động vượt trội (surgent) khi cha mẹ sử dụng các biện pháp xoa dịu khác trước khi chuyển sang dùng thức ăn [6]. Khoảng thời gian từ cữ bú trước đó ngắn hơn ở nhóm phụ huynh trì hoãn dùng thức ăn để xoa dịu, cho thấy ban đầu họ không nghĩ trẻ khóc vì đói, nhưng cuối cùng vẫn phải dùng đến thức ăn vì bản thân cha mẹ cũng căng thẳng khi không thể làm dịu được con [6].

Năm 2021, nghiên cứu thuộc dự án PEAS theo dõi 458 phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt đầu tiên (dưới hoặc bằng 12 tuần tuổi thai) đến 1 năm sau sinh tại Bắc Carolina, Mỹ, đã làm rõ mối liên hệ giữa hành vi ăn uống của mẹ và trẻ [7]. Nghiên cứu này hướng đến việc đánh giá hành vi cho ăn để làm dịu có liên quan đến các hành vi thèm ăn sinh béo phì ở trẻ hay không (chẳng hạn như mức độ hào hứng với đồ ăn, tốc độ ăn nhanh, khả năng đáp ứng với thức ăn cao và độ nhạy cảm kém với cảm giác no) [7].

Nghiên cứu về giải pháp xoa dịu nướu: Dụng cụ gặm nướu ăn được

Thay vì ép trẻ ăn bữa chính khi nướu đang tấy đỏ, các biện pháp can thiệp phi dược lý tập trung vào việc làm dịu nướu đã bắt đầu được khoa học đánh giá định lượng.

Năm 2021, một nghiên cứu sơ bộ can thiệp tại nhà đã kiểm tra hiệu quả xoa dịu của dụng cụ gặm nướu ăn được có kết cấu hòa tan chậm trên 12 trẻ em từ 5 đến 19 tháng tuổi trong độ tuổi mọc răng sữa [8]. Sau khi phụ huynh quan sát thấy con bắt đầu cáu kỉnh, trẻ được cho tiếp xúc với dụng cụ gặm nướu ăn được này trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút [8]. Trạng thái tâm trạng của trẻ (mức độ cáu kỉnh, căng thẳng, vui vẻ và bình tĩnh) được phụ huynh đánh giá thông qua thang đo thị giác trực quan, kết hợp thiết bị đeo đo nhịp tim và độ biến thiên nhịp tim [8].

Kết quả so sánh trước và sau thử nghiệm cho thấy cha mẹ nhận thấy con mình bình tĩnh hơn và vui vẻ hơn một cách rõ rệt, mức độ căng thẳng giảm đi và độ cáu kỉnh có xu hướng giảm nhẹ [8]. Các biến số tim mạch của trẻ không có thay đổi đáng kể, dù nhịp tim có tăng nhẹ trong giới hạn bình thường phản ánh hiệu ứng kích thích [8]. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm ban đầu cho thấy việc cho trẻ cắn nhai những vật liệu có kết cấu tan chậm, phù hợp cơ học có thể giúp trẻ cải thiện tâm trạng bứt rứt trong giai đoạn mọc răng mà không cần thúc ép trẻ vào một bữa ăn ép buộc [8].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu trên đem lại cái nhìn toàn diện: việc trẻ quấy khóc khi mọc răng cần các phương thức trấn an cơ học và tâm lý thay vì lạm dụng dinh dưỡng để dập tắt tiếng khóc. Tách bạch cơn đau khỏi bữa ăn giúp bảo vệ hệ thống tự điều chỉnh năng lượng tự nhiên của trẻ nhỏ [2], [5].

Tuy vậy, các bằng chứng hiện có vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Thử nghiệm về dụng cụ gặm nướu ăn được năm 2021 chỉ là nghiên cứu sơ bộ với cỡ mẫu rất nhỏ, chỉ gồm 12 trẻ [8]. Thử nghiệm này dựa chủ yếu vào thang điểm đánh giá chủ quan của phụ huynh và chưa có nhóm đối chứng sử dụng sản phẩm giả dược để so sánh tách biệt hiệu quả của kết cấu hay thời gian tiếp xúc [8]. Hơn nữa, việc cho ăn để làm dịu và mối quan hệ hai chiều giữa tính khí của trẻ với thói quen của người chăm sóc vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu theo dõi dọc để khẳng định bản chất nguyên nhân - kết quả lâu dài [2], [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi con lười ăn do mọc răng

Hiểu lầm phổ biến nhất của các bậc phụ huynh là cho rằng nếu trẻ bỏ một vài bữa ăn dặm, trẻ sẽ ngay lập tức bị suy dinh dưỡng hoặc teo tóp cơ bắp. Thực tế, trẻ khỏe mạnh có cơ chế bù đắp năng lượng rất tốt khi cơ thể hồi phục. Việc phụ huynh hoảng sợ rồi cố gắng ép ăn, giữ tay giữ chân hay nhồi nhét chỉ khiến trẻ hình thành phản xạ sợ hãi thìa và bàn ăn, dẫn đến chứng biếng ăn tâm lý kéo dài ngay cả khi răng đã nhú xong hoàn toàn.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thức ăn luôn phải hâm nóng sốt thì trẻ mới ấm bụng và dễ tiêu. Khi nướu đang viêm đỏ, nhiệt độ cao của cháo hoặc súp sẽ làm giãn mạch máu cục bộ, gia tăng lưu lượng tuần hoàn đến vùng tổn thương, khiến cảm giác sưng nhức trở nên dữ dội hơn. Ngược lại, việc cho trẻ ăn thức ăn nguội hoặc hơi mát sẽ giúp làm dịu cảm giác khó chịu tại chỗ.

Nhiều người cũng tin rằng dùng bánh kẹo ngọt, snack hoặc bình sữa ngọt ngào dỗ trẻ nín khóc là vô hại. Các nghiên cứu đã cảnh báo thói quen dùng thực phẩm dỗ dành sẽ làm tăng nguy cơ trẻ ăn uống theo cảm xúc khi lớn lên và thúc đẩy tình trạng thừa cân béo phì [4], [7].

Nhóm trẻ cần thận trọng và dấu hiệu bất thường cần khám bác sĩ

Mặc dù biếng ăn và cáu kỉnh là phản ứng sinh lý thông thường trong kỳ mọc răng, cha mẹ không được chủ quan quy chụp mọi biểu hiện quấy khóc cho răng miệng. Việc điều trị bệnh lý nền tiềm ẩn phải luôn được ưu tiên hàng đầu dựa trên cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro và lợi ích của việc cho ăn qua đường miệng [1].

Cần đưa trẻ đi khám cơ sở y tế chuyên khoa ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu:

  • Sốt cao liên tục hoặc sốt trên 38,5 độ C không hạ (mọc răng chỉ gây sốt nhẹ thoáng qua hoặc không sốt).
  • Trẻ tiêu chảy kéo dài, nôn trớ liên tục, có biểu hiện mất nước như tiểu ít, môi khô nứt nẻ, mắt trũng hoặc thóp lõm.
  • Trẻ bỏ bú hoàn toàn suốt 24 giờ, li bì, khó đánh thức hoặc quấy khóc không thể dỗ dành dù đã dùng các biện pháp xoa dịu cơ bản.
  • Nướu có dấu hiệu loét sâu, chảy máu tự nhiên, có mủ hoặc niêm mạc miệng xuất hiện các nốt nhiệt bọc mủ trắng.

Đối với những trẻ có bệnh lý nền về chuyển hóa, chậm tăng trưởng từ trước hoặc có tiền sử rối loạn nuốt, cha mẹ cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi thực đơn ăn dặm.

Hướng dẫn thực hành: Thay đổi nhiệt độ, độ mềm và kỹ thuật hỗ trợ bé

Để vượt qua giai đoạn này một cách nhẹ nhàng mà không làm suy giảm thể trạng của con, phụ huynh có thể áp dụng các bước chăm sóc linh hoạt dựa trên nguyên lý cơ học và phản xạ ăn nhai:

  1. Điều chỉnh nhiệt độ món ăn: Thay vì phục vụ thức ăn nóng, hãy để cháo, bột hoặc súp nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng, hoặc làm mát nhẹ trong ngăn mát tủ lạnh trước khi cho ăn. Nhiệt độ mát mẻ có tác dụng gây tê cục bộ tạm thời, làm dịu các đầu mút thần kinh đang tấy đỏ trên nướu, giúp bé dễ dàng tiếp nhận thức ăn mà không bị giật mình đau đớn.

  2. Điều chỉnh độ mềm và kết cấu: Khi răng đang trồi lên, lực nghiền nát thức ăn dạng thô cứng sẽ gây áp lực lớn lên chân nướu. Hãy tạm thời lùi lại một bậc kết cấu: chuyển sang thức ăn xay mịn hơn, loãng hơn bình thường để bé có thể nuốt mà không cần nhai cọ xát nhiều. Khi nướu hết sưng, cha mẹ lập tức tăng dần lại độ thô theo đúng mốc phát triển kỹ năng nhai của trẻ.

  3. Kỹ thuật giảm đau nướu trước cữ ăn: Khoảng 15 đến 20 phút trước khi bắt đầu bữa ăn dặm, cha mẹ có thể dùng một miếng gạc y tế mềm thấm nước mát sạch hoặc nước muối sinh lý quấn quanh ngón tay, nhẹ nhàng mát-xa vòng quanh cung nướu của bé. Có thể cho bé gặm các dụng cụ gặm nướu sạch đã được làm mát trong ngăn mát tủ lạnh (không để đông đá) hoặc các loại thực phẩm gặm có kết cấu tan chậm an toàn dưới sự giám sát chặt chẽ [8]. Việc xoa dịu nướu trước giúp giảm cảm giác đau buốt cục bộ, đưa bé về trạng thái thư giãn, nhờ đó bé sẽ hợp tác tốt hơn khi bước vào bữa chính [3], [8].

  4. Chia nhỏ cữ ăn và tôn trọng tín hiệu no đói: Thay vì ép con ăn hết khẩu phần lớn trong một lần, hãy chia nhỏ thành 5-6 bữa phụ trong ngày. Nếu bé quay đầu từ chối sau vài thìa, hãy dừng lại nhẹ nhàng, đợi bé bình tĩnh và bổ sung thêm năng lượng bằng sữa mẹ hoặc sữa công thức quen thuộc.

Giai đoạn mọc răng chỉ kéo dài vài ngày cho mỗi đợt nhú răng. Sự kiên nhẫn, việc thấu hiểu cơ chế khó chịu của con và linh hoạt trong chế biến thức ăn sẽ giúp trẻ duy trì cân nặng ổn định mà không để lại bất kỳ tổn thương tâm lý nào trên hành trình ăn dặm.