Nhiều người từng gặp tình trạng uống thuốc viên bao phim hoặc dùng mỹ phẩm rồi bị ngứa ngáy, nổi mẩn quanh miệng mà không rõ nguyên nhân. Phản ứng này thường bị quy cho hoạt chất chính của thuốc hoặc do dị ứng thời tiết.

Tuy nhiên, thủ phạm thực sự đôi khi nằm ở lớp vỏ bóng bẩy bên ngoài: tá dược shellac chiết xuất từ cánh kiến đỏ. Dù được xem là hợp chất tự nhiên an toàn và ứng dụng rộng rãi, shellac vẫn có thể gây phản ứng quá mẫn và viêm da tiếp xúc ở một nhóm người có cơ địa nhạy cảm [1].

Shellac từ cánh kiến đỏ là gì và vì sao xuất hiện trong viên thuốc?

Shellac là một loại polyme tự nhiên có nguồn gốc từ chất nhựa do loài rệp cánh kiến đỏ tiết ra trên các cành cây [2]. Chất nhựa thô sau khi thu hoạch trải qua quá trình tinh chế, xử lý hóa học để tạo thành các vảy màu vàng hoặc nâu bóng. Trong ngành dược phẩm, shellac là vật liệu kinh điển dùng làm màng bao tan trong ruột, giúp viên thuốc đi qua môi trường axit dạ dày mà không bị phân hủy sớm [2].

Bên cạnh màng bao tan trong ruột, nghiên cứu thực nghiệm cho thấy shellac sở hữu các đặc tính vật lý vượt trội so với một số polyme tổng hợp phổ biến như hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) [2]. Khi so sánh ở cùng mức độ bao, viên thuốc phủ shellac hấp thụ nước thấp hơn HPMC, giúp bảo vệ các dược chất nhạy cảm với độ ẩm như axit acetylsalicylic tốt hơn đáng kể mà không phụ thuộc vào độ ẩm của môi trường lưu trữ [2].

Ngoài ra, shellac còn phát huy hiệu quả cao trong việc che giấu vị đắng của các loại thuốc khó uống như acetaminophen, chỉ cần một lớp màng mỏng hơn nhiều so với HPMC là đã đạt được hiệu quả khử vị [2]. Khả năng giải phóng thuốc trong dịch dạ dày nhân tạo của lớp màng này vẫn diễn ra nhanh chóng nhờ hiện tượng trương nở và vỡ lớp vỏ màng [2]. Không chỉ làm màng bao ngoài, tá dược này còn được dùng làm khung matrix cho các dạng thuốc giải phóng kéo dài thông qua phương pháp dập thẳng hoặc tạo hạt ướt với dung dịch cồn hoặc dung dịch amoniac [2].

Bằng chứng khoa học về dị ứng tiếp xúc với shellac

Dù mang lại nhiều lợi ích sản xuất, shellac đã được ghi nhận là một chất gây dị ứng tiếp xúc tiềm tàng [1, 6]. Nhiều nghiên cứu da liễu quốc tế đã tiến hành thử nghiệm áp da (patch test) để xác định mức độ mẫn cảm của người bệnh đối với hợp chất tự nhiên này [1, 5].

Một nghiên cứu cắt ngang hồi cứu thực hiện từ năm 2018 đến năm 2021 dựa trên dữ liệu từ Cơ quan Đăng ký Nghiên cứu về Viêm da Tiếp xúc và Dị ứng Da Tây Ban Nha (REIDAC) đã tiến hành thử nghiệm áp da với dung dịch shellac 20% trong cồn trên 980 bệnh nhân nghi ngờ viêm da tiếp xúc [1]. Kết quả ghi nhận 37 trường hợp dương tính, chiếm tỷ lệ 3,77% (khoảng tin cậy 95% CI: 2,58 - 3,97%) [1]. Tỷ số dương tính đạt 67,56% và chỉ số phản ứng là 0,51 [1]. Đa số những người này được chỉ định test do nghi ngờ viêm da do mỹ phẩm [1].

Một nghiên cứu khác tiến hành trên 201 sinh viên đại học khỏe mạnh tại Bắc Kinh, Trung Quốc nhằm kiểm tra độ nhạy cảm tiếp xúc với bộ dị nguyên mỹ phẩm châu Âu [3]. Trong số này, 58 người có phản ứng dương tính ít nhất một chất và 9 người từng có tiền sử viêm da do mỹ phẩm [3]. Nghiên cứu xác định shellac đứng thứ hai trong các chất gây dị ứng hàng đầu với tỷ lệ 3,0%, chỉ xếp sau thimerosal (19,4%) và cao hơn các thành phần phổ biến khác như cocamidopropyl betaine (2,0%), hexamethylenetetramine (1,5%) hay dodecyl gallate (1,5%) [3]. Tỷ lệ mẫn cảm với shellac không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nam và nữ [3].

Cơ chế tác động và những biểu hiện lâm sàng thường gặp

Biểu hiện dị ứng do shellac thực chất là phản ứng quá mẫn qua trung gian tế bào, thường xuất hiện dưới dạng viêm da tiếp xúc dị ứng [3, 6]. Bản chất phân tử chính xác đóng vai trò là dị nguyên bán phần (hapten) kích hoạt hệ thống miễn dịch trong shellac hiện vẫn chưa được xác định hoàn toàn [4]. Lượng dị nguyên này có thể dao động rất lớn tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu thô tự nhiên cũng như quy trình xử lý, tinh chế hóa học đối với từng lô sản phẩm [3, 8].

Do shellac hiện diện nhiều trong mỹ phẩm bôi thoa và dược phẩm, các biểu hiện lâm sàng thường tập trung tại vị trí tiếp xúc trực tiếp [5]. Shellac là thành phần quen thuộc trong mascara, son môi, sơn móng tay và keo xịt tóc [5]. Khi xảy ra phản ứng, người bệnh thường bị viêm mí mắt (eyelid dermatitis) hoặc viêm môi tiếp xúc (contact cheilitis) [5]. Do tần suất ghi nhận gia tăng, Nhóm Nghiên cứu Viêm da Tiếp xúc Bắc Mỹ đã đưa shellac vào danh mục bảng dị nguyên tầm soát chuẩn giai đoạn 2009-2010 [5].

Một báo cáo lâm sàng ghi nhận 6 trường hợp nữ giới từ 17 đến 34 tuổi bị viêm da tiếp xúc dị ứng ở mí mắt do sử dụng mascara chứa shellac trong khoảng thời gian từ tháng 9 năm 1999 đến tháng 6 năm 2001 [4]. Khi thực hiện test áp da, cả 5/5 bệnh nhân được kiểm tra đều cho phản ứng dương tính rõ rệt với shellac [4]. Đáng chú ý, một bệnh nhân trong số đó còn nhạy cảm đồng thời với quaternium-22, một hợp chất amoni bậc bốn có mặt trong cùng sản phẩm [4].

Hiểu lầm thường gặp về nguồn gốc tự nhiên và tên gọi sản phẩm

Một hiểu lầm rất lớn trong cộng đồng là cho rằng sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên từ côn trùng hay thực vật thì tuyệt đối lành tính, không gây dị ứng. Tuy nhiên, tính chất tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại; hệ thống miễn dịch của người nhạy cảm vẫn nhận diện các phân tử nhựa sinh học phức tạp từ cánh kiến đỏ là dị nguyên lạ [3, 7]. Hơn nữa, chất lượng và đặc tính lý hóa của shellac tự nhiên biến thiên rất mạnh theo vùng thu hoạch và kỹ thuật tinh chế [6]. Trong quá trình sản xuất dược phẩm tạo màng hạt bao theophylline, nếu nhiệt độ khí nạp vào thiết bị không đạt chuẩn, màng bao shellac có thể nứt vỡ không hồi phục, làm thay đổi khả năng rào cản và giải phóng thuốc [6].

Một ngộ nhận phổ biến khác xuất phát từ ngành làm đẹp liên quan đến dịch vụ "sơn móng tay shellac" [7]. Người tiêu dùng thường nhầm lẫn phản ứng viêm quanh móng khi làm móng shellac là do nhựa cánh kiến đỏ. Thực tế, một nghiên cứu mô tả 4 trường hợp viêm da tiếp xúc dị ứng (gồm 3 thợ làm móng và 1 khách hàng mua hàng qua mạng) liên quan đến sản phẩm móng Shellac [7].

Kết quả xác định thủ phạm gây viêm da trong các sản phẩm móng này lại là các hợp chất acrylates chứ không phải bản thân tá dược cánh kiến đỏ [7]. Dị ứng nhóm acrylate này chỉ cần tầm soát bằng chất hydroxyethyl methacrylate đơn độc trong bộ xét nghiệm tiêu chuẩn của Úc là đã có thể sàng lọc chuẩn xác [7]. Do đó, người dùng cần phân biệt rõ giữa thành phần tự nhiên shellac và tên thương mại của các dòng sản phẩm móng nhân tạo.

Những ai cần thận trọng với tá dược cánh kiến đỏ?

Dựa trên các dữ liệu dịch tễ và lâm sàng, nhóm người đầu tiên cần đặc biệt lưu tâm là những bệnh nhân có tiền sử viêm môi tiếp xúc dai dẳng, viêm quanh miệng hoặc viêm mí mắt không rõ căn nguyên [1, 6]. Việc nuốt phải các viên thuốc nén bao màng shellac hoặc dùng son môi chứa tá dược này có thể kích thích tình trạng viêm môi tái phát hoặc làm nặng thêm triệu chứng ngứa rát cục bộ [5].

Nhóm thứ hai là những người làm việc trong môi trường chế biến thực phẩm và công nghiệp [1, 3]. Dữ liệu từ cơ quan đăng ký REIDAC ghi nhận trong số 7 bệnh nhân có liên quan lâm sàng rõ rệt với dị ứng shellac, bên cạnh 5 trường hợp do mỹ phẩm thì có 2 trường hợp xuất phát từ yếu tố phơi nhiễm nghề nghiệp do xử lý thực phẩm chứa màng bóng shellac [1]. Những người thường xuyên tiếp xúc trực tiếp bằng tay trần với phụ gia bóng bề mặt có nguy cơ mẫn cảm tiếp xúc cao hơn [1].

Cuối cùng, người từng có tiền sử viêm da tiếp xúc dị ứng với các bộ mỹ phẩm thông thường cũng cần cảnh giác [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các bộ dị nguyên tiêu chuẩn của châu Âu hoặc bộ thử nghiệm T.R.U.E. test có thể bỏ sót phản ứng dị ứng nếu không chủ động bổ sung thêm các dị nguyên như shellac, cocamidopropyl betaine hay hexamethylenetetramine [3].

Hướng dẫn áp dụng thực tế và nhận diện tá dược

Để phòng tránh dị ứng và bảo vệ sức khỏe khi sử dụng dược phẩm hay mỹ phẩm, người bệnh nên thực hiện các biện pháp cụ thể sau:

  • Kiểm tra kỹ nhãn phụ và thành phần tá dược: Đọc kỹ bảng thành phần tá dược (inactive ingredients) của thuốc bao phim, thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm. Shellac thường được ghi rõ dưới tên tiếng Anh là shellac, hoặc mã số phụ gia thực phẩm quốc tế E904.
  • Nhận diện các loại thuốc bao: Viên nén chống ẩm, viên bao giải phóng kéo dài hoặc viên bao kháng axit dạ dày thường sử dụng shellac để ngăn ngấm ẩm hoặc che vị đắng [2]. Nếu bạn đã từng được chẩn đoán mẫn cảm với chất này, hãy báo ngay cho dược sĩ để tìm sản phẩm thay thế bằng màng bao HPMC hoặc gốc polyme khác [2].
  • Thăm khám chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện hiện tượng sưng, ngứa, bong tróc môi hoặc mí mắt sau khi dùng son môi, mascara hay uống thuốc viên bóng, cần ngừng ngay sản phẩm nghi ngờ và đến khám tại chuyên khoa da liễu hoặc dị ứng miễn dịch [3, 6].
  • Không tự ý cạo bỏ màng bao: Nếu nghi ngờ vỏ viên thuốc chứa shellac, tuyệt đối không tự bẻ đôi, nghiền nát hoặc cạo lớp vỏ ngoài để uống, vì việc này làm phá hỏng cơ chế giải phóng kéo dài và khả năng kháng ẩm của thuốc, có thể dẫn đến quá liều hoạt chất hoặc làm hỏng thuốc trước khi hấp thu [7, 8].

Phản ứng quá mẫn với tá dược shellac từ cánh kiến đỏ dù không quá phổ biến ở mọi đối tượng nhưng lại là nguyên nhân tiềm ẩn gây viêm da tiếp xúc khó chẩn đoán [1, 5]. Hiểu rõ thành phần trên bao bì thuốc và mỹ phẩm sẽ giúp người tiêu dùng chủ động phòng tránh rủi ro, đồng thời tối ưu hóa việc điều trị y tế an toàn.