Cây mướp sát (hải hồng đào) thường được trồng làm cảnh ở nhiều vùng ven biển nước ta nhờ hoa đẹp và tán lá xanh mát. Dẫu vậy, toàn thân loài cây này, đặc biệt là hạt quả, chứa lượng độc chất glycoside tim cực mạnh có tên gọi cerberin. Rất nhiều người bệnh suy tim đang điều trị hàng ngày bằng thuốc digoxin mà không hay biết rằng việc tiếp xúc hay dùng nhầm các thảo dược chứa glycoside tự nhiên có thể dẫn tới những tương tác đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Câu trả lời ngắn gọn là: Cerberin từ mướp sát và thuốc digoxin dùng chung một cơ chế sinh học, cùng cạnh tranh và tấn công vào thụ thể bơm natri-kali trên tế bào cơ tim. Khi kết hợp, chúng không tạo ra lợi ích nhân đôi mà sẽ gây hiện tượng cộng dồn độc tính, ức chế hoàn toàn quá trình trao đổi ion, dẫn tới rối loạn nhịp tim ác tính và nguy cơ tử vong nhanh chóng.

Hiểm họa khôn lường từ sự cộng dồn độc tính

Bơm Na+/K+-ATPase (thường gọi là bơm natri-kali) là một phức hợp protein xuyên màng hiện diện ở tất cả các tế bào động vật có vú, đóng vai trò sống còn trong việc duy trì điện thế màng và cân bằng điện giải [3, 7]. Cả cerberin lẫn digoxin đều thuộc nhóm cardiac glycosides có nguồn gốc thực vật [1]. Về mặt dược lý, các chất này ức chế trực tiếp enzym Na+/K+-ATPase của tế bào cơ tim nhằm làm thay đổi nồng độ các ion nội bào [2].

Bình thường, digoxin được bác sĩ chỉ định với liều lượng cực kỳ chuẩn xác và có khoảng điều trị rất hẹp để kiểm soát nhịp và triệu chứng suy tim [1, 6]. Khi độc chất cerberin xâm nhập vào cơ thể bệnh nhân đang dùng digoxin, hai hoạt chất này sẽ cùng lúc tấn công vào vị trí gắn kết vốn có tính bảo tồn rất cao trên phân tử Na+/K+-ATPase [3]. Sự tranh chấp và cộng dồn này làm tê liệt hoàn toàn chức năng bơm ion, gây quá tải canxi nội bào cấp tính, biến tác dụng hỗ trợ co bóp thành liều thuốc độc làm ngừng tim [2].

Bơm ion Na+/K+-ATPase hoạt động ra sao ở cơ tim?

Để hiểu vì sao sự kết hợp này lại gây chết người, chúng ta cần xem xét cơ chế vận hành của thụ thể Na+/K+-ATPase ở mô tim. Enzym màng tế bào này sử dụng năng lượng từ ATP để bơm ion natri ra ngoài và kéo ion kali vào trong tế bào [4]. Khi cardiac glycoside như digoxin gắn vào thụ thể, hoạt động bơm này bị ức chế, dẫn đến sự tích tụ ion natri bên trong tế bào cơ tim cùng với việc gia tăng thoát ion kali ra ngoài màng tế bào [2].

Sự tích tụ ion natri nội bào kéo theo phản ứng làm giảm hoạt tính của kênh trao đổi natri-canxi (Na+/Ca2+ exchanger), khiến tế bào không thể tống bớt ion canxi ra ngoài [2]. Kết quả là canxi bị ứ đọng nhiều trong dịch bào tương và mạng lưới cơ chất của tế bào cơ tim [2]. Mức canxi tăng cao giúp tăng cường lực co bóp cơ tim, kéo dài thời kỳ trơ của nút nhĩ thất và ức chế nút xoang – những hiệu ứng có lợi đối với bệnh nhân rung nhĩ hoặc suy tim mạn tính [2].

Tuy nhiên, mặt trái của sự can thiệp này là sự gia tăng tính tự động của tế bào cơ tim, rất dễ kích thích các ổ phát nhịp lạc chỗ gây loạn nhịp thất nguy hiểm [2]. Ngoài ra, việc dùng glycoside trợ tim còn làm suy giảm dòng dẫn truyền xung động nhĩ thất [2]. Khi nồng độ thuốc vượt ngưỡng do tác động cộng dồn từ độc chất mướp sát, các rối loạn này lập tức chuyển thành rung thất hoặc blốc nhĩ thất toàn phần.

Các nghiên cứu khoa học phát hiện điều gì?

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích cấu trúc cũng như vị trí gắn kết của cardiac glycosides trên thụ thể Na+/K+-ATPase để giải thích bản chất tương tác nguy hại này.

Một nghiên cứu cấu trúc công bố năm 2021 đã làm rõ chi tiết các tương tác không gian giữa digoxin và thụ thể Na+/K+-ATPase [5]. Các nhà khoa học chỉ ra rằng các nhóm hydroxy gắn tại các vị trí C-12, C-14, C-3'a; vòng lactone chưa bão hòa tại vị trí C-17; cấu hình của khung steroid cùng chuỗi đường saccharide C-3 là những thành phần thiết yếu quyết định khả năng gắn kết của digoxin lên thụ thể Na+/K+-ATPase cũng như độc tính tế bào của nó [5]. Các cấu trúc tương đồng này cũng hiện diện trên các glycoside tim khác, cho thấy cơ chế tương tác vào thụ thể có tính chất gắn kết phân tử trực tiếp [5].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2016 đã đánh giá tính chọn lọc đồng dạng (isoform) của các glycoside tim đối với ba phân nhóm thụ thể ở tim người gồm alpha1beta1, alpha2beta1 và alpha3beta1 [6]. Thí nghiệm được thực hiện trên hệ thống biểu hiện men nấm (không có Na+/K+-ATPase nội sinh), sử dụng phương pháp liên kết đánh dấu phóng xạ [3H]-ouabain có hoặc không có ion kali (mỗi nhóm n=5) kết hợp hóa mô miễn dịch trên tế bào cơ tâm nhĩ người [6]. Kết quả cho thấy trong môi trường có kali, digoxin thể hiện ái lực chọn lọc đồng dạng mạnh mẽ hơn (alpha2=alpha3>alpha1) [6]. Nhuộm hóa mô khẳng định cả ba đồng dạng alpha đều hiện diện tại màng sinh chất của tế bào cơ tim [6]. Việc các vị trí này bị phong bế cùng lúc bởi nhiều phân tử tương tự nhau dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính rất cao [6].

Vị trí gắn kết của cardiac glycosides trên phân tử Na+/K+-ATPase mang tính bảo tồn cao xuyên suốt quá trình tiến hóa từ ruồi giấm đến người, như đã được chứng minh trong một nghiên cứu năm 2005 trên chuột biến đổi gen [3]. Các nhà khoa học nhận thấy cả hai tiểu đơn vị alpha1 và alpha2 đều có khả năng gắn kết glycoside tim và tham gia điều hòa huyết áp [3]. Thậm chí, khả năng gắn kết mạnh mẽ của phân tử digoxin với Na+/K+-ATPase cơ tim còn cao tới mức một nghiên cứu năm 1992 trên loài chó đã sử dụng dẫn xuất digoxin gắn đồng vị phóng xạ I-123 để làm chất chụp ảnh ghi hình cơ tim chuyên biệt qua cơ chế cạnh tranh thụ thể [7].

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ viêm cơ tim

Mặc dù các đặc tính gắn kết lên thụ thể Na+/K+-ATPase đã được chứng minh rõ rệt qua các mô hình phân tử và tế bào, các phản ứng sinh học thứ cấp của cardiac glycosides trong cơ thể sống vẫn còn nhiều điểm phức tạp [4].

Một nghiên cứu năm 2017 phát hiện rằng ngoài tác dụng ức chế bơm ion, glycoside tim còn kích hoạt phức hợp thể viêm NLRP3, Casp1 và giải phóng cytokine IL-1beta gây viêm cơ tim và rối loạn chức năng tim trên mô hình chuột được mồi bằng LPS liều thấp [4]. Sự ức chế Na+/K+-ATPase cũng kích hoạt con đường tín hiệu mTOR phụ thuộc canxi và thúc đẩy biểu hiện yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha [4]. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại ghi nhận khả năng ức chế cytokine viêm của nhóm chất này, phản ánh vai trò còn nhiều tranh cãi của Na+/K+-ATPase trong đáp ứng viêm [4].

Dù digoxin đã được sử dụng hơn 200 năm trong điều trị suy tim và rung nhĩ, các nghiên cứu dịch tễ gần đây cho thấy liệu pháp digoxin có liên quan đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong [4]. Thuốc không làm giảm tỷ lệ tử vong chung ở bệnh nhân suy tim mạn tính, đồng thời việc mất kali do dùng thuốc lợi tiểu hoặc tình trạng cường aldosterone thứ phát càng làm giảm hoạt tính của Na+/K+-ATPase tại cơ tim [2]. Khi nồng độ ion kali giảm, độc tính của các glycoside tim trên cơ tim càng tăng vọt [2].

Những hiểu lầm chết người về thảo dược tự nhiên

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, có thể dùng bừa bãi để chữa bệnh hoặc đun nước uống thanh nhiệt. Cây mướp sát là một minh chứng điển hình cho sai lầm này. Độc tố cerberin có trong hạt, lá và nhựa của cây mướp sát có hoạt lực ức chế Na+/K+-ATPase tương đương hoặc thậm chí nguy hiểm hơn digoxin dược phẩm.

Một quan niệm sai lầm khác là có thể dùng thảo dược chứa glycoside tự nhiên để thay thế cho thuốc trợ tim digoxin khi hết thuốc. Digoxin trong y học được bào chế với liều lượng chính xác đến từng microgam để đảm bảo ngưỡng an toàn tối thiểu. Trái lại, hàm lượng cerberin trong cây cỏ tự nhiên hoàn toàn không thể định lượng thủ công. Tự ý sử dụng nước sắc từ các loài cây này chẳng khác nào đưa một lượng độc chất vượt ngưỡng kiểm soát vào cơ thể.

Ai là đối tượng phải tuyệt đối thận trọng?

Nhóm người có nguy cơ cao nhất chịu biến cố đe dọa mạng sống bao gồm:

  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc digoxin hoặc digitoxin để điều trị suy tim, rung nhĩ [1, 6].
  • Người cao tuổi mắc bệnh tim mạch có kèm theo suy giảm chức năng thận, do khả năng đào thải thuốc kém làm digoxin tích tụ lâu trong máu.
  • Bệnh nhân đang đồng thời sử dụng các thuốc lợi tiểu làm giảm kali máu, vì thiếu hụt kali ngoại bào sẽ làm tăng độc tính của cardiac glycosides lên thụ thể [2].
  • Trẻ nhỏ và người sống tại các khu dân cư có trồng mướp sát làm cảnh, rất dễ nhặt hạt hoặc bẻ cành cây tiếp xúc với nhựa mủ chứa cerberin.

Nhận biết và phòng ngừa ngộ độc trong thực tế

Để tránh tương tác chết người này, việc đầu tiên là nhận diện chính xác cây mướp sát trong không gian sống. Cây có lá thuôn dài mọc so le, hoa trắng tâm hồng hoặc vàng, quả tròn giống quả xoài nhỏ nhưng chứa hạt có độc tính cao. Tuyệt đối không hái, nhai, nuốt bất kỳ bộ phận nào của cây, không dùng củi cây mướp sát để nướng thức ăn vì độc chất không bị phân hủy hoàn toàn bởi nhiệt độ thường.

Đối với người bệnh tim mạch đang uống digoxin:

  • Tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc của bác sĩ tim mạch, không tự ý tăng liều khi thấy mệt hoặc bỏ cữ thuốc.
  • Tuyệt đối không dùng các loại trà thảo mộc trôi nổi, thuốc Nam, thuốc Bắc không rõ nguồn gốc hoặc các bài thuốc truyền miệng chữa bệnh tim.
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc glycoside tim như: buồn nôn dữ dội, nôn mửa, đau bụng, nhìn mờ, nhìn thấy quầng màu vàng-xanh, tim đập chậm bất thường hoặc loạn nhịp, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu.

Các tương tác dược lý học trên cùng thụ thể Na+/K+-ATPase giữa cerberin trong mướp sát và thuốc digoxin là một hồi chuông cảnh báo về ranh giới mong manh giữa thuốc trị bệnh và chất độc chết người. Người bệnh tim mạch cần nâng cao cảnh giác, dùng thuốc theo đúng chỉ định y khoa và nói không với các loại thảo dược không rõ thành phần để bảo vệ sự an toàn cho chính trái tim mình.