Nhiều người truyền tai nhau dùng hạt lai (candlenut) như vị thuốc nhuận tràng hoặc hỗ trợ giảm cân cấp tốc. Thói quen tự ý nhai hạt sống hoặc uống dịch chiết hạt lai khi bị táo bón diễn ra khá phổ biến trong dân gian. Tuy nhiên, ranh giới giữa tác dụng xổ và ngộ độc tiêu hóa từ loại hạt này rất mong manh.

Hạt lai không phải biện pháp nhuận tràng an toàn đã được chứng minh lâm sàng trên người. Tình trạng đi ngoài nhiều lần sau khi dùng hạt lai thực chất phản ánh kích ứng đường ruột mạnh, thậm chí tiềm ẩn độc tính tổn thương gan khi dùng sai liều.

Nhầm lẫn giữa tác dụng xổ và kích ứng tiêu hóa

Hạt của cây lai, có tên khoa học là Aleurites moluccana, chứa tỷ lệ dầu rất cao so với nhiều loại hạt có dầu khác [1]. Trong y học dân gian ở nhiều khu vực, vỏ, lá và nhân hạt lai từng được dùng vào các mục đích khác nhau [1]. Dù vậy, việc ứng dụng hạt lai tự do trong đời sống hiện nay tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe.

Khi dùng hạt lai qua đường miệng, hiện tượng tiêu chảy xuất hiện nhanh và dữ dội. Nhiều người lầm tưởng đây là phản ứng thanh lọc ruột, giải độc hoặc chữa táo bón hiệu quả. Thực chất, lượng lipid đậm đặc cùng các hoạt chất gây kích thích khiến niêm mạc ruột phản ứng co bóp bất thường tống tháo phân lỏng ra ngoài.

Tình trạng tẩy xổ mạnh này thường đi kèm đau bụng quặn, mất nước và kiệt sức. Y văn đã ghi nhận việc sử dụng bừa bãi các sản phẩm từ hạt lai nhằm mục đích giảm cân hoặc nhuận tràng nhưng thiếu cơ sở kiểm chứng an toàn y khoa [2].

Bằng chứng thực nghiệm: Hạt lai tác động ra sao đến cơ thể?

Các nghiên cứu khoa học hiện nay về hạt lai (Aleurites moluccana) hầu hết mới dừng lại ở mô hình động vật hoặc tế bào, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuẩn trên người về tính an toàn khi dùng trị táo bón.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá tác động khi cho chuột cống Wistar béo phì ăn hạt lai [2]. Nghiên cứu tiến hành trên 30 cá thể chuột (gồm chuột béo phì và chuột thường) chia làm ba nhóm: dùng giả dược, dùng liều dân gian (0,2 mg/kg trong 8 ngày đầu, sau đó tăng lên 0,4 mg/kg trong 20 ngày tiếp theo), và dùng liều gấp đôi (nhóm 2CN) kéo dài trong 28 ngày [2].

Hồ sơ acid béo của hạt lai trong nghiên cứu này chủ yếu gồm acid linolelaidic và acid palmitoleic [2]. Kết quả cho thấy cả hai mức liều giúp giảm nồng độ glucose và lipoprotein trong huyết tương (p < 0,05) cũng như giảm mỡ cơ thể theo liều lượng (p < 0,05) [2]. Tuy nhiên, trong khi nồng độ men gan AST và GGT giảm ở liều thông thường, nhóm chuột dùng liều gấp đôi (2CN) lại ghi nhận tăng AST và GGT đáng kể (p < 0,05) [2].

Mặc dù chỉ số men gan ALT không đổi, việc dùng liều cao gấp đôi hạt lai đã gây ra tình trạng thâm nhiễm bạch cầu đơn nhân tại mô gan [2]. Các tác giả kết luận rằng dù có tác động chuyển hóa, hạt lai làm tăng nguy cơ tổn thương gan khi sử dụng [2].

Chiết xuất lá và dầu hạt: Những dữ liệu thí nghiệm khác

Bên cạnh nghiên cứu về hạt ăn, các bộ phận khác của cây Aleurites moluccana cũng từng được nghiên cứu ở cấp độ tiền lâm sàng.

Một nghiên cứu năm 2002 trên chuột bị tăng cholesterol do hóa chất Triton W-1339 hoặc chế độ ăn giàu chất béo cho thấy chiết xuất methanol từ lá lai liều 300 mg/kg làm giảm lipid máu và trọng lượng cơ thể [3]. Tác dụng hạ lipid này được giải thích qua cơ chế ức chế tổng hợp cholesterol tại gan và giảm hấp thu chất béo ở ruột [3].

Về tác dụng giảm đau, một nghiên cứu năm 2012 trên chuột nhắt cho thấy cao khô chiết xuất từ Aleurites moluccana liều 125 đến 500 mg/kg đường uống và hoạt chất flavonoid 2''-O-rhamnosylswertisin liều 5 đến 50,6 micromol/kg đường uống ức chế đáng kể hiện tượng đau cơ học do viêm và tổn thương thần kinh tọa [4]. Chiết xuất này làm giảm di chuyển bạch cầu trung tính và giảm nồng độ IL-1beta mà không gây ảnh hưởng đến vận động hay độ nhạy cảm nhiệt độ [4].

Đối với dầu hạt lai dùng ngoài, nghiên cứu năm 2007 trên tế bào kết mạc người cho thấy dầu Aleurites moluccana không gây độc tế bào, không kích hoạt thụ thể tử vong P2X7 hay caspase 3, đồng thời làm tăng hàm lượng acid béo omega-3 trên màng tế bào [5]. Một nghiên cứu năm 2009 trên thỏ bị bỏng giác mạc do kiềm cũng ghi nhận hỗn hợp gồm 90% dầu Aleurites moluccana và 10% dầu mù u (C. inophyllum) phối hợp dung dịch rửa hỗ trợ tái tạo biểu mô giác mạc và giảm viêm [6].

Dù vậy, các kết quả nghiên cứu trên mắt hay trên mô hình giảm đau không phản ánh rằng việc uống hạt lai sống để xổ ruột là an toàn.

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ ngộ độc

Hiện tại chưa có nghiên cứu can thiệp lâm sàng nào xác nhận liều lượng an toàn hoặc hiệu quả điều trị táo bón của hạt lai trên người. Hầu hết các thử nghiệm đều thực hiện trên chuột cống, chuột nhắt hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [5] [4] [3] [2].

Khi người bệnh tự ý dùng hạt lai, lượng độc chất tự nhiên và hàm lượng dầu khó kiểm soát. Tiêu chảy mất kiểm soát khiến cơ thể mất nước trầm trọng, rối loạn điện giải. Phản ứng tổn thương mô học gan ghi nhận trên chuột dùng liều gấp đôi cho thấy độc tính chuyển hóa là nguy cơ có thật [2].

Do đó, phản ứng tống xổ đường tiêu hóa dữ dội sau khi uống hạt lai không phải tác dụng chữa bệnh tự nhiên. Đó là dấu hiệu kích ứng đường ruột cấp và phản ứng bài trừ độc tố của ống tiêu hóa.

Những hiểu lầm thường gặp về hạt lai

Nhiều người tin rằng "thảo dược thiên nhiên luôn lành tính", dẫn đến việc coi hạt lai như một loại hạt dinh dưỡng ăn thông thường để trị táo bón hay giảm cân cấp tốc.

Hiểu lầm thứ nhất: Táo bón dùng hạt lai sẽ dứt điểm. Thực tế, hạt lai chỉ gây kích thích cơ học và hóa học tại đường ruột khiến phân lỏng bị tống ra ngoài tạm thời. Nguyên nhân gốc rễ của táo bón như thiếu xơ, thiếu nước hay rối loạn nhu động không được giải quyết.

Hiểu lầm thứ hai: Càng tiêu chảy mạnh càng nhanh thải độc. Tiêu chảy nhiều lần trong ngày dẫn đến tụt huyết áp, suy giảm chức năng thận và tổn thương niêm mạc ruột. Nghiên cứu trên động vật cũng cảnh báo nguy cơ thâm nhiễm tế bào viêm tại gan nếu lạm dụng liều lượng hạt lai [2].

Ai cần thận trọng hoặc tránh sử dụng hạt lai?

Tuyệt đối không sử dụng hạt lai chưa qua kiểm nghiệm y tế cho các nhóm đối tượng sau:

  • Người có bệnh lý về gan hoặc men gan cao: Dữ liệu thực nghiệm cho thấy dùng hạt lai liều cao làm tăng men gan AST, GGT và gây tổn thương thâm nhiễm tế bào bạch cầu đơn nhân tại mô gan [2].
  • Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này; tuyệt đối không dùng theo mẹo dân gian.
  • Người có bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính như viêm loét dạ dày tá tràng, hội chứng ruột kích thích, bệnh trĩ: Phản ứng kích ứng ruột mạnh sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Nguy cơ tương tác thuốc và tiêu chảy gây cản trở hấp thu thuốc thiết yếu.

Lời khuyên áp dụng thực tế cho người bị táo bón

Thay vì tìm kiếm các biện pháp xổ ruột cấp tốc bằng thảo dược tiềm ẩn độc tính, người bệnh nên tiếp cận việc điều trị táo bón theo hướng khoa học và an toàn.

Khi gặp vấn đề về tiêu hóa, bước đầu tiên là điều chỉnh lối sống: uống đủ nước, tăng cường chất xơ từ rau củ quả quen thuộc và duy trì vận động thể chất hàng ngày. Đây là các biện pháp cơ bản đã được y học xác lập nhằm cải thiện nhu động ruột một cách tự nhiên.

Nếu táo bón kéo dài không cải thiện, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa để tìm nguyên nhân và dùng thuốc nhuận tràng theo chỉ định. Không tự ý mua hạt lai hoặc các loại hạt lạ chưa rõ liều lượng về uống. Mọi can thiệp bằng dược liệu tự nhiên cần có sự tham vấn kỹ lưỡng của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để bảo đảm an toàn tính mạng.