Nhiều người Việt có thói quen dùng các loại thảo mộc thanh nhiệt hằng ngày, trong đó rau má mỡ là loại rau vườn rất quen thuộc. Khi mắc bệnh mạn tính và phải dùng thuốc tây dài ngày, việc duy trì uống nước cốt rau má mỡ hay ăn thường xuyên khiến không ít người băn khoăn về nguy cơ tương tác thuốc. Liệu việc kết hợp một loại rau dân dã với thuốc tây có gây hại cho cơ thể hay không?
Hiện nay, chưa có dữ liệu nghiên cứu khoa học trực tiếp nào đánh giá về tác động của rau má mỡ lên hệ enzym gan Cytochrome P450 ở người. Dữ liệu y khoa chỉ ra rằng nguy cơ tương tác thuốc qua gan phụ thuộc vào khả năng ức chế hoặc kích thích các enzym này, điều đã được xác nhận ở nhiều loại thảo mộc và thuốc tây khác, nhưng riêng rau má mỡ vẫn còn là khoảng trống nghiên cứu.
Enzym gan CYP450 và cơ chế chuyển hóa thuốc tây
Gan đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý các chất lạ đưa vào cơ thể, đặc biệt là thuốc điều trị. Hệ enzym Cytochrome P450 (gọi tắt là CYP) chịu trách nhiệm sinh học thiết yếu trong quá trình chuyển hóa này. Mặc dù hệ này chứa hơn 50 enzym khác nhau, chỉ có sáu enzym đảm nhận việc chuyển hóa tới 90% lượng thuốc trên thị trường [1]. Hai enzym quan trọng nhất trong số đó là CYP3A4 và CYP2D6 [1].
Khi một hoạt chất tự nhiên hay một loại thuốc khác can thiệp vào CYP450, nó có thể gây ức chế hoặc kích thích enzym hoạt động [1]. Việc ức chế enzym làm chậm quá trình phân hủy thuốc, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu tăng vọt, dễ gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ khó lường [1]. Ngược lại, kích thích enzym làm thuốc bị đào thải quá nhanh, gây thất bại trong điều trị [1]. Hầu hết các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính như thuốc chống đông warfarin, thuốc chống co giật, thuốc chống trầm cảm và nhóm hạ mỡ máu statin đều chuyển hóa qua hệ enzym này [1].
Hầu như mọi loại thuốc đều chuyển hóa qua hệ enzym CYP, do đó việc tương tác giữa thảo dược và thuốc luôn cần được đặc biệt lưu tâm [2]. Tác động tương hỗ này là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nên tương tác thuốc bất lợi trên người bệnh [3].
Khoa học nói gì về tương tác giữa thảo mộc và enzym CYP
Mặc dù rau má mỡ chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt, y văn đã ghi nhận nhiều loại thảo mộc thông thường có khả năng can thiệp mạnh mẽ vào chức năng chuyển hóa của gan. Một bài tổng quan y khoa công bố năm 2021 đã đánh giá dữ liệu tương tác của 189 loại thảo mộc, thực phẩm cùng 72 thực phẩm bổ sung [4]. Phân tích từ 140 trong số 3.125 thử nghiệm lâm sàng và 236 trong số 3.374 nghiên cứu trong ống nghiệm, mô hình động vật hoặc báo cáo ca bệnh đã làm sáng tỏ nhiều mối tương tác thực tế [4].
Tổng quan này phát hiện 18 thử nghiệm lâm sàng ghi nhận tương tác trực tiếp giữa 9 loại thảo dược, thực phẩm với 8 loại thuốc điều trị ung thư [4]. Đáng chú ý, có 21 loại thảo mộc, thực phẩm và chất bổ sung có khả năng tương tác rõ rệt với CYP3A4 – con đường chuyển hóa then chốt của phần lớn các thuốc điều trị hiện đại [4]. Một tài liệu tổng quan khác năm 2022 cũng khẳng định các hợp chất tự nhiên như thymoquinone, quercetin, chiết xuất tỏi và chiết xuất cam thảo đã được chứng minh là các chất ức chế các enzym khác nhau trong họ CYP [2].
Các tương tác tự nhiên này đôi khi được nghiên cứu nhằm mục đích tăng sinh khả dụng của thuốc điều trị ung thư, nhưng trong điều trị thông thường, việc vô tình ức chế enzym gan lại tiềm ẩn hiểm họa quá liều thuốc nền [2].
Tương tác CYP450 qua các nghiên cứu về thuốc tây
Để hiểu rõ mức độ phức tạp khi ức chế CYP450, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều mô hình đánh giá trên thuốc tây. Một nghiên cứu năm 2012 áp dụng phương pháp điện hóa trên enzym CYP3A4 tái tổ hợp của người gắn trên điện cực carbon thủy tinh để đo lường mức độ ức chế phản ứng chuyển hóa erythromycin [3]. Thử nghiệm đo dòng điện theo thời gian cho thấy các chất ức chế CYP3A4 kinh điển có nồng độ ức chế một nửa (IC50) lần lượt là ketoconazole đạt 135 nM, cimetidine đạt 80 micromol/l và diclofenac đạt 311 micromol/l [3]. Thậm chí, khi có mặt quinidine, hoạt tính chuyển hóa diclofenac bị kích thích, làm giảm giá trị IC50 xuống 157 micromol/l, tức tăng gấp đôi hoạt lực ức chế [3].
Năm 1997, một thử nghiệm in vitro khác đã sàng lọc tính chọn lọc ức chế của 4 thuốc chủ vận thụ thể dopamine (pramipexole, ropinirole, pergolide, bromocriptine) trên 6 enzym CYP của người [5]. Kết quả cho thấy ropinirole ức chế một phần CYP1A2, pergolide ức chế một phần CYP3A4 [5]. Nghiên cứu phát hiện ropinirole và pergolide tương tác ức chế mạnh trên CYP2D6 (ức chế trên 50% hoạt tính enzym), trong khi bromocriptine tương tác mạnh trên CYP3A4 [5]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng khả năng xảy ra tương tác trên cơ thể sống (in vivo) từ kết quả ống nghiệm này vẫn cần được xác minh thêm [5].
Năm 2002, nghiên cứu quang phổ chênh lệch quang học trên các chế phẩm microsome và ty thể tuyến thượng thận của người đã xem xét 3 thuốc kháng histamine H3 gồm thioperamide, clobenpropit và ciproxifan [6]. Cả 3 chất đều gắn kết trực tiếp vào nhóm heme của enzym CYP tuyến thượng thận người phụ thuộc nồng độ, với hằng số phân ly phổ (Ks) trên microsome và ty thể lần lượt là 1,5 và 1,6 micromol/l (thioperamide), 3,1 và 0,28 micromol/l (clobenpropit), 0,10 và 0,11 micromol/l (ciproxifan) [6]. Hoạt tính tương tự cũng quan sát thấy trên tuyến thượng thận của bò [6].
Các nghiên cứu thuốc dùng phổ biến như thuốc ức chế bơm proton dạ dày (PPI) công bố năm 1996 cho thấy lansoprazole, omeprazole và pantoprazole chuyển hóa mạnh bởi CYP2C19 và CYP3A4 [7]. Cả lansoprazole và omeprazole còn gây cảm ứng CYP1A2, giải thích các tương tác phức tạp của omeprazole với carbamazepine, diazepam, phenytoin, theophylline hoặc caffeine [7]. Nhóm thuốc chống trầm cảm mới trong y văn từ năm 1966 đến 1995 cũng thể hiện tính chất ức chế CYP rõ rệt: fluvoxamine ức chế CYP1A2 (tương tác theophylline, clozapine); fluoxetine, sertraline, paroxetine ức chế mạnh CYP2D6 (làm tăng mạnh nồng độ desipramine, nortriptyline); đồng thời CYP3A4 bị ảnh hưởng bởi fluvoxamine, fluoxetine, sertraline dẫn đến tăng nồng độ alprazolam, carbamazepine trong máu [8].
Giới hạn của bằng chứng hiện có về rau má mỡ
Từ các nghiên cứu trên, bài học rút ra là hệ enzym gan CYP450 vô cùng nhạy cảm với cả tân dược lẫn các hoạt chất chiết xuất tự nhiên. Dù vậy, điểm giới hạn lớn nhất hiện nay là chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng hay nghiên cứu in vitro nào trong các tài liệu kiểm chứng đánh giá riêng loài rau má mỡ đối với CYP3A4, CYP2D6 hay bất kỳ phân nhóm CYP nào khác.
Hầu hết các nghiên cứu tương tác thảo mộc hiện nay mới dừng lại ở các loại phổ biến quốc tế hoặc mô hình tính toán máy tính, mô phỏng sinh học phân tử để dự đoán vị trí gắn kết [2]. Do đó, việc khẳng định rau má mỡ gây ngộ độc thuốc tây hoặc ngược lại, cho rằng rau má mỡ "lành tính tuyệt đối", đều là những kết luận thiếu căn cứ khoa học vững chắc.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc chung với thuốc tây
Nhiều người bệnh vẫn giữ quan niệm rằng thảo dược, cây cỏ tự nhiên thì không có độc tính và không thể can thiệp vào tác dụng của tân dược. Đây là nhận thức sai lầm phổ biến. Như dữ liệu y văn đã chỉ rõ, các hoạt chất tự nhiên từ thực phẩm, thảo mộc hoàn toàn có khả năng ức chế hoặc tương tác trực tiếp với các phân nhóm enzym CYP1A2, CYP2C8, CYP2D6 và CYP3A4 tương tự như cơ chế của các loại thuốc tổng hợp [4].
Một hiểu lầm khác là nếu uống thảo mộc và thuốc tây cách nhau vài giờ thì sẽ loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tương tác. Thực tế, khi một hoạt chất thảo mộc đã làm biến đổi hoặc ức chế enzym gan, hoạt tính của enzym đó có thể bị thay đổi kéo dài, không đơn thuần chỉ phụ thuộc vào thời điểm tiếp xúc vật lý trong đường tiêu hóa.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng rau má mỡ?
Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính có khoảng điều trị hẹp cần hết sức cẩn trọng. Điển hình là người dùng thuốc chống đông máu warfarin, thuốc điều trị động kinh, thuốc chống trầm cảm hay thuốc nhóm statin hạ lipid máu, bởi những thuốc này phụ thuộc mật thiết vào enzym CYP450 để chuyển hóa an toàn [1]. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào trong tốc độ chuyển hóa thuốc tại gan đều có thể dẫn tới thất bại điều trị hoặc gây ngộ độc nguy hiểm [1].
Người mắc bệnh gan mạn tính, suy giảm chức năng gan, người cao tuổi có nhiều bệnh lý phối hợp và người đang hóa trị ung thư cần tránh tự ý dùng nước ép rau má mỡ đậm đặc. Đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, dữ liệu về an toàn thảo dược chưa được xác lập đầy đủ, cần tham khảo trực tiếp ý kiến bác sĩ điều trị.
Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Nếu muốn sử dụng rau má mỡ trong bữa ăn gia đình, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một loại rau ăn kèm thực phẩm thông thường, nấu chín hoặc nấu canh loãng, tránh dùng dạng nước cốt ép sống cô đặc mỗi ngày. Thiếu dữ liệu định lượng cụ thể, việc lạm dụng liều cao chiết xuất thảo mộc thô chưa bao giờ được khuyến khích trong y khoa.
Để đảm bảo an toàn tối đa cho phác đồ điều trị, hãy thông báo rõ ràng cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn về mọi loại rau thơm, thảo dược giải nhiệt mà bạn có thói quen dùng định kỳ. Không bao giờ tự ý ngưng thuốc điều trị hay tự ý thay thế thuốc tây bằng các biện pháp dân gian truyền miệng.
Sự thận trọng và cân bằng trong ăn uống luôn là nguyên tắc vàng cho sức khỏe. Rau má mỡ là một loại rau ăn quen thuộc, nhưng khi đang điều trị bệnh lý nền bằng thuốc tây, người bệnh cần lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến chuyên môn từ cán bộ y tế trước khi bổ sung thường xuyên vào chế độ ăn.

