Lướt mạng xã hội, nhiều phụ huynh dễ bắt gặp quảng cáo viên uống, bột pha hoặc thuốc xịt "kích thích tăng chiều cao cấp tốc" với lời hứa giúp con cao thêm vài centimet chỉ sau vài tuần. Tâm lý sợ con thấp bé hơn bạn bè khiến không ít cha mẹ sẵn sàng chi tiền triệu mua các sản phẩm xách tay, không rõ nguồn gốc mà không hề tham khảo ý kiến bác sĩ.

Thực tế, không có loại thực phẩm chức năng nào giúp tăng chiều cao thần tốc một cách tự nhiên và an toàn. Các sản phẩm quảng cáo tác dụng nhanh trôi nổi trên mạng tiềm ẩn nguy cơ bị trộn chất cấm hoặc lạm dụng hoạt chất y khoa như hormone tăng trưởng, chất ức chế aromatase hay corticoid. Việc tự ý đưa các chất can thiệp nội tiết vào cơ thể trẻ đang phát triển có thể gây rối loạn chuyển hóa, kìm hãm chiều cao thật sự hoặc để lại hậu quả lâu dài chưa được kiểm chứng [1].

Cơ chế phát triển chiều cao và tác động của các chất ngoại sinh

Chiều cao con người chịu sự chi phối chính của yếu tố di truyền, bên cạnh vai trò quan trọng của dinh dưỡng để đạt tối đa tiềm năng gen [2]. Quá trình xương dài ra phụ thuộc vào sụn tiếp hợp ở đầu xương. Khi trẻ bước vào tuổi dậy thì, hormone sinh dục tăng lên. Trong đó, hormone oestrogen đóng vai trò thiết yếu trong việc làm đóng đầu xương (đóng sụn tiếp hợp), khiến xương ngừng dài ra [3].

Các hoạt chất y khoa can thiệp vào chiều cao thường nhắm vào trục nội tiết này. Hormone tăng trưởng người tái tổ hợp (rhGH) kích thích tốc độ phát triển xương và làm tăng nồng độ yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1) cùng protein gắn kết-3 trong máu [4]. Trong khi đó, nhóm chất ức chế aromatase hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình chuyển đổi testosterone thành oestradiol (một dạng oestrogen), từ đó làm chậm quá trình đóng đầu xương ở trẻ nam để kéo dài thời gian phát triển chiều cao [3].

Ngược lại với các chất thúc đẩy tăng trưởng, việc tiếp xúc với corticoid đường uống kéo dài lại là nguyên nhân chính gây chậm phát triển chiều cao [5]. Một số sản phẩm trôi nổi trộn corticoid để tạo cảm giác ăn ngon, tăng cân giữ nước giả tạo ban đầu, nhưng dùng lâu dài sẽ ức chế trực tiếp sự phát triển tự nhiên của bộ xương [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về các hoạt chất can thiệp chiều cao?

Trong y học chính thống, việc dùng thuốc hay hormone để cải thiện chiều cao chỉ áp dụng cho các bệnh lý cụ thể dưới sự giám sát chặt chẽ tại bệnh viện. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tác dụng của việc tiêm hormone tăng trưởng người tái tổ hợp (rhGH) kết hợp với thuốc Anastrozole trên 72 thanh thiếu niên mắc chứng thấp lùn vô căn (ISS) điều trị tại bệnh viện từ tháng 12/2021 đến tháng 12/2022 [4]. Bệnh nhân được chia thành nhóm đối chứng (chỉ tiêm rhGH) và nhóm nghiên cứu (tiêm rhGH kết hợp Anastrozole) [4]. Kết quả sau điều trị cho thấy nhóm kết hợp cải thiện đáng kể về chiều cao, cân nặng, nồng độ IGF-1 và protein gắn kết-3 so với nhóm chứng (P<0.05) [4]. Cả hai nhóm đều tăng nồng độ canxi, magie, kẽm, 25-hydroxyvitamin D, osteocalcin và procollagen loại I N-terminal propeptide, nhưng nhóm kết hợp tăng mạnh hơn (P<0.05) [4]. Tỷ lệ phản ứng bất lợi ở nhóm đối chứng cao hơn một chút nhưng không có ý nghĩa thống kê (P>0.05) [4]. Tuy nhiên, đây là phác đồ tiêm tại bệnh viện cho trẻ có bệnh lý thấp lùn vô căn, không phải viên uống bán tự do trên mạng [4].

Về việc dùng hormone tăng trưởng cho trẻ bình thường, một bài tổng quan công bố năm 2024 cho biết sự sẵn có của rhGH dù chi phí cao đã làm tăng nhu cầu điều trị ở trẻ em và thanh thiếu niên có chiều cao bình thường nhằm tăng vóc dáng khi trưởng thành [1]. Các tác giả khẳng định hiện không có báo cáo khoa học nào về hiệu quả và độ an toàn của liệu pháp rhGH cho nhóm trẻ chiều cao bình thường này [1]. Dù tác dụng phụ ngắn hạn ở nhóm có chỉ định y khoa là rất hiếm, dữ liệu về tác dụng phụ lâu dài vẫn còn khan hiếm [1]. Một mức tăng chiều cao nhỏ có thể có ý nghĩa thống kê nhưng không mang lại giá trị thực tế về mặt chức năng hay xã hội [1].

Đối với nhóm chất ức chế aromatase nhằm kéo dài thời gian mở sụn xương, một tổng quan hệ thống năm 2015 trên thư viện Cochrane đã rà soát các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) tính đến tháng 8/2014 [3]. Nhóm tác giả phân tích 4 thử nghiệm RCT gồm 207 trẻ nam và thanh thiếu niên (trong đó 84 trẻ nhận can thiệp) mắc chứng chậm tăng trưởng và dậy thì thể tạng (CDGP), thấp lùn vô căn (ISS) hoặc thiếu hụt hormone tăng trưởng (GH) [3]. Do sự khác biệt lâm sàng quá lớn giữa các thử nghiệm, các nhà khoa học không thể gộp dữ liệu phân tích mà chỉ trình bày dạng mô tả, cho thấy bằng chứng về chiều cao cuối cùng, tác dụng phụ và sức khỏe xương vẫn cần đánh giá thận trọng [3].

Về tác hại của corticoid, một nghiên cứu năm 1987 về bệnh hen suyễn và tăng trưởng chỉ rõ: bản thân bệnh hen suyễn không ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao mà chỉ liên quan đến sự chậm trễ khởi phát dậy thì [5]. Sau khi dậy thì bắt đầu, trẻ sẽ có sự tăng trưởng bù đắp hoàn toàn để đạt chiều cao trưởng thành dự kiến [5]. Nguyên nhân chính gây chậm phát triển chiều cao thực sự ở trẻ trong quá khứ chính là việc sử dụng corticoid đường uống kéo dài để dự phòng bệnh; vấn đề này chỉ chấm dứt khi chuyển sang dùng steroid dạng hít [5]. Điều này cảnh báo rủi ro lớn nếu trẻ vô tình uống phải các loại "thuốc tăng lực, kích thích ăn ngon" trộn corticoid đường uống mỗi ngày [5].

Ngoài thuốc, yếu tố dinh dưỡng và tâm lý cũng được nghiên cứu kỹ. Dữ liệu từ Khảo sát Sức khỏe và Dinh dưỡng Trung Quốc công bố năm 2017 đã phân tích mối liên hệ giữa lượng canxi ăn vào hàng ngày và tăng trưởng chiều cao từ tuổi thiếu niên đến khi trưởng thành [2]. Nghiên cứu chỉ ra ở nam giới, việc tiêu thụ canxi dưới 327 mg/ngày có liên quan chặt chẽ đến chiều cao thấp khi trưởng thành [2]. Một nghiên cứu cân bằng canxi ở nam thiếu niên Trung Quốc từ 12 đến 17 tuổi cũng ghi nhận sự cân bằng canxi âm tính khi lượng nạp vào dưới 300 mg/ngày [2]. Ngược lại, khi lượng canxi từ chế độ ăn đạt trên 400 mg/ngày trong giai đoạn dậy thì, trẻ nam có hiện tượng tăng trưởng bù đắp và không còn sự thiếu hụt chiều cao khi trưởng thành [2]. Tại Canada, mức tích lũy canxi trung bình được ghi nhận là 92-210 mg/ngày ở trẻ nam và nữ từ 9 đến 18 tuổi [2].

Tâm lý căng thẳng cũng liên quan đến vóc dáng. Một nghiên cứu năm 2014 tại vùng Wielkopolska của Ba Lan trên 575 thanh thiếu niên (309 nữ và 266 nam) độ tuổi 10-15 (trung bình 12,73 tuổi) đã khảo sát mối liên hệ giữa biến cố bất lợi trong 6 tháng trước khám, đặc điểm lo âu (đo bằng bảng câu hỏi STAIC) và chiều cao [6]. Kết quả cho thấy các biến cố cuộc sống không ảnh hưởng đến chiều cao và chỉ số BMI [6]. Tuy nhiên, những trẻ có mức độ lo âu cao (điểm STAIC >34) có chiều cao thấp hơn (chênh lệch z=0.21) so với nhóm có mức lo âu bình thường (điểm <=34), ngay cả khi đã điều chỉnh theo giới tính, tuổi, bệnh mạn tính và lịch sử biến cố [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các bằng chứng y văn hiện tại phân định rất rõ ranh giới giữa điều trị bệnh lý và mong muốn thẩm mỹ. Lợi ích của rhGH hay thuốc ức chế aromatase chỉ được chứng minh trong môi trường bệnh viện, trên nhóm trẻ có bệnh lý thiếu hụt hormone hoặc thấp lùn vô căn với quy trình xét nghiệm máu và theo dõi sát sao [4].

Giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt dữ liệu an toàn dài hạn. Ngay cả với hormone tăng trưởng chính hãng dùng đường tiêm, giới y học vẫn chưa có báo cáo khoa học xác nhận tính an toàn và hiệu quả khi dùng cho trẻ có chiều cao bình thường [1]. Việc áp đặt các kết quả nghiên cứu bệnh lý sang các sản phẩm thực phẩm chức năng đường uống bán trên mạng là hoàn toàn sai lệch về mặt khoa học.

Những hiểu lầm thường gặp của phụ huynh

Hiểu lầm phổ biến nhất là tin vào "hormone tăng trưởng dạng uống hoặc xịt". Trong nghiên cứu lâm sàng năm 2024, hormone tăng trưởng tái tổ hợp (rhGH) bắt buộc phải dùng đường tiêm mới phát huy tác dụng sinh học [4]. Các viên uống quảng cáo chứa hormone tăng trưởng trên mạng hoặc là quảng cáo gian dối, hoặc bị trộn các chất cấm khác như corticoid để đánh lừa cảm giác của người dùng.

Hiểu lầm thứ hai là thấy trẻ chậm cao trước tuổi dậy thì liền vội vã tìm thuốc kích thích. Nghiên cứu năm 1987 cho thấy hiện tượng giảm tốc độ tăng trưởng sinh lý trước tuổi dậy thì ở một số trẻ (như trẻ bị hen hoặc chậm dậy thì) dễ tạo cảm giác trẻ bị lùn đi [5]. Tuy nhiên, khi dậy thì chính thức bắt đầu, cơ thể sẽ tự tăng trưởng bù đắp để đạt chiều cao tối đa mà không cần can thiệp thô bạo [5]. Sự chậm trễ dậy thì này đôi khi gây căng thẳng cảm xúc cho trẻ, và chính tâm lý lo âu lại là yếu tố liên quan đến chiều cao thấp hơn [5].

Hiểu lầm thứ ba là quan niệm "càng uống nhiều canxi càng cao vượt trội". Nghiên cứu năm 2017 sử dụng mô hình hồi quy phi tuyến tính đã chứng minh mối liên hệ giữa canxi và chiều cao không phải là đường thẳng tăng mãi [2]. Việc bổ sung chỉ thực sự giải quyết tình trạng thiếu hụt khi chế độ ăn quá nghèo nàn (dưới 300-327 mg/ngày), và khi đã đạt ngưỡng trên 400 mg/ngày ở tuổi dậy thì, cơ thể đã đủ điều kiện để tăng trưởng bù đắp mà không bị thâm hụt chiều cao trưởng thành [2].

Ai nên thận trọng?

Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển là nhóm đối tượng nhạy cảm nhất với các tác động nội tiết và chuyển hóa từ thuốc ngoại sinh [7]. Do cơ thể trẻ vẫn đang hoàn thiện, mọi chỉ số tham chiếu sinh học đều phải điều chỉnh theo tuổi và giới tính, không thể dùng chung các sản phẩm trôi nổi liều lượng mập mờ [7].

Đặc biệt, những trẻ đang phải sử dụng thuốc điều trị bệnh lý nền cần tuyệt đối tránh xa các loại thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc. Một tổng quan năm 2006 về tác dụng phụ nội tiết và chuyển hóa ở trẻ em cảnh báo: trẻ dùng thuốc kích thích tâm thần có thể bị chậm tăng trưởng nhẹ có hồi phục hoặc giảm chiều cao trưởng thành do giảm cân hoặc chậm tăng cân [7]. Trẻ dùng lithium cần theo dõi sát chức năng tuyến giáp; trẻ dùng valproate có nguy cơ tăng cân và hội chứng buồng trứng đa nang [7]. Ngoài ra, trẻ em và thanh thiếu niên có nguy cơ cao hơn người lớn trong việc gặp các bất thường chuyển hóa, tăng cân và tăng prolactin máu khi dùng thuốc chống loạn thần [7]. Việc tự ý uống thêm các sản phẩm "tăng chiều cao" chứa tạp chất sẽ làm trầm trọng thêm gánh nặng nội tiết ở nhóm trẻ này [7].

Trẻ có chiều cao bình thường nhưng gia đình kỳ vọng cao thêm cũng là nhóm cần thận trọng. Các chuyên gia y tế khuyến cáo rằng mong muốn cao thêm ở trẻ bình thường chỉ là sở thích chứ không phải nhu cầu y tế [1]. Bác sĩ cần nhấn mạnh sự bình thường và các phẩm chất khác của trẻ, tư vấn tâm lý cho gia đình và từ chối ủng hộ quan niệm "càng cao càng tốt" để tránh lạm dụng thuốc không cần thiết [1].

Cách áp dụng thực tế để hỗ trợ chiều cao an toàn

Thay vì tìm kiếm các loại thuốc cấp tốc trên mạng, phụ huynh nên tập trung vào hai trụ cột có bằng chứng khoa học rõ ràng: đảm bảo ngưỡng dinh dưỡng thiết yếu và giữ tâm lý thoải mái cho con.

Về dinh dưỡng, hãy rà soát bữa ăn hàng ngày của trẻ trong giai đoạn dậy thì để đảm bảo lượng canxi nạp vào vượt mức tối thiểu 400 mg/ngày, tuyệt đối không để rơi vào mức thiếu hụt dưới 300-327 mg/ngày [2]. Phụ huynh có thể tính toán đơn giản qua thực phẩm tự nhiên như sữa, chế phẩm từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương, đậu phụ và rau xanh đậm. Bên cạnh canxi, cơ thể trẻ cần đủ các vi chất đồng hành trong quá trình tạo xương như magie, kẽm và vitamin D [4].

Về mặt tinh thần, cha mẹ không nên tạo áp lực về ngoại hình hay so sánh chiều cao của con với bạn bè đồng trang lứa. Nghiên cứu trên học sinh 10-15 tuổi đã chỉ ra xu hướng phản ứng lo âu, căng thẳng trước các sự việc có mối liên hệ chặt chẽ với chiều cao thấp hơn [6]. Xây dựng môi trường gia đình vui vẻ, giảm bớt căng thẳng học tập và động viên khi trẻ dậy thì muộn sẽ giúp hệ nội tiết của trẻ hoạt động tối ưu [5].

Nếu nghi ngờ con thực sự chậm tăng trưởng bệnh lý, hãy đưa trẻ đến chuyên khoa nội tiết nhi tại các bệnh viện uy tín. Tại đây, bác sĩ sẽ kiểm tra tuổi xương, xét nghiệm nồng độ hormone, vi chất và chỉ định phác đồ chuẩn xác nếu thực sự cần thiết [4].

Chiều cao của trẻ là kết quả của một quá trình nuôi dưỡng dài hạn dựa trên nền tảng di truyền, không thể thay đổi chỉ sau vài hộp thực phẩm chức năng mua vội trên mạng [2]. Từ bỏ tâm lý nôn nóng, bảo vệ con khỏi nguy cơ ngộ độc corticoid hay rối loạn nội tiết từ hàng trôi nổi chính là quyết định sáng suốt nhất của cha mẹ [5]. Hãy để trẻ lớn lên khỏe mạnh bằng bữa ăn đủ chất và một tinh thần không lo âu [6].