Nhiều người thường tìm kiếm các loại thảo mộc quanh vườn để nấu nước uống giải nhiệt hoặc chữa đau nhức xương khớp mỗi khi trái gió trở trời. Trong dân gian, rau rút dại (thường được gắn với tên khoa học Achyranthes aspera, thuộc họ Dền Amaranthaceae, tên gọi truyền thống ở Ấn Độ là Chirchita hay Apamarga) từ lâu đã lưu truyền như một bài thuốc hỗ trợ trị ho, hen suyễn, sốt và thấp khớp [1]. Gần đây, không ít lời đồn thổi trên mạng xã hội cho rằng loài cây này là “thần dược” kháng viêm cực mạnh, có thể thay thế thuốc tây.

Liệu các tuyên bố trên có cơ sở khoa học xác thực hay không? Câu trả lời ngắn gọn là các bằng chứng hiện có mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm và trên mô hình động vật thí nghiệm như chuột [1], [2]. Hiện tại, y học thực chứng hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác nhận hiệu quả hoặc độ an toàn của chiết xuất từ loài cây này.

Cơ chế tác động kháng viêm dưới góc nhìn khoa học

Để hiểu vì sao chiết xuất từ rau rút dại (Achyranthes aspera) lại thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu, các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa thực vật của cây. Phân tích sơ bộ cho thấy dịch chiết chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học quan trọng gồm flavonoid, alkaloid, saponin và triterpenoid [1]. Những hợp chất này vốn nổi tiếng trong giới dược liệu nhờ khả năng can thiệp vào các chuỗi phản ứng sinh hóa của hệ miễn dịch [1].

Ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu chuyên sâu công bố năm 2017 đã làm sáng tỏ đường truyền tín hiệu nội bào mà chiết xuất cồn của loài cây này tác động [3]. Phản ứng viêm trong cơ thể thường được kích hoạt thông qua con đường truyền tín hiệu Nuclear factor-kappa B (NF-kappaB) [3]. Chiết xuất cồn của cây đã làm giảm sản sinh chất trung gian gây viêm nitric oxide (NO) lên tới 60% mà không gây độc tế bào [3].

Đồng thời, chiết xuất này ức chế hoạt tính của chất kích hoạt NF-kappaB do TNF-alpha và phân tử tiếp hợp MyD88 kích thích lần lượt là 70% và 40% [3]. Quá trình chuyển vị nhân của p65 và sự phosphoryl hóa IkappaBalpha cũng bị ngăn chặn [3]. Đáng chú ý, chiết xuất làm bất hoạt hai enzyme tyrosine kinase nằm ở thượng nguồn là Src và Syk, làm giảm hoạt tính của chúng lần lượt 50% và 80%, qua đó dập tắt phản ứng viêm từ giai đoạn truyền tin [3].

Ngoài ra, các nghiên cứu trong ống nghiệm còn phát hiện phân đoạn ethyl acetate của dịch chiết lá cây có khả năng ức chế enzyme lipoxygenase (LOX) – một enzyme chủ chốt tạo ra các chất trung gian gây viêm, với giá trị ức chế IC50 ghi nhận được là 76 +- 0.14 [4], [5].

Bằng chứng từ các mô hình thử nghiệm trên động vật

Các thử nghiệm dược lý tiền lâm sàng trên động vật đã được triển khai qua nhiều năm để kiểm tra tác dụng hạ phù nề và kháng viêm của các loại dịch chiết khác nhau từ Achyranthes aspera.

Năm 2002, một nghiên cứu đánh giá tác dụng của dịch chiết cồn Achyranthes aspera trên mô hình chuột cống và chuột nhắt trắng bị viêm cấp và mạn tính [6]. Kết quả cho thấy khi cho chuột uống dịch chiết ở các mức liều 100 và 200 mg/kg thể trọng, phản ứng phù chân do carrageenan và chất bổ trợ Freund's complete adjuvant đã bị ức chế, đồng thời hạn chế sự tích tụ của các tế bào viêm trong màng bụng [6].

Đến năm 2012, một nghiên cứu khác tập trung kiểm tra dịch chiết nước từ lá và toàn cây trên chuột nhắt trắng thông qua mô hình gây phù chân sau bằng carrageenan [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá độc tính cấp theo hướng dẫn OECD 423 và xác định liều gây độc của dịch chiết nước là trên 2.000 mg/kg [1]. Khi tiêm qua đường màng bụng liều 400 mg/kg và 800 mg/kg, dịch chiết nước làm giảm độ phù nề từ 35,71% đến 54,76% so với nhóm chứng không điều trị [1]. Mức liều 800 mg/kg cho thấy hoạt tính kháng viêm vượt trội và có ý nghĩa thống kê cao (P < 0.01 và P < 0.001) khi đối chiếu với nhóm chứng và nhóm dùng thuốc chuẩn diclofenac sodium liều 10 mg/kg (vốn ức chế phù 42,85%) [1].

Cũng trong hướng đi này, một nghiên cứu năm 2014 đánh giá hoạt tính của dịch chiết thô Achyranthes aspera trên chuột bị gây phù chân sau và ghi nhận khả năng kháng viêm đáng kể (47%) ngay từ giai đoạn đầu của phản ứng viêm ở nồng độ tương đối thấp là 200 mg/ml [5]. Ở giai đoạn muộn của quá trình viêm, dịch chiết thô cũng biểu hiện tác dụng rất rõ rệt (p < 0.001) [5].

Năm 2021, các nhà khoa học đã tiến hành phân tách dịch chiết methanol 80% từ lá Achyranthes aspera thành các phân đoạn dung môi gồm chloroform, n-butanol và nước để thử nghiệm trên chuột cống [2]. Động vật thí nghiệm được chia thành các nhóm 6 con, thử nghiệm khả năng kháng viêm bằng mô hình phù chân chuột và u hạt do viên bông cuộn với các liều uống 100, 200 và 400 mg/kg, đối chứng với thuốc chuẩn indomethacin liều 10 mg/kg [2]. Kết quả cho thấy phân đoạn chloroform thể hiện hoạt tính mạnh nhất khi ức chế phù chân tối đa 52,50% (p < 0.01) và ức chế các thành phần tiết dịch và tăng sinh của viêm mạn tính lần lượt là 37,52% và 52,81% (p < 0.01), tương đương với indomethacin [2].

Bên cạnh đường uống và đường tiêm màng bụng, một nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm chế phẩm kem bôi ngoài da chứa dịch chiết cồn của lá cây trên chuột Wistar đực [4]. Dù dịch chiết lá bôi ngoài da cho thấy hoạt tính in vivo tương đối yếu (p > 0.05) ở giai đoạn đầu, nhưng ở nồng độ 10%, hoạt tính kháng viêm trở nên tương đương với chất chuẩn sau 5 giờ tiêm carrageenan [4].

Giá trị thực tế và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Nhìn vào các kết quả trên, không thể phủ nhận dịch chiết Achyranthes aspera chứa các hoạt chất có tiềm năng sinh học rất hứa hẹn trong việc can thiệp vào tiến trình viêm sưng [1], [3]. Việc ức chế được các enzyme như lipoxygenase hay hạ thấp các chỉ dấu viêm như nitric oxide cho thấy triển vọng tìm kiếm các phân tử thuốc mới [4], [3].

Tuy nhiên, khoảng cách từ phòng thí nghiệm ra thực tế đời sống là rất xa. Điểm yếu lớn nhất của toàn bộ cơ sở dữ liệu hiện nay là hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng trên người. Mọi con số ấn tượng về tỷ lệ giảm phù nề từ 35,71% đến 54,76% hay 52,50% đều chỉ được ghi nhận trên cơ thể loài gặm nhấm (chuột) khi sử dụng các dạng chiết xuất phân đoạn đậm đặc [1], [2].

Cơ thể con người chuyển hóa hoạt chất rất khác so với chuột. Việc chuột dung nạp được dịch chiết ở liều cao không đồng nghĩa với việc con người uống nước sắc từ cây này sẽ đạt được nồng độ hoạt chất tương tự trong máu mà không gặp tác dụng phụ. Hơn nữa, việc sử dụng dung môi công nghiệp như chloroform hay methanol trong nghiên cứu là quy trình chiết xuất tinh khiết, khác hoàn toàn việc đun nấu thô sơ tại nhà [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người thường quy chụp cây thuốc tự nhiên là “hoàn toàn lành tính, không có tác dụng phụ”. Dù nghiên cứu độc tính cấp trên chuột xác nhận liều an toàn trên 2.000 mg/kg đối với dịch chiết nước, điều này chỉ có ý nghĩa trong phạm vi thử nghiệm ngắn hạn trên động vật [1]. Độc tính mạn tính khi dùng dài ngày trên người vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Hiểu lầm thứ hai là việc tự ý bỏ thuốc kháng viêm, giảm đau do bác sĩ kê đơn để chuyển hẳn sang uống nước cây thuốc vì nghĩ thảo mộc "trị dứt điểm gốc rễ". Các nghiên cứu cho thấy dịch chiết thảo dược chỉ có tác dụng ức chế triệu chứng sưng phù ở mức độ nhất định trên mô hình cấp tính chứ không thể "chữa khỏi hoàn toàn" các bệnh viêm nhiễm phức tạp hay bệnh tự miễn [1], [6].

Cuối cùng, việc nhầm lẫn tên gọi giữa các loài thực vật dân gian là mối nguy lớn. Cây Achyranthes aspera ở nhiều địa phương có thể bị gọi trùng với các loài thực vật khác mang tên "rau rút dại" hoặc cỏ xước. Việc sử dụng nhầm loài cây không đúng chuẩn khoa học có thể dẫn đến ngộ độc hoặc mất cơ hội điều trị y tế chính quy.

Ai cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Do thiếu hụt dữ liệu lâm sàng trên người, bất kỳ ai có ý định sử dụng thảo dược này đều cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn.

Đặc biệt, phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ loài cây này. Cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định mức độ an toàn của cây đối với thai nhi hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng gan thận suy giảm cũng là đối tượng dễ tổn thương nếu dung nạp các chất lạ chưa được chuẩn hóa liều lượng. Người mắc các bệnh lý mạn tính như viêm loét dạ dày, suy thận, hoặc người đang sử dụng các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc chống đông máu cần tránh tự ý dùng kết hợp, do nguy cơ tương tác thuốc chưa được lường trước.

Áp dụng thực tế như thế nào cho an toàn?

Hiện tại, khoa học chưa đưa ra bất kỳ khuyến cáo chính thức nào về liều lượng, số lượng nhánh cây hay thời điểm uống cụ thể cho con người nhằm mục đích kháng viêm. Do đó, người dân không nên tự ý tìm hái cây tươi để sắc uống thay thuốc chữa bệnh.

Nếu sử dụng như một loại rau dại theo tập quán ẩm thực địa phương, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, ăn như món ăn đổi bữa và phải rửa sạch, nấu chín để tránh ký sinh trùng. Trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ loài cây này để hỗ trợ điều trị đau nhức, sưng tấy, người bệnh bắt buộc phải trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.

Tóm lại, các dữ liệu khoa học hiện nay xác nhận dịch chiết lá và toàn cây rau rút dại (Achyranthes aspera) có hoạt tính kháng viêm đầy tiềm năng trên mô hình chuột thí nghiệm [1], [6]. Dù vậy, người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc chữa bệnh và luôn tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ khi gặp các vấn đề sức khỏe.