Nhiều người thường có thói quen tìm kiếm đồ ăn trong tủ lạnh vào lúc nửa đêm sau một ngày làm việc mệt mỏi. Không ít người băn khoăn liệu hành vi này chỉ là sở thích cá nhân, một thói quen xấu hay là biểu hiện của một vấn đề sức khỏe tâm thần thực sự. Trên thực tế, khi hành vi ăn uống vào ban đêm xảy ra lặp đi lặp lại kèm theo mất ngủ và cảm giác đau khổ về tinh thần, đó có thể là dấu hiệu của hội chứng ăn đêm.

Hội chứng ăn đêm (Night Eating Syndrome - NES) là một rối loạn ăn uống thực sự, đặc trưng bởi sự trì hoãn trong nhịp sinh học nạp năng lượng của cơ thể [1]. Người mắc hội chứng này không chỉ đơn thuần là ăn vặt theo sở thích, mà hành vi ăn uống của họ đã trở thành một dạng rối loạn chức năng sinh học và tâm lý rõ rệt [2].

Bối cảnh và định nghĩa khoa học về hội chứng ăn đêm

Hội chứng ăn đêm lần đầu tiên được mô tả trong y văn vào năm 1955 bởi tác giả Stunkard và các cộng sự [3]. Ban đầu, hội chứng này được ghi nhận như một phản ứng trước căng thẳng ở những người béo phì không đáp ứng với các biện pháp giảm cân thông thường [4]. Theo thời gian, định nghĩa lâm sàng của tình trạng này tiếp tục được nghiên cứu và mở rộng, đặc biệt là việc bổ sung triệu chứng thức giấc giữa đêm để ăn vào năm 1999 [4].

Về mặt lâm sàng, hội chứng ăn đêm được xác định là một rối loạn ăn uống với ba đặc điểm chính gồm chán ăn vào buổi sáng, ăn quá mức vào buổi tối và mất ngủ đi kèm với việc thức dậy ban đêm để nạp thức ăn [1]. Cốt lõi của vấn đề nằm ở sự chậm trễ trong việc điều hòa nhịp thời gian sinh học của việc tiếp nhận thực phẩm [1]. Lượng năng lượng dung nạp bị suy giảm đáng kể trong nửa đầu ngày, nhưng lại tăng vọt vào nửa sau của ngày và ban đêm, khiến giấc ngủ bị gián đoạn nghiêm trọng để phục vụ nhu cầu ăn uống [1].

Trong ấn bản thứ năm của Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5), hội chứng ăn đêm đã chính thức được đưa vào danh mục "Rối loạn ăn uống hoặc nuôi dưỡng biệt định khác" (Other Specified Feeding or Eating Disorders) [5]. Việc đưa hội chứng này vào hệ thống phân loại chính thức giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu chú ý nhiều hơn đến một rối loạn vốn có tiêu chuẩn chẩn đoán đang tiếp tục phát triển [5].

Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng xác định bệnh lý

Không phải bất kỳ ai ăn khuya cũng bị coi là mắc hội chứng ăn đêm [6]. Một nghiên cứu đánh giá công cụ sàng lọc trên những người thừa cân và béo phì tự nhận mình hay ăn vặt ban đêm đã chỉ ra rằng, hội chứng ăn đêm không đồng nghĩa với hành vi ăn vặt ban đêm thông thường [6]. Để được coi là bệnh lý, định nghĩa về hội chứng này bắt buộc phải bao gồm thành phần rối loạn giấc ngủ đi kèm với hành vi ăn đêm [6].

Năm 2008, một hội nghị nghiên cứu quốc tế đã được tổ chức nhằm thống nhất các tiêu chuẩn chẩn đoán mang tính đồng thuận cho hội chứng ăn đêm [4]. Theo các chuyên gia, tiêu chuẩn cốt lõi là sự gia tăng nạp thức ăn bất thường vào buổi tối và ban đêm [4]. Tình trạng này được biểu hiện qua ít nhất một trong hai tiêu chí chính: tiêu thụ tối thiểu 25% tổng năng lượng hàng ngày sau bữa ăn tối, hoặc có các đợt thức giấc giữa đêm để nạp thức ăn ít nhất 2 lần mỗi tuần [4].

Bên cạnh tiêu chuẩn cốt lõi về lượng calo và tần suất, người bệnh bắt buộc phải có nhận thức đầy đủ và tỉnh táo trong suốt quá trình ăn [4]. Tình trạng này cũng phải gây ra cảm giác đau khổ về mặt tâm lý hoặc làm suy giảm các chức năng hoạt động hàng ngày của người bệnh [4]. Ngoài ra, bệnh nhân phải đáp ứng thêm ít nhất 3 trong số 5 yếu tố điều chỉnh lâm sàng, và toàn bộ các tiêu chuẩn trên phải kéo dài trong khoảng thời gian tối thiểu là 3 tháng [4].

Tỷ lệ mắc và mối liên hệ chặt chẽ với béo phì

Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy hội chứng ăn đêm xuất hiện ở cả người có cân nặng bình thường lẫn người thừa cân, nhưng phổ biến hơn ở nhóm có chỉ số khối cơ thể cao [1]. Tỷ lệ hiện mắc của hội chứng này ước tính khoảng 1,1% đến 1,5% trong dân số chung [3]. Tuy nhiên, con số này tăng vọt lên mức 6% đến 16% ở những người thuộc nhóm béo phì [3].

Tần suất xuất hiện của hội chứng có xu hướng tăng dần theo mức độ gia tăng của cân nặng [1]. Đáng chú ý, khoảng một nửa số người được chẩn đoán mắc hội chứng ăn đêm từng có tình trạng cân nặng hoàn toàn bình thường trước khi hội chứng này khởi phát [1]. Điều này cho thấy sự xuất hiện của các đợt ăn đêm kéo dài có thể đóng vai trò như một nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển của tình trạng thừa cân béo phì theo thời gian [1].

Do đó, việc nhận biết và can thiệp sớm hội chứng ăn đêm được các nhà nghiên cứu xem là một phương tiện quan trọng trong việc hỗ trợ phòng ngừa và điều trị cho nhóm bệnh nhân béo phì [1], [2]. Khi kiểm soát được các rối loạn về nhịp nạp thức ăn, việc can thiệp cân nặng mới có thể đạt được hiệu quả bền vững hơn [1].

Cơ chế thần kinh và tác động của căng thẳng tâm lý

Cơ chế sinh bệnh học của hội chứng ăn đêm mang tính chất đa yếu tố, bắt nguồn từ sự kết hợp giữa các khía cạnh sinh học, tâm lý và xã hội [5]. Bản chất của hội chứng bắt nguồn từ sự lệch pha giữa nhịp sinh học của hành vi ăn uống và chu kỳ ngủ - thức tự nhiên của cơ thể [1]. Người mắc hội chứng này thường bỏ qua bữa sáng do cảm giác chán ăn, nhưng khi đêm xuống, nhu cầu nạp năng lượng lại bị kích thích mạnh mẽ [3].

Căng thẳng tâm lý đóng vai trò như một chất xúc tác quan trọng dẫn đến việc rối loạn hành vi nạp thực phẩm [2]. Trong một nghiên cứu công bố năm 2011, các nhà khoa học đã so sánh mức độ dễ bị tổn thương dẫn đến hội chứng ăn đêm giữa một nhóm gồm 147 bệnh nhân tâm thần điều trị ngoại trú và nhóm đối chứng gồm 531 người khỏe mạnh [2]. Các đối tượng tham gia được đánh giá thông qua Bảng câu hỏi Ăn đêm (NEQ) và Thang đo mức độ dễ tổn thương liên quan đến căng thẳng (SVS) nhằm đo lường mức độ căng thẳng nhận thức và sự hỗ trợ xã hội [2].

Kết quả nghiên cứu ghi nhận có 8,2% bệnh nhân tâm thần đạt điểm trên ngưỡng chẩn đoán của bảng kiểm NEQ, trong khi tỷ lệ này ở nhóm người khỏe mạnh chỉ là 2,1% [2]. Đa số bệnh nhân có điểm số NEQ lớn hơn 25 đều được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm chủ yếu (Major Depressive Disorder) [2]. Phân tích cho thấy tổng điểm trên thang đo NEQ có mối liên hệ chặt chẽ với điểm căng thẳng chung và đặc biệt liên quan mật thiết với tình trạng thiếu hụt sự hỗ trợ từ xã hội [2]. Nghiên cứu này củng cố thêm bằng chứng về mối liên hệ mật thiết giữa căng thẳng tâm lý, sự thiếu hụt tương tác xã hội và các hành vi ăn uống bị biến đổi [2].

Phân biệt hội chứng ăn đêm với các rối loạn khác

Một điểm mấu chốt trong chẩn đoán lâm sàng là việc phân biệt hội chứng ăn đêm với các rối loạn ăn uống và rối loạn giấc ngủ khác có triệu chứng tương tự [1]. Do triệu chứng thường chồng chéo, các chuyên gia y tế cần có sự đánh giá cẩn trọng để tránh chẩn đoán nhầm lẫn [5].

Hội chứng ăn đêm khác biệt rõ rệt với chứng cuồng ăn vô độ (bulimia nervosa) và chứng rối loạn ăn vô độ (binge eating disorder) [1]. Người mắc hội chứng ăn đêm hoàn toàn không thực hiện các hành vi bù trừ tiêu cực như tự gây nôn, lạm dụng thuốc nhuận tràng hay nhịn ăn bù [1]. Ngoài ra, thời điểm nạp thức ăn của hội chứng này diễn ra chủ yếu vào ban đêm, và lượng thức ăn trong mỗi đợt thường chỉ là các bữa phụ nhỏ lặp đi lặp lại, chứ không phải là những bữa tiệc ăn ngấu nghiến khối lượng khổng lồ như trong rối loạn ăn vô độ [1].

Quan trọng hơn, hội chứng ăn đêm cần được tách biệt với rối loạn ăn uống liên quan đến giấc ngủ (Sleep-Related Eating Disorder - SRED) [1]. Trong rối loạn ăn uống liên quan đến giấc ngủ, bệnh nhân ăn trong trạng thái cận giấc ngủ (parasomnia), tức là họ gần như mộng du, không có ý thức và không nhớ được hành vi của mình vào sáng hôm sau [1]. Ngược lại, người mắc hội chứng ăn đêm hoàn toàn tỉnh táo và nhận thức rõ ràng về hành động thức dậy tìm kiếm thức ăn của bản thân [1], [4].

Hiện trạng điều trị và giới hạn của các bằng chứng y khoa

Dù đã được phát hiện từ nhiều thập kỷ trước, các tài liệu y khoa nghiên cứu về nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị hội chứng ăn đêm vẫn phát triển tương đối chậm chạp [7]. Phần lớn các đề xuất điều trị hiện nay vẫn còn dừng lại ở mức độ nghiên cứu báo cáo từng ca bệnh hoặc các nghiên cứu có cỡ mẫu nhỏ [8], [7]. Tính đến nay, dữ liệu dài hạn chứng minh hiệu quả vững chắc của các biện pháp can thiệp vẫn còn thiếu hụt [7].

Về mặt dược lý, một thử nghiệm lâm sàng đã báo cáo hiệu quả của thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) sertraline trong việc cải thiện triệu chứng của hội chứng ăn đêm [1]. Các lựa chọn dùng thuốc khác như các thuốc SSRI khác, thuốc chống co giật topiramate và các thuốc tác động lên hệ thống melatonergic cũng cho thấy những triển vọng ban đầu [1], [5], [3]. Tuy nhiên, các phương pháp này vẫn cần thêm nhiều thử nghiệm quy mô lớn để xác thực trước khi được áp dụng rộng rãi [5].

Bên cạnh can thiệp dùng thuốc, các biện pháp phi dược lý cũng đóng vai trò rất quan trọng [5]. Một tổng quan năm 2013 chỉ ra rằng các liệu pháp hành vi, liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT), liệu pháp giảm cân hành vi và liệu pháp ánh sáng (phototherapy) có thể mang lại kết quả khả quan trong việc giảm bớt triệu chứng ăn đêm [8]. Do các nghiên cứu hầu hết đều không có nhóm đối chứng hoặc chỉ thực hiện trên mẫu nhỏ, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với quy mô lớn hơn là điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả can thiệp [8]. Một cách tiếp cận đa mô thức kết hợp giữa tâm lý và y khoa được xem là hướng đi tối ưu cho tương lai [5].

Ai nên thận trọng và cách tiếp cận thực tế

Hội chứng ăn đêm thường bị bỏ sót trong thực hành y tế bởi cả chuyên gia y tế lẫn chính người bệnh [3]. Việc thiếu hụt kiến thức lâm sàng có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai lệch và đưa ra các phác đồ điều trị không thích hợp [3]. Những người thuộc nhóm nguy cơ cao cần đặc biệt chú ý theo dõi hành vi ăn uống và giấc ngủ của mình, bao gồm người đang gặp béo phì dai dẳng, người mắc chứng trầm cảm chủ yếu hoặc người thường xuyên chịu áp lực tâm lý nặng nề [2], [3].

Nếu nhận thấy bản thân liên tục thức dậy vào ban đêm để tìm đồ ăn từ hai lần mỗi tuần trở lên trong suốt nhiều tháng, hoặc không thể ngừng ăn sau bữa tối, việc chủ động thăm khám y tế là vô cùng cần thiết [4]. Các công cụ đánh giá lâm sàng như Bảng câu hỏi Ăn đêm (NEQ) có thể hỗ trợ các bác sĩ sàng lọc triệu chứng một cách khách quan trong các đợt khám bệnh [2], [3], [7].

Để cải thiện sức khỏe, người có xu hướng ăn đêm nên thiết lập lại nhịp sinh hoạt bằng cách duy trì giờ giấc ăn uống đều đặn vào ban ngày, tránh bỏ bữa sáng để không tạo ra cơn đói dồn dập vào buổi tối [1], [3]. Xây dựng môi trường ngủ lành mạnh, hạn chế căng thẳng tinh thần và tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý từ gia đình và xã hội cũng là những yếu tố thiết yếu giúp cân bằng lại nhịp sinh học tự nhiên [2]. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý, người dân không nên tự ý sử dụng các loại thuốc an thần hay thuốc ức chế sự thèm ăn mà cần tham khảo ý kiến tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.