Nhiều người thường nhầm lẫn các loài cây trong họ Thài lài vì hình dáng thân bò tương tự nhau. Trong dân gian, cây hồng trai và thài lài trắng thường được nhắc đến với những bài thuốc thanh nhiệt khác nhau. Liệu hai loài cây này có điểm gì khác biệt về thành phần hoạt chất và tác dụng sinh học?

Thực tế, hồng trai (Tradescantia zebrina) và thài lài trắng (Commelina communis) thuộc hai chi thực vật khác nhau, sở hữu hồ sơ hóa thực vật và tiềm năng dược lý riêng biệt [5, 6]. Dù cùng chung họ thực vật Commelinaceae, các dữ liệu khoa học cho thấy mỗi loài tập trung vào những hướng tác dụng phòng ngừa và ức chế bệnh lý khác nhau [3, 5].

Nguồn gốc phân loại và đặc điểm tự nhiên

Hồng trai thuộc chi Tradescantia, một chi thực vật thân thảo sống lâu năm gồm hơn 80 loài phân bố trong 12 phân mục [1]. Loài này được xếp vào nhánh phân loại Campelia và nhóm T. zebrina với các đặc điểm hình thái đặc thù như cụm hoa có lá bắc bao quanh, cánh hoa có hình dạng đặc trưng [2]. Trong đời sống, loài cây này thường được trồng làm cảnh nhờ màu lá tía xen sọc bạc nổi bật.

Trong khi đó, thài lài trắng (Commelina communis Linn) là cây thân thảo hàng năm, thuộc chi Commelina [3]. Cây phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới [3]. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, dược liệu này có tên gọi là herba commelinae, từ lâu đã quen thuộc trong các bài thuốc dân gian [3].

Khác biệt về công dụng dân gian truyền thống

Trong kinh nghiệm dân gian, chi Tradescantia nói chung và hồng trai nói riêng đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ nhằm mục đích hỗ trợ sức khỏe [1]. Các loài thuộc chi này thường được tận dụng trong nhiều bài thuốc dân gian nhằm chống viêm, chống oxy hóa và cải thiện các triệu chứng nhiễm khuẩn ngoài da [1].

Ngược lại, thài lài trắng (Commelina communis) trong y học cổ truyền lại có hướng ứng dụng rất cụ thể [3]. Dược liệu này thường xuyên được sử dụng như một vị thuốc hạ sốt (febrifuge) hoặc làm thuốc lợi tiểu (diuretic) để hỗ trợ đào thải chất lỏng và giải độc cơ thể [3].

Thành phần hóa thực vật đặc trưng của từng loài

Các phân tích hóa học hiện đại trên chi Tradescantia phát hiện nhiều nhóm hoạt chất có giá trị sinh học cao [1]. Các nhà khoa học đã phân lập được coumarin, alkaloid, saponin, flavonoid, phenolic, tannin, steroid và terpenoid [1]. Một nghiên cứu hóa thực vật cụ thể trên lá hồng trai (Tradescantia zebrina) chiết bằng dung môi methanol cũng khẳng định sự hiện diện của terpenoid, saponin, tannin, flavonoid, steroid, hợp chất phenolic, alkaloid và cardiac glycoside [4].

Đối với thài lài trắng (Commelina communis Linn), các nhà khoa học đã phân tích dịch chiết pha methanol bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (Prep-HPLC) và thu được 4 phân đoạn đơn lẻ [3]. Tiếp tục phân tích phân đoạn có hoạt tính (Phân đoạn 1) bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS), nhóm nghiên cứu xác định được 65 hợp chất đã biết chức năng [3]. Trong số đó, hợp chất chiếm ưu thế vượt trội là quercetin-3-o-glucuronide, chiếm tỷ lệ tới 19,35% [3].

Bằng chứng khoa học về dược tính của hồng trai

Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2014 đã đánh giá hoạt tính ức chế enzym 15-lipoxygenase của dịch chiết lá bằng methanol từ loài Tradescantia zebrina [4]. Thử nghiệm đo quang phổ dựa trên sự hình thành sản phẩm 13-hydroperoxyoctadecadienoic acid ở bước sóng 234 nm [4].

Kết quả cho thấy dịch chiết lá hồng trai ở nồng độ 0,2 microg/mL đã ức chế hoạt động của enzym 15-lipoxygenase với hiệu suất đạt trên 50% [4]. Vì 15-lipoxygenase là enzym liên quan mật thiết đến các phản ứng viêm trong cơ thể, kết quả này cho thấy hồng trai có tiềm năng sinh học tự nhiên đáng chú ý trong việc hỗ trợ can thiệp các quá trình viêm nhiễm [3, 6]. Tuy nhiên, thử nghiệm này mới chỉ dừng lại ở mức độ phân tích trong phòng thí nghiệm, chưa được tiến hành trên cơ thể sống [4].

Bằng chứng khoa học về dược tính của thài lài trắng

Năm 2023, một nghiên cứu chuyên sâu đã kiểm tra khả năng kháng khuẩn từ dịch chiết methanol của cây thài lài trắng (Commelina communis Linn) [3]. Kết quả thử nghiệm ban đầu cho thấy dịch chiết này có tỷ lệ ức chế lên đến 58,33% đối với 24 loài vi khuẩn gây bệnh thông thường [3].

Khi phân tách sâu hơn, Phân đoạn 1 từ dịch chiết thài lài trắng làm tăng đáng kể tính kỵ nước trên bề mặt tế bào vi khuẩn, tăng tính thấm màng và làm giảm độ linh động của màng [3]. Điều này dẫn đến sự phá vỡ tính toàn vẹn tế bào của cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm như Bacillus cereus, Enterococcus faecalis, Staphylococcus aureus và Salmonella enterica subsp. so với nhóm đối chứng (p < 0,05) [3]. Phân tích phiên mã so sánh còn chỉ ra Phân đoạn 1 làm thay đổi nhiều con đường chuyển hóa: ức chế các chất vận chuyển ABC, ribosome, chu trình citrate và quá trình phosphoryl hóa oxy hóa, đồng thời điều hòa tăng chuyển hóa nitơ và purine, dẫn đến ức chế sự phát triển và gây chết tế bào vi khuẩn (p < 0,05) [3].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người thường lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên có thể tùy tiện thay thế thuốc đặc trị nhiễm khuẩn hoặc chống viêm. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện tại của hồng trai và thài lài trắng mới chỉ được ghi nhận ở mức độ dịch chiết và phân đoạn tinh sạch trong ống nghiệm [3, 5].

Các nghiên cứu chưa bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh, do đó không thể coi hai loài thảo mộc này là phương pháp điều trị thay thế cho thuốc kháng sinh hay thuốc chống viêm hiện đại. Hơn nữa, liều lượng chiết xuất trong phòng thí nghiệm rất khác biệt so với việc sử dụng lá cây tươi theo kinh nghiệm dân gian.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Hồng trai có chứa hoạt chất nhóm cardiac glycoside trong dịch chiết lá [4]. Đây là nhóm hợp chất tác động lên tim mạch, do đó việc tự ý sắc uống mà không qua kiểm soát y khoa có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe.

Người có bệnh nền về tim mạch, huyết áp, phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần đặc biệt cẩn trọng. Hiện tại chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này, vì vậy tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc liều cao. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào khi tiếp xúc với nhựa cây, cần rửa sạch và ngừng dùng ngay.

Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn

Hồng trai thích hợp làm cây cảnh tạo không gian xanh mát cho ngôi nhà [2]. Bạn có thể tận dụng giá trị thẩm mỹ của cây để làm đẹp môi trường sống thay vì mạo hiểm sử dụng làm thảo dược uống trong khi chưa nắm rõ nồng độ an toàn [4].

Với thài lài trắng, nếu muốn sử dụng như một vị thuốc hỗ trợ thanh nhiệt, hạ sốt nhẹ hoặc lợi tiểu theo y học cổ truyền, bạn chỉ nên dùng với lượng vừa phải và cần có sự tư vấn từ bác sĩ y học cổ truyền [3]. Để bảo đảm tính chính xác, cần xác định đúng loài cây, tránh nhầm lẫn giữa các loài thuộc họ Commelinaceae vì cấu trúc hoạt chất và độc tính của chúng không hoàn toàn giống nhau [3, 5]. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp thảo dược với bất kỳ phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn nào [3].