Nhiều phụ nữ khi gặp hiện tượng chậm kinh, đau bụng kinh dữ dội thường tìm đến các bài thuốc dân gian như sắc nước ích mẫu hoặc ngải cứu uống. Tuy nhiên, việc tự ý dùng lẫn lộn hai loại thảo mộc này đôi khi khiến triệu chứng không giảm mà còn mệt mỏi hơn.
Cả ích mẫu và ngải cứu đều can thiệp vào chu kỳ kinh nguyệt nhưng dựa trên các nhóm chất hóa thực vật và cơ chế sinh học khác biệt. Hiểu rõ sự khác nhau giữa hoạt tính của ích mẫu và nhóm hợp chất bay hơi của ngải cứu giúp chị em lựa chọn đúng thảo mộc theo nhu cầu cơ thể.
Sự khác biệt giữa tác động hoạt huyết và làm ấm tán hàn
Ích mẫu (Leonurus japonicus) và ngải cứu (thuộc chi Artemisia) là hai loài thực vật kinh điển trong y học bản địa chuyên điều trị các rối loạn sức khỏe sinh sản nữ [1]. Trong dân gian, ích mẫu được xếp vào nhóm "hoạt huyết" giúp tăng tuần hoàn, còn ngải cứu được ứng dụng như vị thuốc tính ấm giúp "tán hàn", làm ấm tử cung và cầm máu khi cần [1], [2].
Về mặt hóa học thực vật, lá ngải cứu khô chứa lượng lớn tinh dầu bay hơi, các acid hữu cơ và flavonoid [2]. Các chất thơm này giúp kích thích tuần hoàn tại chỗ, giảm co thắt cơ trơn và hỗ trợ giảm đau do nhiễm lạnh [2]. Ngược lại, ích mẫu đóng vai trò kích thích tử cung co bóp tống huyết ứ, thúc đẩy máu kinh ra ngoài thuận lợi hơn [1].
Bằng chứng khoa học về dược liệu Ích mẫu
Một nghiên cứu tổng quan quy mô lớn năm 2014 đánh giá việc dùng thực vật chăm sóc sức khỏe phụ nữ tại Đông Nam Á từ 200 nghiên cứu đã ghi nhận gần 2.000 loài thực vật được ứng dụng trong hơn 5.000 phối hợp bài thuốc [1]. Đáng chú ý, ích mẫu (Leonurus japonicus) cùng với ngải cứu (Artemisia vulgaris) nằm trong nhóm những loài phổ biến nhất, từng được ghi nhận trong hơn 10 bài báo khoa học độc lập về khả năng điều hòa kinh nguyệt, giảm đau bụng kinh và giảm xuất huyết sau sinh [1].
Nghiên cứu công bố năm 2021 phân tích chế phẩm thảo dược hỗ trợ phụ khoa Fuke Desheng Wan bằng kỹ thuật giải trình tự gen shotgun metabarcoding đã xác thực vị thế của ích mẫu [3]. Nhóm nghiên cứu đã phát hiện 58 đơn vị phân loại (OTU) tin cậy từ 3 vùng gen ITS2, matK và rbcL [3]. Mặc dù chỉ có 3 OTU thuộc về Leonurus japonicus, loài này lại sở hữu lượng chuỗi đọc cao nhất với 4.528 chuỗi ở vùng ITS2, 9.906 chuỗi ở vùng matK và 10.263 chuỗi ở vùng rbcL [3]. Độ chính xác lắp ráp trình tự gen của ích mẫu đạt độ tương đồng tuyệt đối với trình tự tham chiếu giải mã qua phương pháp Sanger, xác thực vai trò dược liệu cốt lõi trong công thức phụ khoa chuẩn hóa [3].
Nghiên cứu thành phần hóa học và tinh dầu của Ngải cứu
Với ngải cứu, giá trị dược lý gắn liền với nhóm chất bay hơi và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Nghiên cứu năm 2019 sử dụng phương pháp chuyển hóa học dựa trên sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã nhận diện 30 hợp chất bay hơi trong các loài ngải, đồng thời chọn ra 10 hợp chất bay hơi đặc trưng làm chỉ dấu hóa học để định danh thảo dược này [4].
Nghiên cứu năm 2023 phân tích 24 lô mẫu ngải cứu (Artemisiae Argyi Folium) thu thập từ 3 vùng sản xuất truyền thống tại Trung Quốc (An Quốc - Hà Bắc, Nam Dương - Hà Nam, Kỳ Xuân - Hồ Bắc) đã làm sáng tỏ thêm cơ cấu chất [5]. Bằng phương pháp UPLC xác định 13 hợp chất không bay hơi và HS-GC-MS xác định 40 thành phần bay hơi, kết quả cho thấy hàm lượng acid phenolic trong ngải cứu cao hơn flavonoid [5]. Phân tích thống kê đa biến cũng xác định được 8 thành phần bay hơi đặc trưng chịu trách nhiệm cho các tính chất mùi và nhiệt năng của thảo dược [5].
Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2018 sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để đánh giá chất lượng lá ngải cứu khô đã đánh dấu 10 đỉnh chung với độ tương đồng mẫu đạt trên 0,940 [2]. Nghiên cứu định lượng đồng thời 7 hợp chất có hoạt tính sinh học bao gồm 5 acid hữu cơ và 2 flavonoid, củng cố bằng chứng rằng ngải cứu chứa nguồn polyphenol dồi dào có hoạt tính chống viêm, giảm đau và cầm máu [2].
Ở cấp độ phân tử, nghiên cứu giải mã hệ phiên mã năm 2021 trên ngải cứu (Artemisia argyi) tạo ra hơn 55,4 Gb dữ liệu giải trình tự Illumina và 108.846 chuỗi đọc dài PacBio [6]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận 13.850 bản phiên mã biểu hiện khác biệt giữa lá và rễ, 9.502 bản giữa lá và thân, tập trung mạnh vào con đường sinh tổng hợp acid amin, carotenoid, diterpenoid và flavonoid [6]. Các gen mã hóa enzym quan trọng cho quá trình tổng hợp diterpenoid biểu hiện rất cao trong lá ngải cứu, giải thích cơ chế tích tụ tinh dầu có tính tán hàn, làm ấm của loài cây này [6].
Ý nghĩa thực tế và giới hạn của các nghiên cứu
Dữ liệu khoa học cho thấy cả ích mẫu và ngải cứu đều có cơ sở hoạt tính sinh học rõ rệt, không đơn thuần là truyền thuyết dân gian [1], [2]. Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng hiện đại mới dừng lại ở bước giải mã bộ gen [6], định lượng hoạt chất bay hơi [4], [5] và xác thực mã vạch ADN trong thành phẩm [3].
Các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người quy mô lớn về liều lượng riêng lẻ của từng cây vẫn còn khiêm tốn. Hiệu quả điều hòa kinh nguyệt của hai loại cây này phụ thuộc rất nhiều vào nguồn gốc địa lý và hàm lượng tinh dầu thực tế của mẻ dược liệu [5].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng ích mẫu và ngải cứu
Nhiều người lầm tưởng ích mẫu và ngải cứu có thể thay thế lẫn nhau trong mọi trường hợp rối loạn kinh nguyệt. Trên thực tế, nếu người có thể trạng nhiệt, kinh nguyệt ra nhiều (rong kinh) mà lạm dụng các vị thuốc có tính kích thích tuần hoàn như ích mẫu có thể khiến tình trạng xuất huyết kéo dài hơn [1].
Ngược lại, người bị bế kinh do ứ huyết đơn thuần nếu dùng ngải cứu sao cháy (vốn có tác dụng cầm máu trong y học cổ truyền) sẽ không đạt được hiệu quả thông kinh như mong muốn [2]. Không có loại thảo dược nào là "thần dược" điều kinh đa năng cho mọi thể trạng.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Phụ nữ nghi ngờ có thai hoặc đang mang thai cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý uống nước sắc ích mẫu vì nguy cơ kích thích co bóp tử cung gây sảy thai hoặc sinh non [1]. Dù cả hai loại cây từng được nghiên cứu trong việc hỗ trợ sinh nở dân gian, việc sử dụng thiếu kiểm soát y tế rất nguy hiểm [1].
Những người có tiền sử xuất huyết âm đạo bất thường không rõ nguyên nhân, u xơ tử cung lớn, hoặc đang dùng các thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm chứa ích mẫu hoặc ngải cứu để tránh tương tác bất lợi.
Cách dùng an toàn trong đời sống
Trong bữa ăn gia đình, ngải cứu có thể dùng nấu canh, hầm gà hoặc rán trứng ở lượng vừa phải, thích hợp cho những ngày trời lạnh hoặc người có cơ địa sợ lạnh, hay bị đau bụng âm ỉ trước kỳ kinh. Ích mẫu thường được dùng dưới dạng sắc nước uống hoặc cao lỏng bào chế sẵn từ nguồn dược liệu được kiểm định.
Khi sử dụng các dạng thảo dược khô hoặc cao đặc, nên lựa chọn sản phẩm từ các nhà sản xuất có chứng nhận chất lượng, bảo đảm đúng nguồn gốc loài chuẩn hóa thay vì mua dược liệu trôi nổi [3], [5]. Nếu chu kỳ kinh nguyệt rối loạn kéo dài trên 3 tháng hoặc đau bụng dữ dội, chị em cần đến cơ sở y tế khám chuyên khoa phụ sản thay vì tự ý điều trị tại nhà.
Ích mẫu và ngải cứu đều là những món quà quý của tự nhiên cho sức khỏe phụ nữ khi dùng đúng cách. Hiểu đúng bản chất hoạt huyết của ích mẫu và khả năng tán hàn, kháng viêm của ngải cứu sẽ giúp chị em chăm sóc chu kỳ kinh nguyệt an toàn và khoa học.


