Khi cơ thể lên cơn sốt, phản ứng thường thấy nhất là cảm giác mệt mỏi, háo nước và khô môi. Nhiều người băn khoăn không biết nên uống bao nhiêu nước để bù đắp lượng dịch mất đi, liệu sốt cao thì cần nạp thêm nước theo mức độ như thế nào.

Về nguyên tắc y khoa, nhu cầu nước cơ bản của một người trưởng thành khỏe mạnh nằm trong khoảng 30-40 ml cho mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể mỗi ngày [1]. Tuy nhiên, khi thân nhiệt tăng cao do sốt, cơ thể sẽ mất nước qua đường hô hấp và bài tiết mồ hôi, đòi hỏi phải nâng mức bù dịch cao hơn bình thường để duy trì thể tích tuần hoàn ổn định [2], [1].

Cơ chế khiến cơ thể hao hụt lượng nước khi bị sốt

Sốt là một phần trong phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể để chống lại tác nhân gây bệnh. Khi nhiệt độ cơ thể gia tăng, tốc độ chuyển hóa cơ bản cũng được đẩy lên cao, dẫn tới hiện tượng bốc hơi nước vô hình qua da và hơi thở.

Nếu đi kèm các triệu chứng như đổ mồ hôi đầm đìa hoặc nôn ói và tiêu chảy, lượng dịch hao hụt sẽ càng lớn [3], [1]. Ở những bệnh nhi sốt cao, tình trạng rò rỉ mao mạch hoặc dịch thoát vào khoang thứ ba cũng có thể xảy ra, khiến thể tích tuần hoàn trong lòng mạch suy giảm rõ rệt và làm tăng nhu cầu cung cấp nước [2]. Việc không bổ sung kịp thời lượng dịch thiếu hụt dễ dẫn đến tình trạng cô đặc máu và rối loạn nước - điện giải [2], [4].

Bù dịch theo nhiệt độ và nhu cầu duy trì cơ bản

Để tính toán lượng nước cần thiết, các chuyên gia y tế chia tổng lượng dịch thành ba thành phần: dịch duy trì, lượng dịch thiếu hụt trước đó và dịch tiếp tục mất đi trong quá trình bệnh [4]. Công thức chuẩn truyền thống được áp dụng rộng rãi để tính toán lượng dịch duy trì là công thức Holliday-Segar [2], [4].

Đối với người trưởng thành có thể trạng bình thường, định mức dịch duy trì là khoảng 30 đến 40 ml/kg mỗi ngày [1]. Khi sốt xuất hiện, nhu cầu này sẽ tăng lên và cần được cộng thêm vào phần duy trì [2], [1]. Sự hao hụt cân nặng cấp tính là căn cứ trực tiếp nhất để xác định thể tích thiếu hụt, trong đó mỗi 1 gram trọng lượng cơ thể giảm sút tương đương với khoảng 1 ml nước mất đi [2]. Khoản dịch thiếu hụt này thường được bù dần trong vòng 24 giờ đầu kể từ khi can thiệp [4].

Bằng chứng lâm sàng về bù dịch qua các nghiên cứu

Nghiên cứu về liệu pháp dịch truyền ở trẻ em công bố năm 2009 cho thấy công thức Holliday-Segar vẫn là tiêu chuẩn tính dịch duy trì, nhưng việc tính toán bù dịch thiếu hụt cần hết sức thận trọng [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhu cầu natri ở bệnh nhi nằm viện thường cao hơn mức nhận định trước đây, và tình trạng thừa hay thiếu dịch đều ảnh hưởng trực tiếp tới nồng độ thuốc điều trị trong máu [4].

Tại Sri Lanka, một nghiên cứu quan sát tiến hành từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2017 theo dõi 115 bệnh nhân sốt xuất huyết người lớn trong giai đoạn nguy kịch [5]. Nhóm nghiên cứu gồm 65 nam giới (chiếm 56,5%), độ tuổi trung bình là 30,3 tuổi [5]. Phác đồ chuẩn hướng dẫn bù lượng dịch duy trì (M) cộng thêm 5% dịch thiếu hụt (M + 5%) [5]. Kết quả ghi nhận lượng dịch trung bình cần dùng trong 48 giờ là 5279,7 ml [5]. Đáng chú ý, có tới 80 bệnh nhân (chiếm 69,6%) được truyền vượt quá mức khuyến cáo này; những người này có chỉ số BMI cao hơn (22,75 so với 20,76) và lượng bạch cầu ban đầu thấp hơn [5]. Hậu quả là có 14 người (12,1%) bị quá tải dịch và 6 người (5,2%) phải dùng thuốc lợi tiểu để giải phóng thể tích dư thừa [5].

Một công bố khác năm 2022 về hồi sức nhi khoa cảnh báo việc nạp dịch không hồi sức (bao gồm dịch duy trì) vượt quá nhu cầu hydrat hóa làm gia tăng nguy cơ quá tải dịch và tỷ lệ tử vong [6]. Nghiên cứu cho thấy khoảng một nửa số bệnh nhân rơi vào nhóm quá tải dịch 10-20% hoặc trên 20% có thể đã hạ được mức quá tải nếu loại bỏ phần dịch duy trì dư thừa không thiết yếu [6]. Dữ liệu tham khảo khác trong báo cáo này cũng chỉ ra dịch duy trì chiếm tới 25% tổng lượng dịch trung bình hàng ngày trong tuần đầu ở bệnh nhân hồi sức người lớn, và chiếm từ 49% đến 71% tổng dịch sau phẫu thuật bắc cầu mạch vành [6].

Một tổng quan lâm sàng năm 2018 về xử trí mất nước do tiêu chảy ở trẻ em tại các nước đang phát triển nhấn mạnh một nghịch lý: ở trẻ ốm nặng, sự giảm bài tiết nước tự do làm lượng nước tiểu giảm xuống, dẫn đến tổng lượng dịch cần thiết để duy trì thể tích lòng mạch thực tế lại giảm [2]. Nếu áp dụng máy móc công thức Holliday-Segar, trẻ có thể bị quá tải dịch [2]. Do đó, lượng dịch duy trì có thể phải giảm từ 50% đến 80% tùy theo đáp ứng lâm sàng, trừ những trường hợp sốt cao hoặc thất thoát dịch liên tục thì mới cần tăng thể tích bù dịch [2].

Một nghiên cứu năm 1980 trên 30 trẻ em bị bỏng nặng cho thấy phương pháp tính toán nhu cầu dịch độc lập dựa trên diện tích bề mặt cơ thể và diện tích bỏng đã bù dịch an toàn, mặc dù có 5 bệnh nhân tử vong do nhiễm trùng huyết sau đó lần lượt vào ngày 5, 10, 12, 23 và 37 [7]. Mức tăng cân tối đa sau hồi sức ghi nhận trung bình là 4 kg trên mỗi mét vuông bề mặt cơ thể bị tổn thương [7].

Nghiên cứu cập nhật năm 2024 về quản lý dịch truyền tĩnh mạch ở trẻ em tái khẳng định việc điều trị bằng dịch phải dựa trên các yếu tố cá thể như cân nặng, tình trạng nước và bệnh lý đi kèm, đồng thời nồng độ điện giải trong dung dịch truyền vẫn là chủ đề cần theo dõi sát [8].

Hiểu lầm phổ biến khi bị sốt: Càng uống nhiều càng tốt?

Nhiều người cho rằng khi sốt, cứ ép bản thân hoặc trẻ nhỏ uống nước liên tục càng nhiều càng nhanh hạ sốt. Đây là nhận thức chưa chính xác và tiềm ẩn rủi ro y khoa.

Việc nạp quá nhiều nước mà không cân đối điện giải có thể gây hạ natri máu hoặc quá tải tuần hoàn [2]. Như nghiên cứu năm 2021 đã chỉ ra, ngay cả trong môi trường bệnh viện, có tới 12,1% bệnh nhân bị quá tải dịch do lượng nước bù vượt ngưỡng cần thiết [5]. Nước cần được bổ sung từng lượng vừa phải, chia nhỏ trong ngày thay vì uống ồ ạt một lúc.

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi bù nước

Không phải ai bị sốt cũng có thể áp dụng mức tăng lượng nước như nhau. Trẻ nhỏ và người mắc các bệnh nền cần được quản lý dịch vô cùng nghiêm ngặt.

Trẻ em ốm nặng bị suy giảm bài tiết nước tự do có nguy cơ quá tải dịch cao nếu dùng mức dịch chuẩn, đôi khi cần giảm 50-80% thể tích duy trì nếu không có hiện tượng mất nước tiếp diễn [2]. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận, suy tim, hoặc sốt xuất huyết Dengue thể nặng cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát lượng dịch vào và ra, tránh để xảy ra hiện tượng thừa dịch gây suy hô hấp hoặc phù phổi [5], [1].

Áp dụng thực tế an toàn tại nhà

Trong đời sống thường ngày, khi bị sốt nhẹ và không có chỉ định truyền dịch của bác sĩ, người bệnh nên chủ động duy trì lượng nước uống cơ bản dựa trên cân nặng: khoảng 30-40 ml/kg/ngày [1]. Khi nhiệt độ tăng, có thể nhấp từng ngụm nhỏ nước ấm, nước canh hoặc dung dịch oresol pha đúng tỷ lệ.

Nếu người bệnh xuất hiện các dấu hiệu mất nước kèm theo nôn ói nhiều hoặc tiêu chảy, cần bổ sung thêm lượng nước tương ứng lượng bài xuất bất thường này [3], [1]. Không tự ý truyền dịch tại nhà vì việc truyền sai tốc độ và dung tích có thể dẫn đến biến chứng hạ natri máu, thừa dịch nguy kịch [2], [6]. Bất kỳ thay đổi dịch truyền nào đều phải do nhân viên y tế tính toán và giám sát [4], [8].

Bù nước đúng cách là chìa khóa giúp cơ thể vượt qua các cơn sốt một cách an toàn. Tuy nhiên, ranh giới giữa thiếu dịch và quá tải dịch đòi hỏi sự lắng nghe cơ thể và theo dõi các dấu hiệu cảnh báo, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khi cơn sốt kéo dài.