Cây trọng đũa, còn được biết đến với tên gọi cơm nguội răng hay đại la tán (tên khoa học là Ardisia crenata Sims), từ lâu đã là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông. Nhiều người thường chỉ tìm đào phần rễ để sắc nước uống trị viêm họng, đau nhức hoặc sưng đau, trong khi toàn bộ phần thân và lá xanh tốt lại bị vứt bỏ. Thói quen này làm dấy lên một thắc mắc khoa học lớn: Liệu lá cây trọng đũa có công dụng làm thuốc tương tự như rễ, và hai bộ phận này thực sự khác nhau như thế nào về thành phần dược chất?

Các bằng chứng nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng, rễ cây trọng đũa tập trung lượng saponin vượt trội phục vụ cho các hoạt tính độc tế bào mạnh, trong khi lá cây lại chứa nhiều hợp chất polyphenol và sở hữu khả năng kháng viêm gần như tương đương với rễ [1], [2]. Sự khác biệt này mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong việc khai thác bền vững loài dược liệu này.

Nguồn gốc truyền thống và sự chênh lệch trong sử dụng

Trong nền y học cổ truyền tại nhiều quốc gia châu Á, rễ của các loài thuộc chi Ardisia vốn là bộ phận chính được thu hái để làm thuốc [3]. Người dân thường dùng rễ để điều trị các chứng bệnh liên quan đến đường hô hấp như viêm họng, viêm amidan, hoặc tán ứ, giảm đau cơ xương khớp. Chính vì nhu cầu dùng rễ quá lớn, người ta thường phải nhổ bỏ cả cây, dẫn tới tình trạng cạn kiệt nguồn thảo dược hoang dã ngoài tự nhiên [2].

Ngược lại, phần lá của cây trọng đũa trong một thời gian dài chỉ được coi là bộ phận phụ, không có giá trị thương phẩm y học. Tình trạng này vừa gây lãng phí sinh khối thực vật, vừa tạo ra áp lực khai thác nghiêm trọng lên các quần thể cây mọc tự nhiên [2]. Việc nghiên cứu so sánh rễ và lá không chỉ giúp làm sáng tỏ cơ chế sinh học mà còn giúp giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn cung dược liệu.

Nhờ sự phát triển của các phương pháp phân tích sắc ký lỏng và phổ khối hiện đại, các nhà khoa học đã có thể bóc tách từng nhóm hoạt chất trong từng bộ phận của cây [4]. Kết quả phân tích đã đem lại cái nhìn toàn diện hơn về giá trị dược lý của cả phần trên mặt đất lẫn phần dưới mặt đất.

Saponin: "Vũ khí" tập trung chủ yếu ở phần rễ

Điểm khác biệt rõ ràng nhất giữa rễ và lá cây trọng đũa nằm ở nhóm hoạt chất triterpenoid saponin [1], [5]. Chiết xuất từ rễ của loài cây này là một nguồn dự trữ triterpenoid saponin rất phong phú với hàng chục hợp chất có hoạt tính sinh học cao [3], [4]. Trong số đó, ardisiacrispin A và ardicrenin là hai hoạt chất tiêu biểu đã được định lượng chi tiết [1], [5].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phát triển phương pháp đo mật độ sắc ký lớp mỏng để định lượng saponin (tính theo ardisiacrispin A) trên hai giống trọng đũa quả đỏ và quả trắng [1]. Kết quả cho thấy hàm lượng ardisiacrispin A trong rễ đạt tới 22,17 ± 4,75 mg/g trọng lượng khô ở giống quả đỏ và 25,72 ± 1,46 mg/g trọng lượng khô ở giống quả trắng [1]. Trong khi đó, ở quả của hai giống này, hàm lượng chỉ đạt lần lượt 2,64 ± 0,74 mg/g và 3,43 ± 0,70 mg/g [1].

Khi xét đến hoạt chất ardicrenin, một nghiên cứu khác vào năm 2020 cũng ghi nhận sự chênh lệch rất lớn giữa lá và rễ [5]. Hàm lượng ardicrenin trong lá thật tự nhiên của cây chỉ đạt khoảng 0,8% [5]. Trong khi đó, hàm lượng chất này trong rễ cây mọc tự nhiên đạt tới 3,2%, tức là cao gấp 4 lần so với lá [5]. Khi áp dụng công nghệ nuôi cấy rễ tơ bằng vi khuẩn chuyển gen, lượng saponin này trong rễ thậm chí còn được kích thích tăng lên tới 8,2% [5].

Chính vì chứa lượng saponin đậm đặc, rễ trọng đũa thể hiện khả năng ức chế tế bào ung thư mạnh mẽ [1], [3]. Chiết xuất rễ của cây đã được chứng minh có độc tính tế bào cao đối với các dòng tế bào ung thư hắc tố WM793 và ung thư đại tràng Caco2 [1]. Các saponin từ rễ của chi này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư cổ tử cung HeLa và ung thư tế bào thần kinh đệm U87 MG với nồng độ ức chế IC50 chỉ từ 2,2 ± 0,6 đến 9,5 ± 1,8 micromol/L [3].

Bất ngờ từ lá: Tương đồng hóa học và hiệu quả kháng viêm

Mặc dù rễ vượt trội về lượng saponin diệt tế bào, nhưng lá cây trọng đũa lại sở hữu những giá trị dược liệu đáng kinh ngạc mà y học dân gian từng bỏ quên [2]. Một nghiên cứu sâu rộng thực hiện trên 28 mẫu cây thu thập tại tỉnh Quý Châu (Trung Quốc) đã so sánh toàn diện giữa rễ, thân và lá [2]. Kết quả phân tích chuyển hóa học cho thấy thành phần hóa học của ba bộ phận này có độ tương đồng lên tới 99% [2].

Phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao xác nhận cả lá và thân cây trọng đũa đều chứa bergenin, vốn là hoạt chất chính mang lại tác dụng điều trị của loài cây này [2]. Khi ứng dụng dược lý mạng lưới để khảo sát các đích phân tử, các nhà khoa học nhận thấy chiết xuất từ lá, thân và rễ cùng tác động lên các thụ thể then chốt bao gồm STAT3, MAPK1, AKT1, EP300, SRC và TP53 [2]. Đây đều là các protein giữ vai trò cốt lõi trong phản ứng viêm và điều hòa miễn dịch của cơ thể.

Đặc biệt, trong các thử nghiệm lâm sàng trên động vật bị viêm họng cấp tính, chiết xuất từ lá trọng đũa cho kết quả giảm bớt bệnh lý tương đương với chiết xuất từ rễ [2]. Cả hai loại chiết xuất đều làm thuyên giảm các triệu chứng tổn thương tại niêm mạc họng và giảm mạnh các yếu tố gây viêm trong huyết thanh với hiệu lực ngang nhau [2]. Phát hiện này là cơ sở vững chắc khẳng định lá hoàn toàn có thể thay thế hoặc bổ sung cho rễ trong điều trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp [2].

Hệ vi sinh và các hợp chất độc đáo ở nốt sần lá

Bên cạnh bergenin, lá cây trọng đũa còn có một đặc điểm sinh học hết sức kỳ thú mà phần rễ không có: các nốt sần tuyến ở mép lá chứa vi sinh vật nội sinh cộng sinh [6]. Nghiên cứu công bố năm 2021 giải mã hệ chuyển hóa của lá trọng đũa đã phát hiện ra rằng, các nốt sần này là một "nhà máy" sinh học sản xuất nhiều chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo [6].

Các vi sinh vật nội sinh trong nốt sần lá giúp tích tụ lượng lớn các anhydromuropeptide và dẫn xuất của chúng [6]. Đặc biệt, một dẫn xuất epicatechin mới được cấu trúc hóa bằng quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân đã được tìm thấy với nồng độ rất cao trong các nốt sần này [6]. Mô lá có nốt sần cũng rất giàu catechin và các flavonoid khác, giúp tăng cường khả năng chống stress oxy hóa và tham gia vào các con đường truyền tín hiệu oxy hóa khử [6]. Ngoài ra, ba cấu trúc depsipeptide tiềm năng chưa từng biết đến cũng được ghi nhận tại các nốt sần lá của loài cây này [6].

Cùng với cấu trúc hóa học, hệ vi sinh vật nội sinh của lá và rễ cũng có sự phân hóa sâu sắc [7]. Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng thành phần cộng đồng vi khuẩn và nấm ở lá khác biệt hoàn toàn so với rễ và đất [7]. Lá cây ở vùng bản địa thường phải tiếp xúc và kiểm soát số lượng nấm gây bệnh cao hơn, từ đó kích hoạt các con đường sinh tổng hợp hóa chất phòng thủ thực vật phong phú trên tán lá [7].

Ý nghĩa thực tiễn trong bảo tồn và sử dụng nguồn dược liệu

Sự hiểu biết sâu sắc về khác biệt giữa lá và rễ mở ra hướng đi bền vững cho việc thu hái dược liệu [2]. Khi đào rễ, toàn bộ cây sẽ bị tiêu hủy, làm suy giảm nghiêm trọng các quần thể cây trọng đũa tự nhiên [2]. Tuy nhiên, nếu chuyển sang khai thác lá và cành non, cây vẫn có thể tiếp tục sinh trưởng, đâm chồi và cung cấp dược liệu định kỳ qua nhiều năm.

Vì lá và thân có độ tương đồng thành phần hóa học lên đến 99% so với rễ và cùng chứa hoạt chất bergenin, ngành dược có thể dùng lá làm nguồn nguyên liệu thay thế để chiết xuất hoạt chất điều trị viêm họng và chống viêm [2]. Việc tận dụng lá không những giúp mở rộng nguồn cung bergenin tự nhiên mà còn hạ giá thành thuốc thành phẩm, bảo vệ môi trường sinh thái rừng [2].

Tuy nhiên, đối với các mục tiêu nghiên cứu thuốc chống khối u hoặc ức chế tế bào ác tính đòi hỏi nồng độ cao các hợp chất saponin như ardisiacrispin A hay ardicrenin, rễ vẫn giữ vai trò then chốt không thể thay thế hoàn toàn bằng lá mọc tự nhiên [1], [5], [3]. Để giải quyết mâu thuẫn này, các phương pháp công nghệ sinh học như cảm ứng rễ tơ bằng vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes đang được xem là giải pháp thay thế rễ tự nhiên mà không cần tận diệt cây [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây trọng đũa

Nhiều người thường tin rằng cây thuốc càng đắng, củ rễ càng già thì dược tính mới cao, còn lá non hay lá bánh tẻ chỉ là phần vô tác dụng. Thực tế khoa học đã chứng minh điều này là sai lầm đối với cây trọng đũa, khi chiết xuất từ lá có khả năng hạ các chỉ số viêm huyết thanh tương đương với chiết xuất từ rễ [2].

Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng chiết xuất của cây trọng đũa có thể "tiêu diệt tận gốc mọi loại ung thư". Dù các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy saponin từ rễ cây có độc tính tế bào đối với ung thư da, ung thư đại tràng, ung thư cổ tử cung hay ung thư thần kinh đệm, nhưng đây mới chỉ là các thử nghiệm sơ bộ trong phòng thí nghiệm [1], [3]. Độc tính tế bào trong ống nghiệm khác xa với hiệu quả điều trị thực tế trên cơ thể người và không thể coi đây là thuốc chữa khỏi ung thư.

Ngoài ra, việc tự ý dùng lẫn lộn giữa các giống cây cũng tiềm ẩn sai lệch về liều lượng. Mặc dù cả hai giống trọng đũa quả đỏ và quả trắng đều có hàm lượng saponin trong rễ tương đương nhau (khoảng 22 đến 25 mg/g), việc tự ý thu hái ngoài tự nhiên dễ dẫn đến nhầm lẫn với các loài khác trong cùng chi Ardisia [1], [8].

Ai nên thận trọng và cách sử dụng khoa học

Do rễ cây trọng đũa chứa hàm lượng saponin rất đậm đặc, bộ phận này có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nếu dùng liều cao hoặc dùng trong thời gian dài [1], [3]. Những người có tiền sử viêm loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích hoặc hệ tiêu hóa nhạy cảm nên hết sức thận trọng khi uống nước sắc từ rễ.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ rễ và lá cây trọng đũa. Các hoạt chất saponin và flavonoid có hoạt tính sinh học mạnh có thể ảnh hưởng đến tử cung hoặc tương tác không mong muốn với các thuốc điều trị khác [6], [3]. Bệnh nhân đang điều trị ung thư tuyệt đối không tự ý bỏ phác đồ y khoa để chuyển sang uống nước lá hay nước rễ cây trọng đũa.

Trong đời sống hàng ngày, nếu muốn sử dụng cây trọng đũa để hỗ trợ các triệu chứng sưng đau họng thông thường, người dân nên ưu tiên sử dụng phần lá và cành bánh tẻ thay vì đào tận rễ [2]. Lá nên được rửa sạch bụi bẩn, phơi khô trong bóng râm để bảo toàn hoạt chất polyphenol và flavonoid [6]. Khi sắc nước, nên tuân thủ liều lượng vừa phải và tham khảo ý kiến của thầy thuốc y học cổ truyền hoặc bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt là khi bản thân đang mắc các bệnh lý mạn tính nền.