Vì sao sơ chế cốt toái bổ phải cạo sạch lông?
Cốt toái bổ (tên khoa học: Drynaria fortunei) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, thường được dùng trong các bài thuốc bồi bổ xương khớp, trị chấn thương hay cải thiện sức khỏe người cao tuổi [1, 7]. Trong tự nhiên, thân rễ của loài dương xỉ này bò trên các hốc đá hoặc thân cây lớn, được bao phủ bởi một lớp vảy và lông tơ dày đặc màu nâu sáng hoặc vàng hung.
Nhiều người khi thu hái hoặc mua dược liệu tươi thường có thói quen rửa qua loa rồi đem sắc hoặc ngâm rượu ngay. Đây là sai sót nguy hiểm trong chế biến dược liệu dân gian. Lớp lông tơ mịn phủ ngoài bề mặt thân rễ cốt toái bổ không chứa hoạt chất trị liệu mà là các sợi cơ học rất dễ rụng, khó tan trong nước và cồn.
Nếu không được làm sạch cẩn thận, các sợi lông này sẽ trôi vào nước sắc hoặc dịch ngâm. Khi người dùng uống vào, lông tơ li ti dễ bám dính vào niêm mạc hầu họng, amidan và thực quản, gây cảm giác ngứa ngáy dữ dội, châm chích và kích hoạt phản ứng ho dai dẳng. Đối với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đường tiêu hóa yếu, lớp lông này có thể trôi xuống dạ dày, gây cọ xát cơ học vào niêm mạc ống tiêu hóa, dẫn đến buồn nôn, cồn cào và khó chịu đường ruột. Do đó, cạo hoặc đốt sạch hoàn toàn lớp lông phủ là bước kỹ thuật bắt buộc đầu tiên trước khi đưa vị thuốc vào bất kỳ khâu bào chế nào.
Hoạt chất phong phú bên dưới lớp vỏ lông
Việc loại bỏ lớp vỏ lông phủ bên ngoài không chỉ giúp phòng ngừa kích ứng cơ học mà còn giúp làm lộ rõ phần thịt thân rễ, nơi chứa đựng các hợp chất tự nhiên có giá trị sinh học cao. Khi phân tích sâu về thành phần hóa học, các nhà nghiên cứu nhận thấy cốt toái bổ sở hữu cấu trúc hoạt chất rất phức tạp [1].
Một nghiên cứu phân tích hóa học công bố năm 2014 đã sử dụng quy trình làm giàu mẫu trực giao kết hợp sắc ký lỏng khối phổ (LC/MSn) trên thân rễ cốt toái bổ [1]. Kết quả cho thấy phương pháp này phát hiện được tới 369 hợp chất hóa học, vượt trội so với mức dưới 50 hợp chất khi không qua tiền tách [1]. Các nhóm hoạt chất chủ yếu bao gồm flavonoid, proanthocyanidin, triterpenoid, axit phenolic và lignan [1].
Trước đó, một nghiên cứu hóa học năm 2005 cũng đã phân lập và xác định các chất từ cốt toái bổ được chiết bằng ethanol 75% [2]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập được 4 hợp chất, trong đó có 3 hợp chất được định danh rõ ràng là (-)-epiafzelechin-3-O-beta-D-allopyranoside, (-)-epiafzelechin và beta-sitosterol, đánh dấu lần đầu tiên hai hoạt chất nhóm epiafzelechin này được tìm thấy từ cốt toái bổ [2]. Những hoạt chất này chỉ được giải phóng tối ưu khi dược liệu được sơ chế sạch sẽ, loại bỏ lớp lông cản trở sự trích ly dung môi [3].
Bằng chứng khoa học về tác dụng trên tế bào xương và mô nha chu
Tác dụng hỗ trợ xương khớp của cốt toái bổ đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm phòng thí nghiệm cụ thể [2, 8].
Năm 2004, một nghiên cứu in vitro được thực hiện nhằm đánh giá tác động của hai dạng chiết xuất từ cốt toái bổ (chiết bằng nước cất và chiết bằng cồn 95%) trên dòng tế bào tạo xương chuột MC3T3-E1 [4]. Các nhà khoa học đã đo lường sự tăng sinh tế bào bằng phương pháp MTT và đo dòng tế bào (Flow cytometry), đồng thời đánh giá sự biệt hóa thông qua hoạt độ phosphatase kiềm (ALP), nồng độ osteocalcin và nhuộm Von Kossa để quan sát quá trình vôi hóa [4]. Kết quả ghi nhận chiết xuất nước ở nồng độ 0,01 mg/L và 1 mg/L kích thích đáng kể sự tăng sinh tế bào (P < 0,05) [4]. Cả hai loại chiết xuất ở liều 0,01 mg/L và 1 mg/L đều làm tăng tỷ lệ tế bào ở pha S và giảm tỷ lệ tế bào ở pha G1 [4]. Đặc biệt, chiết xuất cồn ở mức 1 mg/L và 100 mg/L làm tăng mạnh sự tổng hợp và tiết osteocalcin (P < 0,001) [4]. Ngoài ra, chiết xuất nước ở mức 1 mg/L và chiết xuất cồn ở mức 0,01 mg/L thúc đẩy quá trình vôi hóa tế bào tạo xương rõ rệt (P < 0,05) [4].
Không chỉ tác động trên mô xương lớn, hoạt chất từ cốt toái bổ còn cho thấy hiệu quả tích cực trên mô nâng đỡ răng. Nghiên cứu công bố năm 2010 đã nuôi cấy tế bào dây chằng nha chu người (hPDLCs) và bổ sung naringin chiết xuất từ cốt toái bổ với các nồng độ 0,1; 1; 10 và 100 mg/L [5]. Sau 3, 5 và 7 ngày theo dõi bằng phương pháp nhuộm xanh Coomassie và kính hiển vi điện tử truyền qua, các nhà khoa học phát hiện hàm lượng protein tổng số gia tăng ở tất cả các liều, đạt đáp ứng tối đa ở nồng độ 1 mg/L [5]. Nhóm sử dụng naringin ghi nhận sự phát triển vượt trội của lưới nội chất hạt, ty thể và ribosome so với nhóm chứng, chứng minh hợp chất này kích thích quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa nội bào [5].
Tác động trên loãng xương, mỡ máu và kháng khuẩn
Nghiên cứu lâm sàng thực tế cũng cho thấy tiềm năng điều trị của cốt toái bổ khi được ứng dụng trên người bệnh. Một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2022 được tiến hành trên 80 bệnh nhân nữ cao tuổi mắc đồng thời loãng xương sau mãn kinh (PMOP) và tăng lipid máu [6]. Các đối tượng được chia ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp bằng cốt toái bổ (n = 40) hoặc nhóm chứng (n = 40) và theo dõi qua các mốc 0, 3, 6, 9 và 12 tháng [6].
Kết quả sau 12 tháng theo dõi cho thấy cốt toái bổ cải thiện hiệu quả mật độ khoáng xương (BMD) và các chỉ số mỡ máu của người bệnh [6]. Ở nhóm chứng, các chỉ số viêm huyết tương gồm IL-1beta, IL-18, TNF-alpha, IL-6, IL-8 cùng các phân tử thể viêm như NLRP3, ASC, caspase-1 và NF-kappaB trong tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) đều tăng dần theo thời gian, nhưng đã bị ức chế đáng kể ở nhóm dùng cốt toái bổ [6]. Các thử nghiệm tế bào kèm theo cho thấy thảo dược này làm giảm thể viêm NLRP3 thông qua cơ chế phụ thuộc việc tăng SIRT1 hoặc giảm Notch1 [6].
Bên cạnh đó, dịch chiết từ cốt toái bổ còn thể hiện hoạt tính chống nhiễm khuẩn. Năm 2017, một nghiên cứu trong ống nghiệm đã đánh giá phân đoạn chloroform của cốt toái bổ (DFCF) đối với các mầm bệnh răng miệng [7]. Nghiên cứu xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của DFCF nằm trong khoảng >39 đến 2.500/5.000 microgam/mL [7]. DFCF thể hiện hoạt tính mạnh nhất đối với các vi khuẩn gây bệnh nha chu gồm Prevotella intermedia và Porphyromonas gingivalis [7]. Khi kết hợp với ampicillin hoặc gentamicin, DFCF tạo ra tác động hiệp đồng mạnh mẽ (chỉ số FICI <= 0,5) và tiêu diệt hoàn toàn 100% hầu hết các chủng vi khuẩn thử nghiệm chỉ trong vòng 3 đến 4 giờ [7].
Mặc dù có hoạt tính sinh học đa dạng, người dùng cần lưu ý cốt toái bổ không phải là phương thuốc vạn năng. Trong một nghiên cứu năm 2014 đánh giá hoạt tính ức chế tiêu chảy do độc tố nhiệt (LT) của Escherichia coli trên mô hình chuột, chiết xuất cồn của cốt toái bổ (Drynaria fortunei) không thể hiện tác dụng chống tiêu chảy và không ngăn chặn được sự gắn kết của LTB với thụ thể GM1, trong khi 5 loài dương xỉ cùng nhóm dân gian khác lại có hiệu quả này [8]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dùng đúng mục đích và đúng chỉ định y khoa.
Bào chế đúng cách: Vai trò của nhiệt độ và phụ liệu
Quy trình xử lý nhiệt sau khi làm sạch lông tơ đóng vai trò quyết định đến hiệu lực điều trị của cốt toái bổ. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát các phương pháp chế biến khác nhau trên thân rễ cây Cẩu tích (Cibotium barometz), đồng thời sử dụng nước sắc cốt toái bổ sao cát (Drynaria fortunei) ở nồng độ 104,2 g/L trong 4 tuần làm nhóm đối chứng dương trên mô hình chuột đực bị loãng xương do axit retinoic [3].
Nghiên cứu chỉ ra rằng các dạng chế biến qua xử lý nhiệt như sao cát (sand-baked) hoặc chích rượu (wined) đem lại hiệu quả tốt hơn đáng kể so với việc dùng sống (raw), hấp hoặc chích muối trong việc điều hòa các chỉ số chu chuyển xương và viêm (s-TRAP, OPG, canxi, phospho, IL-6, TNF-alpha, IL-1) [3]. Việc sao cát giúp truyền nhiệt đều, làm khô giòn dược liệu, triệt tiêu hoàn toàn những sợi lông tơ còn sót lại và hỗ trợ trích xuất tối đa các hoạt chất quý [3].
Quy trình sơ chế và loại bỏ lông tơ an toàn tại nhà
Để chuẩn bị cốt toái bổ làm thuốc hoặc ngâm rượu mà không lo kích ứng họng hay dạ dày, người dùng nên tuân thủ quy trình các bước nghiêm ngặt:
- Bước 1 (Làm sạch cơ học và đốt lông): Thân rễ tươi sau khi thu hái đem rửa sạch bùn đất bám ngoài. Sau khi để ráo, dùng dao cạo thật sạch lớp vảy và lông tơ nâu bên ngoài. Cách triệt để nhất trong dân gian và y học cổ truyền là hơ nhanh thân rễ trên ngọn lửa trần hoặc lăn qua cát nóng để đốt cháy rụi toàn bộ các sợi lông tơ mịn ở các ngóc ngách, kẽ rễ.
- Bước 2 (Rửa sạch và cắt lát): Sau khi đốt sạch lông, dùng bàn chải cứng chà rửa lại dưới vòi nước chảy để cuốn trôi hết phần tro đen và bụi bẩn. Dùng dao thái thân rễ thành từng phiến mỏng dày khoảng 2 đến 3 mm.
- Bước 3 (Bào chế nhiệt): Đem các phiến dược liệu phơi khô hoặc sao vàng. Theo nghiên cứu, phương pháp sao cát nóng hoặc sao tẩm với rượu gạo giúp hoạt chất chuyển hóa tốt hơn và tăng hiệu quả điều trị so với việc để dùng sống [3]. Dược liệu sau khi sao giòn có thể bảo quản nơi khô ráo để sắc uống hoặc ngâm rượu.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù cốt toái bổ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe xương khớp, không phải ai cũng có thể tùy tiện sử dụng vị thuốc này.
Những người đang gặp các vấn đề kích ứng hô hấp, viêm họng hạt mạn tính, ho khan hoặc viêm loét dạ dày tá tràng cần đặc biệt cẩn trọng. Nếu sử dụng nguồn dược liệu sơ chế không sạch, còn lẫn lông tơ, tình trạng ho hen và viêm loét đường tiêu hóa có thể bùng phát nghiêm trọng hơn do cọ xát cơ học.
Ngoài ra, dữ liệu về việc cải thiện mật độ xương và điều hòa mỡ máu hiện mới được ghi nhận cụ thể trên nhóm phụ nữ cao tuổi mắc loãng xương sau mãn kinh kèm rối loạn lipid máu [6]. Các tác động tái tạo tế bào xương hay kháng khuẩn chủ yếu thực hiện trong phòng thí nghiệm trên mô hình tế bào và động vật [2, 5, 8]. Hiện chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Những nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang uống thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
Cốt toái bổ là dược liệu quý cho hệ cơ xương khớp, nhưng giá trị chữa bệnh chỉ phát huy khi được sơ chế đúng kỹ thuật. Việc cẩn thận cạo và đốt sạch hoàn toàn lớp lông tơ phủ ngoài không chỉ giúp phòng ngừa ho ngứa, bảo vệ niêm mạc họng và đường tiêu hóa mà còn là bước tiên quyết để các hoạt chất quý được giải phóng tối đa, mang lại hiệu quả trị liệu an toàn.


