Nhức mỏi xương khớp, tê bì chân tay là phiền toái thường gặp ở người lớn tuổi hoặc người lao động nặng. Trong kho tàng thuốc Nam, cây Mạy chỉ chăm (còn gọi là Chè mạy chỉ chăm, tên khoa học thuộc chi Viburnum, điển hình là loài Viburnum odoratissimum) thường được người dân vùng cao truyền tai nhau dùng ngâm rượu hoặc sắc uống để giảm đau nhức.

Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này có cơ sở khoa học hay không? Các nghiên cứu hiện đại về thực vật học và dược lý cho thấy các loài thuộc chi này chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, nhưng bằng chứng giảm đau xương khớp thực tế trên người vẫn còn rất hạn chế [2, 4].

1. Mạy chỉ chăm trong kinh nghiệm dân gian và phân loại thực vật

Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian tại nhiều vùng núi, cây Mạy chỉ chăm được sử dụng như một vị thuốc giúp thông kinh hoạt lạc, chỉ thống (giảm đau), chuyên trị các chứng đau nhức gân xương, phong tê thấp [1]. Người dân thường thu hái thân, cành hoặc lá về phơi khô, sau đó đem sắc nước uống mỗi ngày hoặc ngâm rượu xoa bóp ngoài da.

Về mặt thực vật học, chi Viburnum (thuộc họ Adoxaceae, bộ Dipsacales) là một chi thực vật lớn với hơn 230 loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ xanh quanh năm, nửa rụng lá hoặc rụng lá [2]. Chi này phân bố chủ yếu ở các vùng rừng ôn đới Bắc bán cầu, núi cao Trung - Nam Mỹ, Đông Nam Á và châu Úc [2]. Tại Đông Á và Việt Nam, loài Viburnum odoratissimum là một trong những đại diện quen thuộc, vừa dùng làm cảnh, vừa được ghi nhận trong y học dân gian [2, 4].

2. Hoạt chất sinh học của chi Viburnum dưới góc nhìn khoa học

Dưới lăng kính phân tích hóa học hiện đại, các loài thuộc chi Viburnum thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu nhờ sự phong phú của các hợp chất hóa thực vật. Hơn 60 hợp chất hóa học tự nhiên đã được phát hiện trong toàn chi [2]. Trong đó, các bộ phận như quả, hoa và vỏ cây chứa nhiều thành phần sinh học có lợi như carotenoid, polyphenol và flavonoid [2].

Đặc biệt, loài Viburnum odoratissimum (Mạy chỉ chăm) chứa các nhóm hoạt chất đa dạng gồm diterpene, triterpene, flavonoid, sesquiterpene, lignan và coumarin glycoside [1]. Nổi bật nhất là nhóm diterpenoid khung vibsane (vibsanin-type diterpenoids) – thành phần đặc trưng được chia thành ba dạng cấu trúc: vòng 11 cạnh, vòng 7 cạnh và dạng chuyển vị [1]. Ba hợp chất đại diện tiêu biểu cho ba phân nhóm này lần lượt là vibsanin B, vibsanin C và neovibsanin A [1].

3. Bằng chứng tiền lâm sàng: Kháng viêm và ức chế khối u

Nghiên cứu tổng quan năm 2021 tổng hợp các bằng chứng tiền lâm sàng cho thấy chi Viburnum sở hữu các hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, độc tế bào và kháng ung thư [2]. Những hoạt tính này bước đầu gợi ý khả năng hỗ trợ các tình trạng viêm trong cơ thể [2].

Ở góc độ kháng viêm tế bào, nghiên cứu năm 2019 trên một loài cùng chi là Viburnum pichinchense cho thấy dịch chiết methanol (Vp-ME) có khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên đại thực bào RAW264.7 bị kích thích bởi LPS mà không gây độc tế bào [3]. Chiết xuất này làm giảm biểu hiện mRNA của các enzyme gây viêm như inducible NO synthase (iNOS), cyclooxygenase-2 (COX-2) và các cytokine tiền viêm gồm TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 [3]. Tác dụng chống viêm này được thực hiện thông qua ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB và thể viêm không kinh điển caspase-11 [3]. Trên mô hình chuột bị viêm dạ dày do cồn/axit, dịch chiết này cũng làm giảm triệu chứng viêm và ức chế biểu hiện iNOS, IL-6 [3]. Phân tích HPLC xác định các hợp chất kháng viêm trong dịch chiết gồm resveratrol, quercetin, luteolin và kaempferol [3].

Tuy vậy, đối với riêng loài Viburnum odoratissimum, các tài liệu hóa thực vật và dược lý nhấn mạnh rằng hoạt tính sinh học chính của cây là gây độc tế bào (cytotoxic activity), bên cạnh tác dụng kháng khuẩn, diệt cá và ức chế sự phát triển của thực vật [1].

Nghiên cứu công bố năm 2023 đi sâu vào cơ chế này khi đánh giá chiết xuất ethyl acetate của V. odoratissimum (EAVO) trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) [4]. Chiết xuất chứa thành phần chính là các diterpenoid loại vibsane, có khả năng ức chế tăng sinh tế bào, kích hoạt stress oxy hóa, thúc đẩy apoptosis và ức chế mạnh sự phát triển của khối u trên mô hình chuột cấy ghép tế bào ung thư Hep3B thông qua việc điều hòa con đường PI3K/AKT [4]. Các chất tinh khiết như vibsanin B, vibsanol I và vibsanin S được phân lập từ chiết xuất để kiểm chứng hoạt tính kháng u này [4].

4. Đối chiếu thực tế: Hiệu quả giảm đau khớp đến đâu?

Khi đặt kinh nghiệm dân gian dùng Mạy chỉ chăm trị nhức xương khớp cạnh các dữ liệu khoa học, độc giả cần nhìn nhận rõ khoảng cách giữa bài thuốc truyền thống và thử nghiệm thực tế. Kinh nghiệm dân gian ghi nhận cây có tác dụng thông kinh hoạt lạc, giảm đau gân cốt [1]. Dù các loài cùng chi Viburnum thể hiện khả năng giảm các yếu tố gây viêm như COX-2, TNF-alpha trên mô hình phòng thí nghiệm [3], hiện nay vẫn chưa có thử nghiệm tiền lâm sàng trực tiếp trên mô hình viêm khớp hay thử nghiệm lâm sàng trên người đau nhức xương khớp đối với Mạy chỉ chăm (V. odoratissimum).

Dữ liệu thực nghiệm của V. odoratissimum tập trung chủ yếu vào hoạt tính độc tế bào, ức chế tế bào ung thư và diệt khuẩn hơn là tác dụng giảm đau đặc hiệu trên hệ vận động [2, 5]. Vì vậy, việc cho rằng loài cây này có thể "chữa dứt điểm" hay thay thế thuốc điều trị viêm khớp, thoái hóa khớp là chưa có căn cứ khoa học vững chắc. Tác dụng nếu có trong dân gian có thể bắt nguồn từ các chất chống oxy hóa, flavonoid thông thường hoặc tác dụng xoa bóp cơ học khi dùng rượu ngâm [2, 4].

5. Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu trị đau khớp

Nhiều người bệnh khớp thường mắc phải các sai lầm khi nghe theo lời mách bảo về các loại thảo dược rừng:

  • Đồng nhất hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm với hiệu quả giảm đau người: Một chất ức chế tín hiệu viêm trong đĩa nuôi cấy tế bào không đồng nghĩa với việc uống vào sẽ giảm ngay sưng đau khớp gối hay cột sống [3].
  • Càng đắng, dược tính mạnh thì càng tốt: Việc V. odoratissimum có độc tính tế bào cao và tác dụng diệt cá cho thấy cây chứa các chất chuyển hóa thứ sinh mạnh, dùng bừa bãi có thể gây hại cho các tế bào lành [1].
  • Thảo dược tự nhiên là an toàn vô hại: Việc tự ý ngâm rượu hoặc nấu nước uống đậm đặc các loại cây hoang dã tiềm ẩn rủi ro nhiễm độc gan, thận, do dược liệu tự nhiên chưa qua tinh chế loại bỏ tạp chất gây độc [2, 5].

6. Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Do thiếu vắng các dữ liệu an toàn toàn diện trên người, những đối tượng sau tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ Mạy chỉ chăm:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này; độc tính tế bào của cây có thể gây nguy hiểm cho thai nhi [1].
  • Người có bệnh lý về gan và thận: Do hoạt tính độc tế bào mạnh và thiếu kiểm nghiệm lâm sàng về chuyển hóa thuốc [2, 5].
  • Bệnh nhân viêm khớp tự miễn (viêm khớp dạng thấp, lupus): Cần tuân thủ phác đồ điều trị chuyên khoa, không tự ý ngắt quãng điều trị để dùng thảo dược dân gian.
  • Người cao tuổi có nhiều bệnh nền: Rất dễ gặp phản ứng phụ hoặc tương tác bất lợi với các loại thuốc tim mạch, huyết áp đang sử dụng.

7. Áp dụng thực tế và lời khuyên chăm sóc xương khớp

Nếu muốn tìm hiểu hoặc sử dụng Mạy chỉ chăm theo kinh nghiệm dân gian, người bệnh nên giới hạn ở mức độ hỗ trợ ngoài da, chẳng hạn xoa bóp nhẹ nhàng bằng cồn thuốc dân gian trên vùng cơ nhức mỏi, ngưng ngay nếu da bị mẩn ngứa hay kích ứng. Không tự ý thu hái cây rừng không rõ nguồn gốc vì nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật rất cao do phân loại chi này rất phức tạp [2].

Người mắc bệnh xương khớp nên ưu tiên lối sống lành mạnh đã được khoa học chứng minh: duy trì cân nặng hợp lý, tập các bài thể dục nhẹ nhàng như bơi lội, đạp xe, bổ sung dinh dưỡng cân đối và uống đủ nước. Khi xuất hiện các cơn đau khớp kéo dài, sưng nóng hoặc biến dạng khớp, người bệnh cần đi khám chuyên khoa cơ xương khớp để được chẩn đoán chính xác và điều trị y khoa kịp thời, thay vì đặt trọn niềm tin vào các bài thuốc chưa được kiểm chứng.