Nhiều người sau đợt sử dụng kháng sinh clindamycin để trị mụn trứng cá, nhiễm trùng răng miệng hay viêm họng bỗng đối mặt với tình trạng đau quặn bụng dữ dội và tiêu chảy liên tục. Tình trạng này rất có thể là dấu hiệu cảnh báo viêm đại tràng giả mạc do sự bùng phát của vi khuẩn Clostridioides difficile (trước đây gọi là Clostridium difficile). Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị y khoa nghiêm ngặt, câu hỏi “nên ăn gì và kiêng gì để hỗ trợ phục hồi đại tràng” là băn khoăn hàng đầu của người bệnh trong giai đoạn hồi phục đầy nhạy cảm này.
Thực tế, chế độ ăn uống không thể tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh nhưng lại đóng vai trò là liệu pháp chăm sóc hỗ trợ sống còn giúp bảo vệ niêm mạc ruột non nớt. Khi bị viêm đại tràng giả mạc, người bệnh cần ưu tiên hàng đầu việc bù nước và các chất điện giải đã mất, chia nhỏ bữa ăn với các món mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo nhược, súp thanh đạm và kiêng tuyệt đối các chất kích thích đường ruột. Việc điều chỉnh dinh dưỡng phải luôn song hành với chỉ định dùng thuốc đặc hiệu từ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
Cơ chế hình thành viêm đại tràng giả mạc sau khi dùng clindamycin
Bình thường, hệ vi sinh đường ruột của con người chứa hàng nghìn tỷ vi sinh vật sống cộng sinh tạo thành một hàng rào bảo vệ vững chắc. Khi người bệnh sử dụng kháng sinh, đặc biệt là các loại kháng sinh phổ rộng, hệ vi sinh này sẽ bị xáo trộn và phá vỡ cấu trúc cân bằng [1]. Sự thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn Clostridium difficile nhân lên nhanh chóng bên trong lòng đại tràng [1].
Khi bùng phát về số lượng, loại vi khuẩn này bắt đầu tiết ra các độc tố gây hại nghiêm trọng cho niêm mạc ruột [1]. Cụ thể, độc tố ruột (độc tố A) gây ra tình trạng tăng tiết dịch ồ ạt, trong khi độc tố tế bào (độc tố B) phá hủy tế bào niêm mạc và gây viêm loét dữ dội [1]. Hậu quả của quá trình hủy hoại này là sự xuất hiện của các mảng giả mạc màu vàng, gồ ghề bám chặt trên bề mặt niêm mạc đại tràng [2]. Các mảng giả mạc này làm suy giảm nghiêm trọng chức năng tái hấp thu nước và chất dinh dưỡng của ruột già, dẫn đến hiện tượng tiêu chảy cấp tính, đau thắt quặn bụng và mất nước trầm trọng [2], [1].
Bằng chứng khoa học về viêm đại tràng liên quan đến clindamycin
Mối liên quan trực tiếp giữa việc sử dụng kháng sinh, sự bùng phát của Clostridium difficile và viêm đại tràng giả mạc đã được các nhà khoa học xác lập từ cuối thập niên 1970 [1]. Clindamycin là một trong những loại kháng sinh đầu tiên được ghi nhận rõ ràng là có liên quan mật thiết với bệnh lý này [1]. Đáng chú ý, các báo cáo khoa học cho thấy viêm đại tràng giả mạc không chỉ xuất hiện khi dùng thuốc đường uống hay tiêm mà còn có thể xảy ra ngay cả khi chỉ bôi thuốc ngoài da.
Một báo cáo ca bệnh năm 1981 đã ghi nhận trường hợp nữ bệnh nhân 24 tuổi bị mụn trứng cá vùng mặt xuất hiện triệu chứng đau quặn bụng và tiêu chảy chỉ sau 5 ngày bôi dung dịch clindamycin hydrochloride 1% [3]. Kết quả xét nghiệm phân của bệnh nhân phát hiện hiệu giá độc tố Clostridium difficile ở mức cao, đồng thời nội soi trực tràng sigma và sinh thiết đại tràng cho thấy hình ảnh điển hình của viêm đại tràng giả mạc [3]. Người bệnh chỉ hết các triệu chứng lâm sàng sau 10 ngày được điều trị bằng kháng sinh vancomycin đường uống kết hợp các biện pháp chăm sóc hỗ trợ [3].
Một nghiên cứu ca bệnh khác vào năm 1986 cũng miêu tả trường hợp viêm đại tràng giả mạc tái phát tới hai lần trên cùng một bệnh nhân sau khi sử dụng clindamycin phosphate dạng bôi ngoài da [4]. Xét nghiệm độc tố vi khuẩn Clostridium difficile trong phân bệnh nhân cho kết quả dương tính [4]. Bệnh nhân này sau đó đã được chữa khỏi hoàn toàn nhờ ngừng bôi clindamycin và dùng vancomycin hydrochloride đường uống [4]. Điều này chứng minh rằng lượng kháng sinh hấp thu qua da vẫn có thể gây xáo trộn hệ vi khuẩn đường ruột ở những cá nhân nhạy cảm.
Bệnh lý này cũng được ghi nhận ở đối tượng trẻ em vốn rất hiếm khi mắc phải. Một báo cáo năm 1981 đã mô tả một trường hợp trẻ em bị viêm đại tràng giả mạc liên quan đến kháng sinh clindamycin [5]. Các bác sĩ đã phân lập được vi khuẩn Clostridium difficile cùng độc tố ruột của nó từ mẫu phân của bệnh nhi [5]. Bệnh nhi đã hồi phục nhanh chóng và hoàn toàn sau khi được điều trị bằng vancomycin đường uống [5].
Diễn tiến của bệnh có thể chuyển biến rất nguy hiểm trên người trẻ khỏe mạnh. Một báo cáo năm 2000 mô tả một nữ điều dưỡng trẻ bị viêm đại tràng giả mạc dữ dội 10 ngày sau khi dùng clindamycin đường uống để trị nhiễm trùng răng miệng [6]. Diễn tiến lâm sàng của ca bệnh này rất nặng nề với tình trạng tiêu chảy trầm trọng, nôn mửa, cổ trướng lượng nhiều, tràn dịch màng phổi, kích thích phúc mạc và nhiễm độc toàn thân [6]. Mặc dù xét nghiệm độc tố Clostridium difficile âm tính hai lần, hình ảnh viêm đại tràng giả mạc rõ rệt vẫn được tìm thấy qua nội soi sigma và sinh thiết [6].
Theo một đánh giá lâm sàng năm 1986, phổ bệnh do Clostridium difficile gây ra trải dài từ người mang trùng không triệu chứng, tiêu chảy nhẹ cho đến viêm đại tràng giả mạc đe dọa tính mạng [2]. Triệu chứng tiêu chảy có thể dao động từ phân lỏng nước đến phân lẫn máu, kèm theo sốt và đau bụng quặn [2]. Phương pháp chẩn đoán xác định mang tính quyết định là nội soi trực tràng sigma hoặc nội soi toàn bộ đại tràng để quan sát các mảng màng giả màu vàng đặc trưng trên niêm mạc [2]. Nội soi toàn bộ đại tràng được ưu tiên hơn do các tổn thương có thể chỉ khu trú ở đại tràng phải trong giai đoạn sớm [2]. Về mặt thực hành lâm sàng, xét nghiệm tìm độc tố của vi khuẩn trong phân vẫn là công cụ chẩn đoán tốt nhất [2].
Nghiên cứu tổng quan năm 1995 chỉ ra rằng clindamycin đặc biệt tai tiếng về khả năng gây viêm đại tràng do Clostridium difficile, dù các penicillin phổ rộng và cephalosporin ngày nay phổ biến hơn do tần suất sử dụng cao [7]. Tình trạng nhiễm khuẩn này chiếm hầu như toàn bộ các ca viêm đại tràng giả mạc và khoảng 25% các trường hợp tiêu chảy do kháng sinh không có viêm đại tràng [7]. Về mặt điều trị, việc ngừng ngay loại kháng sinh đang gây bệnh khi có thể, kết hợp cung cấp các biện pháp chăm sóc hỗ trợ là nền tảng cốt lõi [7]. Đối với thể bệnh không biến chứng, kháng sinh đường uống như metronidazole hoặc vancomycin có hiệu lực tương đương nhau [7].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng y khoa hiện tại
Các tài liệu y văn từ thập niên 1980 đến những năm 2000 đã làm sáng tỏ bản chất gây bệnh của độc tố vi khuẩn đường ruột sau khi dùng kháng sinh [8], [1]. Bằng chứng khẳng định việc dùng kháng sinh đặc hiệu như vancomycin hoặc metronidazole đường uống là biện pháp bắt buộc để tiêu diệt mầm bệnh [8], [7]. Nhựa gắn độc tố như cholestyramine hoặc colestipol cũng từng được nghiên cứu để hỗ trợ trung hòa độc tố trong lòng ruột [8].
Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu sẵn có tập trung phần lớn vào can thiệp dược lý, nội soi và phân lập vi khuẩn chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu riêng biệt về từng thực phẩm cụ thể. Do đó, việc chăm sóc hỗ trợ bao gồm dinh dưỡng và bù dịch được xem là liệu pháp bổ trợ cần thiết nhằm giữ vững thể trạng để cơ thể đáp ứng thuốc [3], [7]. Người bệnh không được xem thực phẩm là phương thuốc thay thế phác đồ kháng sinh của bác sĩ.
Những hiểu lầm thường gặp trong dinh dưỡng và điều trị
Một sai lầm rất phổ biến là người bệnh nghĩ rằng chỉ cần ăn uống tẩm bổ hoặc uống men vi sinh là có thể tự khỏi viêm đại tràng giả mạc mà không cần dùng thuốc. Thực tế, khi độc tố vi khuẩn đã hình thành và gây màng giả ở ruột già, việc chậm trễ dùng kháng sinh diệt mầm bệnh có thể dẫn đến các biến chứng thủng ruột hoặc viêm phúc mạc nguy hiểm [2], [1].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng chỉ khi uống kháng sinh liều cao mới bị viêm ruột, còn thuốc bôi ngoài da thì hoàn toàn vô hại. Các y văn đã chứng minh rõ ràng rằng dung dịch clindamycin bôi ngoài da điều trị mụn vẫn có khả năng kích hoạt viêm đại tràng giả mạc [3], [4]. Bên cạnh đó, việc người bệnh tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi đang đi ngoài xối xả cũng là một sai lầm chết người, bởi vì việc này làm ứ đọng độc tố vi khuẩn trong ruột, làm tăng nguy cơ phình giãn đại tràng nhiễm độc [2], [1].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Viêm đại tràng giả mạc do kháng sinh xuất hiện với tần suất cao nhất ở nhóm người cao tuổi, những bệnh nhân bị suy kiệt thể lực hoặc người đang điều trị tại các đơn vị chăm sóc tích cực [1]. Ở những đối tượng này, thể trạng vốn dĩ đã yếu nên tình trạng mất nước và giảm albumin trong máu diễn ra rất nhanh chóng [1].
Vi khuẩn gây bệnh có khả năng lây truyền chéo trong môi trường bệnh viện, đòi hỏi các biện pháp cách ly đường ruột phải được tuân thủ nghiêm ngặt [1]. Người bệnh cần được giám sát chặt chẽ để phòng ngừa hai biến chứng ngoại khoa cực kỳ nguy hiểm là phình giãn đại tràng nhiễm độc và thủng ruột gây viêm phúc mạc cấp tính [2], [1]. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như bụng chướng căng cứng, đau dữ dội, sốt cao và nôn ói liên tục, bệnh nhân cần được đưa tới bệnh viện cấp cứu ngoại khoa ngay lập tức [6], [2].
Một thách thức lớn khác là nguy cơ tái phát bệnh. Các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tái phát có thể lên tới 15% tổng số ca bệnh và hiện y học vẫn chưa thể dự đoán hay ngăn chặn hoàn toàn được nguy cơ này [7]. Do đó, người bệnh sau khi xuất viện vẫn cần theo dõi sát sao phân và thể trạng của mình trong nhiều tuần tiếp theo.
Chế độ ăn uống hỗ trợ phục hồi đại tràng sau đợt dùng clindamycin
Chế độ dinh dưỡng trong giai đoạn này phải tuân thủ nguyên tắc: giảm tải tối đa áp lực tiêu hóa cho đại tràng, cung cấp đủ dịch và bù đắp các chất dinh dưỡng bị thiếu hụt do tiêu chảy kéo dài.
Giai đoạn cấp tính (khi đang tiêu chảy nhiều lần trong ngày): Ưu tiên hàng đầu là bù nước và điện giải liên tục. Bệnh nhân nên uống từng ngụm nhỏ dung dịch oresol được pha đúng tỷ lệ tiêu chuẩn, nước cháo loãng nấu cùng một chút muối khoáng, hoặc nước luộc rau củ quả thanh nhạt. Về thức ăn, nên dùng cháo trắng nấu loãng, súp thịt nạc xay nhuyễn không nêm nhiều gia vị cay nóng, dầu mỡ. Việc chia nhỏ khẩu phần thành 6 đến 8 bữa ăn phụ trong ngày sẽ giúp ruột hấp thu từng chút một mà không gây kích thích nhu động co thắt. Tránh xa các sản phẩm sữa động vật chứa nhiều đường lactose, nước ngọt đóng chai, đồ uống có cồn và cà phê vì chúng khiến đại tràng tăng tiết dịch nhiều hơn.
Giai đoạn hồi phục (khi phân bắt đầu thành khuôn và bớt đau bụng): Bệnh nhân có thể chuyển dần từ cháo loãng sang cháo đặc hơn, cơm nhão mềm, khoai tây nghiền hoặc bánh mì mềm. Bổ sung nguồn đạm nạc dễ hấp thu như ức gà luộc xé nhỏ, thịt lợn thăn hấp nhuyễn hoặc cá trắng nấu chín kỹ. Các loại chất xơ hòa tan nhẹ nhàng từ quả chuối tiêu chín, táo gọt vỏ nấu mềm hoặc cà rốt ninh nhừ rất có lợi trong việc hút bớt nước thừa và tạo khuôn phân tự nhiên. Nên kiêng ăn rau củ sống nhiều chất xơ thô ráp, các loại đậu hạt thô, đồ ăn chiên rán ngập dầu và đồ muối chua lên men chưa qua kiểm duyệt vi sinh. Khi chế biến, thức ăn phải luôn được nấu chín kỹ, ăn ấm nóng để tránh nhiễm thêm các vi khuẩn cơ hội vào đường ruột đang tổn thương.
Trước khi sử dụng thêm bất kỳ thực phẩm bổ sung, men vi sinh hay thảo dược nào, người bệnh cần trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để đảm bảo không làm cản trở hiệu lực của thuốc kháng sinh điều trị [8], [7].
Tóm lại, viêm đại tràng giả mạc sau đợt dùng clindamycin là một tai biến đường ruột nghiêm trọng đòi hỏi phải ngừng ngay kháng sinh gây bệnh khi có thể và điều trị y tế chuyên biệt kịp thời [7]. Chế độ dinh dưỡng nhẹ nhàng, giàu chất lỏng điện giải và thức ăn mềm lỏng là chiếc cầu nối quan trọng giúp nâng đỡ thể trạng bệnh nhân qua giai đoạn hiểm nghèo. Người bệnh cần giữ tinh thần bình tĩnh, tuân thủ đơn thuốc và lắng nghe cơ thể để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng nguy hiểm.



