Nhiều người đi ngủ từ sớm, nằm đủ 7-8 tiếng mỗi đêm nhưng sáng thức dậy vẫn thấy cơ thể rã rời, uể oải suốt cả ngày. Khi việc nghỉ ngơi hay uống cà phê không còn tác dụng, câu hỏi thường gặp là liệu cơ thể đang thiếu chất hay mắc một bệnh lý tiềm ẩn nào đó.

Câu trả lời có thể nằm ở tuyến giáp, cụ thể là tình trạng suy giáp cận lâm sàng làm gián đoạn quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể [1]. Xét nghiệm máu kiểm tra nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) là bước tầm soát quan trọng khi bạn gặp tình trạng mệt mỏi kéo dài kèm theo các dấu hiệu như táo bón, sợ lạnh, khó thở hoặc rối loạn giấc ngủ mà không rõ nguyên nhân [2].

Suy giáp cận lâm sàng làm cơ thể kiệt sức thế nào?

Suy giáp cận lâm sàng là một rối loạn sinh hóa rất phổ biến tại các phòng khám nội tiết [3]. Tình trạng này được xác định khi nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) trong máu tăng nhẹ, nhưng các hormone tuyến giáp tự do như Free T4 (fT4) và triiodothyronine (fT3) vẫn nằm trong giới hạn bình thường [2]. Khác với suy giáp thực sự (khi fT4 và fT3 đã sụt giảm), suy giáp cận lâm sàng có thể hoàn toàn không gây ra triệu chứng rõ rệt ở một số người [2].

Về mặt cơ chế, giới chuyên môn cho rằng mức TSH tăng cao không đơn thuần là phản ứng bù trừ của tuyến yên để duy trì trạng thái bình thường, mà phản ánh tình trạng suy giáp nhẹ ngay tại các mô trong cơ thể [3]. Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này là viêm tuyến giáp tự miễn mạn tính, chiếm khoảng 50% đến 80% các trường hợp, có hoặc không kèm theo sự gia tăng kháng thể peroxidase tuyến giáp [1]. Ngoài ra, việc can thiệp điều trị như phẫu thuật tuyến giáp hoặc xạ trị i-ốt cũng là nguyên nhân thường gặp gây suy giáp nguyên phát [2].

Tình trạng này xuất hiện ở khoảng 2% trẻ em và lên tới khoảng 15% ở người trưởng thành [1]. Đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi, tỷ lệ mắc bệnh lên tới xấp xỉ 20% [4]. Sự thiếu hụt hormone ở cấp độ mô này khiến một số bệnh nhân trải qua các triệu chứng suy giáp tinh vi như mệt mỏi, nhịp tim chậm, táo bón, khó thở và sợ lạnh [2]. Hơn nữa, nó còn gây ra những bất thường nhẹ về lipoprotein máu, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, rối loạn chức năng tim, ảnh hưởng tâm thần kinh và có nguy cơ tiến triển thành suy giáp thực sự [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về TSH, giấc ngủ và sự mệt mỏi?

Mối liên hệ giữa chỉ số TSH, chất lượng giấc ngủ và cảm giác kiệt sức đã được phân tích qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng với các nhóm đối tượng khác nhau.

Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện trên 81 bệnh nhân khám ngoại trú nội tiết (gồm 64 phụ nữ, chiếm 79%) mắc suy giáp nguyên phát thực sự hoặc suy giáp cận lâm sàng chưa dùng thuốc, hoặc đang điều trị nhưng có mức TSH trên 4,5 microIU/L [5]. Kết quả đánh giá bằng bảng câu hỏi chuẩn hóa cho thấy tỷ lệ người ngủ kém ở nhóm suy giáp cận lâm sàng lên tới 66,7% và ở nhóm suy giáp thực sự là 60,8% [5]. Đáng chú ý, đánh giá qua thang điểm Berlin ghi nhận tỷ lệ mắc chứng ngưng thở khi ngủ là 26,7% ở nhóm cận lâm sàng và 27,5% ở nhóm suy giáp thực sự [5]. Giới hạn của nghiên cứu này là thiết kế cắt ngang và phát hiện ra rằng mức độ rối loạn giấc ngủ lại không tương quan trực tiếp với giá trị TSH đơn thuần [5].

Tuy nhiên, ở nhóm nam giới cao tuổi, kết quả lại có sự khác biệt. Một nghiên cứu công bố năm 2015 thuộc dự án MrOS đã phân tích dữ liệu của 682 nam giới từ 65 tuổi trở lên sống trong cộng đồng, có mức FT4 bình thường (từ 0,70 đến 1,85 ng/dL) và không dùng thuốc tuyến giáp [6]. Các nhà khoa học chia đối tượng thành ba nhóm: cường giáp cận lâm sàng (TSH dưới 0,55 mIU/L, gồm 15 người), bình giáp (TSH từ 0,55 đến 4,78 mIU/L) và suy giáp cận lâm sàng (TSH trên 4,78 mIU/L, gồm 38 người) [6]. Qua đo đạc khách quan bằng thiết bị theo dõi vận động (actigraphy) và bảng câu hỏi chủ quan, nghiên cứu kết luận không có sự khác biệt về chất lượng giấc ngủ giữa nam giới suy giáp cận lâm sàng và người bình thường [6]. Nhóm cường giáp cận lâm sàng có xu hướng giảm thời gian ngủ và hiệu quả giấc ngủ nhưng không có ý nghĩa thống kê (tất cả P > 0,05) [6]. Giới hạn của nghiên cứu là số lượng ca mắc rối loạn cận lâm sàng trong mẫu khá nhỏ [6].

Về mặt triệu chứng thể chất, một nghiên cứu tiến cứu năm 1995 đã theo dõi 23 bệnh nhân suy giáp cận lâm sàng và 45 bệnh nhân suy giáp thực sự, độ tuổi từ 68,3 đến 70,3, với thời gian mắc bệnh trung bình lần lượt là 4,5 năm và 6,5 năm [7]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế ở cả hai nhóm, và các triệu chứng phổ biến nhất xuất hiện tương tự nhau ở cả hai nhóm là mệt mỏi, táo bón và khó thở [7]. Các chẩn đoán ban đầu thường gặp nhất khi nhập viện là suy giáp nguyên phát, suy tim, cấp cứu tăng huyết áp và đột quỵ [7]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra hạn chế là các kháng thể kháng thyroglobulin và kháng thể kháng tiểu thể chỉ dương tính ở một vài ca, mang giá trị dự báo hơn là giá trị chẩn đoán trực tiếp [7].

Đối với nhóm phụ nữ trẻ, một nghiên cứu có đối chứng năm 1997 đã khảo sát 5 phụ nữ vô sinh (25-36 tuổi) gồm 4 người suy giáp cận lâm sàng (TSH sau kích thích trên 20 microU/ml) và 1 người suy giáp nguyên phát, so sánh với 5 phụ nữ khỏe mạnh (22-39 tuổi, TSH kích thích dưới 15 microU/ml) [8]. Máu được lấy mỗi 10 phút trong suốt 24 giờ và giấc ngủ được ghi nhận từ nửa đêm đến 7 giờ sáng [8]. Kết quả cho thấy các đỉnh tiết hormone LH, TSH, prolactin và cortisol có tương quan với các giai đoạn giấc ngủ, đồng thời nhóm bệnh nhân có nồng độ hormone melatonin ban đêm cao hơn đáng kể ở 7 thời điểm so với nhóm chứng [8]. Giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu rất nhỏ và có tới 8 trong số 23 tình nguyện viên ban đầu (34,8%) phải loại khỏi nhóm chứng vì phát hiện suy giáp cận lâm sàng qua nghiệm pháp kích thích [8].

Ở trẻ em, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2020 đã theo dõi 62 trẻ từ 1 đến 12 tuổi mắc suy giáp cận lâm sàng trong 6 tháng [1]. Trẻ được chia làm hai nhóm: nhóm chăm sóc tiêu chuẩn (không điều trị) và nhóm can thiệp lối sống bằng chế độ ăn gồm rau xanh, thịt bò, sữa nguyên kem và bơ [1]. Sau 6 tháng, chỉ số TSH giảm ở cả hai nhóm mà không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p = 0,98) [1]. Tuy nhiên, điểm số mệt mỏi về giấc ngủ (p = 0,032) và tổng điểm mệt mỏi (p = 0,039) theo thang đo PedQL đã cải thiện đáng kể ở nhóm can thiệp chế độ ăn mà không gây tác dụng bất lợi nào lên chỉ số khối cơ thể (BMI) hay mỡ máu [1].

Khi nào cần xét nghiệm và điều trị bằng thuốc?

Việc chẩn đoán suy giáp hiện nay dựa trên sự kết hợp giữa các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm đo nồng độ TSH trong máu [2]. Giới chuyên môn khuyến cáo nên tầm soát suy giáp cận lâm sàng kỹ lưỡng hơn trong cộng đồng [3]. Đặc biệt, việc xét nghiệm sàng lọc TSH và fT4 là hoàn toàn hợp lý ở phụ nữ cao tuổi, nơi tỷ lệ mắc bệnh lên tới khoảng 20% [4].

Tuy nhiên, việc có nên dùng thuốc cho người mắc suy giáp cận lâm sàng hay không vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi và chưa có đủ bằng chứng cho thấy việc điều trị đại trà mang lại lợi ích [3]. Quyết định khởi trị bằng hormone thay thế levothyroxine (T4) không chỉ phụ thuộc vào mức độ tăng TSH mà còn dựa vào tuổi tác, tình trạng mang thai và các bệnh lý đi kèm của từng người [2].

Nhìn chung, các tài liệu y khoa đưa ra ngưỡng chỉ định khá rõ ràng quanh mốc TSH 10 mU/l [2]. Cụ thể, ở người trưởng thành không mang thai từ 70 tuổi trở xuống, liệu pháp thay thế hormone được chỉ định rõ ràng khi nồng độ TSH vượt quá 10 mU/l [2]. Một số hướng dẫn khác cũng thống nhất chỉ định dùng thuốc khi TSH từ 10 microU/ml trở lên, hoặc khi TSH trên 5 microU/ml nhưng đi kèm bướu cổ hoặc có kháng thể tuyến giáp dương tính [7]. Với các mức TSH thấp hơn 10 mIU/L, quyết định điều trị cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân [3].

Khi đã có chỉ định, tiêu chuẩn chăm sóc hiện hành là dùng đơn trị liệu levothyroxine (T4) [2]. Mục tiêu sinh hóa trong điều trị suy giáp nguyên phát là đưa nồng độ TSH về khoảng tham chiếu bình thường từ 0,4 đến 4,0 mU/l [2]. Nghiên cứu thực tế cho thấy liều L-T4 hàng ngày cần thiết để bình thường hóa TSH ở người suy giáp cận lâm sàng thấp hơn đáng kể so với suy giáp thực sự (trung bình 71,8 microgam so với 107 microgam, p < 0,001), với liều dùng trung bình hàng ngày thường dao động từ 50 đến 100 microgam [7]. Riêng với suy giáp thứ phát, bác sĩ sẽ dựa vào nồng độ fT4 trong máu để chỉnh liều thuốc thay vì dùng TSH [2].

Những hiểu lầm thường gặp về chỉ số TSH

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cứ thấy TSH tăng cao kèm fT4 bình thường thì chắc chắn tuyến giáp đã bị suy hỏng hoàn toàn [4]. Thực tế, sự gia tăng TSH này có thể nhưng không nhất thiết đồng nghĩa với sự suy giảm chức năng tuyến giáp thực sự, và chỉ những bệnh nhân có kháng thể tuyến giáp dương tính kèm mức TSH trên 10 mU/l mới có nguy cơ cao tiến triển thành suy giáp thực sự [4].

Hiểu lầm thứ hai là hễ uống thuốc đưa TSH về bình thường thì mọi triệu chứng mệt mỏi, rối loạn mỡ máu hay trầm cảm sẽ biến mất hoàn toàn [4]. Bằng chứng y văn cho thấy một số triệu chứng, đặc biệt là triệu chứng tim mạch, có thể đáp ứng tốt với điều trị L-T4, nhưng hầu hết các thay đổi trong chuyển hóa lipid máu lại không bị ảnh hưởng bởi việc bình thường hóa nồng độ TSH [4]. Ở nhóm suy giáp cận lâm sàng, sau điều trị, các nhà nghiên cứu chỉ tìm thấy sự thay đổi có ý nghĩa thống kê ở nồng độ TSH, chứ không thấy sự khác biệt rõ rệt về cholesterol toàn phần, chất béo trung tính (triglyceride), HDL-cholesterol hay LDL-cholesterol như ở nhóm suy giáp thực sự [7].

Hiểu lầm thứ ba là việc tự ý tìm kiếm phác đồ kết hợp cả hai loại hormone T4 và liothyronine (T3) để nhanh hết mệt [2]. Hiện tại, liệu pháp kết hợp T4/T3 vẫn còn nhiều tranh cãi và không được khuyến cáo làm điều trị tiêu chuẩn; phương pháp này chỉ được cân nhắc dựa trên ý kiến chuyên gia cho những bệnh nhân vẫn tồn tại triệu chứng dai dẳng dù đã điều trị T4 tối ưu [2].

Ai nên thận trọng khi can thiệp điều trị?

Nhóm cần đặc biệt thận trọng là người cao tuổi và người có bệnh lý nền tim mạch [4]. Các chuyên gia cảnh báo việc điều trị các triệu chứng như tăng cholesterol máu hay trầm cảm ở bệnh nhân suy giáp cận lâm sàng chỉ nên thực hiện khi TSH trên 10 mU/l và phải hết sức cẩn trọng [4].

Lý do là việc bổ sung hormone tuyến giáp không phù hợp dẫn đến quá liều không cần thiết sẽ gây ra tình trạng cường giáp cận lâm sàng hoặc cường giáp thực sự, làm phát sinh nguy cơ nguy hiểm là chứng rung nhĩ (một dạng rối loạn nhịp tim nghiêm trọng) [4]. Do đó, các tài liệu y khoa nhấn mạnh cần khẩn trương tránh việc thay thế T4 không thỏa đáng gây dư thừa hormone [2].

Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ gặp tình trạng hiếm muộn hoặc người có các bệnh đồng mắc như suy tim, tăng huyết áp cũng là những đối tượng cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định dùng thuốc hay không [2]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua hormone tuyến giáp về uống khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Áp dụng thực tế để cải thiện năng lượng và giấc ngủ

Nếu bạn thường xuyên mệt mỏi dù ngủ đủ giấc, bước đầu tiên là đến cơ sở y tế để khám lâm sàng và xét nghiệm máu kiểm tra chỉ số TSH cùng hormone fT4 [2]. Nếu kết quả cho thấy bạn mắc suy giáp cận lâm sàng đồng thời có rối loạn giấc ngủ, hãy trao đổi thêm với bác sĩ để tầm soát các vấn đề đi kèm như chứng ngưng thở khi ngủ, vì tình trạng này xuất hiện ở hơn một phần tư số người suy giáp nhưng lại độc lập với mức độ tăng TSH [5].

Trong trường hợp mức TSH tăng nhẹ chưa đến ngưỡng phải dùng thuốc,การ điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hàng ngày là một hướng tiếp cận an toàn để giảm bớt sự mệt mỏi [1]. Dựa trên thử nghiệm lâm sàng ở trẻ em, việc duy trì chế độ ăn bổ sung các thực phẩm tự nhiên gồm rau xanh, thịt bò, sữa nguyên kem và bơ trong thời gian 6 tháng có thể giúp cải thiện đáng kể điểm số mệt mỏi về giấc ngủ và giảm mệt mỏi tổng thể mà không cần dùng đến thuốc [1]. Cách ăn uống lành mạnh này cũng không làm tăng chỉ số BMI hay gây rối loạn mỡ máu [1].

Tóm lại, cảm giác kiệt sức vào ban ngày là một tín hiệu đáng lưu tâm để kiểm tra sức khỏe tuyến giáp thông qua xét nghiệm TSH [2]. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp suy giáp cận lâm sàng đều cần uống thuốc ngay, mà cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa [3]. Kết hợp việc thăm khám định kỳ với một chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu thực phẩm tự nhiên sẽ giúp cơ thể phục hồi năng lượng một cách an toàn và bền vững [1].