Vào mùa hè, khi các loại trái cây nhiệt đới thơm ngon như xoài, sầu riêng, mít hay nhãn vào mùa thu hoạch rộ, nhiều người bệnh đái tháo đường thường rơi vào tâm lý e ngại. Không ít người cho rằng mắc bệnh tiểu đường đồng nghĩa với việc phải kiêng tuyệt đối mọi loại quả ngọt vì sợ đường huyết tăng vọt mất kiểm soát.
Thực tế, người bệnh tiểu đường hoàn toàn không cần phải đoạn tuyệt hoàn toàn với xoài chín hay sầu riêng. Vấn đề cốt lõi không nằm ở vị ngọt cảm nhận trên đầu lưỡi, mà phụ thuộc vào khối lượng ăn vào, chỉ số đường huyết và đặc biệt là tải lượng đường huyết của từng khẩu phần ăn.
Hiểu đúng về vị ngọt và chỉ số đường huyết thực phẩm
Nhiều người thường đánh đồng vị ngọt của trái cây với mức độ gây tăng đường huyết, nhưng đây là một quan niệm chưa chuẩn xác về mặt dinh dưỡng học. Chỉ số đường huyết (GI) được sử dụng để đánh giá mức độ gia tăng glucose trong máu sau khi tiêu thụ một loại thực phẩm cụ thể [1]. Chỉ số này phản ánh chất lượng carbohydrate có trong thức ăn, cho biết loại tinh bột hay đường đó chuyển hóa thành glucose nhanh hay chậm [1].
Các loại thực phẩm có chỉ số GI cao sẽ được tiêu hóa và hấp thu rất nhanh, khiến đường huyết sau ăn tăng vọt đột ngột [1]. Ngược lại, thực phẩm có chỉ số GI thấp giúp đường trong máu tăng lên từ từ và ổn định hơn [2]. Việc áp dụng chế độ ăn có GI thấp giúp giảm thiểu sự dao động của đường huyết, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho việc kiểm soát cân nặng ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2 [2].
Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào chỉ số GI thì chưa đủ để đánh giá toàn diện tác động thực tế của một bữa ăn. Ví dụ, một loại trái cây có thể có chỉ số GI thuộc nhóm trung bình hoặc cao, nhưng nếu lượng carbohydrate thực tế trong một khẩu phần thông thường rất ít, nó vẫn không gây áp lực quá lớn lên tuyến tụy. Đây chính là lý do các chuyên gia dinh dưỡng cần đến một thước đo thực tế hơn: tải lượng đường huyết.
Tải lượng đường huyết (GL): Thước đo chuẩn xác cho khẩu phần
Tải lượng đường huyết (GL) là chỉ số cung cấp thông tin đồng thời về cả chất lượng lẫn số lượng carbohydrate trong một khẩu phần ăn, phản ánh chính xác nhu cầu bài tiết insulin của cơ thể [1]. Trong khi GI cho biết đường phân giải nhanh hay chậm, GL trả lời cho câu hỏi ăn một lượng cụ thể như vậy thì tổng lượng đường đi vào máu là bao nhiêu [1].
Người mắc bệnh đái tháo đường luôn được khuyến khích duy trì một chế độ ăn gồm các thực phẩm có tải lượng đường huyết thấp nhằm cải thiện các triệu chứng bệnh [1]. Về mặt công thức, tải lượng đường huyết được tính bằng cách lấy chỉ số GI nhân với lượng carbohydrate có trong khẩu phần (tính bằng gam), sau đó chia cho 100. Một món ăn có GL từ 10 trở xuống được coi là thấp, từ 11 đến 19 là trung bình và từ 20 trở lên là cao.
Nhờ cách tính này, một loại quả ngọt đậm như xoài hay sầu riêng nếu chỉ ăn một miếng nhỏ vừa phải thì lượng carbohydrate đưa vào cơ thể vẫn ở mức thấp, khiến chỉ số GL của bữa ăn đó duy trì ở ngưỡng an toàn. Trái lại, ngay cả những loại trái cây có GI thấp nhưng nếu người bệnh ăn một lượng quá nhiều trong một lần, tổng tải lượng đường huyết tích lũy vẫn sẽ vượt ngưỡng cho phép và làm đường huyết tăng cao [2].
Một khía cạnh quan trọng khác là sự khác biệt lớn giữa việc ăn trái cây nguyên miếng và uống nước ép trái cây. Quá trình ép nước đã loại bỏ phần lớn chất xơ hòa tan tự nhiên và làm tăng đáng kể tải lượng đường huyết [3]. Ví dụ cụ thể, một khẩu phần cam tươi nguyên quả có chỉ số GL chỉ là 6,2 cùng 3,1 gam chất xơ, nhưng khi chế biến thành nước ép cam, GL tăng vọt lên mức 13,4 trong khi lượng chất xơ tụt xuống chỉ còn 0,5 gam [3]. Bên cạnh đó, chất lỏng di chuyển từ dạ dày xuống ruột non nhanh hơn nhiều so với chất rắn, dẫn đến mức thay đổi nồng độ glucose và insulin trong huyết thanh nhanh hơn và lớn hơn [3].
Nghiên cứu khoa học về thói quen ăn trái cây ở người tiểu đường
Trái ngược với nỗi sợ hãi phổ biến rằng ăn trái cây làm bệnh tiểu đường nặng hơn, các bằng chứng dịch tễ học quy mô lớn lại chỉ ra lợi ích rõ rệt của trái cây tươi khi được tiêu thụ đúng cách. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2019 được tiến hành trên 19.473 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 thuộc chương trình quản lý bệnh tại huyện Thường Thục và các quận Hoài An, Thanh Hà (Trung Quốc) từ tháng 12/2013 đến tháng 1/2014 [4]. Nghiên cứu này đánh giá tình trạng kiểm soát đường huyết bằng sự kết hợp giữa đo đường huyết tương lúc đói (FPG) và chỉ số HbA1c [4].
Kết quả cho thấy 62,4% bệnh nhân có thói quen ăn trái cây trong năm trước đó [4]. Khi tần suất và số lượng tiêu thụ trái cây tươi tăng lên, cả nồng độ FPG và chỉ số HbA1c của bệnh nhân đều có xu hướng giảm rõ rệt [4]. Cụ thể, so với những người hoàn toàn không ăn trái cây tươi, nguy cơ kiểm soát đường huyết kém ở nhóm ăn 1-4 lần mỗi tuần giảm 20%, và ở nhóm ăn từ 5 lần mỗi tuần trở lên giảm tới 30% [4].
Xét về khối lượng, những bệnh nhân ăn từ 50 đến 99 gam trái cây mỗi ngày giảm 29% nguy cơ kiểm soát đường huyết kém, trong khi nhóm ăn từ 100 gam mỗi ngày trở lên giảm 32% nguy cơ này [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng việc tiêu thụ trái cây tươi với tần suất và số lượng hợp lý mang lại tác động hỗ trợ tích cực cho quá trình kiểm soát đường huyết của bệnh nhân tiểu đường [4].
Tuy nhiên, nghiên cứu trên mang thiết kế cắt ngang nên chủ yếu phản ánh mối liên quan chứ chưa thể khẳng định hoàn toàn quan hệ nhân quả. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu khẩu phần ăn dựa vào trí nhớ của bệnh nhân cũng có thể tồn tại những sai số nhất định.
Trái cây ôn đới và trái cây nhiệt đới: Cảnh báo từ nghiên cứu dài hạn
Mặc dù trái cây tươi nhìn chung có lợi, nhưng loại trái cây và đặc tính chuyển hóa của từng chủng loại lại tạo ra những tác động rất khác nhau. Nghiên cứu sức khỏe người Hoa tại Singapore (Singapore Chinese Health Study) theo dõi 45.411 người trong độ tuổi 45-74 không mắc tiểu đường, ung thư hay bệnh tim mạch tại thời điểm tuyển chọn, với tổng thời gian theo dõi lên tới 494.741 người-năm và ghi nhận 5.207 ca mắc đái tháo đường mới [5].
Kết quả từ nghiên cứu này cho thấy việc ăn nhiều trái cây nói chung không đồng nghĩa với việc giảm nguy cơ mắc bệnh ở mọi đối tượng [5]. Ở nam giới, việc tiêu thụ các loại trái cây có chỉ số GI cao từ 1 khẩu phần mỗi ngày trở lên làm tăng 51% nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường so với nhóm hiếm khi ăn [5]. Trong khi đó, ở phụ nữ, việc tiêu thụ các loại trái cây vùng ôn đới như táo từ 1 khẩu phần mỗi ngày trở lên giúp giảm 21% nguy cơ mắc bệnh, nhưng lợi ích bảo vệ này lại không được ghi nhận khi tiêu thụ trái cây cận nhiệt đới hoặc nhiệt đới [5].
Tại các vùng nhiệt đới châu Á, tính sẵn có theo mùa của các loại trái cây ngọt bản địa cũng là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Một báo cáo năm 2011 đã chỉ ra chu kỳ sẵn có hàng năm của trái cây nhiệt đới theo mùa thường đi kèm với tình trạng kiểm soát đường huyết kém quan sát thấy ở bệnh nhân tiểu đường trong khu vực [6]. Khi vào mùa thu hoạch rộ của các loại quả ngọt, việc dễ dàng tiếp cận và tâm lý ăn thỏa thích khiến bệnh nhân rất khó kiểm soát lượng đường nạp vào, dẫn đến sự thất bại trong việc duy trì mục tiêu điều trị [6].
Dù vậy, đóng góp của trái cây tươi vào tổng tải lượng đường huyết hàng ngày của một người thông thường là khá nhỏ. Dữ liệu từ ba nghiên cứu đoàn hệ lớn gồm Nghiên cứu Sức khỏe Y tá (Nurses' Health Study I và II) cùng Nghiên cứu Theo dõi Nhân viên Y tế tại Mỹ cho thấy trái cây chỉ đóng góp khoảng 10% vào tổng GL của chế độ ăn [3]. Trong đó, ba loại quả đóng góp nhiều nhất vào GL là chuối (chiếm 3-4%), táo (2%) và nho (1%) [3].
Lợi ích sinh học và dưỡng chất bảo vệ tế bào tụy
Trái cây không chỉ chứa đường đơn mà còn là nguồn cung cấp dồi dào các chất chống oxy hóa tự nhiên và hoạt chất sinh học thực vật quý giá. Các loại trái cây như nho chứa nhiều hợp chất polyphenol phong phú, bao gồm resveratrol, quercetin, catechin và anthocyanin [1]. Những hợp chất này đã được chứng minh có tiềm năng giảm tình trạng tăng đường huyết, cải thiện chức năng tế bào beta tuyến tụy và bảo vệ tế bào tụy chống lại sự suy giảm số lượng [1]. Nho có chỉ số GI và GL trung bình đều nằm trong nhóm thấp, do đó có thể mang lại lợi ích sức khỏe thiết thực cho người bệnh tiểu đường tuýp 2 [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên mô hình động vật cũng cho thấy chế độ ăn bổ sung một số loại quả nhiệt đới có thể đem lại lợi ích bảo vệ thần kinh. Một nghiên cứu năm 2019 trên chuột cống đực Wistar bị tiểu đường cho thấy chế độ ăn bổ sung các loại quả thuộc chi Cà (Solanum spp.) giúp điều hòa hoạt tính của các hệ enzyme purinergic, monoaminergic và cholinergic liên quan đến các triệu chứng suy giảm trí nhớ giống bệnh Alzheimer [7]. Trong đó, chế độ ăn bổ sung quả Solanum kumba làm giảm hoạt tính enzyme tốt hơn đáng kể so với Solanum gilo và Solanum aethiopicum nhờ thành phần hóa thực vật phong phú [7]. Nghiên cứu này gợi ý rằng các loại quả nhiệt đới giàu chất chống oxy hóa có thể hỗ trợ phòng ngừa biến chứng thoái hóa thần kinh do tăng đường huyết mạn tính gây ra [7].
Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn có những ranh giới cần lưu ý. Các hướng dẫn thực hành lâm sàng về quản lý dinh dưỡng cho người đái tháo đường vẫn còn những điểm chưa thống nhất về mức độ chắc chắn của bằng chứng ủng hộ việc áp dụng hoàn toàn các mô hình dinh dưỡng theo GI và GL [2]. Do đó, chế độ dinh dưỡng cần được cá thể hóa trên từng người bệnh cụ thể [2].
Ai nên đặc biệt thận trọng khi ăn trái cây ngọt?
Không phải mọi bệnh nhân tiểu đường đều có khả năng dung nạp lượng đường từ xoài chín hay sầu riêng giống nhau. Những người đang kiểm soát đường huyết kém, chỉ số HbA1c còn ở mức cao cần hết sức cẩn trọng khi thưởng thức các loại trái cây nhiệt đới ngọt đậm.
Một nghiên cứu đánh giá tại các cơ sở chăm sóc ban đầu ở Canada trên 2.473 hồ sơ bệnh nhân cho thấy mức HbA1c trung bình là 7,3%, trong đó có tới 49% bệnh nhân không đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết (HbA1c từ 7,0% trở lên) [8]. Đáng chú ý, khả năng kiểm soát đường huyết suy giảm đáng kể theo thời gian mắc bệnh dù bệnh nhân được tăng cường can thiệp điều trị [8]. Gánh nặng bệnh tật đi kèm cũng rất nặng nề, với 63% bệnh nhân bị tăng huyết áp, 59% rối loạn lipid máu, 38% có biến chứng mạch máu nhỏ và 28% gặp biến chứng mạch máu lớn [8].
Đối với 79% bệnh nhân chưa đạt mục tiêu, các bác sĩ chăm sóc ban đầu xác định can thiệp lối sống là chiến lược hàng đầu [8]. Những người có thời gian mắc bệnh lâu năm, tuyến tụy đã suy giảm chức năng bài tiết insulin nghiêm trọng hoặc đang mắc các biến chứng chuyển hóa phức tạp cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi thay đổi khẩu phần [8]. Ngoài ra, vào các mùa trái cây rộ trong năm, người bệnh ở vùng nhiệt đới cần nâng cao cảnh giác, tránh ăn theo thói quen tự nhiên dẫn đến mất kiểm soát chỉ số đường huyết [6].
Cách kiểm soát khẩu phần xoài, sầu riêng an toàn trong thực tế
Để vẫn có thể thưởng thức hương vị thơm ngon của xoài và sầu riêng mà không làm đường huyết tăng vọt, người bệnh đái tháo đường cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc kiểm soát khẩu phần nhằm giữ tải lượng đường huyết ở mức thấp nhất.
Về lượng dùng, người bệnh chỉ nên ăn một lượng rất nhỏ trong mỗi lần thưởng thức. Đối với xoài chín, khẩu phần an toàn chỉ nên dừng lại ở mức 50-80 gam (khoảng vài miếng cắt nhỏ). Đối với sầu riêng, do loại quả này chứa lượng calo, chất béo và carbohydrate rất đậm đặc, người bệnh chỉ nên ăn tối đa 1/3 đến nửa múi nhỏ (khoảng 30-50 gam cơm sầu riêng). Tuyệt đối không ăn cả quả xoài hay trọn một múi sầu riêng lớn trong một lần.
Về thời điểm tiêu thụ, người bệnh nên ăn trái cây như một bữa phụ, cách bữa ăn chính khoảng 2 tiếng hoặc dùng trước khi tập luyện thể dục, tránh ăn ngay sau một bữa cơm no có nhiều tinh bột. Nguyên tắc tối quan trọng là phải ăn trái cây tươi nguyên miếng để giữ lại toàn bộ lượng chất xơ tự nhiên, tuyệt đối không xay sinh tố có thêm đường sữa hay ép lấy nước cốt [3]. Sự hiện diện của chất xơ nguyên bản sẽ làm chậm tốc độ rỗng của dạ dày và làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu [3]. Sau khi ăn một loại trái cây ngọt mới, người bệnh nên tự kiểm tra đường huyết mao mạch sau 2 giờ để nắm rõ phản ứng của cơ thể mình, từ đó điều chỉnh khẩu phần cho phù hợp nhất.
Tóm lại, người bệnh đái tháo đường không nhất thiết phải kiêng tuyệt đối xoài chín hay sầu riêng. Bằng cách hiểu rõ khái niệm tải lượng đường huyết và kiểm soát chặt chẽ kích thước khẩu phần, người bệnh hoàn toàn có thể cân bằng giữa niềm vui ẩm thực và mục tiêu ổn định đường huyết lâu dài.



