Thắc mắc thường gặp ở bàn ăn của người bệnh tiểu đường

Nhận chẩn đoán tiểu đường tuýp 2, nhiều người lập tức gạch bỏ thịt bò, thịt heo khỏi thực đơn hàng ngày. Nỗi sợ đường huyết tăng vọt khiến không ít bệnh nhân chuyển sang ăn kiêng cực đoan, chỉ dùng rau củ hoặc cá.

Thực tế, người bệnh tiểu đường tuýp 2 không cần cắt bỏ hoàn toàn thịt đỏ khỏi chế độ ăn. Các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên cho thấy tiêu thụ thịt đỏ không làm xấu đi trực tiếp các chỉ số đường huyết và insulin ngắn hạn so với chế độ ăn ít hoặc không có thịt đỏ [1]. Tuy nhiên, dữ liệu quan sát dài hạn ghi nhận ăn nhiều thịt đỏ, đặc biệt thịt chế biến sẵn, đi kèm tăng nguy cơ kháng insulin và mắc tiểu đường tuýp 2 do tác động của sắt heme, lượng mỡ tích tụ và một số axit amin [2][3][4][5]. Vấn đề cốt lõi nằm ở lượng ăn, phần thịt được chọn (nạc hay mỡ) và cách chế biến [2][5].

Cơ chế sắt thừa và chất béo tác động lên tình trạng kháng insulin

Tiểu đường tuýp 2 đặc trưng bởi sự suy giảm hoạt động hoặc bài tiết insulin — hormone làm nhiệm vụ điều hòa đường huyết [5]. Tình trạng kháng insulin và sự tăng tiết insulin bù trừ từ tế bào beta tuyến tụy gần như luôn xuất hiện trước khi bệnh tiểu đường tuýp 2 khởi phát [2]. Kháng insulin kéo theo rối loạn dung nạp đường, rối loạn mỡ máu (tăng triglyceride, giảm cholesterol HDL), tăng huyết áp và tăng axit uric máu [6].

Thịt đỏ cung cấp lượng lớn sắt heme — dạng sắt cơ thể hấp thu dễ dàng hơn nhiều so với sắt không heme từ thực vật [7]. Sắt hoạt động như chất thúc đẩy oxy hóa, kích thích tạo ra các gốc tự do gây tổn thương mô cơ thể, bao gồm cả các tế bào tuyến tụy sản xuất insulin [7]. Lượng sắt dự trữ trong cơ thể tăng cao, dù chỉ ở mức trung bình, đều liên quan đến tình trạng kháng insulin và tăng nguy cơ tiểu đường tuýp 2 [3][7]. Ngược lại, giảm lượng sắt dự trữ thông qua thay đổi chế độ ăn hoặc trích máu giúp cải thiện độ nhạy insulin [7].

Bên cạnh sắt, thành phần đạm và chất béo trong khẩu phần cũng giữ vai trò quan trọng. Thịt đỏ làm tăng nồng độ các axit amin chuỗi nhánh (BCAA) lưu hành trong máu gần gấp đôi (tăng gần 100%) so với bữa ăn từ thực vật [4]. Năm loại axit amin chuỗi nhánh và axit amin thơm (gồm isoleucine, leucine, valine, tyrosine và phenylalanine) có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh tiểu đường [4]. Các BCAA kích hoạt phức hợp mTORC1, dẫn đến kháng insulin, đặc biệt khi kết hợp trong một chế độ ăn kém lành mạnh có tiêu thụ nhiều chất béo [4]. Ngoài ra, thịt chế biến sẵn còn chứa nitrit, natri và các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs), góp phần thúc đẩy phản ứng viêm và kháng insulin [4][7].

Nghiên cứu nói gì về thịt đỏ, mỡ cơ thể và kháng insulin?

Các công trình khoa học qua nhiều năm đã bóc tách từng khía cạnh giữa lượng thịt tiêu thụ, tỷ lệ mỡ và các chỉ số đường huyết.

Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã kiểm tra mối liên hệ giữa lượng thịt tiêu thụ và tình trạng kháng insulin trên 292 phụ nữ không mắc tiểu đường [2]. Nhóm nghiên cứu đánh giá kháng insulin bằng mô hình HOMA, ghi nhận khẩu phần ăn qua nhật ký cân thực phẩm 7 ngày, đo vận động bằng gia tốc kế và đo mỡ cơ thể bằng thiết bị Bod Pod [2]. Kết quả cho thấy ăn thịt ở mức trung bình và cao liên quan trực tiếp đến chỉ số HOMA cao hơn (P = 0.007) [2]. Nhóm ăn ít thịt nhất giảm 67% nguy cơ rơi vào nhóm kháng insulin cao so với nhóm ăn nhiều (OR = 0.33) [2]. Tuy nhiên, khi điều chỉnh theo tỷ lệ mỡ cơ thể, mối liên hệ giữa thịt thông thường và kháng insulin suy yếu rõ rệt (P = 0.3201), cho thấy lượng mỡ cơ thể đóng góp phần lớn vào sự gia tăng kháng insulin này [2]. Đáng chú ý, việc ăn thịt rất nạc hoàn toàn không liên quan đến chỉ số kháng insulin HOMA, bất kể đã điều chỉnh các yếu tố đi kèm hay chưa [2].

Về tác động của sắt trong thịt, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu công bố năm 2004 đã theo dõi 38.394 nam giới từ 40 đến 75 tuổi không mắc tiểu đường, bệnh tim mạch hay ung thư từ năm 1986 [3]. Trong số này, 33.541 người cung cấp lịch sử hiến máu trong 30 năm trước đó [3]. Sau 12 năm theo dõi, có 1.168 ca mắc tiểu đường tuýp 2 mới [3]. Sau khi hiệu chỉnh tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI) và các yếu tố nguy cơ khác, tổng lượng sắt tiêu thụ không liên quan đến nguy cơ tiểu đường [3]. Tuy nhiên, tổng lượng sắt heme làm tăng 28% nguy cơ (RR: 1.28) và sắt heme từ thịt đỏ làm tăng tới 63% nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2 (RR: 1.63; P < 0.001) khi so sánh nhóm ăn nhiều nhất với nhóm ăn ít nhất [3]. Sắt heme từ các nguồn khác ngoài thịt đỏ (RR: 0.99) và việc hiến máu không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê với nguy cơ mắc bệnh [3].

Tại Hy Lạp, nghiên cứu ATTICA công bố năm 2005 tiến hành lấy mẫu ngẫu nhiên 1.514 nam giới (18–87 tuổi) và 1.528 nữ giới (18–89 tuổi) không có bệnh tim mạch trong giai đoạn 2001–2002 [8]. Sau khi loại trừ 118 nam và 92 nữ đã có tiền sử tiểu đường tuýp 2, các nhà khoa học đo đường huyết, insulin lúc đói và đánh giá chế độ ăn bằng bảng câu hỏi tần suất thực phẩm bán định lượng [8]. Kết quả chỉ ra tiêu thụ thịt đỏ và sản phẩm từ thịt đỏ tỷ lệ thuận với tình trạng tăng đường huyết (p = 0.04), tăng insulin máu (p = 0.04) và tăng chỉ số HOMA (p = 0.03), ngay cả khi đã hiệu chỉnh theo BMI và các yếu tố gây nhiễu khác [8].

Ở quy mô lớn hơn, một phân tích gộp cập nhật năm 2021 tổng hợp 15 nghiên cứu đoàn hệ với 682.963 người tham gia và 50.675 ca mắc tiểu đường tuýp 2 [5]. So với nhóm ăn ít nhất, nhóm tiêu thụ nhiều thịt đỏ chế biến sẵn tăng 27% nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2 (95% CI 1.15–1.40), và nhóm ăn nhiều thịt đỏ chưa qua chế biến tăng 15% nguy cơ (95% CI 1.08–1.23) [5]. Mối liên hệ này thể hiện mạnh nhất ở các nghiên cứu thực hiện tại Mỹ, trong khi sự khác biệt theo giới tính chưa rõ ràng [5].

Trái ngược với các dữ liệu quan sát dài hạn kể trên, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2023 đã đánh giá 21 thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCT) so sánh chế độ ăn có thịt đỏ (bò, heo, cừu...) với chế độ ăn giảm hoặc không có thịt đỏ ở người trưởng thành [1]. Kết quả gộp cho thấy thịt đỏ không gây tác động có ý nghĩa thống kê lên độ nhạy insulin (SMD: -0.11), kháng insulin (SMD: 0.11), đường huyết lúc đói (SMD: 0.13), insulin lúc đói (SMD: 0.08), chỉ số HbA1c (SMD: 0.10), chức năng tế bào beta tuyến tụy (SMD: -0.13) hay hormone GLP-1 (SMD: 0.10) [1]. Thậm chí, bữa ăn có thịt đỏ còn giúp giảm nhẹ đường huyết sau ăn (SMD: -0.44; P < 0.001) so với bữa ăn ít hoặc không có thịt đỏ [1]. Dù vậy, chất lượng bằng chứng của các chỉ số này được đánh giá ở mức thấp đến trung bình [1].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Sự khác biệt giữa nghiên cứu quan sát và thử nghiệm lâm sàng giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn. Các thử nghiệm RCT chứng minh việc ăn thịt đỏ trong ngắn hạn không trực tiếp làm rối loạn đường huyết lúc đói hay HbA1c, thậm chí đạm trong thịt đỏ giúp làm chậm tăng đường huyết ngay sau bữa ăn [1].

Tuy nhiên, các nghiên cứu cắt ngang và quan sát cũng có những giới hạn nhất định. Chẳng hạn, nghiên cứu năm 2018 về đạm động vật và axit amin BCAA sử dụng thiết kế cắt ngang nên không thể khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp, đồng thời phương pháp hỏi ghi khẩu phần ăn trong 3 ngày liên tiếp có thể không phản ánh đầy đủ thói quen ăn uống dài hạn [4]. Tương tự, chất lượng bằng chứng trong phân tích gộp 21 RCT năm 2023 mới chỉ dừng ở mức thấp đến trung bình, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về các dấu ấn cân bằng đường huyết [1].

Bức tranh tổng thể cho thấy nguy cơ không nằm ở riêng miếng thịt đỏ trong một vài bữa ăn, mà nằm ở kiểu hình ăn uống tổng thể kéo dài nhiều năm [6][7]. Những chế độ ăn làm tăng các dấu ấn sinh học liên quan đến tiểu đường (như PAI-1, CRP, Interleukin-6, HbA1c, HOMA-IR, triglyceride) thường đi kèm đồng thời nhiều yếu tố: ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, nội tạng, ngũ cốc tinh chế (cơm trắng, bánh mì trắng, mì sợi), nước ngọt có đường, kết hợp với việc ăn ít ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh, rau củ màu vàng [6].

Những hiểu lầm thường gặp về thịt đỏ và đường huyết

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là mọi loại thịt đều làm tăng kháng insulin như nhau. Nghiên cứu năm 2015 đã tách bạch rõ: thịt thông thường (chứa nhiều mỡ hơn) có liên quan đến tăng kháng insulin, nhưng thịt rất nạc hoàn toàn không làm tăng chỉ số kháng insulin HOMA [2]. Ngoài ra, thịt đỏ chế biến sẵn mang lại rủi ro cao hơn hẳn (tăng 27% nguy cơ) so với thịt đỏ tươi chưa qua chế biến (tăng 15% nguy cơ) [5].

Hiểu lầm thứ hai là ăn thịt đỏ làm đường huyết tăng vọt ngay sau bữa ăn. Thực tế từ phân tích 21 thử nghiệm lâm sàng cho thấy bữa ăn có thịt đỏ làm giảm nhẹ mức đường huyết sau ăn so với bữa ăn giảm hoặc không có thịt đỏ [1]. Rủi ro của việc lạm dụng thịt đỏ là sự tích lũy sắt heme lâu dài, tăng mỡ cơ thể và phản ứng viêm âm ỉ chứ không phải làm tăng đường máu tức thì như tinh bột hay đường đơn [2][3][7].

Hiểu lầm thứ ba là mọi loại sắt trong thức ăn đều gây hại cho người tiểu đường. Nghiên cứu trên hơn 38.000 nam giới khẳng định tổng lượng sắt ăn vào và sắt heme từ các nguồn ngoài thịt đỏ không làm tăng nguy cơ tiểu đường tuýp 2; chỉ có sắt heme từ nguồn thịt đỏ mới mang lại rủi ro này [3].

Ai nên thận trọng khi tiêu thụ thịt đỏ?

Trước hết, người đang thừa cân, béo phì hoặc có tỷ lệ mỡ cơ thể cao cần đặc biệt kiểm soát lượng thịt có mỡ. Dữ liệu năm 2015 chỉ ra rằng lượng mỡ cơ thể đóng góp phần lớn vào mối liên hệ giữa tiêu thụ thịt và tình trạng kháng insulin [2].

Thứ hai là người có chỉ số dự trữ sắt trong cơ thể cao hoặc có các dấu hiệu kháng insulin, tiền tiểu đường (tăng đường huyết, tăng insulin máu lúc đói) [8][7]. Sắt dự trữ tăng cao kết hợp với lượng sắt heme dồi dào từ thịt đỏ sẽ thúc đẩy quá trình oxy hóa gây hại cho tế bào tuyến tụy [3][7].

Thứ ba là những người có thói quen ăn uống kiểu phương Tây, thường xuyên tiêu thụ thực phẩm nhiều chất béo, thịt chế biến sẵn, nội tạng động vật, nước ngọt và tinh bột tinh chế [6][4][7]. Ở nhóm này, lượng axit amin BCAA từ thịt đỏ kết hợp với nền tảng khẩu phần nhiều chất béo sẽ kích hoạt mạnh mẽ hơn cơ chế gây kháng insulin [4]. Người có bệnh nền tiểu đường, rối loạn mỡ máu hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh lượng đạm phù hợp với chức năng gan, thận.

Cách áp dụng thực tế vào bữa ăn hàng ngày

Thay vì kiêng khem tuyệt đối, người bệnh tiểu đường tuýp 2 và người muốn phòng bệnh có thể áp dụng nguyên tắc chọn lọc và cân đối. Về loại thịt, hãy ưu tiên chọn các phần thịt rất nạc (như thăn bò, thăn heo lọc sạch mỡ) vì thịt rất nạc không làm tăng kháng insulin [2]. Cần hạn chế tối đa các loại thịt đỏ chế biến sẵn (như xúc xích, thịt xông khói, thịt nguội) và các loại thịt nội tạng để tránh nạp thêm nitrit, natri và giảm nguy cơ mắc bệnh [6][7][5].

Về lượng dùng và sự kết hợp, chỉ nên ăn thịt đỏ ở mức độ vừa phải, xen kẽ với các nguồn đạm khác không làm tăng rủi ro từ sắt heme hoặc đạm thực vật để giảm bớt nồng độ axit amin chuỗi nhánh BCAA trong máu [2][3][4]. Khi ăn thịt đỏ, cần tránh kết hợp trong một bữa ăn nhiều chất béo để không kích hoạt cơ chế gây kháng insulin của BCAA [4].

Đồng thời, hãy đặt phần thịt nạc đó vào một khẩu phần ăn lành mạnh tổng thể: tăng cường rau xanh, rau củ màu vàng, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt để giảm các dấu ấn viêm trong cơ thể [6][7]. Cắt giảm nước ngọt, bánh mì trắng, cơm trắng hoặc mì sợi tinh chế sẽ giúp kiểm soát tốt hơn triglyceride, cholesterol HDL và đường huyết [6]. Kết hợp chế độ ăn này với việc duy trì vận động thể lực và kiểm soát cân nặng, giảm mỡ thừa là chìa khóa để bảo vệ độ nhạy insulin [2].

Thịt đỏ không phải là thực phẩm cấm kỵ tuyệt đối với người bệnh tiểu đường tuýp 2 nếu biết chọn phần rất nạc và ăn với lượng vừa phải [2][1]. Việc loại bỏ thịt chế biến sẵn, kiểm soát mỡ cơ thể và duy trì chế độ ăn giàu rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt sẽ giúp người bệnh ổn định đường huyết bền vững mà không mất đi nguồn dinh dưỡng cần thiết [2][6][5]. Khi có các bệnh lý đi kèm hoặc cần thay đổi lớn trong thực đơn, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có phác đồ cá nhân hóa an toàn nhất.