Mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc tiếp xúc với bụi phấn, nhiều người bệnh viêm mũi dị ứng lại chịu đựng cảnh hắt hơi liên tục, ngứa mũi và dịch mũi chảy giàn giụa. Trong quá trình tìm kiếm giải pháp kiểm soát bệnh, không ít người truyền tai nhau quy tắc kiêng tuyệt đối sữa bò cùng các chế phẩm từ sữa vì lo ngại thực phẩm này sẽ sinh thêm đờm nhầy, làm trầm trọng hơn chứng nghẹt mũi.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay chỉ ra rằng sữa không phải là thủ phạm kích thích tiết dịch nhầy đường hô hấp ở đa số người bình thường lẫn người mắc bệnh dị ứng [1], [2]. Việc kiêng khem sữa một cách cực đoan khi không có chỉ định y khoa thực chất bắt nguồn từ những cảm nhận vị giác chủ quan và niềm tin truyền miệng thiếu căn cứ xác thực [1].

Cảm giác "tạo đờm" sau uống sữa thực chất là gì?

Nhiều người sau khi uống sữa thường phàn nàn về cảm giác có một lớp màng đặc quánh đọng lại ở cổ họng, khiến họ phải liên tục tắng hắng hoặc cảm thấy nước mũi dường như đặc lại [1]. Trên thực tế, các thử nghiệm tại Úc đã chỉ ra rằng khi các tình nguyện viên sử dụng đồ uống từ sữa bò hoặc đồ uống từ đậu nành có đặc tính cảm quan tương đồng, họ đều báo cáo cảm nhận về sự thay đổi của chất nhầy tương đương nhau [1]. Điều này cho thấy hiện tượng vướng víu ở vòm họng xuất phát từ độ nhớt và kết cấu của nhũ tương khi tiếp xúc với nước bọt trong khoang miệng, chứ không phải do sữa bò kích thích cơ thể sản xuất thêm đờm [1].

Về mặt sinh lý bệnh học, tình trạng tăng tiết dịch nhầy quá mức (chứa protein Muc5ac) trong bệnh viêm mũi dị ứng chịu sự chi phối trực tiếp từ các phản ứng viêm chuyên biệt của hệ miễn dịch [3], [4]. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các chất trung gian như cytokine Th2 (bao gồm IL-4 và IL-13) kích hoạt sự phì đại của tế bào hình đài và tế bào bạch cầu ái toan, trực tiếp dẫn tới hiện tượng tăng tiết chất nhầy ở biểu mô mũi [4]. Bên cạnh đó, sự biểu hiện của thụ thể CLCA3 cũng đóng vai trò then chốt trong việc tạo chất nhầy quá mức Muc5ac ở niêm mạc mũi của mô hình viêm mũi dị ứng, và tình trạng này được ức chế rõ rệt sau khi can thiệp bằng hoạt chất kháng viêm dexamethasone [3].

Ngoài ra, các hóa chất trung gian nội sinh như kinin (đặc biệt là bradykinin) được giải phóng trong phản ứng dị ứng cục bộ cũng kích thích các tuyến dưới niêm mạc đường thở bài tiết dịch và làm tăng phù nề [5]. Do đó, bản chất của dịch nhầy đường hô hấp trong đợt phát bệnh là kết quả của dòng thác viêm dị ứng nội tại chứ không phải do uống sữa tạo thành [5], [3], [4].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về sữa và dịch tiết hô hấp?

Để kiểm chứng giả thuyết uống sữa gây tiết chất nhầy, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 1990 đã tiến hành theo dõi 60 tình nguyện viên trưởng thành được gây nhiễm virus rhinovirus-2 gây cảm lạnh [2]. Dữ liệu thu thập hoàn chỉnh từ 51 đối tượng trong suốt 10 ngày theo dõi (tương đương 510 ngày-người quan sát), với lượng sữa tiêu thụ dao động từ 0 đến 11 ly mỗi ngày (trung bình 2,7 ly/ngày) [2]. Lượng dịch tiết mũi được thu gom cẩn thận trong các túi kín và cân đo chính xác, ghi nhận mức tiết trung bình 1,1 g/ngày (dao động từ 0 đến 30,4 g/ngày) [2].

Kết quả định lượng cho thấy không có bất kỳ mối liên hệ có ý nghĩa thống kê nào giữa lượng sữa hay chế phẩm sữa tiêu thụ với khối lượng dịch tiết mũi hoặc mức độ nghẹt mũi, dù là ở đường hô hấp trên hay dưới [2]. Đáng chú ý, có 27,5% người tham gia trước đó có thói quen giảm sữa khi bị cảm hoặc tin rằng sữa có hại, trong đó 80% khẳng định nguyên nhân là do "sữa tạo ra nhiều đờm/chất nhầy" [2]. Những người mang niềm tin này có xu hướng tự báo cáo các triệu chứng ho và nghẹt thở nặng nề hơn, nhưng khối lượng dịch tiết mũi đo đạc thực tế của họ lại hoàn toàn không tăng hơn so với người khác [2].

Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2005 cũng tái khẳng định việc tiêu thụ sữa không làm tăng tiết chất nhầy hô hấp và không liên quan đến việc khởi phát triệu chứng hen phế quản hay làm trầm trọng các triệu chứng ở người nhiễm virus đường hô hấp [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở những người bị virus cảm lạnh tấn công, uống sữa không làm tăng dịch mũi, không làm gia tăng các triệu chứng nghẹt mũi hay ho [1]. Giới hạn lớn nhất của các nghiên cứu lâm sàng này là việc đánh giá cảm nhận của người bệnh thường bị chi phối mạnh mẽ bởi yếu tố tâm lý kỳ vọng hoặc định kiến có sẵn về thực phẩm [1], [2].

Dù vậy, các nhà khoa học cũng đưa ra một giả thuyết về cơ chế sinh học đặc thù liên quan đến một nhóm nhỏ dân số [6]. Nghiên cứu năm 2010 phân tích rằng khi tiêu thụ sữa chứa đạm A1, quá trình phân hủy tại đường tiêu hóa có thể giải phóng một đoạn peptide mang tên beta-casomorphin-7 (beta-CM-7) [6]. Ở đường ruột, chất này kích thích các tuyến MUC5AC tăng tiết dịch nhờn [6]. Do tuyến MUC5AC cũng hiện diện tại đường hô hấp và chịu trách nhiệm tăng tiết dịch khi có viêm, các tác giả giả định rằng nếu beta-CM-7 lọt vào hệ tuần hoàn khi cơ thể đang có phản ứng viêm hoạt tính, nó có thể kích thích các tuyến hô hấp tiết dịch [6]. Tuy nhiên, giả thuyết này đòi hỏi đồng thời nhiều điều kiện khắt khe (tiêu thụ sữa A1, chất này lọt được vào máu và mô đang bị viêm hoạt tính) và chưa có đủ bằng chứng y khoa xác thực mối quan hệ nhân quả trên diện rộng, dù nó có thể giải thích lý do một nhóm nhỏ người cảm thấy đỡ triệu chứng hô hấp khi loại bỏ hoàn toàn sữa [6].

Sữa chua, sữa nguyên kem và nguy cơ dị ứng

Mối liên hệ giữa việc tiêu thụ sữa và các phản ứng dị ứng còn được khảo sát qua các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn. Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu Quốc gia Đan Mạch theo dõi 61.909 phụ nữ mang thai ở tuần thứ 25 để đánh giá nguy cơ mắc hen suyễn và viêm mũi dị ứng ở con khi trẻ được 18 tháng và 7 tuổi [7].

Kết quả cho thấy những trẻ có mẹ tiêu thụ sữa chua ít béo trên 1 phần mỗi ngày trong thai kỳ có nguy cơ được chẩn đoán hen phế quản liên quan đến dùng thuốc cao hơn 1,21 lần (khoảng tin cậy 95%: 1,02 - 1,42) và gia tăng tỷ lệ được chẩn đoán mắc viêm mũi dị ứng ở tuổi lên 7 so với nhóm không dùng [7]. Ngược lại, việc uống sữa nguyên kem từ 5 lần/tuần trở lên ở giai đoạn mang thai lại có liên quan nghịch với bệnh hen suyễn của trẻ lúc 18 tháng tuổi (tỷ số chênh 0,85; 95% CI: 0,75 - 0,97), trong khi sữa tách béo một phần lại liên quan đến việc tăng nhẹ nguy cơ này (1,08; 95% CI: 1,02 - 1,15) [7]. Các nhà nghiên cứu đặt ra giả thiết rằng một số thành phần dinh dưỡng hoặc chất phụ gia đặc thù trong sữa chua ít béo có thể đóng vai trò trung gian làm tăng nguy cơ, trong khi sữa nguyên kem thể hiện đặc tính bảo vệ ở giai đoạn đầu đời [7]. Giới hạn của nghiên cứu này là số liệu tiêu thụ sữa dựa trên bảng câu hỏi tần suất thực phẩm tự báo cáo và chỉ phản ánh mối liên quan dịch tễ chứ không chứng minh trực tiếp việc uống sữa gây ra bệnh cảnh dị ứng ở từng cá nhân [7].

Mặt khác, một nghiên cứu cắt ngang hồi cứu năm 2024 tại một phòng khám ở Jeddah trên 75 trẻ em mắc các rối loạn dị ứng (trong đó viêm mũi dị ứng chiếm 40% với 30 bệnh nhi) đã khảo sát kháng thể IgG đặc hiệu với thực phẩm [8]. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ có kháng thể IgG cao nhất xuất hiện với nhóm sản phẩm từ sữa bò (86,6%), phô mai (72%) và sữa chua (81,3%) [8]. Đáng chú ý, nghiên cứu ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa viêm mũi dị ứng và kháng thể đối với phô mai rennet (P < 0,05) [8]. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng vai trò của kháng thể IgG như một yếu tố kích hoạt bệnh dị ứng vẫn còn đang gây tranh cãi và chưa được hầu hết các hiệp hội dị ứng trên thế giới công nhận [8].

Hiểu lầm phổ biến và đối tượng cần thận trọng

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là đánh đồng hiện tượng dị ứng đạm sữa bò với việc viêm mũi dị ứng bị tăng nặng do uống sữa [1]. Dị ứng sữa bò là một phản ứng miễn dịch thực sự, đôi khi có thể biểu hiện bằng các triệu chứng giống hen suyễn hoặc phản ứng hô hấp cấp tính [1]. Với người chỉ đơn thuần bị viêm mũi dị ứng thời tiết hoặc dị ứng mạt bụi, phấn hoa, sữa bò không tự động trở thành tác nhân làm chảy nước mũi hay nghẹt mũi [1], [2].

Tuy vậy, một số đối tượng vẫn cần thận trọng và cân nhắc điều chỉnh việc dùng sữa:

  • Người đã được chẩn đoán dị ứng đạm sữa bò hoặc từng có tiền sử sốc phản vệ, khó thở cấp tính sau khi dùng sữa [1].
  • Người gặp tình trạng viêm đường hô hấp mạn tính cảm nhận rõ triệu chứng đờm dãi giảm hẳn khi thử nghiệm chế độ ăn loại trừ sữa có giám sát, tương ứng với giả thuyết phản ứng chuyển hóa qua trung gian beta-CM-7 [6].
  • Người mắc các rối loạn dị ứng dai dẳng, kháng trị có thể tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá thêm các xét nghiệm chuyên biệt, bởi kháng thể IgG với các sản phẩm sữa như phô mai rennet có thể tương quan với một số đợt bùng phát dù vai trò lâm sàng chưa hoàn toàn thống nhất [8].

Áp dụng thực tế để không thiếu hụt dinh dưỡng

Sữa và các chế phẩm từ sữa là nguồn cung cấp dồi dào các vi chất dinh dưỡng, axit béo và lợi khuẩn cần thiết cho cơ thể [7]. Người bệnh viêm mũi dị ứng không nên tự ý cắt bỏ hoàn toàn nhóm thực phẩm này khỏi thực đơn hàng ngày, tránh nguy cơ thiếu hụt canxi và suy giảm thể trạng không đáng có [7], [1].

Nếu thường xuyên cảm thấy khó chịu ở vòm họng sau khi uống sữa dạng lỏng, người bệnh có thể áp dụng các bước điều chỉnh đơn giản:

  • Sau khi uống sữa, hãy uống ngay vài ngụm nước lọc ấm và súc nhẹ khoang họng để rửa trôi lớp nhũ tương bám dính ở niêm mạc miệng, giúp giải tỏa nhanh cảm giác bết dính đánh lừa vị giác.
  • Chia nhỏ lượng dùng trong ngày, thay vì uống một cốc đầy, có thể uống từng phần nhỏ cùng các bữa ăn chính.
  • Ưu tiên các loại sữa nguyên kem thay vì sữa tách béo nếu không thuộc diện thừa cân, dựa trên các quan sát về mặt dịch tễ đối với sức khỏe hô hấp ban đầu [7].
  • Khi các triệu chứng viêm mũi bùng phát dữ dội, người bệnh nên tập trung điều trị theo phác đồ kháng viêm chuẩn y khoa (như dùng thuốc xịt corticoid để kiểm soát niêm mạc theo chỉ định của bác sĩ) thay vì chỉ trông chờ vào việc kiêng khem ăn uống [3].

Tóm lại, các bằng chứng khoa học không ủng hộ quan điểm cho rằng uống sữa bò kích thích sinh đờm hay làm nặng thêm tình trạng nghẹt mũi ở người viêm mũi dị ứng thông thường [1], [2]. Bệnh nhân không cần kiêng cữ sữa nếu không có dị ứng thực sự; hãy duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để kiểm soát bệnh dị ứng một cách an toàn, hiệu quả.