Khi nhận chẩn đoán mắc bệnh ung thư hoặc bước vào giai đoạn truyền hóa chất, không ít người bệnh và người nhà thường tìm kiếm các loại dược liệu quý hiếm với hy vọng bồi bổ thể lực, nâng đỡ hệ miễn dịch và chống đỡ tác dụng phụ của thuốc. Trong số các thảo dược đắt đỏ được truyền tai nhiều nhất tại Việt Nam hiện nay, sâm Ngọc Linh luôn nằm trong nhóm ưu tiên hàng đầu.

Tuy nhiên, người đang điều trị ung thư tuyệt đối không nên tự ý dùng sâm Ngọc Linh nếu chưa có sự đồng thuận từ bác sĩ điều trị. Việc tự sử dụng thảo dược hay bất kỳ chế phẩm bổ sung nào trong quá trình hóa trị tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc rất lớn, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu, từ đó có thể làm tăng độc tính nguy hiểm hoặc làm suy giảm hiệu quả kiểm soát khối u.

Tương tác dược lý: Mối nguy thường bị bỏ quên

Hóa trị liệu là phương pháp điều trị chủ lực đối với các khối u di căn hoặc có xu hướng lan tràn toàn thân [1]. Dù đem lại lợi ích điều trị to lớn, các loại thuốc hóa trị kinh điển như cisplatin, 5-fluorouracil (5-FU), cyclophosphamide hay adriamycin đều có phạm vi liều điều trị rất hẹp nhằm đạt được hiệu quả tối đa với tác dụng phụ nghiêm trọng ở mức tối thiểu [1].

Do đặc tính khoảng trị liệu hẹp và đường cong liều - độc tính dốc đứng của thuốc chống ung thư, chỉ một thay đổi nhỏ về mặt dược động học cũng có thể kéo theo những hậu quả lâm sàng nghiêm trọng [2]. Sự biến thiên nồng độ thuốc có thể trực tiếp làm suy giảm hiệu lực tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm bùng phát độc tính đe dọa tính mạng người bệnh [2].

Thực tế ghi nhận bệnh nhân ung thư thường xuyên phải đối mặt với tình trạng dùng đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau [3]. Nghiên cứu cắt ngang trên 235 bệnh nhân tại khoa khám ngoại trú ung bướu của một bệnh viện công lập tuyến ba cho thấy có tới 161 bệnh nhân xuất hiện tương tác thuốc [3]. Các nhà khoa học xác định được 9 dạng tương tác nhẹ, 23 dạng tương tác cần theo dõi sát sao và 2 dạng tương tác nghiêm trọng như giữa aspirin với pemetrexed hay giữa leucovorin với Bactrim [3]. Tương tác thuốc là nguyên nhân quan trọng gây tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa phải lập kế hoạch điều trị hết sức chặt chẽ [3].

Bên cạnh các đơn thuốc hóa trị và thuốc hỗ trợ, các thuốc chống ung thư hoàn toàn có thể tương tác bất lợi với cả thực phẩm và các loại thảo dược bổ sung mà người bệnh dùng trong quá trình trị liệu [4]. Khi người bệnh tự ý uống thêm thảo dược mà không thông báo, nguy cơ phát sinh tương tác ngoài tầm kiểm soát của nhân viên y tế sẽ tăng vọt.

Cơ chế nhân tế bào và sự chuyển hóa thuốc

Để hiểu vì sao thảo dược hay sâm có thể gây nguy hiểm cho người đang truyền hóa chất, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý các phân tử ngoại lai. Khi một loại thuốc hóa trị đi vào tuần hoàn, cơ thể sẽ lập tức vận hành hệ thống enzym gan và các kênh vận chuyển để chuyển hóa rồi đào thải thuốc ra ngoài nhằm tránh nhiễm độc.

Một cơ chế quan trọng gây ra các tương tác dược động học là sự cảm ứng các enzym và protein vận chuyển đào thải tham gia vào quá trình biến đổi sinh học và thanh thải thuốc chống ung thư [2]. Nhiều thụ thể nhân trong tế bào, điển hình như thụ thể pregnane X (PXR) hay thụ thể constitutively androstane (CAR), đã được chứng minh là có vai trò điều hòa sự cảm ứng này [2].

Khi các thụ thể nhân này bị kích hoạt, chúng sẽ kích thích sản sinh các enzym chuyển hóa chủ chốt, đặc biệt là cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) - enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa hơn 50% tổng số các loại thuốc dùng trên lâm sàng hiện nay [2]. Nếu một hoạt chất từ thảo dược kích hoạt PXR, nó sẽ làm thay đổi đáng kể dược động học của các thuốc vốn là cơ chất của các gen đích do PXR quản lý, bao gồm cả enzym CYP3A4 và chất vận chuyển MDR-1 [2].

Hậu quả là thuốc hóa trị có thể bị đào thải quá nhanh làm mất tác dụng điều trị khối u, hoặc ngược lại, quá trình thanh thải bị phong tỏa khiến nồng độ chất độc tích tụ trong máu tăng cao bất thường.

Bài học từ nghiên cứu về sâm và thuốc hóa trị

Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) là một loài sâm đặc hữu của Việt Nam, cùng chi Panax với nhân sâm châu Á (Panax ginseng) [5]. Các nghiên cứu dược lý trên chi nhân sâm đã chỉ ra rõ ràng việc thảo dược này có thể can thiệp sâu vào quá trình chuyển hóa của thuốc hóa trị kinh điển [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành đánh giá sơ bộ tương tác giữa chiết xuất nhân sâm (Panax ginseng - PGS) và đan sâm (Salvia miltiorrhiza - SMB) với thuốc hóa trị 5-fluorouracil (5-FU) thông qua thử nghiệm dược động học trên chuột và dược lực học trên tế bào người [6]. Kết quả thử nghiệm dược động học bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy nhóm chuột được dùng trước chiết xuất nhân sâm PGS có sự gia tăng đáng kể thời gian bán thải loại trừ (t1/2(ke)) của 5-FU so với nhóm đối chứng [6].

Việc kéo dài thời gian bán thải của 5-FU chứng minh các hoạt chất từ sâm có thể làm chậm quá trình cơ thể thanh thải thuốc hóa trị ra khỏi hệ tuần hoàn [6]. Ở một bệnh nhân đang truyền hóa chất liều cao, sự chậm trễ đào thải này đồng nghĩa với việc các mô lành trong cơ thể phải tiếp xúc với chất độc tế bào trong thời gian dài hơn dự tính, làm gia tăng nguy cơ ngộ độc tủy xương, lở loét niêm mạc ruột và suy nhược nghiêm trọng.

Nghiên cứu trên cũng chỉ ra khi dùng đơn độc ở nồng độ từ 0,1 đến 100 microgam/ml, chiết xuất nhân sâm PGS không thể ức chế trực tiếp sự phát triển của tế bào ung thư [6]. Dù PGS cho thấy tác dụng gây độc tế bào hiệp đồng cùng với 5-FU trên dòng tế bào ung thư dạ dày người mà không làm tổn thương tế bào dạ dày bình thường, các tác giả khẳng định đây mới chỉ là dữ liệu tiền đề để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn chứ chưa thể tùy tiện áp dụng rộng rãi trên người bệnh [6].

Hoạt chất của sâm Ngọc Linh và tiềm năng trên mô hình phòng thí nghiệm

Mặc dù có nguy cơ tương tác, các nhà khoa học vẫn ghi nhận chi Panax chứa nhiều hợp chất quý có tiềm năng sinh học cao. Đối với sâm Ngọc Linh, nghiên cứu hóa học công bố năm 2022 đã phân lập được năm hợp chất từ dịch chiết methanol của lá sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv.), bao gồm một hợp chất sesquiterpene lactone mới đặt tên là panaxolide và bốn hợp chất đã biết [5].

Cấu trúc của các hợp chất này được xác định thông qua các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D, 2D và khối phổ [5]. Khi tiến hành sàng lọc hoạt tính ức chế tăng trưởng tế bào trong ống nghiệm bằng thử nghiệm SRB trên tế bào ung thư gan (HepG2) và tế bào sợi bình thường (fibroblast), hợp chất mới panaxolide thể hiện tiềm năng ức chế tế bào ung thư HepG2 cao nhất với giá trị IC50 đạt 63,8 micromol/l [5].

Mặt khác, đối với chi nhân sâm (Panax ginseng), một tổng quan hệ thống công bố năm 2021 cho thấy nhân sâm và các saponin ginsenoside của nó là những ứng viên tiềm năng để phòng ngừa và điều trị các tác dụng phụ do hóa trị gây ra [1]. Các thử nghiệm in vivo và in vitro chỉ ra nhân sâm có tác dụng hỗ trợ cải thiện các tổn thương thường gặp do hóa chất như độc tính trên thận, độc tính trên gan, độc tính tim mạch, độc tính miễn dịch và hiện tượng ức chế tạo máu [1].

Cơ chế sinh học được ghi nhận tập trung vào khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, chống chết tế bào theo chương trình (anti-apoptosis), cùng sự điều hòa hàng loạt con đường tín hiệu tế bào phức tạp như Nrf2/HO-1, P62/keap1/Nrf2, JNK/P53/caspase 3, MEK/ERK, AMPK/mTOR, MKK4/JNK và PI3K/AKT [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng khoảng cách giữa những phát hiện trong phòng thí nghiệm và việc sử dụng an toàn trên cơ thể con người là rất xa. Các kết quả ức chế tế bào HepG2 của hợp chất panaxolide từ lá sâm Ngọc Linh hoàn toàn là nghiên cứu trong ống nghiệm trên đĩa nuôi cấy [5]. Điều này không đồng nghĩa với việc uống sâm Ngọc Linh tươi hay dịch chiết sâm sẽ tiêu diệt được khối u gan hay bất kỳ khối u nào trong cơ thể người bệnh.

Tương tự, các cơ chế nâng đỡ miễn dịch, bảo vệ cơ quan nội tạng của nhân sâm và ginsenoside mới chỉ dừng lại ở các mô hình tế bào và động vật thí nghiệm [1]. Cho đến nay, vẫn chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên người để xác lập một phác đồ chuẩn mực về việc dùng sâm hỗ trợ hóa trị ung thư.

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là cho rằng sâm Ngọc Linh là "thảo dược tự nhiên nên hoàn toàn vô hại". Người bệnh thường nghĩ uống sâm càng nhiều, thể trạng càng khỏe để "chống đỡ đợt truyền". Thực tế, các tương tác thuốc trên bệnh nhân ung thư có thể là tương tác trực tiếp, gián tiếp hoặc cộng gộp [7]. Độc tính gia tăng hoặc đáp ứng điều trị bị thay đổi thứ phát do tương tác thuốc có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến khả năng dung nạp và mức độ an toàn khi người bệnh tiếp nhận hóa trị [7].

Nếu tự ý uống sâm nồng độ đậm đặc, người bệnh có thể vô tình đưa vào cơ thể lượng lớn hợp chất làm thay đổi tốc độ chuyển hóa thuốc của gan, khiến phác đồ hóa trị chuẩn bị vỡ trận [2].

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?

Nhóm người bệnh đầu tiên phải tuyệt đối cẩn trọng là những bệnh nhân đang trong các chu kỳ truyền hóa chất hoặc xạ trị tích cực, đặc biệt khi đang sử dụng các thuốc có khoảng điều trị hẹp như fluorouracil, cisplatin, cyclophosphamide hay doxorubicin [1], [3]. Tác động làm thay đổi thời gian bán thải của thuốc hóa trị từ hoạt chất của sâm có thể dẫn tới những biến cố khó lường [6].

Bệnh nhân ung thư đang phải dùng cùng lúc nhiều loại thuốc để kiểm soát bệnh nền hoặc kiểm soát biến chứng cũng là đối tượng có nguy cơ rất cao [3], [7]. Bệnh nhân tiếp nhận hóa trị thường cần một lượng lớn các loại thuốc hỗ trợ đi kèm như thuốc chống nôn, thuốc giảm đau, thuốc kiểm soát axit hay thuốc kháng sinh [7], [4]. Số lượng thuốc đưa vào cơ thể càng nhiều thì nguy cơ xảy ra các phản ứng có hại và tương tác bất lợi càng lớn [7].

Bên cạnh đó, bệnh nhi mắc ung thư cũng cần sự giám sát y khoa đặc biệt nghiêm ngặt [4]. Trẻ em bị ung thư thường được điều trị bằng các phác đồ phối hợp phức tạp giữa hóa chất và thuốc chăm sóc nâng đỡ như thuốc chống co giật, thuốc hạ axit uric, thuốc kháng nấm hay giảm đau [4]. Việc người nhà tự ý cho trẻ dùng thêm thảo dược bổ sung có thể kích hoạt các tương tác không mong muốn, thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng của trẻ [4].

Ngoài ra, những bệnh nhân có tổn thương chức năng gan hoặc thận từ trước cũng không được tự ý dùng sâm. Khi các cơ quan chuyển hóa vốn đã suy giảm, bất kỳ sự tác động nào từ thảo dược lên hệ enzym cytochrome hay thụ thể nhân đều có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tạng [2].

Khuyến nghị áp dụng an toàn và cân bằng

Sâm Ngọc Linh là một dược liệu quý của Việt Nam với nhiều hợp chất có giá trị sinh học cao [5]. Tuy nhiên, để bảo vệ sự an toàn tính mạng và đảm bảo kết quả điều trị ung thư tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:

Thứ nhất, nguyên tắc minh bạch tuyệt đối với bác sĩ điều trị. Trước khi muốn dùng bất kỳ chế phẩm nào từ sâm Ngọc Linh - dù là củ tươi ngâm mật ong, trà sâm, rượu sâm hay thực phẩm chức năng chứa sâm - người bệnh hoặc người nhà bắt buộc phải mang sản phẩm đến trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa ung bướu đang phụ trách ca bệnh.

Thứ hai, tuyệt đối không tự ý dùng sâm trong những ngày đang truyền hóa chất. Nếu bác sĩ đồng ý cho phép sử dụng sâm Ngọc Linh như một biện pháp bổ trợ nâng cao thể trạng, thời điểm sử dụng thường phải cách xa các đợt truyền thuốc để giảm thiểu tối đa nguy cơ cản trở dược động học và đào thải thuốc [6], [2]. Liều lượng phải bắt đầu từ mức rất thấp theo hướng dẫn của nhân viên y tế và theo dõi sát các phản ứng của cơ thể.

Thứ ba, không lạm dụng các cách chế biến sai lầm. Bệnh nhân ung thư tuyệt đối không sử dụng sâm Ngọc Linh ngâm rượu, bởi cồn là chất độc bảng một có thể gây quá tải cho gan và tương tác tiêu cực với hầu hết các thuốc điều trị. Nếu được phép dùng, nên ưu tiên các dạng chế biến thanh nhẹ như hãm nước ấm ở liều lượng nhỏ hoặc dùng dạng cao chiết đã được kiểm định chất lượng rõ ràng.

Cuối cùng, không bao giờ coi sâm Ngọc Linh là phương thuốc thay thế cho các liệu pháp ung thư chuẩn y khoa. Việc tự ý bỏ thuốc điều trị chính quy để chuyển sang dùng thảo dược bồi bổ là sai lầm nguy hiểm có thể đánh mất thời điểm vàng cứu chữa bệnh. Hãy duy trì chế độ dinh dưỡng đủ chất, uống đủ nước, nghỉ ngơi khoa học và trao đổi thường xuyên với bác sĩ để có một lộ trình điều trị an toàn, hiệu quả.