Hoa kim châm (hoa hiên) thường xuất hiện trong các món canh, xào thanh mát của gia đình Việt. Nhiều người bệnh thận băn khoăn có nên ăn loại hoa này không và cần kiểm soát hàm lượng khoáng chất, đặc biệt là kali đào thải qua thận, như thế nào để đảm bảo an toàn.
Câu trả lời là người mắc bệnh thận cần đặc biệt lưu ý đến tổng lượng kali nạp vào cơ thể từ các loại thực vật như hoa hiên, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và chức năng lọc của thận. Các tài liệu khoa học hiện có tập trung làm rõ cách thận xử lý kali, nguy cơ khi kali máu tăng cao hoặc giảm quá thấp, chứ chưa có nghiên cứu lâm sàng riêng biệt đo lường trực tiếp tác động của hoa hiên lên người bệnh thận. Do đó, nguyên tắc cốt lõi khi dùng thực phẩm có chứa khoáng chất đào thải qua thận là cá nhân hóa theo độ lọc cầu thận và xét nghiệm máu thực tế.
Thận kiểm soát kali trong cơ thể như thế nào?
Kali đóng vai trò thiết yếu đối với hoạt động điện sinh lý bình thường của màng tế bào [1]. Bất kỳ sự rối loạn nào, dù là tăng kali máu hay hạ kali máu, đều dẫn đến những bất thường về điện sinh lý học trong cơ thể [1]. Ở trạng thái tăng kali máu nhẹ, người bệnh thường không có triệu chứng rõ rệt, nhưng nồng độ kali tăng cao có thể gây loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, yếu cơ hoặc liệt [1].
Thận giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì cân bằng nội môi kali [1]. Nghiên cứu về cơ chế bài tiết kali ở ống thận xa nhấn mạnh tầm quan trọng của kênh kali vùng tủy ngoài thận (ROMK) và kênh maxi-K [2]. Quá trình bài tiết kali phụ thuộc vào dòng chảy hoạt động thông qua sự căng màng đỉnh ở ống thận xa, từ đó kích hoạt các kênh canxi, làm tăng canxi nội bào và kích hoạt kênh maxi-K cùng ROMK để tạo thuận lợi cho việc đào thải kali [2].
Bên cạnh đó, việc đưa natri đến ống thận xa là yếu tố không thể thiếu cho quá trình bài tiết kali [2]. Quá trình này tạo ra chênh lệch điện hóa thúc đẩy dòng kali đi ra qua kênh maxi-K và ROMK [2]. Khi chức năng thận suy giảm hoặc có khiếm khuyết mắc phải hay di truyền trong việc bài tiết kali ở ống thận xa, nguy cơ tăng kali máu sẽ xuất hiện [1].
Nghiên cứu nói gì về mức độ lọc của thận và rủi ro từ kali?
Một phân tích gộp quốc tế công bố năm 2022 trên hơn 1,2 triệu bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính từ 27 đoàn hệ khác nhau đã kiểm tra các yếu tố nguy cơ dẫn đến tăng kali máu [1]. Kết quả cho thấy nguy cơ tăng kali máu tương quan chặt chẽ với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR): cứ giảm 15 ml/phút/1,73 m2 ở chỉ số eGFR thì nguy cơ tăng kali máu tăng khoảng gấp đôi [1]. Trong khi mức eGFR thấp là yếu tố nguy cơ mạnh dẫn đến tăng kali máu, thì tình trạng albumin niệu cao hơn là một yếu tố nguy cơ yếu hơn [1].
Đối với những bệnh nhân đã bước vào giai đoạn chạy thận nhân tạo, việc kiểm soát kali máu vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến phần chức năng thận còn sót lại. Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu công bố năm 2022 đã tiến hành trên 6.655 bệnh nhân bắt đầu chạy thận nhân tạo từ tháng 1/2007 đến tháng 12/2011 có dữ liệu về độ thanh thải urê qua thận (KRU) [3]. Trong nghiên cứu này, nồng độ kali huyết thanh được chia thành bốn nhóm: từ 4,0 mEq/L trở xuống; trên 4,0 đến 4,5 mEq/L; trên 4,5 đến 5,0 mEq/L; và trên 5,0 mEq/L, sau đó độ dốc KRU trong 1 năm của mỗi nhóm được ước tính bằng mô hình hiệu ứng hỗn hợp tuyến tính [3].
Kết quả ghi nhận nồng độ kali huyết thanh cao hơn có liên quan đến sự suy giảm KRU lớn hơn ở người bệnh [3]. Mức giảm KRU lớn nhất (-0,20; khoảng tin cậy 95% từ -0,50 đến -0,06) được quan sát thấy ở nhóm có mức kali ban đầu trên 5,0 mEq/L trong mô hình đã hiệu chỉnh đầy đủ [3]. Phân tích trung gian cũng chỉ ra rằng độ dốc KRU đóng vai trò trung gian cho 1,78% mối liên quan giữa kali huyết thanh và tỷ lệ tử vong [3]. Nhóm nghiên cứu kết luận tăng kali máu gắn liền với suy giảm chức năng thận tồn dư ở bệnh nhân mới chạy thận nhân tạo, tuy nhiên cần thêm các thử nghiệm lâm sàng để xác nhận kết quả này [3].
Chiều ngược lại: Hạn chế kali quá mức có luôn tốt cho thận?
Dù tăng kali máu rất nguy hiểm, các dữ kiện khoa học cũng chỉ ra góc nhìn đa chiều về việc nạp kali ở từng nhóm bệnh lý thận khác nhau. Một nghiên cứu thực nghiệm trên động vật năm 2007 đã khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung kali lên mức độ viêm thận ở bệnh thận mạn tính (CKD) [4]. Bệnh thận mạn được tạo ra ở chuột đực Sprague-Dawley bằng phương pháp cắt bỏ gần toàn bộ thận [4]. Hai nhóm chuột CKD được cho ăn theo cặp với chế độ ăn chứa 2,1% kali (bổ sung kali) hoặc 0,4% kali (chế độ ăn cơ bản), theo dõi trọng lượng, huyết áp, điện giải máu và nước tiểu mỗi hai tuần và phân tích thận ở tuần thứ 8 [4].
Trong hai nhóm chuột CKD này, nồng độ kali máu không khác biệt có ý nghĩa thống kê, nhưng huyết áp ở nhóm bổ sung kali thấp hơn [4]. So với chế độ ăn cơ bản, việc bổ sung kali làm giảm tổn thương ống kẽ thận và ức chế viêm thận, biểu hiện qua giảm thâm nhiễm đại thực bào, giảm biểu hiện cytokine gây viêm và giảm hoạt hóa NF-kappaB [4]. Các tác dụng bảo vệ thận này đi kèm với sự điều hòa giảm yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta tại thận, điều hòa tăng Smad7 tại thận và giảm huyết áp [4]. Cần lưu ý đây là kết quả trên mô hình chuột thực nghiệm, không phải phác đồ tự bổ sung kali cho người bệnh thận trên lâm sàng.
Ở người, cụ thể là nhóm bệnh nhân sau ghép thận, việc kiêng khem kali quá mức theo thói quen cũ cũng bộc lộ rủi ro. Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu năm 2016 đã đánh giá lượng kali ăn vào thông qua lượng kali bài tiết qua nước tiểu 24 giờ (UKV) và bảng câu hỏi tần suất thực phẩm trên 705 người nhận thận ghép ổn định (tuổi trung bình 53 ± 13; 57% là nam giới) ở thời điểm trung bình 5,4 năm (khoảng tứ phân vị 1,9-12,0 năm) sau ghép và 253 người hiến thận [5]. Chỉ số UKV trung bình là 73 ± 24 mmol/24 giờ ở người nhận thận ghép so với 85 ± 25 mmol/24 giờ ở người hiến thận [5].
Trong thời gian theo dõi 3,1 năm (khoảng tứ phân vị 2,7-3,9 năm), có 45 người nhận thận ghép bị suy thận ghép và 83 người tử vong [5]. Những người nằm ở nhóm một phần ba có chỉ số UKV thấp nhất theo giới tính (nữ dưới 55 mmol/24 giờ; nam dưới 65 mmol/24 giờ) có nguy cơ suy thận ghép cao hơn (tỷ số rủi ro HR: 3,70; khoảng tin cậy 95%: 1,64 đến 8,34) và nguy cơ tử vong cao hơn (HR: 2,66; khoảng tin cậy 95%: 1,53 đến 4,61), độc lập với các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn [5]. Trong phân tích đường dẫn nhân quả, bài tiết amoniac nước tiểu 24 giờ, kali huyết tương và huyết áp không làm thay đổi các mối liên quan này [5].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Các nghiên cứu trên cung cấp bức tranh toàn diện về cách thận xử lý kali trong thực phẩm. Khi mức lọc cầu thận giảm thấp hoặc ở người đang chạy thận nhân tạo, kali máu tăng quá ngưỡng (như trên 5,0 mEq/L) có liên quan trực tiếp đến suy giảm chức năng thận tồn dư và rối loạn nhịp tim [1], [3]. Ngược lại, ở người đã ghép thận ổn định, lượng kali nạp vào quá thấp (phản ánh qua UKV dưới 55 mmol/24 giờ ở nữ và dưới 65 mmol/24 giờ ở nam) lại liên quan đến tăng nguy cơ hỏng thận ghép và tử vong [5].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là chưa có số liệu định lượng cụ thể về hàm lượng kali hay các hợp chất sinh học riêng biệt trong hoa kim châm (hoa hiên) trên nhóm bệnh nhân thận. Nghiên cứu năm 2007 mới dừng ở mô hình chuột cắt thận bán phần [4], còn nghiên cứu năm 2016 và 2022 là các nghiên cứu quan sát đoàn hệ tiến cứu và hồi cứu [5], [3]. Do đó, người bệnh không thể áp dụng một công thức ăn uống cố định cho mọi giai đoạn bệnh thận mà phải dựa trên xét nghiệm máu định kỳ.
Hiểu lầm thường gặp khi ăn thực phẩm thực vật ở người bệnh thận
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng mọi người mắc bệnh thận đều phải kiêng tuyệt đối các loại rau, hoa củ quả có chứa kali như hoa kim châm trong suốt cuộc đời. Thực tế nghiên cứu năm 2016 chỉ ra rằng những người nhận thận ghép thường được khuyên hạn chế kali trong giai đoạn suy thận trước đó và vẫn tiếp tục giữ nguyên tắc kiêng khem này sau khi đã ghép thận [5]. Chính sự thiếu hụt kali kéo dài sau ghép thận này lại gắn với nguy cơ mất mảnh ghép và tử vong cao hơn [5].
Hiểu lầm thứ hai là chỉ chú ý đến thực phẩm tự nhiên như hoa hiên mà bỏ qua các nguồn kali ẩn. Tài liệu năm 2022 nhấn mạnh các viên uống bổ sung kali và các loại muối thay thế có gốc kali cũng có thể là nguyên nhân gây tăng kali máu, đặc biệt ở người có bệnh thận mạn nền hoặc đang dùng kèm thuốc làm tăng kali máu [1]. Ngoài ra, cảm thấy cơ thể bình thường không có nghĩa là kali máu đang an toàn, bởi tăng kali máu nhẹ thường không gây triệu chứng [1].
Ai nên thận trọng khi dùng hoa kim châm và thực phẩm chứa kali?
Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là người suy thận có mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) thấp, người bệnh đái tháo đường và người mắc bệnh lý tuyến thượng thận, vì đây là các yếu tố nguy cơ chính gây tăng kali máu [1]. Những bệnh nhân sau phẫu thuật cắt tuyến thượng thận điều trị u tiết aldosteron cũng có nguy cơ tăng kali máu nặng, đe dọa tính mạng và cần hạn chế lượng kali trong chế độ ăn như một chiến lược dự phòng ở nhóm nguy cơ cao [2].
Nhóm thứ hai là những người đang gặp các nguyên nhân có thể đảo ngược làm giảm thêm mức lọc cầu thận vốn đã suy yếu, bao gồm giảm thể tích tuần hoàn (thiếu dịch) và tắc nghẽn đường tiết niệu [2].
Nhóm thứ ba là bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc có liên quan đến tình trạng tăng kali máu. Danh sách các thuốc này bao gồm: thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA), thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB), thuốc đối kháng renin trực tiếp, thuốc chẹn beta, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), heparin và penicillin [2], [1]. Những người thuộc các nhóm này cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi đưa hoa hiên hay các thực phẩm giàu khoáng chất vào thực đơn thường xuyên.
Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn hằng ngày
Khi muốn sử dụng hoa kim châm trong bữa ăn, người bệnh thận nên bắt đầu bằng việc kiểm tra kết quả xét nghiệm máu gần nhất của mình, đặc biệt là chỉ số eGFR và nồng độ kali huyết thanh. Với người bệnh đang chạy thận nhân tạo hoặc có kali máu vượt ngưỡng 5,0 mEq/L, việc hạn chế lượng kali nạp vào từ khẩu phần ăn là bước dự phòng quan trọng [2], [3]. Trong chế biến thực tế, do kali là khoáng chất hòa tan, người nội trợ có thể sơ chế hoa kim châm bằng cách rửa kỹ, chần hoặc luộc qua nước sôi rồi bỏ phần nước luộc trước khi đem xào hoặc nấu canh, đồng thời hạn chế húp nhiều nước canh để giảm lượng khoáng chất đi vào cơ thể.
Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng muối thay thế chứa kali để nêm nếm các món ăn từ hoa hiên khi đang có bệnh thận mạn [1]. Bên cạnh đó, việc uống lượng nước phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh thiếu dịch (giảm thể tích tuần hoàn) cũng giúp duy trì dòng chảy đến ống thận xa, hỗ trợ thận bài tiết kali tốt hơn nếu chức năng thận vẫn còn hoạt động [2]. Với người sau ghép thận có chức năng thận ổn định, không nên tự ý kiêng khem cực đoan mà cần trao đổi với bác sĩ để đảm bảo lượng kali ăn vào đầy đủ, hợp lý [5].
Nhìn chung, hoa kim châm có thể xuất hiện trong bữa ăn của người bệnh thận nếu được kiểm soát lượng ăn và cách chế biến phù hợp với từng giai đoạn bệnh. Chìa khóa an toàn nằm ở việc theo dõi sát chỉ số lọc cầu thận, nồng độ kali máu và danh mục thuốc đang sử dụng [1]. Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa thận hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn khẩu phần chính xác cho tình trạng sức khỏe của mình.




