Phèn chua là hợp chất chứa muối nhôm sulfate, vốn quen thuộc trong đời sống từ làm trong nước sinh hoạt đến chế biến thực phẩm dân gian. Tuy nhiên, người bệnh thận mạn tính có nên tiếp xúc thường xuyên với các nguồn chứa nhôm như phèn chua hay không là thắc mắc mang tính sống còn.

Câu trả lời ngắn gọn: Người suy thận không nên tiếp xúc thường xuyên hoặc đưa phèn chua vào cơ thể dưới bất kỳ hình thức nào. Khi chức năng thận suy giảm, cơ chế lọc và đào thải nhôm bị tắc nghẽn, dẫn tới nguy cơ tích tụ kim loại này vào xương, não bộ và nhiều cơ quan nội tạng khác [1], [2].

Cơ chế bài tiết nhôm qua thận và vì sao người bệnh thận dễ nhiễm độc

Nhôm là kim loại phong phú trên vỏ trái đất và có mặt ở nhiều nơi [3]. Kim loại này hoàn toàn không giữ vai trò sinh lý học nào trong cơ thể [3]. Vì có tính phản ứng hóa học cao, nhôm đóng vai trò là chất ức chế cạnh tranh đối với các phản ứng sinh lý liên quan đến sắt, canxi và magie [3].

Ở người có chức năng thận bình thường, đường tiêu hóa hoạt động như một rào cản tương đối trơ với tỷ lệ hấp thu nhôm dạng ion rất thấp [2]. Lượng nhôm nhỏ được hấp thu qua đường tiêu hóa sẽ nhanh chóng được thận lọc và đào thải ra ngoài qua nước tiểu [1], [4], [2]. Thận chính là cơ quan bài tiết chủ yếu của nhôm [5].

Khi mắc bệnh thận mạn hoặc suy thận, cơ chế bài tiết bình thường này bị hỏng [1]. Sự thất bại trong đào thải qua thận khiến nhôm không thoát được ra ngoài, bắt đầu tồn đọng và tích lũy dần trong các mô của cơ thể [1], [2].

Nguy cơ tích tụ độc tính tại mô não: Bệnh lý não và sa sút trí tuệ do lọc máu

Hội chứng bệnh lý não do tích tụ nhôm (còn gọi là sa sút trí tuệ do lọc máu - dialysis encephalopathy hoặc dialysis dementia) là biểu hiện nhiễm độc nhôm nghiêm trọng và rõ rệt nhất đã được khoa học ghi nhận [6]. Bằng chứng liên kết hội chứng này với tình trạng nhiễm độc nhôm là không thể phủ nhận [6].

Khi nhôm tích lũy nhiều ở não, các tổn thương thần kinh bắt đầu khởi phát [2]. Hội chứng đặc trưng bởi những khó khăn về vận động, rối loạn ngôn ngữ, xuất hiện các cơn co giật và sa sút trí tuệ tiến triển [6]. Một số triệu chứng tinh vi hơn nhưng ít được để ý bao gồm thay đổi nhẹ trong nhận thức, thay đổi tính cách và mất định hướng không gian [6].

Các nghiên cứu ghi nhận rằng việc tiếp xúc với nguồn nước sinh hoạt chứa hàm lượng nhôm cao (tự nhiên hoặc do dùng hóa chất keo tụ nhôm trong xử lý nước) hay dùng dịch lọc chưa qua xử lý chuẩn có thể dẫn tới hội chứng thần kinh nghiêm trọng này ở bệnh nhân thận [1].

Hậu quả đối với mô xương: Bệnh nhuyễn xương và loạn dưỡng xương

Bên cạnh mô thần kinh, xương là vị trí lắng đọng độc chất chính tiếp theo ở bệnh nhân suy thận mạn [3], [2]. Sự tích tụ hàm lượng cao nhôm tại mô xương gây ra một thể bệnh xương chuyển hóa đặc thù là nhuyễn xương (osteomalacic dialysis osteodystrophy) [1], [2].

Sự hiện diện của nhôm cản trở trực tiếp đến các quá trình khoáng hóa bình thường của khung xương [3], [5]. Tình trạng này có mối liên hệ chuyển hóa phức tạp với hormone tuyến cận giáp, vitamin D, sắt và canxi [5]. Độc tính trên xương dường như là kết quả của việc ức chế các enzyme protein đặc hiệu do nhôm gây ra [6].

Hậu quả của việc lắng đọng này khiến xương xốp, giòn, tăng nguy cơ biến dạng và gãy xương bệnh lý, gây suy giảm nghiêm trọng khả năng vận động cũng như chất lượng sống của người bệnh [2], [5].

Những nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu lâm sàng nói gì?

Bằng chứng y khoa về tác hại của nhôm trên người suy thận và mô hình sinh học đã được theo dõi qua nhiều thập kỷ:

  • Nghiên cứu tổng quan lâm sàng năm 1985 [1]: Phân tích trên các bệnh nhân suy thận mạn tính cho thấy nhôm tích tụ mô gây bệnh não lọc máu, nhuyễn xương và thiếu máu hồng cầu nhỏ. Phần lớn bệnh nhân nhiễm độc là người lọc máu dài ngày (chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc) do nhôm trong dịch lọc hoặc dùng thuốc gắn phosphat chứa nhôm [1]. Nghiên cứu chỉ ra nguồn nhôm từ nước máy sinh hoạt dùng làm dịch lọc đóng vai trò then chốt nếu nước chứa nhôm keo tụ [1].

  • Báo cáo tổng quan năm 1986 [6]: Khẳng định sự tích tụ nhôm liên quan trực tiếp đến tổn thương não, xương, tuyến cận giáp, hồng cầu và thận. Các yếu tố như hội chứng urê huyết, suy giảm chức năng lọc, nồng độ hormone tuyến cận giáp và vitamin D ảnh hưởng đến cân bằng tích trữ nhôm trong cơ thể [6].

  • Báo cáo ca lâm sàng năm 2019 [3]: Ghi nhận một trường hợp viêm thận kẽ cấp tính đi kèm nồng độ nhôm trong máu rất cao ở bệnh nhân có sử dụng bài thuốc bản địa không rõ nguồn gốc. Bệnh nhân có tổn thương thận cấp, xuất hiện triệu chứng thần kinh [3]. Chức năng thận (creatinine huyết thanh) chỉ hồi phục sau hơn 2 tháng dùng liệu pháp gắp kim loại nặng (chelation) kết hợp 6 tuần dùng corticoid [3]. Giới hạn: Đây là báo cáo ca đơn lẻ, mẫu thuốc bản địa không được cung cấp để xét nghiệm thành phần độc lập [3].

  • Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật năm 2013 [4]: Tiến hành trên chuột bị nhiễm độc muối nhôm clorua (AlCl3) trong 5 tháng. Kết quả cho thấy phơi nhiễm nhôm mạn tính làm giảm đáng kể trọng lượng tuyệt đối và tương đối của thận, tương tự tổn thương thận do lão hóa [4]. Chuột phơi nhiễm có chỉ số creatinin và LDH huyết tương tăng cao, biểu hiện rõ nét của tổn thương màng lọc và hoại tử tế bào thận [4].

  • Nghiên cứu thực nghiệm năm 2024 [7]: Đánh giá độc tính của AlCl3 trên chuột cống đực ở các mốc thời gian 30, 60 và 90 ngày. Nồng độ AlCl3 tích lũy tăng dần theo thời gian trong mô thận và gan [7]. Độc tính gây ra hiện tượng stress oxy hóa phụ thuộc vào liều lượng và thời gian: chỉ số oxy hóa lipid (MDA) tăng vọt, trong khi các enzyme chống oxy hóa tự nhiên (GSH, CAT, SOD) sụt giảm nghiêm trọng [7]. Mô học thận bị hoại tử, xơ hóa, thâm nhiễm tế bào viêm và tăng sinh biểu mô ống thận dạng ngón tay [7]. Giới hạn: Dữ liệu thực hiện trên động vật thí nghiệm với dạng muối nhôm clorua, không phản ánh trực tiếp chế độ ăn thông thường ở người [7].

Hiểu lầm thường gặp và ai cần tuyệt đối thận trọng

Nhiều người lầm tưởng phèn chua là chất lành tính vì có nguồn gốc tự nhiên, hay được ông bà dùng để lọc cặn nước giếng, ngâm rửa rau củ hoặc ướp mứt cho giòn. Tuy nhiên, bản chất hóa học của phèn chua là muối nhôm. Dù người khỏe mạnh có hệ bài tiết lọc bỏ được phần lớn lượng nhôm hấp thu, người suy giảm chức năng thận không có khả năng bảo vệ này [1], [2].

Nhóm cần tuyệt đối thận trọng và hạn chế tiếp xúc:

  • Người mắc bệnh thận mạn tính ở mọi giai đoạn (đặc biệt từ giai đoạn trung bình đến giai đoạn cuối) [1], [2].
  • Bệnh nhân đang điều trị lọc máu chu kỳ (thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc) [1], [3].
  • Người có tiền sử suy giảm chức năng lọc cầu thận hoặc đang có tổn thương thận cấp tính [3], [4].
  • Người đang phải dùng các loại thuốc gắn phosphat qua đường uống: Cần kiểm tra kỹ để tránh hoàn toàn các loại gel/thuốc kháng toan có thành phần chứa nhôm [1], [6].

Hướng dẫn áp dụng thực tế để phòng ngừa nhiễm độc

Để ngăn ngừa tích tụ kim loại nặng gây hại hệ xương và thần kinh, người bệnh thận cần chủ động thiết lập lối sống an toàn:

  • Kiểm tra nguồn nước: Không sử dụng nguồn nước giếng tự xử lý bằng phèn chua để ăn uống, sinh hoạt. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo cần bảo đảm hệ thống nước làm dịch lọc tuân thủ quy trình lọc thẩm thấu ngược (RO) hiện đại để loại bỏ hoàn toàn ion nhôm [3].
  • Cẩn trọng trong ăn uống: Tránh các món ăn vặt, dưa muối, thực phẩm chế biến sẵn có sử dụng phèn chua làm phụ gia tạo độ giòn hoặc chất làm trong. Thay vào đó, áp dụng các biện pháp chế biến tự nhiên như ngâm nước đá, nước muối loãng.
  • Dụng cụ nấu nướng: Hạn chế nấu, hầm đồ ăn có tính axit (như canh chua, giấm, chanh) trong nồi kim loại nhôm kém chất lượng lâu ngày, vì axit có thể hòa tan một lượng nhỏ kim loại vào thức ăn.
  • Thận trọng với thuốc không kê đơn: Tuyệt đối không tự ý dùng các loại thuốc dạ dày dạng sữa, thuốc trung hòa acid hoặc thuốc Nam/bài thuốc dân gian không rõ nguồn gốc, vì một số thuốc có thể chứa hàm lượng nhôm hoặc chất gắn phosphat chứa nhôm chưa được kiểm soát [1], [3].

Bảo vệ sức khỏe thận đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ những gì đưa vào cơ thể hàng ngày. Phèn chua và các muối nhôm là mối nguy hiểm tiềm tàng đối với bệnh nhân suy thận do sự đình trệ bài tiết nước tiểu dẫn đến tích lũy mô. Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thận và chuyên gia dinh dưỡng để duy trì chế độ sinh hoạt an toàn, bảo tồn tối đa chức năng thận còn lại.