Nhiều người mắc đái tháo đường type 2 thường xuyên tìm kiếm các giải pháp tự nhiên và khoáng chất nhằm cải thiện chỉ số đường huyết bên cạnh thuốc điều trị. Trong số các vi chất dinh dưỡng, kẽm nổi lên như một cái tên thu hút nhiều sự quan tâm nhờ vai trò cấu thành và điều hòa hormone insulin. Tuy nhiên, liệu việc uống bổ sung viên kẽm có thực sự giúp người bệnh kiểm soát tốt mức đường trong máu hay không vẫn là câu hỏi khiến không ít người băn khoăn.
Câu trả lời ngắn gọn là việc bổ sung kẽm có thể mang lại lợi ích hỗ trợ kiểm soát đường huyết, nhưng hiệu quả này không đồng đều trên mọi người bệnh và không thể thay thế phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Bằng chứng khoa học cho thấy kẽm hỗ trợ tích cực nhất ở những người vốn bị thiếu hụt vi chất này hoặc người kiểm soát đường huyết kém, trong khi tác động ở người đã có đủ lượng kẽm lại rất khiêm tốn.
Kẽm tác động như thế nào đến việc tổng hợp và tiết insulin?
Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu tham gia vào hoạt động của hơn 300 loại enzyme trong cơ thể người [1]. Đối với hệ thống nội tiết, khoáng chất này đóng vai trò then chốt trong cấu trúc sinh học của insulin – hormone duy nhất có khả năng làm giảm đường huyết do tế bào beta tuyến tụy tiết ra [1]. Khi tuyến tụy sản xuất insulin, các phân tử insulin đơn lẻ sẽ kết hợp cùng các ion kẽm để tạo thành cấu trúc lục giác bền vững (hexamer), giúp lưu trữ an toàn trong các túi dự trữ của tế bào beta.
Khi đường huyết tăng lên sau bữa ăn, các túi dự trữ này sẽ mở ra để giải phóng đồng thời cả insulin và kẽm vào lòng mạch máu. Nghiên cứu sinh học tế bào cho thấy kẽm tham gia điều hòa quá trình bài tiết insulin và kích hoạt các con đường truyền tín hiệu mô phỏng tác động của hormone này [2]. Ngoài ra, kẽm còn hỗ trợ quá trình dẫn truyền tín hiệu nội bào của insulin, giúp các mô đích tiếp nhận glucose hiệu quả hơn [1].
Không dừng lại ở việc hỗ trợ bài tiết, kẽm còn đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ cấu trúc tuyến tụy. Các mô hình nghiên cứu chỉ ra rằng kẽm giúp điều hòa hiện tượng stress oxy hóa, phản ứng viêm và ngăn chặn quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [2]. Bằng cách làm giảm sự sản sinh các cytokine gây viêm, kẽm giúp bảo vệ các tế bào beta tuyến tụy khỏi tổn thương và suy thoái trong tiến trình bệnh [1].
Các nhà khoa học cũng phát hiện các đa hình di truyền liên quan đến chất vận chuyển kẽm số 8 (ZnT8) và các gene mã hóa metallothionein có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ phát triển bệnh đái tháo đường type 2 [1]. Sự hiện diện của kháng thể chống lại chất vận chuyển ZnT8 thậm chí còn mở ra những hướng chẩn đoán mới trong bệnh lý đái tháo đường [1]. Điều này càng khẳng định sự cân bằng nồng độ kẽm là mắt xích vô cùng quan trọng đối với sức khỏe nội tiết.
Vòng luẩn quẩn giữa đường huyết cao và thiếu hụt kẽm
Một điểm đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 là tình trạng thiếu hụt kẽm xảy ra khá phổ biến. Tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây cản trở trực tiếp đến quá trình tái hấp thu kẽm tại các tế bào ống thận [3]. Hậu quả là một lượng lớn kẽm bị đào thải ra ngoài qua đường nước tiểu [3].
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2017 đã sàng lọc 1.078 bài báo trên cơ sở dữ liệu Pubmed và chọn ra 15 công trình nghiên cứu gốc trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 [3]. Tổng quan này ghi nhận phần lớn các nghiên cứu quan sát đều báo cáo tình trạng hàm lượng kẽm trong cơ thể người bệnh ở mức thấp kèm theo sự bài tiết kẽm qua nước tiểu tăng cao [3]. Đồng thời, các phân tích cũng chỉ ra mối tương quan nghịch giữa tỷ lệ chỉ số đường huyết gắn sắc tố hồng cầu (HbA1c) và nồng độ kẽm trong huyết tương [3]. Khi mức kẽm trong máu giảm sút, khả năng kiểm soát đường huyết có xu hướng xấu đi [3].
Mối liên hệ hai chiều này tạo nên một vòng xoắn bệnh lý: đường huyết cao làm mất kẽm qua thận, và sự thiếu hụt kẽm lại làm suy giảm khả năng tổng hợp, dự trữ cũng như bài tiết insulin của tuyến tụy. Do đó, việc duy trì mức kẽm thích hợp thông qua ăn uống hoặc bổ sung được đánh giá là mang lại tác động tích cực đối với cân bằng nội môi insulin [3].
Các thử nghiệm lâm sàng thực tế nói lên điều gì?
Mặc dù vai trò sinh học của kẽm rất rõ ràng, các thử nghiệm lâm sàng can thiệp bổ sung kẽm trên người bệnh đái tháo đường lại cho ra những kết quả có phần khác nhau tùy thuộc vào thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia.
Một bài tổng quan năm 2013 đánh giá tiềm năng của kẽm như một liệu pháp hỗ trợ cho thấy các thử nghiệm trên người còn hạn chế nhưng đã ghi nhận một số tác động khả quan [2]. Đáng chú ý nhất là mức giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê của chỉ số đường huyết lúc đói và xu hướng cải thiện chỉ số HbA1c [2]. Tuy nhiên, bài viết cũng nhấn mạnh phần lớn các nghiên cứu can thiệp chỉ kéo dài từ 6 tháng trở xuống, đặt ra yêu cầu cần có các nghiên cứu dài hạn hơn [2].
Để kiểm tra tác động ngắn hạn, một nghiên cứu lâm sàng năm 2008 đã tiến hành can thiệp trên 76 bệnh nhân đái tháo đường và 72 người trưởng thành bình thường [4]. Nhóm can thiệp gồm 44 bệnh nhân đái tháo đường và 34 người bình thường được cho uống bổ sung 50 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày dưới dạng kẽm gluconate trong vòng 4 tuần [4]. Ngay từ thời điểm ban đầu, tỷ lệ thiếu hụt kẽm ranh giới ở nhóm đái tháo đường cao gấp đôi so với nhóm bình thường [4].
Kết quả sau 4 tuần cho thấy, khi xét trên toàn bộ nhóm bệnh nhân đái tháo đường, sự thay đổi về HbA1c và đường huyết lúc đói chưa đạt mức ý nghĩa thống kê [4]. Chỉ số insulin huyết thanh và C-peptide cũng không biến đổi đáng kể ở toàn bộ nhóm can thiệp [4]. Tuy nhiên, khi phân tích sâu theo phân nhóm bệnh nhân có mức HbA1c ban đầu từ 7,5% trở lên, các nhà khoa học nhận thấy mức HbA1c và đường huyết lúc đói đã được cải thiện rõ rệt sau khi uống kẽm [4]. Sự suy giảm đường huyết lúc đói đạt mức có ý nghĩa ở những người mới mắc bệnh trong thời gian ngắn [4]. Ngược lại, ở những bệnh nhân có thời gian mắc bệnh kéo dài hơn, việc bổ sung kẽm lại làm tăng đáng kể nồng độ insulin và C-peptide huyết thanh [4]. Đặc biệt, ở phân nhóm bệnh nhân có tình trạng thiếu kẽm ranh giới, đường huyết lúc đói đã giảm rõ rệt đi kèm sự gia tăng của insulin và C-peptide [4].
Tác động bảo vệ tế bào beta và cải thiện chuyển hóa cũng được khẳng định trong giai đoạn sớm của bệnh. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược kéo dài 12 tháng năm 2018 trên 200 người tiền đái tháo đường cho thấy bổ sung 20 mg kẽm mỗi ngày mang lại hiệu quả rất tích cực [5]. Nồng độ kẽm ban đầu của cả hai nhóm đều ở mức dưới bình thường [5]. Sau 12 tháng theo dõi, tỷ lệ tiến triển thành đái tháo đường type 2 ở nhóm dùng kẽm thấp hơn rõ rệt so với nhóm dùng giả dược, với tỷ lệ lần lượt là 11,0% so với 25,0% [5]. Nhóm dùng kẽm ghi nhận sự sụt giảm có ý nghĩa của đường huyết lúc đói, đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose, chỉ số kháng insulin HOMA-IR, cholesterol toàn phần và LDL-C, đi kèm sự cải thiện chức năng tế bào beta [5].
Khi nào việc bổ sung kẽm không mang lại hiệu quả?
Bên cạnh những kết quả tích cực, một số nghiên cứu lại ghi nhận việc bổ sung kẽm không tạo ra chuyển biến đáng kể trên các chỉ số đường huyết nếu đối tượng nghiên cứu đã có sẵn lượng kẽm đầy đủ hoặc chế độ can thiệp chưa phù hợp.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược năm 2019 trên 60 bệnh nhân đái tháo đường trong độ tuổi 30-60 đã sử dụng liều 30 mg kẽm mỗi ngày (dưới dạng kẽm gluconate) trong 12 tuần [6]. Khoảng 53,3% bệnh nhân có tình trạng thiếu hụt kẽm ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu [6]. Sau 12 tuần, nồng độ kẽm huyết thanh ở nhóm can thiệp tăng rõ rệt so với nhóm chứng [6]. Mặc dù nồng độ chất chống viêm adiponectin và nồng độ insulin có tăng lên so với ban đầu trong nội bộ nhóm dùng kẽm, nhưng sự thay đổi này không đạt ý nghĩa thống kê khi so sánh đối đầu với nhóm giả dược [6]. Kết thúc thử nghiệm, không có sự khác biệt có ý nghĩa nào về kiểm soát đường huyết và các chỉ số nhân trắc học giữa hai nhóm, dù nhóm dùng kẽm ghi nhận mức tăng đáng kể của chỉ số mỡ máu tốt HDL [6].
Một nghiên cứu quan sát năm 2018 tiến hành trên 80 bệnh nhân đái tháo đường type 2 kiểm soát đường huyết tốt cũng đưa ra kết luận tương tự [7]. Mặc dù lượng kẽm nạp vào qua chế độ ăn của người tham gia thấp hơn mức khuyến nghị, nhưng nồng độ kẽm trong cơ thể họ vẫn ở trạng thái bình thường [7]. Khi đánh giá tổng thể, các nhà khoa học không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa nào giữa tình trạng kẽm và các dấu ấn kiểm soát đường huyết [7]. Dù vậy, một số mối tương quan yếu theo giới tính đã được ghi nhận: trữ lượng kẽm trao đổi nhanh tương quan thuận với nồng độ insulin lúc đói và chỉ số HOMA-IR ở nữ giới, trong khi nồng độ kẽm huyết tương tương quan thuận với chỉ số HbA1c ở nam giới [7].
Gần đây nhất, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi năm 2025 theo dõi 79 bệnh nhân đái tháo đường type 2 sử dụng kẽm sulfate [8]. Nhóm can thiệp được cho uống 2 viên kẽm sulfate 220 mg (chứa 50 mg kẽm nguyên tố) mỗi tuần trong vòng 12 tuần [8]. Sau 12 tuần với 72 bệnh nhân hoàn thành nghiên cứu, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nào về đường huyết lúc đói, HbA1c, mức kẽm hay vòng eo giữa nhóm dùng kẽm và nhóm giả dược [8]. Nghiên cứu này kết luận việc dùng 220 mg kẽm sulfate 2 lần một tuần không mang lại lợi ích rõ ràng trong việc kiểm soát đường huyết, cân nặng hay huyết áp ở người đái tháo đường type 2 [8].
Bức tranh toàn cảnh: Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng
Tổng hợp các dữ liệu nghiên cứu cho thấy kẽm là một vi chất quan trọng đối với chức năng tuyến tụy, nhưng tác dụng hạ đường huyết của nó phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng dinh dưỡng của từng cá nhân.
Lợi ích rõ ràng nhất của việc bổ sung kẽm được ghi nhận ở những người có nồng độ kẽm trong máu thấp, những bệnh nhân có chỉ số HbA1c cao chưa kiểm soát tốt, hoặc người ở giai đoạn tiền đái tháo đường cần ngăn ngừa suy giảm chức năng tế bào beta [4], [5]. Ở những nhóm này, kẽm giúp cải thiện khả năng tiết insulin, giảm đề kháng insulin và hỗ trợ hạ mức đường huyết [4], [5].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện nay là thời gian theo dõi của đa số thử nghiệm lâm sàng còn tương đối ngắn, phần lớn dưới 6 tháng [2]. Hơn nữa, liều lượng và dạng muối kẽm được dùng trong các nghiên cứu rất khác nhau, từ 20 mg mỗi ngày, 30 mg mỗi ngày, 50 mg mỗi ngày cho đến chế độ dùng 2 lần mỗi tuần [4], [6], [5], [8]. Khi bệnh nhân đã có mức kẽm nội sinh bình thường hoặc kiểm soát đường huyết tương đối ổn định, việc bổ sung thêm viên kẽm liều cao hầu như không mang lại thêm lợi ích hạ đường nào đáng kể [6], [7], [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi bổ sung kẽm
Một sai lầm khá phổ biến là nhiều người bệnh lầm tưởng kẽm có thể thay thế thuốc hạ đường huyết hoặc insulin. Cần hiểu rằng kẽm đóng vai trò hỗ trợ bảo vệ tế bào beta và tối ưu hóa phản ứng sinh học của cơ thể, chứ không phải một hoạt chất dược lý có tác dụng hạ đường tức thì. Tự ý bỏ thuốc điều trị để chuyển sang dùng thực phẩm chức năng chứa kẽm có thể dẫn tới những biến chứng cấp tính nguy hiểm do tăng đường huyết.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "uống càng nhiều kẽm càng tốt cho tuyến tụy". Cơ thể người duy trì sự cân bằng vi chất rất chặt chẽ. Việc nạp quá nhiều kẽm không những không làm tăng thêm lượng insulin tiết ra mà còn có nguy cơ gây ngộ độc khoáng chất, cản trở hấp thu các vi chất khác và gây rối loạn tiêu hóa.
Ai nên thận trọng trước khi có ý định bổ sung kẽm?
Người bệnh đái tháo đường type 2 không nên tự ý mua các chế phẩm chứa kẽm liều cao về uống kéo dài mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Những người đang có chỉ số đường huyết ổn định và chế độ ăn uống đa dạng thường không nằm trong nhóm đối tượng cần can thiệp kẽm bằng viên uống [7]. Những người có bệnh lý dạ dày, viêm loét đường tiêu hóa cần cẩn trọng vì các muối kẽm liều cao có thể gây kích ứng niêm mạc, buồn nôn hoặc cồn cào ruột.
Đặc biệt, bệnh nhân đái tháo đường có biến chứng suy thận nặng cần hết sức thận trọng. Thận là cơ quan bài tiết chính lượng kẽm dư thừa khỏi cơ thể qua nước tiểu [3]. Khi chức năng lọc của thận suy giảm, việc nạp thêm kẽm qua đường uống có thể dẫn đến tích tụ khoáng chất trong cơ thể, gây ra các tác dụng không mong muốn. Luôn thông báo cho bác sĩ điều trị về tất cả các loại thực phẩm bổ sung dự định sử dụng để tránh tương tác bất lợi với thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc kháng sinh.
Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn và cân bằng
Để đảm bảo cung cấp đủ lượng kẽm cho nhu cầu sản xuất insulin của tuyến tụy mà không lo ngại quá liều, ưu tiên hàng đầu luôn là nguồn thực phẩm tự nhiên trong thực đơn hàng ngày.
Người bệnh nên tăng cường các thực phẩm giàu kẽm có chỉ số đường huyết thấp và ít chất béo bão hòa. Hải sản có vỏ như hàu, tôm, cua, cùng với thịt nạc gia cầm, trứng và các loại hạt là nguồn cung cấp kẽm dồi dào và an toàn. Đối với các loại đậu và hạt, người bệnh nên ngâm kỹ hoặc chế biến chín để giảm bớt hàm lượng phytate – một hợp chất tự nhiên có thể gắn kết với kẽm và làm giảm sự hấp thu khoáng chất này qua thành ruột.
Nếu được bác sĩ chỉ định bổ sung dạng viên uống, người bệnh nên uống sau bữa ăn chính khoảng 1 đến 2 giờ hoặc uống cùng bữa ăn để giảm thiểu cảm giác khó chịu ở dạ dày. Tránh uống viên kẽm cùng lúc với các chế phẩm bổ sung sắt hoặc canxi liều cao, vì các khoáng chất hóa trị hai này sẽ cạnh tranh cùng một kênh hấp thu tại ruột non.
Tóm lại, kẽm là một vi chất thiết yếu giữ vai trò bảo vệ cấu trúc và hoạt động của tế bào beta tuyến tụy [2], [1]. Việc bổ sung kẽm có thể đem lại chuyển biến tích cực cho đường huyết ở những người bị thiếu hụt vi chất hoặc có mức HbA1c cao [3], [4]. Tuy nhiên, giải pháp bền vững và an toàn nhất cho người đái tháo đường vẫn là duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng, tuân thủ phác đồ thuốc của bác sĩ và vận động thể lực thường xuyên.


