Nhiều người có thói quen tìm mua các loại rễ cây thuốc cổ truyền để sắc uống trị viêm họng, khản tiếng hoặc giải độc nhiệt. Trong số đó, sơn đậu căn và bắc đậu căn là hai cái tên thường xuyên bị gọi chung hoặc sử dụng thay thế cho nhau tại các hiệu thuốc dân gian. Sự nhầm lẫn này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng, bởi hai dược liệu này xuất phát từ hai họ thực vật khác biệt và tấn công vào các cơ quan nội tạng hoàn toàn khác nhau.

Sơn đậu căn chuẩn là rễ của loài thực vật thuộc họ Đậu, chứa độc tính chủ yếu lên gan, thần kinh và hệ tiêu hóa. Ngược lại, bắc đậu căn thuộc họ Tiết dê, chứa các alkaloid đặc thù có khả năng gây độc tính cấp tính tại phổi. Khi tráo đổi hai dược liệu này, người dùng đối mặt với nguy cơ tổn thương đa cơ quan mà các biện pháp cấp cứu thông thường dễ chẩn đoán sai lệch.

Thực trạng nhầm lẫn tên gọi giữa sơn đậu căn và bắc đậu căn

Tên gọi "sơn đậu căn" từ lâu đời đã được y học cổ truyền ghi nhận với công dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng và giảm đau họng [1]. Tuy nhiên, thị trường dược liệu thực tế tồn tại tình trạng lẫn lộn nguồn gốc thực vật rất phức tạp [1].

Một khảo sát thị trường và vùng trồng công bố năm 1992 chỉ ra rằng vị thuốc lưu hành dưới tên sơn đậu căn tại các vùng khác nhau bắt nguồn từ 9 loài thực vật thuộc các họ khác nhau [1]. Các loài này bao gồm Sophora tonkinensis Gagnep. thuộc họ Đậu (Leguminosae), Menispermum dauricum DC. thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae), 6 loài thuộc chi Chàm Indigofera họ Đậu (I. amblyantha, I. carlesii, I. fortunei, I. decoa var. ichangensis, I. kirilowii, I. potaninii) và một loài thuộc họ Mao lương là Beesia calthaefolia [1].

Nghiên cứu hình thái và giải phẫu mô học cho thấy dù cùng mang tên sơn đậu căn, cấu tạo vi học và hình dạng củ, rễ của 9 loài này có sự khác biệt rõ nét [1]. Các tác giả khẳng định việc phân loại loài, định danh rễ củ thô và tách bạch tên gọi là bắt buộc, bởi mỗi loài có hoạt tính và liều lượng sử dụng khác nhau [1]. Trong đó, Sophora tonkinensis là sơn đậu căn chính thức, còn Menispermum dauricum thực chất là vị thuốc bắc đậu căn.

Sự khác biệt cốt lõi về bản chất alkaloid

Khác biệt nguy hiểm nhất giữa sơn đậu căn và bắc đậu căn nằm ở thành phần hóa học, đặc biệt là nhóm hoạt chất alkaloid. Bản chất nhóm alkaloid quyết định cả tác dụng sinh học lẫn cơ chế gây độc của từng cây.

Ở cây sơn đậu căn (Sophora tonkinensis), các alkaloid chính được xác định bao gồm cytisine, matrine và oxymatrine [2]. Các hợp chất quinolizidine này có khả năng ức chế các enzyme cholinesterase, gây tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và quá trình chuyển hóa tế bào gan [2].

Trong khi đó, bắc đậu căn (Menispermum dauricum) lại chứa hệ alkaloid hoàn toàn khác. Hoạt chất chính phân lập từ rễ loài này là dauricine, một alkaloid bisbenzylisoquinoline [3]. Ngoài dauricine, toàn cây bắc đậu căn còn chứa 6 alkaloid thuộc nhóm oxoisoaporphine được phân tích định lượng bằng phương pháp chiết hỗ trợ vi sóng kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-UV [4]. Những alkaloid oxoisoaporphine và dauricine này có con đường chuyển hóa sinh học riêng biệt, không hề tương đồng với matrine hay cytisine của sơn đậu căn [3, 5].

Độc tính của sơn đậu căn: Nguy cơ tổn thương gan và thần kinh

Sơn đậu căn (Sophorae Tonkinensis Radix et Rhizoma) đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính như chống khối u, kháng virus, kháng khuẩn, giảm đau, chống viêm, hạ tổn thương gan, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch [5]. Tuy vậy, dược liệu này mang độc tính đáng kể đối với gan, hệ thần kinh, đường tiêu hóa và hệ hô hấp [5].

Một công bố năm 2017 đã đào sâu về độc tính trên gan của dịch chiết rễ sơn đậu căn trên mô hình chuột thí nghiệm [2]. Trong thử nghiệm độc tính cấp tính, chuột được cho uống dịch chiết sơn đậu căn qua đường xông dạ dày một lần duy nhất với các dải liều 0; 2,4; 3,2; 4,2; 5,6 và 7,5 g/kg [2]. Một nhóm chuột khác được dùng liều đơn 0; 4,3 và 5,6 g/kg kết hợp đối chứng với mô hình gây tổn thương gan bằng carbon tetrachloride (CCl4) nồng độ 0,1% và 0,2% [2]. Độc tính cấp được ghi nhận thông qua tỷ lệ tử vong, phân tích hóa sinh huyết thanh và giải phẫu bệnh học mô gan [2].

Tiếp theo, thử nghiệm độc tính tích lũy được tiến hành trên chuột bằng phương pháp tăng dần liều trong 20 ngày để đánh giá tỷ lệ tử vong [2]. Thử nghiệm khả năng dung nạp cho một nửa số chuột nhận liều 4,3 g/kg và nửa còn lại nhận 5,6 g/kg dịch chiết [2].

Ở thử nghiệm độc tính bán trường diễn, chuột được cho uống dịch chiết sơn đậu căn hàng ngày với các liều 0; 0,25; 1,0 và 2,5 g/kg liên tục trong 90 ngày [2]. Các chỉ số thể trọng, hóa sinh máu và cấu trúc mô bệnh học cho thấy sự tổn hại rõ rệt tại mô gan theo thời gian tiếp xúc [2]. Nghiên cứu cũng thực hiện xét nghiệm ức chế enzyme đối với butyrylcholinesterase (BuChE) và acetylcholinesterase (AChE) của ba alkaloid cytisine, matrine và oxymatrine, chứng minh nồng độ cholinesterase huyết thanh tăng cao có thể là dấu ấn sinh học bổ sung cho tình trạng tổn thương gan do sơn đậu căn gây ra [2].

Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng hiệu quả điều trị và độc tính của sơn đậu căn phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình chiết xuất, liều dùng và thời gian đưa thuốc vào cơ thể [5]. Nếu tự ý tăng liều hoặc dùng kéo dài, độc tính gan và thần kinh sẽ bộc phát [2, 4].

Độc tính của bắc đậu căn: Nguy cơ tổn thương phổi cấp từ dauricine

Ngược lại với sơn đậu căn, mối đe dọa lớn nhất khi dùng bắc đậu căn (Menispermum dauricum) không nằm ở gan mà nằm ở phổi [3]. Dauricine là thành phần hoạt tính sinh học chính được chiết xuất từ rễ bắc đậu căn, có tiềm năng dược lý nhưng độc tính của nó từng bị xem nhẹ [3].

Nghiên cứu năm 2010 tiến hành đánh giá độc tính của dauricine trên động vật sống và trên tế bào [3]. Chuột dòng CD-1 được tiêm màng bụng dauricine ở nhiều mức liều khác nhau, sau đó được thu thập mẫu huyết thanh và dịch rửa phế nang sau 24 giờ [3]. Kết quả hóa sinh cho thấy men gan AST, ALT và chỉ số urê máu (BUN) không có sự thay đổi [3]. Tuy nhiên, hoạt độ men lactate dehydrogenase (LDH) trong dịch rửa phế nang lại tăng vọt theo liều lượng dùng [3].

Kỹ thuật nhuộm ethidium cho thấy lượng lớn tế bào trong phổi chuột mất tính toàn vẹn màng tế bào ở mức liều dauricine 150 mg/kg [3]. Đánh giá mô bệnh học phổi chuột ở liều 150 mg/kg ghi nhận tình trạng phù phế nang và xuất huyết phổi nghiêm trọng [3].

Khi thử nghiệm trên các dòng tế bào phổi người bao gồm BEAS-2B, WI-38 và A549, việc tiếp xúc với dauricine ở nồng độ 40 micromol/lít trong 24 giờ đã dẫn đến tỷ lệ chết tế bào lên tới 60% [3]. Độc tính trên phổi của dauricine phụ thuộc vào quá trình chuyển hóa qua trung gian enzyme CYP3A, tạo ra chất chuyển hóa electrophilic quinone methide gây độc cho mô phổi [3]. Đáng chú ý, thuốc ức chế ketoconazole đã thể hiện tác dụng bảo vệ phổi trên chuột và ngăn chặn sự tạo thành chất chuyển hóa độc hại này trong các thử nghiệm ủ microsome [3].

Như vậy, dùng bắc đậu căn không đúng cách có thể dẫn đến suy hô hấp cấp, phù phổi và tổn thương tế bào phế nang mà không hề có dấu hiệu báo trước qua men gan [3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu mang tên "đậu căn"

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng các loại rễ cây có tên "đậu căn" đều giống nhau và có thể thay thế tùy tiện khi sắc thuốc. Thực tế, sơn đậu căn (Sophora tonkinensis) họ Đậu và bắc đậu căn (Menispermum dauricum) họ Tiết dê là hai thực thể sinh học độc lập [1]. Tác dụng, liều dùng và mức độ an toàn của chúng hoàn toàn khác nhau [1].

Nhiều người tin rằng thảo dược thiên nhiên là lành tính, uống nhiều chỉ tăng tác dụng thanh nhiệt. Nghiên cứu thực tế khẳng định sơn đậu căn có thể gây độc tiêu hóa, nhiễm độc gan, độc thần kinh và suy hô hấp nếu dùng sai liều [2, 4]. Trong khi đó, việc dùng nhầm sang bắc đậu căn có thể gây hoại tử tế bào biểu mô phổi và xuất huyết phổi mà các xét nghiệm gan thông thường không cảnh báo sớm được [3].

Một sai lầm khác là tự ý thu hái rễ cây ngoài tự nhiên dựa theo truyền miệng. Do có ít nhất 9 loài cây thuộc 3 họ thực vật khác nhau cùng bị gọi là sơn đậu căn trên thị trường, việc nhận diện bằng mắt thường đối với rễ thái lát, phơi khô là vô cùng khó khăn nếu thiếu chuyên môn giám định mô học [1].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Các dữ liệu nghiên cứu về cơ chế độc tính của sơn đậu căn và bắc đậu căn hiện nay chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt, chuột CD-1) và các dòng tế bào trong phòng thí nghiệm [3, 4]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chi tiết trên những nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc trẻ em.

Dựa trên dữ liệu độc tính gan của rễ sơn đậu căn, những người có bệnh nền suy giảm chức năng gan, viêm gan mạn tính hoặc tiền sử tổn thương gan cần hết sức thận trọng [2, 4]. Việc dung nạp alkaloid ức chế cholinesterase có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý nội khoa [2].

Đối với bắc đậu căn, cơ chế độc tính phổi qua chất chuyển hóa quinone methide cảnh báo nguy cơ lớn cho những người có bệnh lý đường hô hấp mạn tính [3]. Do độc tính phụ thuộc vào hệ enzyme chuyển hóa CYP3A tại gan và phổi, những người đang sử dụng các thuốc điều trị chuyển hóa qua con đường này có thể gặp tương tác thuốc khó lường [3].

Hướng dẫn nhận diện và áp dụng an toàn trong thực tế

Để tránh những rủi ro nguy hiểm đến tính mạng do nhầm lẫn giữa sơn đậu căn và bắc đậu căn, người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm hoặc mua các loại rễ khô trôi nổi trên thị trường không rõ nguồn gốc kiểm định [1].

Dược liệu cần được phân biệt rõ ràng: nếu dùng rễ Sophora tonkinensis, đó là sơn đậu căn; nếu dùng thân rễ Menispermum dauricum, đó là bắc đậu căn [1]. Quy trình chiết xuất và chế biến dược liệu đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu độc tính [5]. Việc áp dụng các phương pháp tối ưu hóa như chiết hỗ trợ vi sóng kết hợp kiểm soát nồng độ cồn và tỷ lệ dung môi - dược liệu có thể giúp kiểm soát hàm lượng alkaloid chính xác [4].

Người dùng không tự ý bốc thuốc, không vượt quá liều lượng hướng dẫn và không dùng kéo dài nhiều ngày mà không có sự theo dõi của bác sĩ y học cổ truyền [2, 4]. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như buồn nôn, khó thở, tức ngực hoặc mệt mỏi sau khi dùng thuốc, cần lập tức ngừng sử dụng và đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.

Sơn đậu căn và bắc đậu căn là hai vị thuốc khác biệt về loài, thành phần alkaloid và cơ quan gây độc [1, 3, 4]. Người dân cần trang bị kiến thức đúng đắn, tôn trọng liều lượng và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe bản thân.