Cầm tờ giấy xét nghiệm máu với dòng chữ "Homocysteine tăng cao", nhiều người bối rối vì chỉ số này nghe lạ lẫm hơn nhiều so với mỡ máu hay đường huyết. Không ít độc giả lo lắng liệu tình trạng này có dẫn đến đột quỵ và việc uống thêm vitamin nhóm B có giải quyết được vấn đề.
Câu trả lời ngắn gọn là bổ sung các vitamin nhóm B gồm B9 (folate/axit folic), B12 và B6 có thể giúp hạ đáng kể nồng độ homocysteine trong máu [1][2]. Đây là các vi chất đóng vai trò đồng yếu tố giúp cơ thể chuyển hóa homocysteine, từ đó hỗ trợ giảm nguy cơ đột quỵ và bảo vệ hệ thần kinh [3][4][5]. Tuy nhiên, vitamin nhóm B không phải "thuốc tiên" thay thế được việc kiểm soát mỡ máu hay các phác đồ điều trị tim mạch chuyên sâu [6].
Homocysteine là gì và vì sao gây hại cho mạch máu, não bộ?
Homocysteine là một chất sinh ra trong quá trình chuyển hóa của cơ thể, và nồng độ homocysteine toàn phần trong huyết tương vượt quá 12 micromol/l được xem là tăng cao, gây rủi ro cho hệ thần kinh trung ương [5]. Đáng chú ý, tình trạng tăng homocysteine máu là dấu hiệu phản ánh sự thiếu hụt các vitamin nhóm B gồm folate (vitamin B9), vitamin B12 và vitamin B6 [7][5]. Tại nhiều quốc gia đang phát triển, tình trạng suy dinh dưỡng và nhiễm ký sinh trùng làm tăng tỷ lệ thiếu hụt folate và vitamin B12, kéo theo tăng homocysteine máu [3].
Nồng độ homocysteine tăng cao có liên quan đến việc tăng gấp 2 đến 3 lần nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ [4]. Dù cơ chế phân tử chính xác chưa hoàn toàn sáng tỏ, chất này được cho là thúc đẩy xơ vữa động mạch và hình thành huyết khối thông qua việc gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu [3]. Ngoài ra, nó còn kích thích sự tăng sinh cơ trơn mạch máu cục bộ gây co mạch bất thường, đồng thời dẫn đến các bất thường về đông máu [3].
Không chỉ tấn công mạch máu lớn và gây huyết khối tĩnh mạch, homocysteine còn là một chất gây độc cho thần kinh [7][4]. Sự gia tăng chất này có mối liên hệ phụ thuộc liều lượng với nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ mạch máu và suy giảm nhận thức [7]. Một cơ chế trung tâm giải thích tác hại này là tình trạng giảm methyl hóa (hypomethylation) do thiếu vitamin B và tăng homocysteine, dẫn đến tổn thương não và sa sút trí tuệ [8][2]. Bên cạnh đó, tăng homocysteine máu còn là yếu tố nguy cơ của gãy xương do loãng xương, biến chứng thai kỳ và liên quan đến sự xuất hiện cũng như mức độ nặng của suy tim mạn tính [8].
Vitamin B6, B9, B12 xử lý homocysteine như thế nào?
Nồng độ homocysteine trong máu được quyết định bởi hai yếu tố chính: sự điều hòa di truyền của các enzyme tham gia chuyển hóa chất này và nồng độ của các đồng yếu tố vitamin gồm folate, B6, B12 gắn liền với các phản ứng đó [4]. Các biến thể di truyền trong con đường chuyển hóa này, chẳng hạn ở các gen methylenetetrahydrofolate reductase, cystathionine beta-synthase và nicotinamide N-methyltransferase, có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ [4].
Khi cơ thể được cung cấp đủ các đồng yếu tố dinh dưỡng cần thiết (B6, B9, B12), con đường chuyển hóa homocysteine sẽ hoạt động tối ưu và làm giảm đáng kể nồng độ chất này trong huyết tương [3][2]. Việc điều trị hạ homocysteine bằng nhóm vitamin này đã cho thấy khả năng làm chậm quá trình teo não và cải thiện một số lĩnh vực chức năng nhận thức trong các thử nghiệm bổ sung gần đây [7].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả của vitamin nhóm B?
Hiệu quả hạ homocysteine khi kết hợp các vitamin nhóm B được thể hiện rõ qua một thử nghiệm công bố năm 2002 trên các bệnh nhân người Nhật Bản bị đột quỵ thiếu máu cục bộ giai đoạn hồi phục [1]. Nghiên cứu chia ngẫu nhiên bệnh nhân thành 3 nhóm dùng phác đồ trong 8 tuần: nhóm 1 gồm 63 người dùng vitamin B12 (mecobalamin) liều 1500 microg/ngày; nhóm 2 gồm 64 người dùng axit folic liều 5 mg/ngày; nhóm 3 gồm 64 người dùng kết hợp cả hai loại trên [1]. Kết quả sau 8 tuần cho thấy cả ba nhóm đều giảm đáng kể homocysteine huyết tương, nhưng nhóm kết hợp đạt mức giảm mạnh nhất là 38,5%, vượt trội rõ rệt so với mức giảm 22,4% ở nhóm chỉ dùng axit folic và 10,9% ở nhóm chỉ dùng vitamin B12 [1]. Nghiên cứu kết luận vitamin B12 hiệp đồng với axit folic giúp giảm homocysteine và liệu pháp kết hợp này có thể đặc biệt hiệu quả trong dự phòng thứ phát đột quỵ [1].
Ở quy mô cộng đồng, việc bắt buộc bổ sung folate vào ngũ cốc tại Mỹ từ năm 1998 đã giúp làm giảm nồng độ homocysteine trong dân số nước này [4]. Tại Mỹ và Canada, sau khi tăng cường folate vào các sản phẩm ngũ cốc, tỷ lệ tử vong do đột quỵ đã giảm đáng kể từ 8% đến 16% [8].
Về mặt dự phòng biến cố lâm sàng, nghiên cứu Can thiệp Vitamin trong Dự phòng Đột quỵ (VISP) ban đầu không chứng minh được việc bổ sung liều cao folate, B6 và B12 làm giảm nguy cơ đột quỵ tái phát hoặc nhồi máu cơ tim sau 2 năm [4]. Một số thử nghiệm can thiệp trước đó cũng không thấy giảm nguy cơ bệnh tim mạch do bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu và cỡ mẫu nhỏ làm giảm sức mạnh thống kê [8]. Tuy nhiên, khi phân tích lại nghiên cứu VISP sau khi đã loại trừ các trường hợp suy thận và các yếu tố làm sai lệch tình trạng vitamin B12, các nhà khoa học phát hiện nguy cơ đột quỵ giảm 21% [8]. Con số này cũng được xác nhận bởi kết quả từ thử nghiệm can thiệp vitamin HOPE 2, củng cố bằng chứng rằng bổ sung vitamin B giúp giảm khoảng 20% nguy cơ đột quỵ [8].
Giới hạn của vitamin nhóm B: Không thể thay thế kiểm soát mỡ máu
Mặc dù vitamin nhóm B hạ homocysteine rất tốt, chúng không thể một mình ngăn chặn xơ vữa động mạch nếu người bệnh vẫn có mức cholesterol máu quá cao [6]. Điều này được chứng minh qua một nghiên cứu công bố năm 2001 thực hiện trên khỉ kéo dài 17 tháng [6].
Trong nghiên cứu này, khỉ được cho ăn chế độ ăn gây xơ vữa động mạch (làm tăng cả homocysteine và cholesterol máu), chia làm nhóm không bổ sung và nhóm có bổ sung vitamin B (axit folic, B12, B6) [6]. Sau 17 tháng, nồng độ homocysteine huyết tương ở nhóm không bổ sung tăng vọt từ 3,6±0,3 lên 11,8±1,7 micromol/L, trong khi nhóm được bổ sung vitamin B không hề tăng, giữ ở mức 3,8±0,3 micromol/L [6]. Tuy nhiên, nồng độ cholesterol huyết thanh lại tăng rất cao ở cả hai nhóm: từ 122±7 lên 550±59 mg/dL ở nhóm không bổ sung và từ 118±5 lên 492±55 mg/dL ở nhóm có bổ sung vitamin B [6].
Kết quả kiểm tra mạch máu cho thấy phản ứng giãn mạch phụ thuộc nội mạc ở cả mạch máu kháng lực và động mạch cảnh đều bị suy giảm tương đương nhau ở cả hai nhóm [6]. Phản ứng chống đông máu với truyền thrombin cũng bị suy giảm như nhau, và việc bổ sung vitamin đã không ngăn chặn được tình trạng dày lớp nội mạc ở động mạch cảnh hoặc động mạch chậu [6]. Thử nghiệm chỉ ra rằng khi có tình trạng tăng cholesterol máu rõ rệt, việc chỉ dùng vitamin B để ngăn tăng homocysteine là không đủ để ngừa rối loạn chức năng mạch máu hay tổn thương xơ vữa [6].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin B hạ homocysteine
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là chỉ cần bổ sung axit folic (vitamin B9) đơn độc là đủ. Thực tế, nghiên cứu trên bệnh nhân đột quỵ cho thấy dùng đơn độc axit folic chỉ giảm 22,4% homocysteine, thấp hơn nhiều so với mức giảm 38,5% khi kết hợp cùng vitamin B12 [1]. Hơn nữa, trong bối cảnh nhiều nơi đã tăng cường folate vào thực phẩm, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phải sàng lọc thêm tình trạng thiếu vitamin B12 và lưu ý khả năng thiếu hụt vitamin B6 [4]. Ở phụ nữ mang thai, ngoài khuyến nghị bổ sung folate, việc bổ sung thêm vitamin B12 cũng có thể giúp giảm các biến chứng thai kỳ [8].
Hiểu lầm thứ hai là hễ uống vitamin B hạ được chỉ số homocysteine trên giấy xét nghiệm thì mạch máu hoàn toàn an toàn. Như nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra, dù homocysteine được giữ ở mức bình thường (3,8 micromol/L), mạch máu vẫn bị dày lớp nội mạc và suy giảm chức năng nếu cholesterol máu tăng cao [6]. Do đó, người bệnh không được bỏ qua việc kiểm soát mỡ máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
Ai nên thận trọng và cần tầm soát thiếu hụt vitamin nhóm B?
Người cao tuổi là nhóm đối tượng rất thường gặp tình trạng tăng homocysteine máu và thiếu hụt vitamin nhóm B, góp phần gây thoái hóa thần kinh theo tuổi tác [7][5][2]. Đặc biệt, nồng độ vitamin B6 thường thấp ở người lớn tuổi và ở những người mắc các rối loạn viêm nhiễm [4].
Nhóm bệnh nhân mắc các bệnh lý thần kinh và tâm thần cũng cần được lưu ý đặc biệt [5][2]. Tăng homocysteine máu và folate huyết thanh thấp rất phổ biến ở bệnh nhân Parkinson, nhất là những người đang điều trị bằng thuốc L-dopa [5][2]. Tình trạng này cũng liên quan đến bệnh đa xơ cứng, trầm cảm, động kinh; đồng thời một số thuốc chống động kinh có thể gây tăng homocysteine máu thứ phát [5][2]. Ở trẻ em, cần nghi ngờ thiếu hụt vitamin B nếu trẻ có các rối loạn phát triển, chậm lớn và có các biểu hiện thần kinh không rõ nguyên nhân [5]. Ngoài ra, bệnh nhân suy thận là đối tượng có thể có kết quả đáp ứng khác biệt với liệu pháp vitamin, cần được bác sĩ đánh giá kỹ [8].
Áp dụng thực tế để kiểm soát homocysteine an toàn
Chủ động phát hiện tình trạng thiếu hụt và đảm bảo cung cấp đủ lượng vitamin nhóm B (folate, B12, B6) là biện pháp thiết thực để dự phòng nguyên phát và thứ phát đột quỵ cũng như các rối loạn thần kinh - tâm thần [7][5][2]. Người dân nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giàu thực phẩm chứa folate, vitamin B6 và B12 để tránh suy dinh dưỡng vi chất [3].
Khi xét nghiệm máu phát hiện homocysteine cao (> 12 micromol/l), người bệnh không nên tự ý mua vitamin liều cao về uống mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ [5]. Trong nghiên cứu lâm sàng, các mức liều như 5 mg axit folic/ngày và 1500 microg vitamin B12/ngày được chỉ định và theo dõi chặt chẽ cho bệnh nhân sau đột quỵ trong 8 tuần [1]. Bác sĩ sẽ giúp kiểm tra toàn diện cả tình trạng vitamin B12, B6, chức năng thận, mỡ máu và tương tác với các thuốc đang dùng (như L-dopa hay thuốc chống động kinh) để đưa ra phác đồ phù hợp nhất [4][8][2].
Tóm lại, tăng homocysteine máu là một chỉ dấu quan trọng báo hiệu cơ thể đang thiếu hụt vitamin B6, B9, B12 và cảnh báo nguy cơ đột quỵ, suy giảm nhận thức [7][5]. Bổ sung đầy đủ và phối hợp đúng các vitamin nhóm B giúp hạ homocysteine hiệu quả, hỗ trợ bảo vệ não bộ và mạch máu [1][7]. Tuy nhiên, để bảo vệ hệ tim mạch toàn diện, giải pháp này cần đi đôi với việc kiểm soát tốt cholesterol và thăm khám y khoa định kỳ [6].




