Ốm nghén, nôn và buồn nôn là nỗi ám ảnh thường trực của nhiều phụ nữ trong những tháng đầu thai kỳ. Để tìm kiếm sự dễ chịu, không ít thai phụ tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng hoặc các chế phẩm thảo dược, trong đó thạch tể ninh thường được nhắc đến như một mẹo làm dịu dạ dày.
Tuy nhiên, câu trả lời trực tiếp từ góc độ an toàn y khoa là: Phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng thạch tể ninh để giảm buồn nôn. Cho đến thời điểm hiện tại, y học thực chứng hoàn toàn thiếu dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cũng như các báo cáo độc tính bài bản về dược liệu này trên người mẹ và thai nhi.
Khoảng trống dữ liệu khoa học về thạch tể ninh
Nguyên tắc cốt lõi trong chăm sóc sản khoa là mọi hoạt chất đưa vào cơ thể đều phải được chứng minh rõ ràng về tính an toàn. Với thạch tể ninh, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng nào đánh giá hiệu quả chống nôn cũng như nguy cơ dị tật bẩm sinh hay sảy thai.
Nhiều người lầm tưởng rằng các loại cây cỏ, dược liệu tự nhiên đều lành tính và không gây hại. Thực tế, dược liệu tự nhiên chứa hàng trăm hợp chất phức tạp chưa được phân lập hết, có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến quá trình hình thành cơ quan của phôi thai.
Hiện chưa có dữ liệu độc tính đầy đủ trên người đối với thạch tể ninh; các nghiên cứu y khoa hiện có chỉ tập trung đánh giá mức độ an toàn của những hoạt chất hoặc nhóm thuốc chuyên biệt khác trong thai kỳ. Do đó, việc tự ý dùng một thảo dược chưa rõ nguồn gốc thành phần là quyết định tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sự phát triển của thai nhi.
Bài học từ các nghiên cứu an toàn dược phẩm trong thai kỳ
Để hiểu tại sao cần thận trọng với thạch tể ninh, hãy nhìn vào quy trình theo dõi nghiêm ngặt mà y học áp dụng cho các hoạt chất khác. Một hoạt chất khi xem xét dùng cho thai phụ cần các hệ thống cảnh giác dược và thử nghiệm quy mô lớn để xác định tỷ lệ rủi ro.
Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát cơ sở dữ liệu an toàn để theo dõi phụ nữ mang thai phơi nhiễm với thuốc certolizumab pegol (CZP) [1]. Trong số 625 trường hợp mang thai được báo cáo, có 372 ca ghi nhận rõ kết quả thai kỳ [1]. Nhóm thai phụ tiếp xúc trực tiếp với thuốc gồm 339 người, ghi nhận 254 trẻ sinh sống, 52 ca sảy thai tự nhiên, 32 ca phá thai chỉ định và 1 trường hợp thai chết lưu [1].
Dù phân tích sơ bộ cho thấy thuốc không làm tăng đáng kể tác hại xấu, các nhà khoa học vẫn nhấn mạnh rằng cần thêm dữ liệu đối chứng để đánh giá trọn vẹn mức độ an toàn [1]. Điều này cho thấy ngay cả một tân dược được theo dõi sát sao vẫn đòi hỏi kiểm chứng khắt khe trước khi khẳng định an toàn.
Ở một khía cạnh khác, chương trình cảnh giác dược toàn cầu MAPLE-MS công bố dữ liệu năm 2025 theo dõi phụ nữ mắc bệnh đa xơ cứng phơi nhiễm với viên nén cladribine [2]. Trong 336 thai phụ tiếp xúc với thuốc, tỷ lệ sinh sống đạt 57,3% (khoảng tin cậy 95%: 49,5-64,8) [2].
Nghiên cứu này cũng ghi nhận tỷ lệ sảy thai tự nhiên là 20,4% (khoảng tin cậy 95%: 14,8-27,4) và tỷ lệ dị tật bẩm sinh lớn ở trẻ là 1,1% (khoảng tin cậy 95%: 0,0-6,7) [2]. Việc một loại thuốc bị hạn chế hoặc chống chỉ định trong thai kỳ phải được giám sát từng con số nhỏ để đánh giá hệ quả thực tế.
Đối với các thuốc hỗ trợ đường tiêu hóa, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu công bố năm 2025 tại Nhật Bản đã theo dõi phụ nữ mang thai dùng mosapride citrate hydrate trong 3 tháng đầu thai kỳ [3]. Các nhà khoa học so sánh nguy cơ dị tật bẩm sinh lớn giữa 104 trẻ có mẹ phơi nhiễm mosapride và 1.693 trẻ thuộc nhóm chứng [3].
Kết quả cho thấy tỷ lệ dị tật ở nhóm dùng thuốc là 1,92% (2/104 trẻ) so với 1,89% (32/1.693 trẻ) ở nhóm không dùng thuốc [3]. Nguy cơ tương đối được tính toán là 1,02 (khoảng tin cậy 95%: 0,24-4,26), không cho thấy sự gia tăng rủi ro dị tật có ý nghĩa thống kê [3]. Các kết cục khác như thai chết lưu, sảy thai tự nhiên, sinh non và nhẹ cân cũng không có sự khác biệt giữa hai nhóm [3].
Nhìn vào các số liệu trên, có thể thấy việc xác lập độ an toàn của bất kỳ chất nào đưa vào cơ thể mẹ bầu đều đòi hỏi theo dõi hàng trăm, thậm chí hàng nghìn ca sinh. Với thạch tể ninh, chúng ta hoàn toàn chưa có những dữ liệu lâm sàng đối chứng tương đương như vậy.
Hiểu lầm thường gặp về thảo dược giảm nôn nghén
Sai lầm phổ biến nhất của các thai phụ là tin rằng "cây cỏ tự nhiên không gây độc tính". Mọi chất hấp thu qua đường tiêu hóa của mẹ đều có thể đi qua nhau thai và tác động trực tiếp đến quá trình phân chia tế bào non nớt của thai nhi.
Một hiểu lầm khác là nếu người quen dùng thạch tể ninh không gặp phản ứng xấu thì bản thân cũng an toàn. Cơ địa mỗi người mẹ, tuần tuổi thai và khả năng chuyển hóa của gan, thận hoàn toàn khác nhau. Những tổn thương tiềm ẩn hoặc dị tật vi thể có thể không bộc lộ tức thì nhưng để lại hậu quả lâu dài.
Nhiều người cũng cho rằng nếu không có cảnh báo cấm rõ ràng thì có thể yên tâm sử dụng. Trong y khoa, "thiếu bằng chứng về tác hại" không đồng nghĩa với "đã chứng minh được sự an toàn", nhất là với đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai.
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Tất cả phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú đều cần tránh sử dụng thạch tể ninh khi chưa có chỉ định chuyên môn. Đặc biệt, nhóm thai phụ trong 3 tháng đầu thai kỳ cần tuyệt đối cảnh giác vì đây là giai đoạn phôi thai phân chia tế bào và hoàn thiện các cơ quan nội tạng quan trọng nhất.
Những thai phụ có tiền sử sảy thai liên tiếp, dọa sảy thai, xuất huyết tử cung bất thường hoặc mang thai nhờ can thiệp hỗ trợ sinh sản càng phải tránh xa các loại dược liệu không rõ nguồn gốc. Bất kỳ tác động kích thích co bóp nhẹ nào từ thảo dược cũng có thể dẫn đến hậu quả khó lường.
Ngoài ra, người có bệnh lý nền kèm theo như viêm gan, suy thận, hoặc các rối loạn đông máu cũng không được tùy tiện thử nghiệm thảo dược, do nguy cơ tương tác thuốc và ngộ độc chuyển hóa.
Giải pháp an toàn thay thế để giảm buồn nôn
Thay vì tìm đến các loại thảo mộc chưa được kiểm chứng, thai phụ có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ giảm ốm nghén đã được y học công nhận về tính an toàn và hiệu quả:
Chia nhỏ khẩu phần ăn thành 5-6 bữa trong ngày để dạ dày không bị quá đói hoặc quá no. Việc để bụng đói thường khiến lượng axit dư thừa gây kích ứng và làm tăng cảm giác buồn nôn.
Ưu tiên các món ăn thanh đạm, ít dầu mỡ, hạn chế đồ chiên rán và các loại gia vị nồng gắt. Bổ sung các loại thực phẩm khô như bánh quy giòn, bánh mì nướng vào buổi sáng sớm ngay sau khi thức dậy.
Uống đủ nước mỗi ngày, nhưng nên uống từng ngụm nhỏ giữa các bữa ăn thay vì uống một lượng lớn cùng lúc trong bữa ăn chính. Tránh nằm ngay sau khi ăn và duy trì không gian sống thông thoáng, tránh xa các mùi gây kích ứng khứu giác.
Nếu tình trạng nôn nghén nghiêm trọng dẫn đến sụt cân, mất nước hoặc không thể ăn uống, thai phụ cần đến cơ sở y tế chuyên khoa sản để được thăm khám. Bác sĩ có thể chỉ định các vi chất an toàn hoặc thuốc chống nôn đã được phê duyệt dùng cho phụ nữ mang thai.
Thạch tể ninh hiện vẫn là một ẩn số về mặt an toàn dược lý đối với phụ nữ mang thai và thai nhi. Việc bảo vệ thai kỳ đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trước các lời đồn thổi chưa có căn cứ khoa học. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa sản để nhận được phác đồ chăm sóc và giảm nghén an toàn, bảo vệ trọn vẹn sức khỏe cho cả mẹ và bé.


