Phụ nữ mang thai thường rỉ tai nhau dùng các loại lá cây, thảo dược dân gian như nước sắc cây tai chuột để an thai hoặc giải nhiệt. Tâm lý chung của nhiều bà bầu là thảo dược tự nhiên luôn lành tính và không gây hại cho em bé trong bụng. Tuy nhiên, việc tự ý đưa bất kỳ hoạt chất nào vào cơ thể trong giai đoạn thai kỳ đều tiềm ẩn nhiều rủi ro chưa được kiểm chứng.

Trả lời thẳng câu hỏi trên: Hiện không có dữ liệu nghiên cứu khoa học nào trong các tài liệu y khoa hiện hành xác nhận tính an toàn của nước sắc cây tai chuột đối với thai nhi. Nguyên tắc cốt lõi trong y học bà mẹ và bào thai là mọi chế phẩm chưa rõ hồ sơ an toàn đều không nên tự ý sử dụng trong thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết về mặt lâm sàng và lợi ích vượt trội so với nguy cơ.

Cơ chế tác động qua nhau thai và rủi ro cho bào thai

Trong suốt thai kỳ, cơ thể người mẹ và thai nhi gắn kết chặt chẽ qua hệ thống tuần hoàn nhau thai. Môi trường tử cung và cơ thể mẹ là điều kiện chung quyết định sự phát triển của bào thai, trong đó yếu tố nhau thai đóng vai trò then chốt [1]. Nhiều chất khi người mẹ uống hoặc hít vào có khả năng đi qua hàng rào nhau thai để tiếp cận trực tiếp với buồng ối và thai nhi [2]. Một số chất có mức độ vận chuyển qua nhau thai không đáng kể, nhưng vẫn có khả năng đi vào khoang thai nhi nếu gắn kết với kháng thể [3].

Giai đoạn ba tháng đầu thai kỳ là thời kỳ hình thành các cơ quan (organogenesis), thời điểm phôi thai nhạy cảm nhất với các độc tính phát triển từ bên ngoài [4]. Ngay cả những hợp chất không chứa chất gây nghiện nhưng có phụ gia hay hương liệu bay hơi vẫn có thể gây hại cho phôi thai đang phát triển [4]. Do đó, nước sắc thảo dược tự nhiên như cây tai chuột chứa hàng loạt hợp chất sinh học chưa được phân tích rõ ràng về khả năng qua nhau thai hay tính sinh quái thai thì rủi ro tiềm ẩn đối với sự phát triển của em bé là điều không thể xem nhẹ.

Khi đánh giá an toàn trong thai kỳ, giới chuyên môn phải tách biệt và phân loại độc lập các biến cố bất lợi cho người mẹ và các biến cố bất lợi cho thai nhi [5]. Biến cố bất lợi ở thai nhi được định nghĩa là những tình trạng có thể chẩn đoán được ngay khi còn trong tử cung và có khả năng gây hại trực tiếp cho thai [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về an toàn thuốc và chế phẩm trong thai kỳ?

Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể về cây tai chuột, các công trình nghiên cứu về việc sử dụng thuốc và hóa chất trong thai kỳ cho thấy mức độ thận trọng cực kỳ khắt khe của y học hiện đại.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã thiết lập bộ thuật ngữ chuẩn để định nghĩa và phân độ nặng các biến cố bất lợi cho mẹ và thai nhi trong các thử nghiệm lâm sàng [5]. Nhóm chuyên gia đa ngành quốc tế đã thực hiện quy trình đồng thuận qua hai vòng, xây dựng thành công 12 định nghĩa biến cố ở mẹ và 19 định nghĩa biến cố ở thai nhi [5]. Việc thiếu một khung đánh giá toàn diện trước đây từng làm hạn chế nghiêm trọng sự hiểu biết về rủi ro khi dùng các phương pháp điều trị cho phụ nữ mang thai [5].

Với các thuốc kháng sinh quen thuộc, sự thận trọng cũng đặt lên hàng đầu. Một nghiên cứu mô tả năm 2022 phân tích dữ liệu từ Hệ thống Báo cáo Biến cố Bất lợi của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FAERS) giai đoạn 2004-2021 về việc dùng thuốc doxycycline trong thai kỳ [6]. Từ 59 báo cáo ban đầu, sau khi lọc trùng lặp và rà soát thủ công, các nhà khoa học thu được 20 báo cáo biến cố liên quan, trong đó doxycycline là thuốc nghi ngờ trong 13/20 trường hợp (chiếm 65%) [6]. Các biến cố được ghi nhận bao gồm sinh non ở 6 báo cáo, sẩy thai tự nhiên ở 6 báo cáo, thai lưu trong tử cung ở 2 báo cáo, và phần còn lại là các dị tật bẩm sinh khác nhau [6]. Điểm hạn chế là 50% số báo cáo này có sự xuất hiện của các thuốc dùng kèm khác cũng có khả năng gây ra biến cố, nên chưa tạo thành tín hiệu gây hại thật sự mạnh, cần thêm các nghiên cứu giám sát để xác nhận [6].

Tương tự, một tổng quan công bố năm 2022 về kháng sinh nhóm macrolide và thuốc azithromycin trong thai kỳ cho thấy các nghiên cứu quan sát trước đó mang lại kết quả rất mâu thuẫn và có nguy cơ sai lệch cao [7]. Một số nghiên cứu báo cáo sự gia tăng nguy cơ sẩy thai tự nhiên, dị tật bẩm sinh lớn, dị tật tim mạch, dị tật hệ tiêu hóa, sinh non và nhẹ cân khi sinh, trong khi các nghiên cứu khác lại không ghi nhận điều này [7]. Ngoài ra, còn có bằng chứng sơ bộ cho thấy việc phơi nhiễm nhóm thuốc này trước sinh liên quan đến tăng nguy cơ hẹp môn vị phì đại ở trẻ nhũ nhi, bại não, động kinh và hen suyễn thời thơ ấu, dù cần thêm nghiên cứu xác nhận [7]. Dựa trên phân loại của FDA, azithromycin (nhóm B) ít nguy hiểm hơn clarithromycin (nhóm C), nhưng kết luận cuối cùng vẫn là chỉ dùng khi có chỉ định lâm sàng rõ ràng và lợi ích vượt trội nguy cơ [7].

Đối với các bệnh lý mạn tính hoặc biến chứng thai kỳ đặc biệt, dữ liệu an toàn cũng được theo dõi sát sao. Một nghiên cứu năm 2015 tổng hợp dữ liệu an toàn toàn cầu tính đến ngày 10/3/2014 trên 35 trường hợp mang thai có phơi nhiễm thuốc pegvisomant (điều trị bệnh to đầu chi), gồm 27 ca phơi nhiễm từ mẹ (tuổi trung bình 33,3; dao động 23-41 tuổi) và 8 ca từ bố (tuổi trung bình 33,7; dao động 32-38 tuổi) [8]. Liều dùng trung bình lúc thụ thai là 15,3 mg/ngày (dao động 4,3-30 mg/ngày) [8]. Trong số 18 ca sinh sống được báo cáo, có 14 ca (gồm 4 ca từ bố) thai nhi bình thường, và 3 ca người mẹ tiếp tục dùng thuốc suốt thai kỳ ở liều trung bình 12,1 mg/ngày (10-15 mg/ngày) [8]. Ngoài ra có 5 ca đình chỉ thai tự nguyện không kèm bất thường thai, 2 ca sẩy thai tự nhiên không liên quan thuốc, 1 ca thai ngoài tử cung và 3 phụ nữ bị đái tháo đường thai kỳ [8]. Dù dữ liệu không gợi ý hậu quả bất lợi rõ rệt, nhóm nghiên cứu vẫn nhấn mạnh tuyệt đối không dùng thuốc này trong thai kỳ trừ khi thật sự bắt buộc [8].

Một thử nghiệm lâm sàng pha 1, nhãn mở, tăng liều công bố năm 2021 đã đánh giá độ an toàn của thuốc tadalafil (liều 20 hoặc 40 mg/ngày đường uống) trên 6 phụ nữ mang song thai bị giới hạn tăng trưởng thai nhi có chọn lọc (ước tính cân nặng thai dưới bách phân vị thứ 3, tức -1,8 độ lệch chuẩn) [1]. Kết quả không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào, liều dung nạp tối đa ở bệnh nhân Nhật Bản là 40 mg/ngày, nhưng vẫn ghi nhận các tác dụng phụ phổ biến liên quan đến thuốc từ 3 bệnh nhân trở lên là đau đầu và suy tim [1].

Ngay cả những thuốc có hồ sơ khả quan như insulin glargine dùng kiểm soát đường huyết cũng phải qua rà soát hệ thống. Một tổng quan năm 2011 phân tích 23 báo cáo với tổng cộng 1001 ca mang thai dùng insulin glargine (tính đến tháng 3/2011) cho thấy thuốc không làm tăng hoạt tính sinh nguyên phân so với insulin người tự nhiên, lượng qua nhau thai không đáng kể và không có biến cố bất lợi nhất quán nào cho mẹ và thai, kể cả trong 3 tháng đầu [3].

Trong trường hợp điều trị nhịp nhanh trên thất ở thai nhi bằng các thuốc chống loạn nhịp qua nhau thai như digoxin, flecainide, sotalol và hiếm hơn là amiodarone, một tổng quan năm 2019 chỉ rõ các thuốc này có tiềm năng gây tác dụng phụ đáng kể, đòi hỏi phải có phác đồ theo dõi sát sao sự an toàn của người mẹ [2].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Nhìn vào bức tranh khoa học trên, lợi ích lớn nhất của y học chứng cứ là giúp định lượng được rủi ro thông qua các hệ thống cơ sở dữ liệu lớn và thử nghiệm lâm sàng chuẩn hóa [6]. Việc áp dụng bộ tiêu chuẩn phân độ biến cố bất lợi cho mẹ và thai nhi giúp giới y khoa đánh giá nhất quán mức độ an toàn của các can thiệp trong thai kỳ [5].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt dữ liệu chất lượng cao cho hầu hết các hoạt chất, đặc biệt là thảo dược như cây tai chuột. Ngay cả với thuốc tây y thông dụng, số lượng báo cáo đôi khi vẫn rất nhỏ hoặc bị nhiễu bởi các thuốc dùng kèm [6]. Nhiều nghiên cứu quan sát còn tồn tại nguy cơ sai lệch nghiêm trọng, dẫn đến kết quả mâu thuẫn nhau [7]. Tâm lý lo lắng quá mức của cả nhân viên y tế và thai phụ trước những thông tin chưa rõ ràng đôi khi lại dẫn đến việc điều trị dưới mức tối ưu, ngay cả trong các ca nhiễm trùng đe dọa tính mạng người mẹ [7].

Những hiểu lầm thường gặp của bà bầu

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khái niệm "thảo dược tự nhiên" hoặc "chế phẩm thay thế" với chữ "an toàn". Một nghiên cứu năm 2019 về độc tính phát triển của khí dung thuốc lá điện tử đã chứng minh điều ngược lại [4]. Nhiều phụ nữ mang thai chuyển sang dùng thuốc lá điện tử vì nghĩ đây là lựa chọn thay thế an toàn hơn thuốc lá truyền thống (vốn làm tăng nguy cơ nhẹ cân, dị tật bẩm sinh, sinh non và tử vong thai) [4]. Thực tế, rủi ro thật sự của việc dùng các sản phẩm này trong 3 tháng đầu thai kỳ vẫn chưa được biết rõ, và ngay cả loại không chứa nicotine vẫn có thể gây hại cho phôi thai do các thành phần chất lỏng và hương liệu [4].

Tương tự, nước sắc cây tai chuột dù là cây cỏ tự nhiên nhưng bản chất vẫn là việc đưa các hợp chất hóa học tự nhiên vào máu mẹ. Khi chưa có các phân tích dịch tễ học tập trung trên người và các nghiên cứu động vật được thiết kế cẩn thận để xác định tỷ lệ lợi ích trên nguy cơ, việc dùng theo kinh nghiệm truyền miệng là hoàn toàn mù mờ về mặt an toàn [4].

Ai nên thận trọng tuyệt đối?

Nhóm cần thận trọng hàng đầu là phụ nữ đang trong 3 tháng đầu thai kỳ. Đây là giai đoạn hình thành cơ quan của thai nhi, mọi tác động độc tính đều có thể để lại hậu quả lâu dài trên cấu trúc cơ thể bé [4].

Phụ nữ mang đa thai hoặc có các biến chứng nhau thai như thai giới hạn tăng trưởng trong tử cung cũng tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược [1]. Những thai phụ có bệnh lý nền như đái tháo đường, rối loạn nhịp tim, bệnh nội tiết hoặc đang phải dùng bất kỳ loại thuốc kê đơn nào khác càng phải tránh xa các loại nước sắc không rõ thành phần để tránh tương tác thuốc gây hại cho cả mẹ và con [6].

Cách áp dụng thực tế để bảo vệ thai kỳ khỏe mạnh

Thay vì tìm đến nước sắc cây tai chuột hay các bài thuốc dân gian truyền miệng, phụ nữ mang thai nên áp dụng nguyên tắc an toàn cốt lõi của y học hiện đại: chỉ sử dụng thuốc hoặc chế phẩm bổ sung khi có chỉ định lâm sàng rõ ràng và lợi ích điều trị dự kiến vượt trội so với các rủi ro tiềm ẩn [3].

Trong đời sống hằng ngày, để giải nhiệt và bồi bổ thai kỳ, bà bầu nên ưu tiên uống đủ nước lọc, ăn đa dạng thực phẩm tươi sạch và nghỉ ngơi hợp lý. Nếu gặp các triệu chứng bất thường như sốt, nhiễm trùng, mệt mỏi hay tăng đường huyết, thai phụ cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám. Bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn các phác đồ đã có dữ liệu an toàn rõ ràng (như cân nhắc dùng thuốc nhóm B thay vì nhóm C, hoặc dùng insulin kiểm soát đường huyết) kèm theo quy trình theo dõi sát sao sức khỏe của cả mẹ và bé [7].

Tóm lại, nước sắc cây tai chuột hoàn toàn chưa có bằng chứng khoa học bảo chứng về độ an toàn cho thai nhi. Sự cẩn trọng không bao giờ là thừa trong suốt 9 tháng 10 ngày mang nặng đẻ đau. Bà bầu hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi đưa bất kỳ loại dược liệu nào vào cơ thể để bảo vệ sự phát triển trọn vẹn của con.