Nỗi lo từ trào lưu sử dụng thảo dược trước ngày lên bàn mổ

Hiện nay, Ashwagandha (còn gọi là sâm Ấn Độ) đang trở thành một trong những loại thực phẩm bổ sung được săn đón nhiều nhất nhờ công dụng giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và nâng cao thể lực. Không ít người có thói quen sử dụng viên nang chiết xuất từ loại thảo dược này mỗi ngày như một biện pháp bồi bổ tự nhiên. Tuy nhiên, khi đối mặt với một ca phẫu thuật theo kế hoạch, việc duy trì thói quen này lại có thể biến thành một mối nguy hiểm tiềm ẩn đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh trên bàn mổ.

Nhiều người thường có tâm lý chủ quan rằng các sản phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên thì luôn lành tính và không gây hại cho cơ thể. Vì vậy, bệnh nhân thường quên hoặc cố tình không khai báo việc mình đang uống thảo dược với bác sĩ trong các buổi khám trước mổ. Thậm chí, một số người còn tăng liều dùng với hy vọng làm dịu đi cảm giác hồi hộp, lo âu trước khi bước vào phòng phẫu thuật.

Các chuyên gia phẫu thuật và gây mê hồi sức luôn đưa ra khuyến cáo nghiêm ngặt: bệnh nhân cần phải ngừng sử dụng Ashwagandha ít nhất hai tuần trước khi tiến hành bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào. Khuyến cáo này không phải là một sự thận trọng quá mức, mà xuất phát từ những cơ chế sinh học phức tạp liên quan đến tương tác thuốc gây mê và khả năng kiểm soát huyết áp trong suốt cuộc mổ.

Tác động kép lên hệ thần kinh: Nguy cơ cộng dồn với thuốc gây mê

Ashwagandha chứa nhóm hoạt chất sinh học chính là các withanolide, có khả năng tác động mạnh mẽ lên hệ thần kinh trung ương. Thảo dược này kích thích hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh acid gamma-aminobutyric (GABA), tạo ra hiệu ứng làm dịu não bộ, an thần và giảm trương lực cơ. Trong đời sống thường nhật, đặc tính này giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ và giải tỏa âu lo sau những giờ làm việc căng thẳng.

Tuy nhiên, trong phòng mổ, các loại thuốc gây mê toàn thân và thuốc tiền mê cũng hoạt động chủ yếu dựa trên cơ chế ức chế hệ thần kinh trung ương thông qua các thụ thể tương tự. Khi Ashwagandha vẫn còn tồn lưu trong cơ thể bệnh nhân, nó sẽ tạo ra tác động cộng hưởng hoặc hiệp đồng với thuốc gây mê. Sự cộng dồn này khiến mức độ ức chế thần kinh trở nên sâu hơn rất nhiều so với tính toán ban đầu của bác sĩ gây mê.

Hậu quả của hiện tượng tương tác này là người bệnh có thể rơi vào trạng thái an thần quá mức, dẫn đến suy hô hấp nghiêm trọng trong và sau phẫu thuật. Thời gian hồi tỉnh của bệnh nhân sau ca mổ có thể bị kéo dài bất thường, làm tăng nguy cơ biến chứng tại phòng hồi sức. Việc ngừng thảo dược ít nhất hai tuần là khoảng thời gian cần thiết để cơ thể đào thải hoàn toàn các hoạt chất withanolide ra khỏi mô và máu, đồng thời đưa hệ thống thụ thể thần kinh trở về trạng thái sinh lý bình thường.

Nguy cơ tụt huyết áp và loạn nhịp tim trong phòng phẫu thuật

Bên cạnh ảnh hưởng lên hệ thần kinh, Ashwagandha còn được biết đến với đặc tính làm giãn mạch ngoại vi và hạ huyết áp. Đối với những người bị cao huyết áp nhẹ hoặc căng thẳng mạch máu, tác dụng này được xem là một lợi thế hỗ trợ sức khỏe. Thế nhưng, trong bối cảnh phẫu thuật ngoại khoa, sự sụt giảm huyết áp không kiểm soát lại là một trong những tình huống cấp cứu đáng sợ nhất đối với kíp mổ.

Hầu hết các thuốc gây mê hiện đại đều có tác dụng phụ làm giảm sức cản mạch máu hệ thống và ức chế nhẹ chức năng co bóp của cơ tim, từ đó làm huyết áp tụt xuống ở một mức độ nhất định. Khi có sự hiện diện của Ashwagandha, mạch máu bị giãn nở quá mức, khiến huyết áp của bệnh nhân có thể rơi tự do ngay khi bắt đầu dẫn mê. Tình trạng hạ huyết áp sâu này đôi khi trơ với các loại thuốc vận mạch thông thường, gây khó khăn cho bác sĩ trong việc duy trì áp lực tưới máu đến não, tim và thận.

Ngoài ra, thảo dược này còn có thể làm chậm nhịp tim hoặc gây ra những rối loạn nhịp tim khó lường khi phối hợp cùng các thuốc kiểm soát tim mạch được dùng trong phẫu thuật. Sự mất ổn định huyết động trong cuộc mổ không chỉ làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim mà còn có thể dẫn đến đột quỵ chu phẫu hoặc tổn thương thận cấp tính. Khoảng đệm hai tuần ngừng dùng thuốc là thời gian vàng để hệ tim mạch lấy lại khả năng điều hòa tự nhiên trước các kích thích từ dao mổ và thuốc gây mê.

Nghiên cứu y khoa nói gì về rủi ro và đánh giá trước phẫu thuật

Quá trình chuẩn bị trước mổ luôn đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa đối với mọi yếu tố có thể can thiệp vào sự an toàn của người bệnh. Một nghiên cứu công bố năm 2023 nhấn mạnh rằng quy trình đánh giá tiền mê là khâu thiết yếu trong quản lý bệnh nhân chu phẫu nhằm xác định các yếu tố nguy cơ, bao gồm cả những rối loạn chưa được phát hiện, để thiết lập kế hoạch gây mê tối ưu nhất [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc đánh giá này bắt buộc phải bao gồm rà soát hồ sơ bệnh án, phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân, khám thực thể và làm các xét nghiệm khi có chỉ định [1].

Cũng theo báo cáo này, các thay đổi huyết học và đông máu bất thường hoàn toàn có thể đột ngột xuất hiện trong quá trình gây mê, ngay cả khi các kết quả thăm khám tiền mê trước đó hoàn toàn bình thường [1]. Báo cáo ghi nhận trường hợp một bệnh nhân nữ 74 tuổi phẫu thuật sọ não bị giảm toàn thể huyết cầu nghiêm trọng do thuốc phát hiện ngay trong lúc gây mê, buộc phải dừng sớm cuộc mổ [1]. Một trường hợp khác là nam bệnh nhân 71 tuổi xuất hiện mảng bầm máu lớn khi chuẩn bị gây mê nội khí quản do thiếu hụt yếu tố đông máu VIII mắc phải, khiến ca mổ phải hủy bỏ khẩn cấp [1]. Điều này minh chứng rằng sự tương tác của các chất đưa vào cơ thể có thể gây ra những biến đổi huyết học và huyết động không thể lường trước ngay trong phòng mổ [1].

Bên cạnh đó, việc dừng hoặc tiếp tục các loại thuốc chu phẫu luôn là một bài toán cân não giữa nguy cơ chảy máu và biến cố tắc mạch. Một nghiên cứu công bố năm 2021 về phẫu thuật mắt trong ngày chỉ ra rằng việc ngưng hay điều chỉnh liệu pháp dùng thuốc trước mổ cần được hội chẩn đa chuyên khoa giữa bác sĩ gây mê và các bác sĩ điều trị chuyên khoa liên quan [2]. Thử nghiệm BRIDGE được trích dẫn trong nghiên cứu này trên 1.884 bệnh nhân phẫu thuật cho thấy việc can thiệp bằng các phác đồ bắc cầu thuốc chống đông làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu lớn (3,2% so với 1,3% ở nhóm không bắc cầu) mà không mang lại lợi ích trong việc ngăn ngừa đột quỵ [2]. Dù Ashwagandha không phải là thuốc chống đông máu đơn thuần, bài học từ các nghiên cứu này cho thấy việc tự ý sử dụng hoặc ngưng các hợp chất có hoạt tính sinh học mà không có khoảng thời gian kiểm soát chặt chẽ đều có thể đẩy bệnh nhân vào những biến chứng ngoại khoa khôn lường.

Lợi ích sức khỏe và những giới hạn của bằng chứng hiện tại

Không thể phủ nhận rằng Ashwagandha mang lại nhiều giá trị tích cực trong chăm sóc sức khỏe thường nhật, từ việc cải thiện nồng độ cortisol, nâng cao sức đề kháng đến việc cải thiện chất lượng giấc ngủ. Thảo dược này đã được sử dụng hàng ngàn năm trong y học cổ truyền và ngày càng có nhiều nghiên cứu hiện đại chứng minh các hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh của nó. Tuy nhiên, sự an toàn trong môi trường sinh hoạt hàng ngày không đồng nghĩa với sự an toàn trong môi trường phẫu thuật có kiểm soát.

Giới hạn lớn nhất của y học hiện nay là thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng được thiết kế riêng để đo lường mức độ tương tác trực tiếp giữa Ashwagandha và từng loại thuốc gây mê cụ thể trên người. Do rào cản về mặt đạo đức y đức, không một nhà nghiên cứu nào có thể cho bệnh nhân uống thảo dược này ngay trước giờ phẫu thuật để quan sát xem họ có bị tụt huyết áp hay ngộ độc thuốc mê hay không. Hầu hết các khuyến cáo hiện hành đều dựa trên các mô hình dược động học, dược lực học, các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và những báo cáo ca bệnh thực tế được ghi nhận tại các trung tâm hồi sức ngoại khoa.

Chính vì bằng chứng gián tiếp nhưng rõ ràng về mặt cơ chế, các hiệp hội gây mê hồi sức trên toàn thế giới đều thống nhất áp dụng nguyên tắc phòng ngừa tối đa. Khi lợi ích của việc tiếp tục uống thảo dược bổ sung trước ngày mổ gần như bằng không, trong khi nguy cơ tương tác gây đe dọa tính mạng lại hiển hiện, việc tạm dừng sử dụng là một quyết định hoàn toàn hợp lý và khoa học.

Những hiểu lầm thường gặp về việc dùng thảo dược trước phẫu thuật

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là suy nghĩ: "Thảo dược chiết xuất từ rễ cây thiên nhiên thì không phải là thuốc, nên không có tác dụng phụ". Trên thực tế, bất kỳ hợp chất nào có khả năng làm thay đổi sinh lý cơ thể, điều hòa thần kinh hay giảm đau đều mang bản chất của một loại dược chất. Khi vào cơ thể, chúng đều phải được chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận, nơi mà các thuốc gây mê và thuốc giảm đau phẫu thuật cũng đang cạnh tranh chuyển hóa.

Hiểu lầm thứ hai là nhiều người tin rằng chỉ cần ngừng uống thảo dược 1 hoặc 2 ngày trước khi mổ là cơ thể đã sạch chất. Đây là nhận định rất nguy hiểm bởi các hoạt chất tan trong dầu hoặc có cấu trúc phức tạp như withanolide có thể tích tụ trong mô mỡ và liên kết protein huyết tương rất bền vững. Chúng cần từ nhiều ngày đến vài tuần để nồng độ trong máu giảm xuống dưới ngưỡng gây tương tác dược lý.

Hiểu lầm thứ ba là việc sử dụng Ashwagandha vào đêm trước ngày phẫu thuật để "trấn an tinh thần, ngủ một giấc thật ngon cho khỏe người". Hành động này vô tình nạp một lượng lớn chất kích thích thụ thể an thần vào máu ngay sát thời điểm khởi mê. Điều này khiến bác sĩ gây mê đối mặt với nguy cơ bệnh nhân bị tụt huyết áp nghiêm trọng ngay từ mũi tiêm dẫn mê đầu tiên, làm tăng nguy cơ phải hủy mổ hoặc chuyển sang hồi sức cấp cứu.

Ai là người cần đặc biệt thận trọng với Ashwagandha?

Bất kỳ bệnh nhân nào chuẩn bị bước vào một cuộc can thiệp ngoại khoa có gây mê toàn thân, gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng đều bắt buộc phải nằm trong nhóm thận trọng cao nhất. Đối với những trường hợp này, việc tuân thủ mốc ngừng sử dụng ít nhất hai tuần là yêu cầu mang tính sống còn để đảm bảo phản xạ đường thở và huyết động được bảo vệ an toàn.

Nhóm người có bệnh lý nền về tim mạch, đặc biệt là những ai đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc thuốc chống loạn nhịp, cần cảnh giác gấp bội. Tác động giãn mạch của Ashwagandha khi phối hợp với thuốc điều trị nền và thuốc gây mê có thể tạo nên một đợt tụt huyết áp kháng trị, gây thiếu máu não thoáng qua hoặc nhồi máu cơ tim chu phẫu. Tương tự, những người đang sử dụng thuốc an thần, thuốc ngủ nhóm benzodiazepine hoặc thuốc chống trầm cảm cũng phải tuyệt đối tránh xa thảo dược này vì nguy cơ ức chế hô hấp sâu.

Ngoài ra, người mắc các bệnh tự miễn hoặc rối loạn tuyến giáp cũng cần cẩn trọng. Ashwagandha có khả năng kích thích hoạt động của hệ thống miễn dịch và làm tăng nồng độ hormone tuyến giáp, điều này có thể gây xáo trộn phản ứng viêm và chuyển hóa của cơ thể trong giai đoạn hậu phẫu, làm chậm quá trình lành vết thương và gia tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và chuẩn bị an toàn cho cuộc mổ

Nếu bạn đang sử dụng Ashwagandha và nhận được lịch phẫu thuật theo chương trình, điều đầu tiên cần làm là ngừng ngay việc uống sản phẩm này, đảm bảo khoảng cách tối thiểu là 14 ngày trước ngày mổ. Trong thời gian này, hãy duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước và ăn uống đầy đủ dinh dưỡng để cơ thể tự nhiên đào thải các chất tồn dư. Không tự ý thay thế Ashwagandha bằng các loại thảo dược giảm căng thẳng khác như nữ lang (valerian), hoa lạc tiên hay xuyên tâm liên mà chưa có sự đồng ý của nhân viên y tế.

Trong buổi khám tiền mê, hãy mang theo tất cả các lọ thực phẩm chức năng, thảo dược hoặc chụp lại nhãn thành phần để thông báo chi tiết cho bác sĩ gây mê và phẫu thuật viên. Bạn cần nói rõ mình đã dùng liều lượng bao nhiêu mỗi ngày, dùng trong bao lâu và thời điểm chính xác đã ngừng sử dụng. Sự trung thực này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện để xây dựng phác đồ gây mê an toàn nhất, đồng thời chủ động chuẩn bị các phương án dự phòng huyết áp.

Trong trường hợp bạn phải phẫu thuật cấp cứu hoặc lỡ uống Ashwagandha trong vòng hai tuần trước ngày mổ, đừng cố tình giấu giếm vì sợ bị hoãn phẫu thuật. Hãy báo ngay cho kíp trực gây mê hồi sức. Khi nắm được thông tin, các bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng thuốc mê thấp hơn, lựa chọn các loại thuốc ít gây ức chế cơ tim hơn và thiết lập các đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn liên tục để bảo đảm an toàn tính mạng tuyệt đối cho bạn trong suốt cuộc phẫu thuật.