Khi mang thai hoặc nuôi con nhỏ, các vấn đề về da như ngứa ngáy, mụn nhọt, viêm da hay sẩn mẩn thường xuyên xuất hiện và gây ra nhiều khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày. Trước những thay đổi này, không ít người có tâm lý tìm về các loại lá cây thuốc nam truyền thống để tắm, bôi hoặc sắc uống vì tin rằng thảo dược thiên nhiên lúc nào cũng lành tính hơn dược phẩm hiện đại. Trong số đó, cây vối thuốc là một cái tên hay được nhắc đến trong các mẹo dân gian truyền miệng để chữa trị các bệnh da liễu ngoài da.

Tuy nhiên, liệu phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ có nên dùng vối thuốc trị bệnh ngoài da hay không? Câu trả lời dứt khoát từ các bằng chứng y khoa hiện tại là phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ tuyệt đối không được tự ý sử dụng vối thuốc qua đường uống và cần hết sức thận trọng, tránh tự tiện bôi hay tắm rửa ngoài da khi chưa có dữ liệu lâm sàng về độ an toàn.

Nỗi lo bệnh ngoài da trong thai kỳ và thói quen tìm đến thảo mộc

Giai đoạn thai nghén mang đến hàng loạt thay đổi lớn về mặt nội tiết, miễn dịch và mạch máu, khiến làn da của thai phụ trở nên vô cùng nhạy cảm. Phần lớn phụ nữ mang thai đều ghi nhận có những thay đổi nhất định trên làn da [1]. Những thay đổi này có thể bao gồm biến đổi sinh lý do nội tiết tố, sự bùng phát hoặc trở nặng của các bệnh da liễu sẵn có, hoặc sự xuất hiện của các bệnh da hoàn toàn mới trong thai kỳ [1].

Chính vì làn da bị tổn thương gây ngứa rát, mất ngủ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngoại hình, nhiều mẹ bầu rơi vào trạng thái hoang mang và lo lắng [1]. Tâm lý sợ hãi các loại thuốc tây y có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thai nhi khiến nhiều người tự ý chuyển sang dùng các bài thuốc lá vườn nhà, trong đó có cây vối thuốc. Người ta thường nghĩ rằng việc hái nắm lá để nấu nước tắm, giã nát đắp ngoài da hoặc thậm chí sắc lấy nước uống sẽ giúp làm dịu nhanh cơn ngứa ngáy mà không để lại tác dụng phụ nào cho em bé.

Thế nhưng, đây lại là một suy nghĩ ẩn chứa vô vàn rủi ro khó lường đối với sức khỏe của cả mẹ và bé. Rất nhiều hoạt chất tự nhiên có hoạt tính sinh học rất mạnh và hoàn toàn có khả năng gây độc tính lên cơ thể mẹ hoặc truyền qua hàng rào nhau thai gây hại trực tiếp cho phôi thai [2].

Vối thuốc và những bằng chứng khoa học thực tế hiện nay

Cây vối thuốc có tên khoa học là Schima wallichii (D.C.) Korth. Trong y học dân gian ở một số vùng bản địa, chẳng hạn như tại Manipur (Ấn Độ), loài cây này từ lâu đã được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian nhằm mục đích hỗ trợ điều trị đái tháo đường và tăng huyết áp [3]. Tuy nhiên, trước đây gần như không có dữ liệu báo cáo chính thức nào về mức độ an toàn của dược liệu này khi sử dụng lặp lại bằng đường uống trong một khoảng thời gian liên tục [3].

Để làm sáng tỏ thành phần hóa thực vật cũng như đánh giá độc tính, một nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố vào năm 2024 nhằm kiểm tra chiết xuất lá vối thuốc [3]. Nhóm nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa thực vật bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS/MS), xác định tổng hàm lượng hợp chất phenolic và flavonoid, đồng thời tiến hành thử nghiệm độc tính bán cấp kéo dài 28 ngày trên động vật [3].

Mô hình nghiên cứu độc tính này được thực hiện trên chuột cống trắng Wistar bạch tạng (albino Wistar rats) [3]. Chuột được cho uống dịch chiết xuất từ lá cây vối thuốc pha trong methanol ở 3 mức liều lượng khác nhau lần lượt là 200 mg/kg, 400 mg/kg và 800 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày, theo dõi trong vòng 28 ngày [3]. Các nhà khoa học đã tiến hành cân trọng lượng cơ thể chuột theo từng tuần, xét nghiệm các chỉ số sinh hóa huyết thanh và đếm số lượng tế bào máu để kiểm tra tác động lên hệ thống tạo máu [3]. Đồng thời, các cơ quan nội tạng quan trọng như gan, thận, tim, não cũng được sinh thiết mô bệnh học, kèm theo việc đo lường các chỉ số chống oxy hóa như glutathione, catalase và mức độ peroxy hóa lipid màng tế bào tại gan [3].

Kết quả phân tích sắc ký khí ghép khối phổ ghi nhận có 14 hợp chất chính chiếm tỷ lệ diện tích bề mặt lớn hơn 1%, trong đó có quinic acid, n-Hexadecanoic acid, 9,12,15-Octadecatrienoic acid và Octatriacontyl trifluoroacetate [3]. Trong suốt 28 ngày thử nghiệm trên chuột cống trắng, không có cá thể chuột nào bị tử vong [3]. Các xét nghiệm tế bào máu và chỉ số hóa sinh huyết tương không ghi nhận sự sai lệch đáng kể so với nhóm chuột đối chứng [3]. Kết quả mô bệnh học các cơ quan nội tạng gan, thận, tim và não cho thấy cấu trúc tế bào bình thường, không xuất hiện hiện tượng peroxy hóa lipid màng tế bào hay suy giảm catalase [3].

Giới hạn nghiêm ngặt của nghiên cứu: Không thể áp dụng cho thai phụ và trẻ nhỏ

Mặc dù nghiên cứu thực nghiệm năm 2024 cho thấy chiết xuất lá vối thuốc không gây độc tính cấp và bán cấp nghiêm trọng ở các mức liều khảo sát trên chuột cống trắng khỏe mạnh [3], kết quả này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc vối thuốc an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Điểm mấu chốt cần khẳng định rõ là hiện tại chưa hề có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá về độ an toàn của vối thuốc trên phụ nữ mang thai, thai nhi hoặc trẻ nhỏ. Toàn bộ dữ liệu độc tính thực nghiệm hiện có chỉ mới được thực hiện trên động vật thí nghiệm trưởng thành bình thường trong 28 ngày [3]. Các nghiên cứu trên động vật không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác những diễn biến và tác động sinh học phức tạp trên sự phát triển của thai thể con người [4].

Cơ thể thai nhi và trẻ nhỏ có hệ thống men gan và chức năng lọc của thận vô cùng non nớt, chưa hoàn thiện, khiến khả năng giải độc và đào thải các hợp chất từ thảo dược kém hơn người trưởng thành rất nhiều. Hơn nữa, việc sử dụng các hoạt chất chưa rõ cơ chế dược lý trong thời kỳ mang thai có thể tác động trực tiếp lên sự phân chia tế bào, làm biến đổi lưu lượng tuần hoàn tử cung - bánh rau hoặc gây co bóp tử cung bất thường. Do đó, việc suy diễn kết quả an toàn từ chuột khỏe mạnh sang đối tượng cực kỳ nhạy cảm như thai phụ hay trẻ nhỏ là điều tuyệt đối phi khoa học và tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng.

Rủi ro khi tự ý dùng đường uống và bôi ngoài da

Đối với đường uống, thai phụ và trẻ nhỏ phải tuyệt đối tránh dùng vối thuốc dưới bất kỳ hình thức nào, dù là sắc nước, hãm trà hay ngâm rượu thuốc. Khi đưa thảo dược vào đường tiêu hóa, các hoạt chất chuyển hóa sẽ đi thẳng vào vòng tuần hoàn chung của người mẹ. Nhiều loại thuốc khi dùng đường toàn thân có khả năng xuyên qua hàng rào nhau thai và đạt nồng độ có thể đo đạc được, thậm chí tương đương nồng độ điều trị trong máu cuống rốn, mô thai nhi và nước ối [5]. Điều này đồng nghĩa với việc thai nhi sẽ bị phơi nhiễm trực tiếp với các chất lạ từ dịch sắc vối thuốc mà mẹ uống vào, dẫn tới nguy cơ gây độc cho phôi hoặc gây quái thai [2, 7].

Đối với đường dùng ngoài da, nhiều người lầm tưởng rằng lá cây đắp lên da hay nấu nước tắm chỉ tác động tại chỗ nên vô hại. Thực tế, các loại thuốc và hoạt chất bôi ngoài da vẫn có thể hấp thu một phần qua da để đi vào tuần hoàn máu [1, 2]. Mặc dù các chế phẩm bôi ngoài da nhìn chung có mức độ hấp thu toàn thân tối thiểu và được xem là an toàn hơn so với đường uống hoặc đường tiêm truyền [1, 2], nguy cơ gây độc cho phôi thai hoặc quái thai vẫn có thể xảy ra nếu hoạt chất có tính độc [2].

Đặc biệt, trên làn da đang bị viêm loét, trầy xước, nứt nẻ hoặc ở làn da mỏng manh của trẻ sơ sinh, khả năng thẩm thấu của các hợp chất qua da tăng lên gấp nhiều lần. Ngoài ra, việc dùng các loại lá cây tươi giã nát đắp lên da còn mang theo nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát, bội nhiễm vi nấm và gây viêm da tiếp xúc dị ứng nghiêm trọng, khiến tình trạng bệnh da liễu ban đầu trở nên trầm trọng và khó kiểm soát hơn.

Bài học từ các nghiên cứu điều trị da liễu chuẩn mực trong thai kỳ

Để hiểu vì sao cần phải cẩn trọng với các thảo dược chưa rõ nguồn gốc như vối thuốc, chúng ta có thể nhìn vào các tiêu chuẩn khoa học đối với các thuốc điều trị ngoài da hiện đại. Khi xem xét chỉ định bất kỳ liệu pháp ngoài da nào cho phụ nữ mang thai, giới y khoa luôn đòi hỏi các dữ liệu an toàn cực kỳ chi tiết và khắt khe [2, 3].

Chẳng hạn, đối với mụn trứng cá trong thai kỳ, các hoạt chất bôi ngoài da chỉ được chấp nhận rộng rãi khi có hồ sơ theo dõi rõ ràng. Benzoyl peroxide bôi ngoài da với nồng độ tối đa 5% hai lần mỗi ngày được coi là lựa chọn chấp nhận được trong suốt các giai đoạn của thai kỳ [6]. Hoạt chất này được xếp vào nhóm nguy cơ thấp do tỷ lệ hấp thu toàn thân qua da rất nhỏ và nhanh chóng được bài tiết qua thận, chưa có báo cáo nào về tác dụng gây quái thai [6]. Thậm chí, lượng acid benzoic (chất chuyển hóa của benzoyl peroxide) mà một người phơi nhiễm qua chế độ ăn uống hằng ngày còn lớn hơn lượng phơi nhiễm qua việc bôi thuốc trên da [6].

Bên cạnh đó, azelaic acid bôi ngoài da cũng có hiệu quả tương đương và an toàn để kết hợp cùng benzoyl peroxide trong thai kỳ, đặc biệt hữu ích cho những bệnh nhân không dung nạp benzoyl peroxide hoặc gặp tình trạng tăng sắc tố sau viêm [6]. Ngay cả hoạt chất kháng khuẩn bôi ngoài da như sodium sulfacetamide tác động qua ức chế vi khuẩn tổng hợp acid folic cũng chỉ được cân nhắc sử dụng vì mức độ hấp thu toàn thân tối thiểu không làm giảm acid folic đáng kể của mẹ bầu [6]. Tuy vậy, sodium sulfacetamide vẫn bị cảnh báo thận trọng trong giai đoạn cho con bú nếu trẻ sơ sinh bị thiếu hụt men G6PD hoặc bị tăng bilirubin máu do nguy cơ gây vàng da sơ sinh và vàng da nhân [6].

Một ví dụ khác về độ an toàn nghiêm ngặt là adapalene 0.1% dạng gel [4]. Dù các nghiên cứu trên động vật và đánh giá an toàn thai kỳ cho thấy biên độ an toàn của adapalene đối với nguy cơ gây quái thai lên tới 70 và không ghi nhận dị tật thai nhi nào liên quan đến việc dùng thuốc bôi ngoài da [4], các nhà khoa học vẫn nhấn mạnh rằng dữ liệu báo cáo an toàn tự nguyện luôn có tính chất không đầy đủ và nghiên cứu động vật không thể đại diện hoàn toàn cho con người [4]. Tương tự, đối với các thuốc bôi chứa corticosteroid, tổng hợp từ 7 nghiên cứu trên 659.675 người tham gia cho thấy phần lớn không tìm thấy mối liên quan đáng kể với các kết cục thai kỳ bất lợi như dị tật bẩm sinh hay sinh non, nhưng các chuyên gia vẫn nhấn mạnh tính hạn chế của dữ liệu và cần sự cẩn trọng cao độ [7].

Thậm chí đối với các bệnh ký sinh trùng da như ghẻ hay chấy rận, dù các thuốc bôi tại chỗ như permethrin, sulfur thường an toàn hơn đường uống, các bác sĩ vẫn phải cân nhắc kỹ lưỡng bởi một số hóa chất có thể đóng vai trò như độc tố gây hại rõ rệt cho thai nhi nếu lạm dụng [2]. Đối với thuốc chống nấm, việc dùng thuốc toàn thân dạng uống như nhóm azole hoàn toàn không được khuyến cáo trong thai kỳ vì thuốc qua nhau thai, mà bắt buộc phải ưu tiên các thuốc bôi tại chỗ trong thời gian ngắn hoặc dùng amphotericin B cho nhiễm nấm toàn thân nặng [5].

Những dữ liệu trên chứng minh rằng: Ngay cả với các dược phẩm y học hiện đại đã qua hàng loạt nghiên cứu lâm sàng trên hàng vạn người, các bác sĩ vẫn phải cân nhắc từng liều lượng, từng nồng độ và khả năng hấp thu qua da trước khi kê đơn cho phụ nữ mang thai [2, 6]. Do đó, việc tự ý dùng một loại lá cây dân gian như vối thuốc – vốn hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng thai kỳ – là hành động mạo hiểm không đáng có.

Những ai cần tuyệt đối tránh xa và thận trọng tối đa?

Dựa trên các nguyên tắc an toàn dược lý và bằng chứng y khoa hiện có, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:

Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ. Tuyệt đối không được uống các loại trà, nước sắc hay thuốc chế biến từ cây vối thuốc. Cần tránh việc tự ý nấu nước vối thuốc để ngâm, rửa hoặc giã nát lá để đắp lên các tổn thương ngoài da, vì việc thiếu dữ liệu an toàn thai kỳ có thể đẩy thai nhi vào tình huống nguy hiểm [2, 4].

Thứ hai là phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Nhiều hoạt chất sinh học từ thảo dược có thể bài tiết qua sữa mẹ và đi vào cơ thể trẻ sơ sinh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiêu hóa và gan thận non nớt của bé.

Thứ ba là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Làn da của trẻ nhỏ có lớp sừng rất mỏng, diện tích bề mặt da so với trọng lượng cơ thể lớn hơn nhiều so với người lớn, khiến mức độ hấp thu các hóa chất qua da cao hơn rõ rệt. Tuyệt đối không dùng nước lá vối thuốc để tắm rửa cho trẻ sơ sinh bị rôm sảy, chốc lở hay viêm da cơ địa vì dễ gây kích ứng, ngộ độc qua da hoặc nhiễm trùng da nghiêm trọng.

Thứ tư là những người có tiền sử cơ địa dị ứng, viêm da tiếp xúc hoặc đang có các vết thương hở, lở loét ngoài da. Việc tiếp xúc với các dịch chiết thảo dược chưa qua tinh chế dễ làm bùng phát phản ứng quá mẫn, viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc gây bội nhiễm vi khuẩn.

Lời khuyên và hướng xử trí an toàn khi gặp bệnh da liễu

Khi gặp phải các vấn đề về da liễu trong quá trình mang thai hoặc chăm sóc con nhỏ, người dân không nên tìm đến các phương pháp truyền miệng thiếu căn cứ khoa học. Thay vào đó, hãy thực hiện theo các chỉ dẫn y tế an toàn:

Đầu tiên, hãy giữ vệ sinh thân thể sạch sẽ hằng ngày bằng nguồn nước sạch và các sản phẩm tắm gội dịu nhẹ, không chứa hương liệu nhân tạo hoặc chất tẩy rửa mạnh. Uống đủ nước mỗi ngày, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát, làm từ chất liệu cotton mềm mại để giảm thiểu sự cọ xát lên da.

Nếu cảm thấy ngứa ngáy nhiều, có thể chườm mát cục bộ bằng khăn sạch thấm nước mát để làm dịu cơn ngứa tạm thời, tuyệt đối không cào gãi làm rách da gây nhiễm trùng. Tránh tự ý ra hiệu thuốc mua các loại thuốc bôi trôi nổi không rõ nguồn gốc hoặc tự ý dùng các loại lá cây dân gian khi chưa có ý kiến của bác sĩ.

Điều quan trọng nhất là cần đến thăm khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa da liễu hoặc sản phụ khoa uy tín. Các bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh ngoài da và lựa chọn các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng an toàn tuyệt đối cho thai phụ và trẻ nhỏ, chẳng hạn như sử dụng các loại kem bôi ngoài da có hồ sơ an toàn thai kỳ rõ ràng đã được khoa học công nhận [1, 3].

Việc chăm sóc sức khỏe làn da trong thai kỳ đòi hỏi sự thận trọng tối đa. Hãy luôn nhớ rằng "tự nhiên" không đồng nghĩa với "vô hại", và việc bảo vệ sự an toàn của thai nhi cùng trẻ nhỏ phải luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định điều trị y tế.