Sau mỗi đợt con ốm sốt, tiêu chảy hay phải dùng kháng sinh điều trị nhiễm trùng, nỗi ám ảnh lớn nhất của nhiều bậc phụ huynh chính là cảnh trẻ ngậm chặt miệng trước thìa cháo. Nhiều cha mẹ lo lắng vì sao con đã cắt sốt, hết bệnh nhưng vẫn quay đầu từ chối thức ăn, sụt cân và chưa thể lấy lại cảm giác thèm ăn như trước.

Thực tế, việc trẻ giảm cảm giác thèm ăn trong và ngay sau đợt nhiễm trùng cấp tính là một phản ứng sinh học tự nhiên của cơ thể để tập trung phục hồi, kết hợp với sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng và rối loạn chuyển hóa sau bệnh [1] [2] [3]. Để giúp trẻ lấy lại vị giác và phục hồi đường ruột, cha mẹ không nên ép ăn trong lúc con đang ốm, mà cần tập trung bù đắp dinh dưỡng giàu đạm, axit béo cùng các vi chất như kẽm, vitamin nhóm B, C, E và tích cực cho ăn bù đúng vào giai đoạn hồi phục khi trẻ bắt đầu đón nhận thức ăn trở lại [2] [4] [3].

Cơ chế khiến trẻ mất vị giác và chán ăn khi nhiễm bệnh

Hiện tượng chán ăn liên quan đến bệnh tật (sickness-associated anorexia) là tình trạng giảm cảm giác thèm ăn rất phổ biến và dễ nhận biết trong các đợt nhiễm trùng cấp tính [1]. Theo một tổng quan khoa học công bố năm 2024, hành vi chán ăn khi ốm có thể được hiểu như một chiến lược tiến hóa của cơ thể nhằm tăng khả năng chống chịu trước các bệnh lý do mầm bệnh gây ra [1]. Năng lượng nạp vào từ thức ăn trong lúc đang nhiễm trùng có thể tác động trực tiếp đến phản ứng miễn dịch, quá trình kiểm soát tình trạng viêm, mức độ căng thẳng của mô cũng như sự phát triển của chính mầm bệnh [1].

Khi trẻ giảm ăn tạm thời trong lúc ốm, cơ thể sẽ kích hoạt các chất trung gian của quá trình nhịn ăn bao gồm enzyme lipase nhạy cảm với hormone, thụ thể PPAR-alpha (peroxisome proliferator-activated receptor-alpha) và các thể ketone [1]. Những yếu tố này có tiềm năng hỗ trợ quá trình hồi phục sau nhiễm trùng thông qua nhiều con đường khác nhau: ức chế phản ứng viêm, giúp cơ thể thích nghi với việc chuyển sang sử dụng năng lượng từ chất béo (lipid), đồng thời tăng sức đề kháng của tế bào trước sự tấn công của mầm bệnh [1]. Tuy nhiên, tác động của việc giảm nạp năng lượng rất khác nhau tùy thuộc vào loại nhiễm trùng và tình trạng chuyển hóa sẵn có của từng cơ thể [1].

Bên cạnh phản ứng tự vệ trong giai đoạn cấp tính, tình trạng chán ăn kéo dài sang giai đoạn sau điều trị còn bắt nguồn từ sự cạn kiệt các yếu tố dinh dưỡng thiết yếu [3]. Trong quá trình cơ thể chiến đấu với nhiễm trùng hoạt động, kho dự trữ chất đạm (protein), axit béo thiết yếu và các vi chất dinh dưỡng quan trọng bao gồm kẽm, vitamin C, vitamin E và các vitamin nhóm B bị hao hụt đáng kể [3]. Sự suy giảm các dưỡng chất này làm giảm sức đề kháng và khiến quá trình hồi phục trở nên phức tạp hơn, gây ra tình trạng chán ăn và sụt cân liên quan đến bệnh lý [3]. Ngoài ra, những rối loạn chuyển hóa tiềm ẩn trong đợt bệnh và việc cần đến liệu pháp kháng sinh khi có chỉ định cũng là yếu tố gắn liền với quá trình điều trị chứng chán ăn ở trẻ [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về quá trình phục hồi vị giác sau ốm?

Nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng và quan sát dịch tễ đã làm rõ mối liên hệ giữa bệnh nhiễm trùng, hành vi cho ăn của người mẹ và tốc độ phục hồi vị giác, cân nặng của trẻ.

Một nghiên cứu quan sát công bố năm 1991 tại vùng Sierra miền trung Peru đã theo dõi hành vi cho ăn của người mẹ và mức độ chấp nhận thức ăn của trẻ trong các giai đoạn: đang tiêu chảy, đang hồi phục và khi khỏe mạnh hoàn toàn [4]. Nghiên cứu thực hiện giám sát bệnh tật và xác định được 40 trẻ em trong độ tuổi từ 4 đến 36 tháng tuổi bị tiêu chảy [4]. Các nhà khoa học đã tiến hành quan sát có cấu trúc tại nhà kéo dài 12 giờ mỗi ngày, thực hiện trong khoảng 2 đến 4 ngày cho từng giai đoạn tiêu chảy, hồi phục và khỏe mạnh [4]. Kết quả phân tích hồi quy logistic tích lũy cho thấy mức độ chấp nhận thức ăn của trẻ tăng lên rõ rệt khi khỏe mạnh so với những ngày bị tiêu chảy, với tỷ số chênh (OR) là 1,55 (khoảng tin cậy 90%: 1,02 - 2,35) [4]. Nghiên cứu khẳng định việc giảm lượng ăn vào trong lúc tiêu chảy là do bản thân trẻ bị chứng chán ăn bệnh lý chứ không phải do người mẹ cắt giảm thức ăn [4]. Đáng chú ý, sự khuyến khích ăn uống từ người mẹ lại giảm đáng kể trong giai đoạn trẻ đang hồi phục so với những ngày đang tiêu chảy (OR: 0,54; khoảng tin cậy 90%: 0,35 - 0,82) và khi trẻ khỏe mạnh so với lúc tiêu chảy (OR: 0,65; khoảng tin cậy 90%: 0,46 - 0,93) [4]. Điều này có nghĩa là các bà mẹ thường ra sức ép hoặc dỗ con ăn khi con đang ốm và chán ăn, nhưng lại trở nên thụ động, lơ là việc cho ăn sau khi bệnh tiêu chảy đã ngừng — đúng vào lúc vị giác của trẻ bắt đầu tăng trở lại [4].

Về vai trò của việc bù đắp dinh dưỡng sau điều trị nhiễm trùng, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nhãn mở công bố năm 2012 đã đánh giá hiệu quả của thực phẩm điều trị ăn liền (RUTF) nhằm giúp trẻ bắt kịp đà tăng trưởng sau một đợt sốt rét do ký sinh trùng Plasmodium falciparum [3]. Lúc mới bắt đầu tham gia nghiên cứu, tỷ lệ trẻ bị giảm cảm giác thèm ăn ở nhóm dùng thực phẩm bổ sung RUTF và nhóm đối chứng là tương đương nhau [3]. Tuy nhiên, sau 14 ngày theo dõi và bổ sung RUTF, tỷ lệ trẻ còn báo cáo tình trạng giảm vị giác ở nhóm dùng RUTF thấp hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [3]. Đồng thời, tỷ lệ trẻ bị ho sau 14 ngày ở nhóm RUTF cũng giảm xuống chỉ còn 18,2% so với 37,2% ở nhóm đối chứng (p = 0,006) [3]. Nhóm trẻ được bổ sung RUTF trong 14 ngày đầu cũng tăng cân nhiều hơn và với tốc độ nhanh hơn so với nhóm không dùng (nhóm đối chứng tăng trung bình gần 1,4 g/kg/ngày, mức kỳ vọng ở trẻ khỏe mạnh) [3]. Sau 28 ngày, không còn sự khác biệt về tỷ lệ ho và cảm giác thèm ăn giữa hai nhóm, cho thấy việc can thiệp dinh dưỡng sớm trong 14 ngày đầu giúp rút ngắn thời gian dưỡng bệnh và đưa trẻ thoát khỏi giai đoạn suy yếu nhanh hơn [3].

Đối với các biện pháp hỗ trợ chức năng tiêu hóa và vị giác, một nghiên cứu đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng công bố năm 2021 đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của viên nhai phức hợp màng trong mề gà cho trẻ em (Child Compound Endothelium Corneum - CCEC) trong điều trị chứng biếng ăn ở trẻ [5]. Các nghiên cứu trước đó chỉ ra rằng hoạt chất này giúp cải thiện nhu động đường tiêu hóa, khôi phục nhu động sinh lý của ruột, tăng khả năng co bóp tiêu hóa và nâng cao cảm giác thèm ăn [5]. Thử nghiệm năm 2021 được thực hiện trên tổng số 240 trẻ em mắc chứng biếng ăn, chia ngẫu nhiên thành hai nhóm bằng nhau: nhóm thử nghiệm (120 trẻ) dùng CCEC kèm giả dược cốm Erpixing, và nhóm đối chứng (120 trẻ) dùng cốm Erpixing kèm giả dược CCEC [5]. Sau 21 ngày điều trị, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm về tỷ lệ khỏi biếng ăn nói chung, thời gian ăn, thay đổi cân nặng hay tỷ lệ phục hồi nguyên tố vi lượng kẽm (Zn) [5]. Tuy nhiên, xét riêng trên tiêu chí cải thiện tình trạng giảm cảm giác thèm ăn ở trẻ biếng ăn, nhóm sử dụng CCEC mang lại hiệu quả tốt hơn so với thuốc đối chứng (P < 0,05), đồng thời dạng viên nhai tiện sử dụng hơn trên lâm sàng và có độ an toàn tương đương [5].

Bên cạnh yếu tố sinh học, tâm lý trong quá trình cho ăn cũng được ghi nhận qua báo cáo 16 ca bệnh lâm sàng công bố năm 1988 trên nhóm trẻ từ 40 ngày tuổi đến 12 tháng tuổi [6]. Phần lớn các ca biếng ăn này khởi phát sau các đợt nhiễm trùng nhẹ, thay đổi từ sữa mẹ sang sữa công thức, ăn dặm hoặc khẩu phần quá nhiều [6]. Báo cáo chỉ ra rằng tình trạng giảm vị giác thông thường có thể tự khỏi trong thời gian ngắn nếu người mẹ chấp nhận hoàn cảnh mới và tin tưởng vào sự phục hồi tự nhiên [6]. Ngược lại, trong cả 16 trường hợp này, chứng biếng ăn đều trở nên trầm trọng hơn sau những nỗ lực lặp đi lặp lại của người mẹ nhằm ép trẻ phải ăn hết bữa [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các dữ liệu khoa học hiện có mang lại cái nhìn toàn diện về chứng chán ăn sau đợt ốm: đây là sự giao thoa giữa phản ứng chuyển hóa lúc nhiễm trùng, sự thiếu hụt vi chất sau bệnh, khả năng vận động của đường tiêu hóa và hành vi tương tác giữa mẹ và bé [1] [4] [5] [3]. Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy việc điều trị nguyên nhân gốc rễ (như dùng thuốc kháng vi sinh vật khi có chỉ định và điều chỉnh rối loạn chuyển hóa) kết hợp với chế độ ăn phục hồi giàu vi chất trong 2 tuần đầu sau bệnh giúp rút ngắn đáng kể thời gian chán ăn và sụt cân [2] [3].

Mặc dù vậy, các bằng chứng này cũng có những giới hạn nhất định cần lưu ý khi áp dụng. Tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng hiệu quả và lợi ích của việc hạn chế calo trong lúc ốm rất không đồng nhất, phụ thuộc nhiều vào loại tác nhân gây nhiễm trùng và trạng thái chuyển hóa ban đầu của từng cá thể, do đó không thể áp dụng một công thức cứng nhắc cho mọi bệnh lý [1]. Nghiên cứu tại Peru năm 1991 có cỡ mẫu tương đối nhỏ (40 trẻ) và thực hiện trong bối cảnh văn hóa vùng nông thôn đặc thù [4]. Thử nghiệm bổ sung RUTF năm 2012 là thiết kế nhãn mở (người tham gia và bác sĩ đều biết loại can thiệp) và tập trung trên đối tượng trẻ em sau mắc sốt rét [3]. Trong khi đó, nghiên cứu năm 2021 về chế phẩm hỗ trợ tiêu hóa mới chỉ theo dõi trong thời gian ngắn 21 ngày và đánh giá theo tiêu chuẩn biện chứng của y học cổ truyền kết hợp y học hiện đại [5]. Báo cáo năm 1988 chỉ dừng lại ở mức độ mô tả 16 ca lâm sàng nhỏ lẻ và có sử dụng thuốc cyproheptadine ở 14 trẻ khi nhập viện [6].

Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ khi con chán ăn sau ốm

Hiểu lầm phổ biến và gây hại nhiều nhất là tâm lý "con ốm phải ép ăn bằng được để lấy sức". Như nghiên cứu năm 1988 đã chỉ ra, khi trẻ giảm vị giác do nhiễm trùng nhẹ, việc người mẹ cố sức ép trẻ ăn cho hết suất sẽ vấp phải sự kháng cự của trẻ, ban đầu là thụ động nhưng sau đó ngày càng chủ động và quyết liệt [6]. Xung đột giữa mẹ và con trong bữa ăn sẽ thiết lập nên "chứng biếng ăn chống đối" (anorexia for opposition), khiến trẻ sợ hãi thức ăn ngay cả khi bệnh lý nhiễm trùng ban đầu đã khỏi hẳn [6].

Hiểu lầm thứ hai là bắt trẻ kiêng khem quá mức, cắt sữa hoặc nhịn ăn hoàn toàn khi bị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy. Tài liệu khoa học năm 1994 về quản lý dinh dưỡng trong bệnh tiêu chảy cấp khẳng định các thử nghiệm lâm sàng cho thấy trẻ cần được tiếp tục cho ăn liên tục trong suốt thời gian bị bệnh với chế độ ăn thông thường của trẻ [2]. Trẻ bú mẹ hoàn toàn cần được tiếp tục bú mẹ, và hầu hết trẻ nhỏ dùng sữa công thức vẫn có thể tiếp tục sử dụng các sản phẩm này [2].

Hiểu lầm thứ ba là dồn hết sức lực thúc ép con ăn lúc đang sốt, đang tiêu chảy nhưng lại buông lỏng, cho ăn một cách thụ động ngay khi thấy con vừa dứt triệu chứng bệnh [4]. Nghiên cứu tại Peru cho thấy đây là một nghịch lý hành vi rất phổ biến: giai đoạn ngay sau khi hết bệnh (convalescence) mới chính là "thời điểm vàng" khi mức độ chấp nhận thức ăn của trẻ tăng lên và cơ thể cần được khuyến khích ăn tích cực nhất để bù đắp dinh dưỡng [2] [4].

Ai nên thận trọng và khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Mặc dù giảm vị giác trong và ngay sau đợt ốm là hiện tượng sinh lý thường gặp, không phải trường hợp nào cha mẹ cũng có thể tự theo dõi tại nhà. Nhóm trẻ bị tiêu chảy mức độ nặng hơn kèm theo tình trạng mất nước có tỷ lệ biến chứng tăng nhẹ; do đó, những bệnh nhân này cần được giám sát y tế chặt chẽ hoặc điều chỉnh chế độ ăn phù hợp theo hướng dẫn của nhân viên y tế [2].

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi có dự trữ năng lượng thấp và tốc độ chuyển hóa nhanh, nếu tình trạng từ chối thức ăn kéo dài gây sụt cân hoặc căng thẳng tâm lý nghiêm trọng giữa mẹ và bé thì cần được bác sĩ nhi khoa thăm khám [6]. Việc điều trị chứng chán ăn trong bệnh lý cấp tính đòi hỏi phải khắc phục các rối loạn chuyển hóa nền tảng và chỉ sử dụng thuốc kháng sinh hay kháng vi sinh vật khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ [2].

Cha mẹ tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc kích thích thèm ăn (như cyproheptadine hoặc các thuốc kê đơn khác) cho trẻ uống tại nhà khi chưa có chỉ định chuyên môn, vì trong nghiên cứu các thuốc này chỉ được sử dụng trong môi trường nội trú có sự giám sát của nhân viên y tế [6]. Nếu trẻ sau đợt ốm vẫn li bì, nôn ói, sụt cân liên tục hoặc chán ăn kéo dài trên 2 tuần không cải thiện, gia đình cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để kiểm tra tình trạng thiếu hụt vi chất hoặc các bệnh lý tiềm ẩn [3].

Hướng dẫn áp dụng thực tế giúp trẻ lấy lại vị giác và phục hồi đường ruột

Để giúp niêm mạc ruột và vị giác của trẻ phục hồi nhịp nhàng sau đợt ốm sốt và dùng thuốc, cha mẹ có thể áp dụng lộ trình chăm sóc dựa trên bằng chứng khoa học theo từng giai đoạn:

  1. Trong những ngày trẻ đang ốm hoặc tiêu chảy:
  • Duy trì việc cho ăn liên tục theo chế độ ăn thông thường của trẻ nhưng chia nhỏ bữa, không bắt trẻ nhịn đói cũng không cắt sữa mẹ hay sữa thường dùng (trừ khi có chỉ định riêng của bác sĩ đối với ca tiêu chảy mất nước nặng) [2].
  • Tôn trọng phản ứng giảm thèm ăn tự nhiên của cơ thể trẻ trong giai đoạn nhiễm trùng cấp; tuyệt đối không đè ép, quát mắng hay ép trẻ ăn hết khẩu phần để tránh tạo thành phản xạ "biếng ăn chống đối" [1] [6].
  1. Trong 14 đến 21 ngày đầu sau khi cắt sốt, ngừng kháng sinh (giai đoạn dưỡng bệnh):
  • Chuyển sang chế độ "cho ăn chủ động và tích cực": Khi bệnh đã lui và vị giác của trẻ bắt đầu mở lại, người mẹ cần dành nhiều sự khích lệ, tương tác tích cực trong bữa ăn thay vì lơ là như thói quen thường gặp [2] [4].
  • Ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng và vi chất: Tập trung bổ sung các món ăn giàu chất đạm (protein), axit béo thiết yếu và các vi chất thường bị cạn kiệt trong lúc nhiễm trùng bao gồm kẽm (Zn), vitamin C, vitamin E và các vitamin nhóm B [5] [3]. Việc bù đắp đầy đủ các dưỡng chất này trong 14 ngày đầu sẽ giúp trẻ nhanh chóng lấy lại cảm giác thèm ăn, giảm các triệu chứng tồn dư như ho và bắt kịp tốc độ tăng cân [3].
  • Hỗ trợ vận động tiêu hóa: Nếu trẻ có biểu hiện đầy bụng, tích trệ thức ăn và giảm nhu động ruột sau đợt bệnh, cha mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về các giải pháp hỗ trợ khôi phục nhu động sinh lý đường tiêu hóa đã được kiểm chứng lâm sàng trong liệu trình khoảng 21 ngày [5].

Quá trình lấy lại vị giác sau một đợt nhiễm trùng và dùng kháng sinh là một chặng đường phục hồi sinh học cần sự kiên nhẫn từ cả cơ thể trẻ lẫn người chăm sóc. Thay vì biến bữa ăn thành cuộc chiến lúc con đang mệt mỏi, sự thấu hiểu cơ chế tự vệ của cơ thể và chiến lược bù đắp dinh dưỡng giàu vi chất đúng vào giai đoạn hồi phục sẽ giúp trẻ tìm lại niềm vui ăn uống một cách tự nhiên. Nếu tình trạng biếng ăn đi kèm dấu hiệu mất nước, sụt cân hoặc kéo dài bất thường, cha mẹ hãy luôn tham vấn ý kiến bác sĩ nhi khoa để có hướng can thiệp an toàn nhất.