Sau cơn đột quỵ, mong muốn tự cầm lái trở lại là mục tiêu hàng đầu của nhiều người bệnh để đi làm, tự chủ di chuyển và tái hòa nhập cộng đồng [1]. Tuy nhiên, không ít gia đình băn khoăn liệu người bệnh cần nghỉ ngơi bao lâu mới đủ an toàn để điều khiển phương tiện mà không gây nguy hiểm cho bản thân và người đi đường [1].

Thực tế, không có một mốc thời gian cố định áp dụng chung cho mọi bệnh nhân sau đột quỵ. Quyết định cầm lái trở lại phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả đánh giá đa chuyên khoa về chức năng nhận thức, thị trường (tầm nhìn), thời gian phản xạ và khả năng kiểm soát phương tiện, đồng thời phải cân bằng với nguy cơ tái phát đột quỵ [1]. Một số chương trình lâm sàng đánh giá người bệnh có khiếm khuyết thị trường ở mốc 1 năm sau đột quỵ, trong khi nhiều trường hợp khác được đánh giá sớm hoặc muộn hơn tùy mức độ hồi phục [2] [3].

Tại sao đột quỵ ảnh hưởng nghiêm trọng đến kỹ năng lái xe?

Lái xe là một kỹ năng đa diện và phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa thể chất, giác quan và chức năng nhận thức [1] [4]. Sau đột quỵ, các di chứng có thể làm suy giảm những năng lực thiết yếu này, gây mất an toàn khi tham gia giao thông [1] [2].

Thứ nhất là suy giảm nhận thức và thời gian phản xạ. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý, ghi nhớ thông tin, lập kế hoạch hoặc phản ứng chậm trước các tình huống bất ngờ trên đường [4]. Các bài kiểm tra trên máy tính thường đo lường thời gian phản xạ đơn giản (Simple Reaction Time) và khả năng duy trì sự chú ý để phát hiện những khiếm khuyết này [4].

Thứ hai là tổn thương thị trường, điển hình là chứng bán manh đồng danh (homonymous hemianopia) – tình trạng mất một nửa tầm nhìn ở cùng một phía của cả hai mắt sau đột quỵ [3]. Khiếm khuyết này khiến người lái dễ bỏ sót chướng ngại vật hoặc người đi đường nếu không có khả năng quét mắt bù trừ tốt [3].

Thứ ba là các di chứng công cụ (instrumental sequelae), đặc biệt là chứng mất ngôn ngữ (aphasia) [5] [2]. Dù chưa rõ mất ngôn ngữ có trực tiếp làm giảm kỹ năng điều khiển xe hay không, tình trạng này gây rào cản lớn khi người bệnh cần đọc hiểu biển báo hoặc nghe hiểu hướng dẫn của giám khảo trong quá trình sát hạch [5] [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng lái xe sau đột quỵ?

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã khảo sát tỷ lệ quay lại lái xe và các công cụ dự báo độ an toàn ở bệnh nhân sau đột quỵ.

Một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2011 khảo sát 72 bệnh nhân có lái xe trước khi bị đột quỵ, xuất viện từ một bệnh viện giảng dạy quy mô 470 giường trong giai đoạn 1998–2002 [6]. Kết quả cho thấy 54% bệnh nhân nhớ đã được đánh giá kỹ năng lái xe và 68% đã quay lại lái xe [6]. Những người quay lại lái xe thường trẻ tuổi hơn (trung bình 58,6 ± 12,0 tuổi so với 66,5 ± 10,5 tuổi ở nhóm không lái lại) và có mức độ khuyết tật thấp hơn trên thang điểm Modified Rankin Score (trung vị 1 so với 2) [6]. Nhóm có nhận thức bình thường cũng có tỷ lệ lái xe lại cao hơn (55% so với 43%), và nhóm được đánh giá chuyên môn có tỷ lệ lái lại cao hơn nhóm không được đánh giá (74% so với 61%) [6].

Về nguy cơ tái phát đột quỵ khi đang lái xe, một nghiên cứu đoàn hệ năm 2023 trên nhóm bệnh nhân đột quỵ được giới thiệu đi đánh giá và phục hồi chức năng lái xe ghi nhận tỷ lệ tái phát đột quỵ ở mức thấp [1]. Cụ thể, tỷ lệ tái phát là 11,3% sau 30 tháng (tương đương 3,69 ca trên 100 bệnh nhân-năm), thấp hơn nhiều so với các báo cáo trước đó [1].

Để tìm ra công cụ sàng lọc hiệu quả nhất, một tổng quan hệ thống công bố năm 2025 đã rà soát các bài kiểm tra dự báo khả năng lái xe sau đột quỵ [7]. Nghiên cứu xác định bộ công cụ Đánh giá Sàng lọc Lái xe sau Đột quỵ (Stroke Driver's Screening Assessment) và Bài kiểm tra Nối điểm phần B (Trail Making Test-B) là hai công cụ có khả năng dự báo tốt nhất [7]. Tuy nhiên, tổng quan này chỉ ra giới hạn lớn là các nghiên cứu hiện tại ít đại diện cho phụ nữ, người dưới 55 tuổi và người sống ở các quốc gia thu nhập thấp [7].

Một nghiên cứu năm 2022 so sánh 36 người lái xe sau đột quỵ và người khỏe mạnh cùng độ tuổi thông qua các bài kiểm tra tâm lý học tiêu chuẩn (NART, MMSE, BADS, IADL), bài kiểm tra nhận thức trên máy tính (SART, N-Back, Thời gian phản xạ đơn giản), lái xe mô phỏng và lái xe thực tế trên đường [4]. Dù có sự khác biệt đáng kể trong các bài kiểm tra trên giấy và trên máy tính, những người sau đột quỵ vượt qua bài thi trên đường thực tế có kỹ năng không khác biệt so với người khỏe mạnh [4]. Ngược lại, thiết bị mô phỏng lái xe di động giúp phát hiện các thao tác lái bị suy giảm ở những người trượt bài thi thực tế hoặc tự nguyện ngừng lái [4].

Tác động của thị trường, mất ngôn ngữ và sự tự tin

Đối với các di chứng chuyên biệt như mất ngôn ngữ và thu hẹp thị trường, các dữ liệu lâm sàng gần đây mang lại cái nhìn chi tiết hơn.

Một nghiên cứu hồi cứu năm 2024 tại Trung tâm Kerpape (Pháp) trên 66 bệnh nhân đột quỵ được đánh giá đa chuyên khoa năm 2019 cho thấy 64% nhận được khuyến nghị đủ điều kiện lái xe [2]. Khoảng thời gian từ lúc bị đột quỵ đến khi đi đánh giá ở nhóm không đủ điều kiện dài hơn đáng kể so với nhóm đủ điều kiện [2]. Phân tích hồi quy cho thấy sự hiện diện của các di chứng công cụ, chủ yếu là chứng mất ngôn ngữ (aphasia), là yếu tố dự báo mạnh nhất cho việc có được khuyến nghị lái xe hay không [2]. Một tổng quan phạm vi khác (phân tích 43 nguồn tài liệu và 17 hướng dẫn thực hành lâm sàng, trong đó có 6 nghiên cứu trực tiếp) kết luận rằng bằng chứng hiện tại còn hạn chế và chưa rõ mất ngôn ngữ có làm giảm năng lực lái xe hay không, nhưng khó khăn giao tiếp chắc chắn tạo ra rào cản trong quá trình đánh giá [5].

Về khiếm khuyết thị trường, một nghiên cứu lâm sàng tiến cứu năm 2022 tại Anh đã theo dõi 144 bệnh nhân đột quỵ mới mắc chứng bán manh đồng danh [3]. Bệnh nhân được đo khả năng quét mắt định hướng qua Bài kiểm tra Đánh giá Di chuyển (MAC) và được đề nghị đánh giá ở mốc 1 năm sau đột quỵ để xem xét giới thiệu lên Cơ quan Cấp phép Lái xe và Phương tiện (DVLA) theo quy định trường hợp ngoại lệ [3]. Trong 144 người, 51 người đủ tiêu chuẩn và 13 người (25,4%) đồng ý nhận lịch hẹn giới thiệu lên DVLA [3]. Nhóm được giới thiệu có tỷ lệ bỏ sót mục tiêu thấp hơn (9,0% so với 28,3%) và thời gian hoàn thành bài MAC nhanh hơn (46,0 giây so với 72,5 giây) so với nhóm không được giới thiệu [3]. Kết quả có 12 trên 13 người được DVLA cho phép thi sát hạch, và cả 12 người đều vượt qua để quay lại lái xe [3].

Ngoài yếu tố thể chất, tâm lý tự tin cũng định hình thói quen lái xe. Một khảo sát qua điện thoại năm 2015 trên 40 người sống sót sau đột quỵ (62% là nam giới, tuổi trung bình 65 ± 12,17) đã quay lại lái xe trong vòng 3 năm trước đó, sử dụng Thang điểm Tự tin Lái xe Adelaide (ADSES) và Bảng câu hỏi Thói quen Lái xe (DHQ) [8]. Kết quả cho thấy nam giới và người dưới 65 tuổi có xu hướng lái xe đi xa hơn và thường xuyên hơn [8]. Sự tự tin có mối liên hệ chặt chẽ với số km đã lái, khoảng cách lái và hành vi tự giới hạn việc lái xe [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi tập lái xe lại

Hiểu lầm phổ biến nhất là chỉ cần tay chân hết yếu liệt thì có thể lái xe ngay. Thực tế, khả năng vận động thể chất chỉ là một phần; những suy giảm thầm lặng về nhận thức, tốc độ phản xạ và tầm nhìn mới là yếu tố quyết định độ an toàn trên đường [1] [4] [3].

Hiểu lầm thứ hai là hễ bị mất một nửa thị trường (bán manh đồng danh) hoặc mất ngôn ngữ thì vĩnh viễn không thể lái xe. Nghiên cứu tại Anh cho thấy người bị bán manh đồng danh vẫn có thể lái xe trở lại nếu thích nghi tốt, quét mắt nhanh và đáp ứng các tiêu chuẩn ngoại lệ nghiêm ngặt [3]. Tương tự, người mất ngôn ngữ cần sự hỗ trợ của chuyên gia âm ngữ trị liệu để vượt qua rào cản giao tiếp khi sát hạch thay vì tự động từ bỏ quyền được đánh giá [5].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần làm vài bài kiểm tra trên giấy tại phòng khám là đủ kết luận. Các bài kiểm tra bút - giấy rất hữu ích để sàng lọc ban đầu, nhưng việc kết hợp hệ thống mô phỏng lái xe và sát hạch thực tế trên đường mới phản ánh chính xác kỹ năng xử lý đa nhiệm của người bệnh [4].

Ai nên thận trọng khi muốn cầm lái trở lại?

Nhóm cần đặc biệt thận trọng là người bệnh cao tuổi. Khi tuổi tác tăng lên, khả năng kiểm soát phương tiện dễ bị ảnh hưởng đồng thời bởi sự suy giảm nhận thức, giác quan và thể chất, làm tăng nguy cơ gây mất an toàn cho người tham gia giao thông khác [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận bệnh nhân lớn tuổi có tỷ lệ quay lại lái xe thấp hơn [6].

Những người có mức độ khuyết tật sau đột quỵ nặng hơn (điểm Modified Rankin Score hoặc Barthel bất lợi), người có di chứng mất ngôn ngữ hoặc suy giảm nhận thức cần được hội chẩn đa chuyên khoa kỹ lưỡng trước khi ngồi vào ghế lái [6] [2] [3].

Đặc biệt, người chưa kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch cần hết sức lưu ý. Dù tỷ lệ tái phát đột quỵ ở nhóm đã qua sàng lọc lái xe là thấp (11,3% sau 30 tháng), một cơn đột quỵ thứ hai xảy ra ngay khi đang điều khiển phương tiện sẽ dẫn đến hậu quả thảm khốc [1].

Hướng dẫn áp dụng thực tế cho người bệnh và gia đình

Để quay lại lái xe an toàn, sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, bác sĩ điều trị và chuyên gia phục hồi chức năng lái xe là yếu tố then chốt [1].

Trước tiên, người bệnh phải tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị nội khoa và dùng thuốc theo đơn của bác sĩ để giảm thiểu nguy cơ tái phát đột quỵ [1]. Không tự ý lái xe khi chưa có ý kiến chuyên môn.

Tiếp theo, người bệnh nên đăng ký đánh giá chức năng cá nhân hóa với chuyên gia phục hồi chức năng lái xe (thường là chuyên gia hoạt động trị liệu được cấp chứng chỉ đánh giá lái xe) phối hợp cùng giáo viên dạy lái [1]. Quy trình này bao gồm các bài kiểm tra sàng lọc nhận thức (như Trail Making Test-B), đo thời gian phản xạ trên máy tính, đánh giá khả năng quét mắt định hướng nếu có tổn thương thị trường, tập trên máy mô phỏng và thực hành lái xe trên đường thực tế [7] [1] [4] [3]. Nếu người bệnh có chứng mất ngôn ngữ, gia đình nên nhờ chuyên gia âm ngữ trị liệu tham gia hỗ trợ giao tiếp trong suốt quá trình đánh giá [5].

Các chuyên gia sẽ giúp kê đơn thiết bị hỗ trợ điều khiển xe mới nếu cần thiết, đồng thời hướng dẫn các bài tập thực hành trên đường phù hợp [1]. Khi mới lái xe trở lại, người bệnh nên tự điều chỉnh hành vi lái (chẳng hạn hạn chế quãng đường dài khi chưa đủ tự tin) và từng bước khôi phục sự tự tin dưới sự giám sát chuyên môn [8].

Tự lái xe trở lại sau đột quỵ là một cột mốc quan trọng giúp người bệnh giành lại sự độc lập và nâng cao chất lượng cuộc sống [1] [8]. Thay vì nôn nóng tự tập hoặc lo sợ từ bỏ hoàn toàn, người bệnh hãy chủ động thăm khám đa chuyên khoa để được đánh giá toàn diện về thị trường, phản xạ và nhận thức [4] [2] [3]. Sự chuẩn bị bài bản cùng việc tuân thủ thuốc điều trị dự phòng sẽ giúp hành trình cầm lái trở lại vừa hiệu quả vừa an toàn cho cộng đồng [1].