Lời đồn thổi về cây nhài thon giải độc, tiêu u
Thời gian gần đây, trên các hội nhóm mạng xã hội chia sẻ nhiều bài thuốc dân gian từ cây nhài thon với lời quảng cáo có thể "giải độc, làm tan u bướu, chữa khỏi ung thư". Rất nhiều người bệnh mang tâm lý "có bệnh thì vái tứ phương" đã tự ý tìm mua loại thảo mộc này về sắc uống thay nước hàng ngày.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ khoa học là: Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy nhài thon có thể chữa khỏi ung thư hoặc tiêu u trên cơ thể người. Các đặc tính được truyền tai thực chất chỉ là suy diễn quá đà từ các thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm.
Việc đánh đồng giữa khả năng tác động lên tế bào trong phòng thí nghiệm và hiệu quả điều trị khối u lâm sàng trên người là một sai lầm nguy hại, có thể khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn vàng điều trị y khoa.
Cơ chế ống nghiệm khác xa cơ thể sống như thế nào?
Nhiều người nghe cụm từ "ức chế tế bào ung thư" thì lập tức tin rằng dược liệu có thể tiêu diệt khối u trong cơ thể. Trên thực tế, thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) chỉ là việc nhỏ trực tiếp dịch chiết hoặc hợp chất ở nồng độ cao vào một đĩa chứa các tế bào ung thư nuôi cấy nhân tạo. Ở điều kiện đó, rất nhiều chất tẩy rửa thông thường cũng có thể tiêu diệt tế bào.
Khi đi vào cơ thể người, dược liệu phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, hấp thu qua ruột non, chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận. Nồng độ hoạt chất thực tế ngấm được vào máu và di chuyển đến vị trí khối u thường rất thấp.
Chưa kể, cơ thể người là một hệ sinh thái phức tạp với hệ miễn dịch, hàng rào mạch máu và chuyển hóa tế bào tinh vi. Do đó, một hoạt chất có phản ứng trong đĩa nuôi cấy hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó sẽ hoạt động tương tự trong cơ thể người sống.
Bằng chứng khoa học thực tế: Nghiên cứu nói gì?
Để làm rõ sự thật, chúng ta cần nhìn thẳng vào các công bố khoa học thực tế về chiết xuất từ nhài thon và các loài cùng chi.
Năm 2014, một nghiên cứu đã tiến hành phân lập 8 hợp chất từ thân cây nhài thon (Jasminum nervosum Lour.) thuộc họ Nhài (Oleaceae), bao gồm 4 hợp chất caffeoyl phenylpropanoid glycosides đặt tên là jasnervosides A-D, 1 monoterpenoid glycoside là jasnervoside E, cùng 3 secoiridoid glycosides mang tên jasnervosides F-H, bên cạnh 4 chất đã biết trước đó [1].
Khi đánh giá hoạt tính độc tế bào của các hợp chất này (từ số 1 đến 5 và từ 10 đến 12) trên 3 dòng tế bào ung thư ở người gồm A-549, Bel-7402 và HCT-8, kết quả chỉ ra rằng không có hợp chất nào thể hiện hoạt tính độc tế bào đáng kể [1]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận các hợp chất jasnervosides A, B, D và H thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong thử nghiệm quét gốc tự do DPPH, trong khi jasnervosides B và C thể hiện hoạt tính tốt chống lại sự sản sinh cytokine gây viêm TNF-alpha và IL-1beta trên tế bào vi bọc não BV2 được kích thích bởi LPS [1].
Một nghiên cứu khác vào năm 2020 khảo sát các hợp chất secoiridoid glycoside được tìm thấy trong nhiều loài họ Nhài, trong đó có Jasminum lanceolarium và Jasminum multiflorum [2]. Nhóm nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống tăng sinh trên dòng tế bào ung thư biểu mô vảy da người A431 và tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ A549 [2]. Kết quả cho thấy các hợp chất thử nghiệm thể hiện các mức độ ức chế khác nhau, trong đó multifloroside có hoạt tính ức chế mạnh nhất đối với tế bào A431 [2].
Ngoài ra, vào năm 2021, một nghiên cứu trên dịch chiết cồn-nước từ lá của loài Jasminum multiflorum đã kiểm tra độc tính tế bào trên dòng ung thư vú MCF-7 và ung thư đại trực tràng HCT 116 bằng phương pháp hấp thu đỏ trung tính (neutral red uptake) [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết thể hiện độc tính tế bào với giá trị IC50 lần lượt là 24,81 microgam/ml đối với MCF-7 và 11,38 microgam/ml đối với HCT 116 [3]. Thử nghiệm cũng ghi nhận nồng độ 75 microgam/ml chiết xuất có khả năng ức chế 68,23% trong thử nghiệm beta-Carotene-linoleic và đạt chỉ số chống viêm với IC50 là 67,2 microgam/ml [3].
Thêm vào đó, năm 2007, một nghiên cứu khác trên thân và lá cây Jasminum lanceolarium đã phân lập được 2 hợp chất flavanone glucoside mới cùng 5 hợp chất đã biết [4]. Thử nghiệm sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp DPPH in vitro cho thấy hợp chất số 2 ((2S)-5,7,3',5'-tetrahydroxy-flavanone 7-O-beta-D-glucopyranoside) thể hiện hoạt tính quét gốc tự do rõ rệt [4].
Giới hạn cốt lõi của các nghiên cứu hiện tại
Nhìn vào các dữ liệu nêu trên, độc giả cần nhận rõ những khoảng trống rất lớn giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và việc chữa bệnh trên thực tế:
Thứ nhất, các thử nghiệm độc tế bào đều được thực hiện hoàn toàn in vitro trong ống nghiệm trên các dòng tế bào đơn lẻ [1] [2] [3]. Chưa hề có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người, thậm chí chưa có thử nghiệm in vivo đầy đủ trên động vật sống đối với công dụng tiêu u.
Thứ hai, chính nghiên cứu trên thân cây nhài thon Jasminum nervosum năm 2014 đã khẳng định rõ các hợp chất phân lập được hoàn toàn không thể hiện hoạt tính độc tế bào đáng kể trên các dòng tế bào ung thư người được thử nghiệm [1].
Thứ ba, các hoạt tính chống oxy hóa hoặc ức chế sản sinh chất gây viêm trên nuôi cấy tế bào chỉ phản ánh tiềm năng sinh học ban đầu ở mức độ phân tử [1] [3] [4]. Khả năng kháng viêm trong đĩa thí nghiệm không đồng nghĩa với khả năng "tiêu u" hay "làm tan khối u" như lời truyền tụng.
Những hiểu lầm thường gặp về "giải độc, tiêu u"
Hiểu lầm phổ biến nhất là việc người dân gán ghép khái niệm y học cổ truyền "thanh nhiệt, giải độc" với bệnh ung thư trong y học hiện đại. Trong dân gian, bất kỳ thảo mộc nào có vị đắng, tính mát thường được gọi là "giải độc", từ đó sinh ra tin đồn rằng uống vào sẽ lọc sạch máu và làm teo biến khối u.
Thực tế, ung thư là bệnh lý phát sinh do sự đột biến gen tích tụ, khiến tế bào phân chia mất kiểm soát, xâm lấn mô xung quanh và di căn [2]. Đây không phải là tình trạng "tích tụ độc tố" đơn thuần có thể giải trừ bằng vài ấm nước lá.
Một hiểu lầm tai hại khác là tin rằng "cây cỏ tự nhiên lành tính, không bổ dọc cũng bổ ngang". Uống các loại thảo dược chưa được kiểm chứng độc tính dài hạn có thể gây gánh nặng chuyển hóa lớn cho gan và thận, nhất là ở những bệnh nhân đang mang khối u hoặc có bệnh nền.
Những ai nên cẩn trọng tuyệt đối?
Hiện nay, khoa học chưa hề có dữ liệu an toàn hay nghiên cứu về nhài thon trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hay người mắc các bệnh nền mạn tính. Vì vậy, các đối tượng này không nên tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ loại cây này.
Đặc biệt, bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc các khối u lành tính hoặc ác tính tuyệt đối không được tự ý dùng nhài thon để thay thế phác đồ điều trị của bệnh viện.
Người đang điều trị hóa trị, xạ trị hoặc dùng thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại trà, nước sắc thảo mộc nào, nhằm tránh hiện tượng tương tác thuốc gây hại.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Đối với các loại thảo mộc họ Nhài chưa có quy chuẩn liều lượng và chỉ định điều trị y khoa, người dân không nên sử dụng theo dạng nước sắc đậm đặc kéo dài.
Nếu chỉ sử dụng các loại hoa nhài thông thường làm trà thảo mộc giải khát, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, pha loãng và lắng nghe phản ứng của cơ thể. Tuyệt đối không uống các loại nước lá không rõ nguồn gốc, cây phơi khô ẩm mốc để phòng tránh nguy cơ ngộ độc nấm mốc hoặc nhiễm kim loại nặng.
Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nổi u cục, sụt cân không rõ nguyên nhân hay đau tức kéo dài, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác.
Nhài thon là một dược liệu có chứa một số hợp chất mang hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm trong thử nghiệm phòng thí nghiệm [1]. Dù vậy, việc đồn thổi cây này có thể "tiêu u, giải độc" là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học. Hãy luôn tỉnh táo, dựa vào y học chứng cứ và tham khảo ý kiến bác sĩ để bảo vệ sức khỏe bản thân một cách an toàn.

