Viêm da cơ địa hay viêm da dị ứng là nỗi ám ảnh dai dẳng với nhiều người vì những đợt ngứa ngáy dữ dội, mẩn đỏ và tái phát liên tục. Trong dân gian, nhiều loại thảo dược thuộc chi ngải, thanh cao đã được truyền miệng để nấu nước tắm hoặc bôi đắp trị bệnh ngoài da. Tuy nhiên, việc sử dụng theo cảm tính mà không hiểu rõ cơ sở khoa học có thể tiềm ẩn rủi ro kích ứng khiến tình trạng da nghiêm trọng hơn.
Các nghiên cứu khoa học tiền lâm sàng gần đây đã bắt đầu làm rõ tiềm năng chống viêm và điều hòa miễn dịch của các chiết xuất từ cây thuộc chi Artemisia (chi Thanh cao/Ngải). Dù vậy, dữ liệu hiện tại mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên tế bào và mô hình động vật, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người để khẳng định như một giải pháp điều trị chính thức.
Cơ chế tác động: Giảm bớt "cơn bão" viêm tại tế bào da
Viêm da dị ứng đặc trưng bởi phản ứng viêm quá mức của hệ thống miễn dịch, sự tăng sinh các chất gây viêm và suy giảm chức năng hàng rào bảo vệ da. Khi da tiếp xúc dị nguyên, tế bào giải phóng các chất trung gian kích thích cảm giác ngứa ngáy và gây sưng tấy.
Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ thực vật chi Artemisia có khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng này. Trên dòng tế bào sừng người HaCaT được kích thích bởi TNF-alpha và IFN-gamma, chiết xuất cồn của cây Thanh cao hoa vàng (Artemisia apiacea Hance - EAH) đã ức chế sự phân hủy của IkappaB-alpha và chặn sự chuyển vị của yếu tố sao chép gây viêm NF-kappaB p65 vào nhân tế bào [1]. Đồng thời, chiết xuất này ức chế sự kích hoạt của các protein p38, kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào (ERK) và STAT-1 [1]. Nhờ chặn đứng các con đường truyền tín hiệu kể trên, chiết xuất giúp giảm phụ thuộc liều lượng sự sản sinh các hóa ứng động và cytokin gây viêm như RANTES, IL-6, IL-8 và TARC [1].
Bên cạnh đó, các hợp chất trong chiết xuất ngải còn tác động trực tiếp lên các tế bào miễn dịch khác. Chiết xuất Nhân trần hao (Artemisia capillaris Thunb. - AC) đã thể hiện khả năng ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trong tế bào đại thực bào RAW264.7 khi bị kích thích bởi LPS (1 mcg/mL) [2]. Chiết xuất này cũng ngăn chặn sự giải phóng histamin từ tế bào mast MC/9 bị kích thích bởi 50 nM PMA và 1 mcM A23187, từ đó đánh trúng đích vào cơ chế gây ngứa và phù nề đặc trưng của viêm da dị ứng [2].
Nghiên cứu trên mô hình động vật: Kết quả bước đầu
Nghiên cứu về Artemisia apiacea Hance công bố năm 2018 đã thử nghiệm tác động của chiết xuất EAH trên mô hình chuột bị viêm da dị ứng gây ra bởi 2,4-dinitrochlorobenzene (DNCB) [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất EAH bôi ngoài da đã làm giảm độ dày của tai và độ dày vùng da lưng chuột theo cách phụ thuộc vào liều lượng [1]. Tình trạng tổn thương da tổng thể ở nhóm chuột mắc viêm da giống như người được cải thiện rõ rệt nhờ cơ chế điều hòa chemokine và ức chế các đường truyền tín hiệu p38, ERK cũng như NF-kappaB [1].
Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2024 khảo sát chiết xuất lá cây Artemisia dubia (ADFE) trên chuột BALB/c được gây viêm da dị ứng bằng DNCB theo hai giai đoạn: cấp tính và mạn tính [3]. Chuột giai đoạn cấp được mẫn cảm 2 lần/tuần với DNCB 1%, sau đó thử thách 2 lần vào tuần tiếp theo với DNCB 0,2%; giai đoạn mạn kéo dài thêm 4 tuần [3]. Sau lần thử thách thứ hai, vùng da lưng chuột được bôi ADFE 3% với tần suất 5 lần mỗi tuần trong 2 tuần (giai đoạn cấp) hoặc 4 tuần (giai đoạn mạn) [3].
Kết quả cho thấy ở giai đoạn cấp tính đặc trưng bởi phản ứng miễn dịch lệch về TH2, ADFE giúp giảm tỷ lệ IL-4/IFN-gamma trong dịch nuôi cấy lách và giảm tỷ lệ IgG1/IgG2a trong huyết thanh [3]. Ngược lại, ở giai đoạn mạn tính với ưu thế TH1, việc bôi ADFE lại làm tăng cả hai tỷ lệ này, chứng minh khả năng điều hòa miễn dịch hai chiều linh hoạt tùy theo giai đoạn của bệnh [3].
Nghiên cứu năm 2014 đánh giá chiết xuất Artemisia capillaris (AC) trên chuột Nc/Nga nhạy cảm với mạt bụi nhà (Dermatophagoides farinae) [2]. Khi bôi ngoài da AC với liều 10 mg/chuột/ngày trong vòng 4 tuần liên tục lên vùng lưng và tai (có nhóm đối chứng dương dùng thuốc bôi tacrolimus 0,1%), điểm số viêm da, tình trạng xuất huyết, phì đại và hiện tượng tăng sừng biểu bì ở da lưng và tai chuột đều giảm rõ [2]. Đáng chú ý, nồng độ histamin trong huyết tương giảm 1,5 lần và nồng độ kháng thể dị ứng IgE giảm 1,4 lần so với nhóm không điều trị [2].
Thành phần hoạt chất và giới hạn của bằng chứng
Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy trong chiết xuất Artemisia capillaris có 6 hợp chất chính với hàm lượng dao động từ 0,44 đến 43,14 mg/g, bao gồm chlorogenic acid, caffeic acid, isochlorogenic acid A, hyperoside, isoquercitrin và scoparone [2]. Trong đó, isochlorogenic acid A (43,14 +- 0,12 mg/g) và chlorogenic acid (21,06 +- 0,08 mg/g) chiếm tỷ lệ cao nhất [2]. Dù vậy, nhóm hợp chất sesquiterpene lactone đặc trưng của chi thanh cao vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu sâu để xác định rõ vai trò đơn lẻ hoặc hiệp đồng.
Cần nhấn mạnh rằng tất cả các bằng chứng khoa học hiện có mới chỉ được tiến hành trên tế bào nuôi cấy (in vitro) và mô hình chuột thực nghiệm (in vivo) [1] [3] [2]. Quá trình chuyển tiếp từ động vật sang cơ thể người còn nhiều khoảng cách về liều dùng, tính an toàn sinh học, độ thẩm thấu qua lớp sừng và nguy cơ phản ứng miễn dịch chéo. Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên bệnh nhân viêm da dị ứng người được công bố đầy đủ trong các trích dẫn này.
Hiểu lầm thường gặp: Lá cây tự nhiên là an toàn 100%?
Nhiều người bệnh thường cho rằng các loại thảo dược tự nhiên đều lành tính, không gây hại và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Đây là một quan niệm sai lầm nguy hiểm. Bản thân các loài thuộc chi ngải chứa nhiều tinh dầu và phức hợp hóa học có thể gây kích ứng tại chỗ, thậm chí gây bùng phát viêm da tiếp xúc dị ứng nếu tự ý đắp lá tươi lên vùng da đang trầy xước.
Hơn nữa, chiết xuất thực vật được dùng trong phòng thí nghiệm là các phân đoạn đã qua quy trình chuẩn hóa nồng độ, dung môi và loại bỏ tạp chất [1] [3] [2]. Việc người dân tự ý hái lá thanh cao đun nước tắm, giã nát đắp lên da không thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất, nguy cơ nhiễm nấm mốc hoặc thuốc trừ sâu còn sót lại là rất cao.
Ai nên thận trọng?
Người đang trong đợt bùng phát viêm da dị ứng cấp tính với dấu hiệu rỉ dịch, lở loét, nhiễm trùng da thứ phát tuyệt đối không tự ý áp dụng các biện pháp dân gian chưa qua kiểm chứng. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai hoặc cho con bú là những đối tượng có làn da và cơ địa cực kỳ nhạy cảm, chưa từng có dữ liệu an toàn nào của các chiết xuất này trên các nhóm đối tượng trên.
Những người có cơ địa dị ứng phấn hoa, đặc biệt là dị ứng với các cây họ Cúc (Asteraceae), cần hết sức cảnh giác vì nguy cơ dị ứng chéo cao. Khi có ý định kết hợp bất kỳ chế phẩm thảo mộc nào, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa da liễu để tránh tương tác bất lợi với phác đồ điều trị tiêu chuẩn.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Hiện nay, khoa học chưa đưa ra bất kỳ liều dùng hay công thức bôi ngoài da an toàn nào từ thanh cao dành cho người mắc viêm da dị ứng. Do đó, người bệnh không nên tự ý tìm mua thảo mộc thô về chế biến hay bôi đắp trực tiếp lên vùng da tổn thương.
Để kiểm soát bệnh tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định, duy trì độ ẩm cho da bằng các loại kem dưỡng ẩm y khoa chuyên dụng không mùi, hạn chế tiếp xúc dị nguyên như mạt bụi, lông động vật và giảm thiểu căng thẳng. Nếu quan tâm đến các sản phẩm hỗ trợ chứa thành phần chiết xuất từ thanh cao hay thảo mộc, hãy tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ da liễu để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho làn da.
Viêm da cơ địa là một bệnh lý mạn tính phức tạp cần sự chăm sóc kiên trì và khoa học. Chiết xuất thanh cao mở ra tiềm năng đáng chú ý trong các thử nghiệm ban đầu trên động vật và tế bào, nhưng người bệnh cần giữ cái nhìn thận trọng, tránh tự ý điều trị để không làm tổn hại đến hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

