Nhiều bậc phụ huynh hiện nay thường lo lắng khi thấy con mình xuất hiện các dấu hiệu mẩn ngứa, nổi mề đay hay rối loạn tiêu hóa mỗi khi thử món ăn mới. Trước thực trạng tỷ lệ dị ứng thực phẩm ở trẻ nhỏ ngày một gia tăng, không ít người đặt câu hỏi liệu thói quen ít cho trẻ ra ngoài tắm nắng và tình trạng thiếu hụt vitamin D có phải là thủ phạm trực tiếp kích hoạt các phản ứng miễn dịch bất thường này hay không.

Câu trả lời từ y học hiện đại là mối liên hệ này vô cùng phức tạp và hiện chưa có bằng chứng chắc chắn khẳng định thiếu hụt vitamin D là nguyên nhân trực tiếp gây ra dị ứng thức ăn ở trẻ nhỏ [1]. Dù một số nghiên cứu quan sát ban đầu ghi nhận trẻ thiếu vitamin D có nguy cơ dị ứng cao hơn, nhưng các phân tích gộp quy mô lớn và thử nghiệm can thiệp lại cho thấy việc bổ sung vi chất này không giúp ngăn ngừa được bệnh [2], [1].

Cơ chế sinh học: Mối liên kết giữa vitamin D và niêm mạc ruột

Hệ thống miễn dịch tại đường tiêu hóa là phòng tuyến quan trọng giúp cơ thể phân biệt giữa dưỡng chất có lợi và những protein lạ có thể gây hại. Các nghiên cứu sinh học ghi nhận vitamin D đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc ruột [3]. Lớp rào chắn vững chắc này giúp ngăn chặn các tế bào miễn dịch đường ruột tiếp xúc trực tiếp với các chất gây dị ứng từ thức ăn, đồng thời giảm độ thấm của niêm mạc ruột nhằm hạn chế sự xâm nhập của các protein gây dị ứng [3].

Khi cơ thể thiếu hụt vitamin D, tình trạng tổn thương niêm mạc ruột có thể trở nên nghiêm trọng hơn [3]. Lớp niêm mạc bị suy yếu sẽ tạo điều kiện cho các protein thức ăn lạ dù ở liều lượng rất nhỏ xâm nhập sâu vào hệ thống miễn dịch [3]. Sự xâm nhập này kích thích các tế bào lympho B sản xuất nhiều kháng thể IgE hơn, từ đó làm gia tăng phản ứng miễn dịch dị ứng qua trung gian tế bào Th2 và gây rối loạn hệ thống phòng thủ biểu mô tự nhiên [3].

Bên cạnh đó, sự thiếu hụt vi chất này còn có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật đường tiêu hóa, khiến phản ứng viêm dễ bùng phát [3]. Ngoài đường tiêu hóa, giả thuyết tiếp xúc dị nguyên kép cũng chỉ ra rằng việc protein thức ăn tiếp xúc qua hàng rào da bị tổn thương có thể dẫn đến mẫn cảm và khởi phát dị ứng [3].

Những phát hiện ban đầu: Nguy cơ gia tăng khi thiếu vitamin D

Sự quan tâm của giới khoa học đối với vitamin D bắt nguồn từ việc tỷ lệ các bệnh lý dị ứng như viêm da cơ địa, hen suyễn và dị ứng thức ăn bùng nổ mạnh mẽ trên toàn cầu [2]. Nhiều nghiên cứu dịch tễ ban đầu đã chỉ ra mối liên hệ đáng chú ý giữa nồng độ vitamin D thấp trong huyết thanh và sự xuất hiện của các bệnh dị ứng [2].

Nổi bật trong số đó là một nghiên cứu thực hiện tại Úc cho thấy trẻ 1 tuổi có nồng độ vitamin D dưới 50 nmol/L có nguy cơ dị ứng đậu phộng cao gấp 11 lần và nguy cơ dị ứng trứng cao gấp 4 lần so với nhóm có đủ vi chất này [2]. Một nghiên cứu khác tại Nhật Bản cũng đưa ra nhận định rằng việc điều chỉnh và khắc phục tình trạng thiếu hụt vitamin D có thể mang lại tác động tích cực đối với tiên lượng điều trị dị ứng thức ăn [2]. Các nhà khoa học tại đây nhấn mạnh hiệu ứng domino nguy hại: việc ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời dẫn đến thiếu hụt vitamin D, làm tổn hại hàng rào ruột, suy giảm đáp ứng miễn dịch và cuối cùng dẫn tới dị ứng thức ăn [2].

Tại Anh, một nghiên cứu hồi cứu vào năm 2017 được tiến hành tại một trung tâm y tế tuyến cuối chuyên khoa nhi nhằm đánh giá nồng độ vitamin D ở nhóm trẻ mắc dị ứng thức ăn đường tiêu hóa không qua trung gian IgE [4]. Kết quả theo dõi cho thấy hơn 26% trẻ trong nhóm nghiên cứu có nồng độ vitamin D thấp, trong đó 10% của nhóm 26% này rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng [4]. Phân tích sâu hơn cho thấy bé gái mắc dị ứng đường tiêu hóa có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn bé trai, dù bé trai chiếm đa số trong tổng số bệnh nhi dị ứng với tỷ lệ 64% [4].

Dữ liệu đối lập: Khi các phân tích gộp và thử nghiệm can thiệp lên tiếng

Mặc dù các báo cáo ban đầu đưa ra giả thuyết đầy hứa hẹn, những nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn với phương pháp chặt chẽ lại mang đến một bức tranh hoàn toàn khác. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2017 đã tổng hợp dữ liệu từ 368 trích dẫn liên quan với tổng cộng 5.105 trẻ em tham gia [5]. Nhóm nghiên cứu kết luận không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong máu và nguy cơ dị ứng thức ăn ở trẻ, với tỷ số chênh OR là 1,35 và khoảng tin cậy 95% từ 0,79 đến 2,29 [5].

Khi tiến hành phân tích nhóm nhỏ theo các ngưỡng cắt nồng độ vitamin D khác nhau, sự bất nhất càng lộ rõ [5]. Trong 4 nghiên cứu sử dụng ngưỡng 20 ng/mL, việc so sánh giữa nhóm dưới 20 ng/mL và nhóm từ 20 ng/mL trở lên không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (OR 1,18; p = 0,62) [5]. Chỉ có duy nhất một nghiên cứu sử dụng ngưỡng 30 ng/mL ghi nhận trẻ có nồng độ dưới 30 ng/mL có tỷ lệ báo cáo dị ứng thức ăn cao hơn nhóm đạt từ 30 ng/mL trở lên (OR 2,04; p = 0,04) [5]. Hạn chế lớn của các nghiên cứu này là thiếu sự thống nhất về định nghĩa thế nào là thiếu hụt vitamin D và chưa xác định rõ mức nồng độ tối ưu cần thiết để duy trì chức năng miễn dịch [5].

Các nghiên cứu thuần tập theo dõi từ khi trẻ chào đời cũng chứng minh nồng độ 25(OH)D trong máu cuống rốn hoặc mức độ tiếp xúc với vitamin D trước sinh không liên quan đến tỷ lệ mắc dị ứng thức ăn sau này [1]. Thậm chí, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) theo dõi 975 trẻ sơ sinh từ 2 tuần tuổi được bổ sung vitamin D liều tiêu chuẩn 400 IU so với liều cao 1.200 IU mỗi ngày đã chỉ ra rằng liều cao không mang lại bất kỳ lợi ích nào trong việc giảm mẫn cảm dị ứng hay tỷ lệ mắc bệnh dị ứng thức ăn ở thời điểm 12 tháng tuổi [1]. Đáng chú ý hơn, một nghiên cứu đoàn hệ tại Đức (nghiên cứu LINA) còn ghi nhận nồng độ vitamin D trong máu cuống rốn cao có mối liên quan thuận chiều với việc tăng nguy cơ dị ứng thực phẩm hoặc mẫn cảm dị ứng trong 2 năm đầu đời [6].

Nghịch lý "con gà hay quả trứng": Thiếu chất gây bệnh hay do kiêng khem?

Sự mâu thuẫn giữa các nghiên cứu đã đặt ra câu hỏi kinh điển về mối quan hệ nhân quả: Thiếu vitamin D dẫn đến dị ứng thức ăn, hay chính việc mắc dị ứng thức ăn khiến trẻ bị thiếu hụt vi chất này [2]? Các bằng chứng khoa học gần đây đang nghiêng nhiều hơn về giả thuyết thứ hai.

Nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành so sánh hồi cứu trên các nhóm trẻ từ 0 đến 17 tuổi, bao gồm 77 trẻ dị ứng sữa bò, 70 trẻ dị ứng các thực phẩm khác và 87 trẻ có cơ địa dị ứng nhưng không dị ứng thức ăn [7]. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy nồng độ vitamin D trong máu liên quan chặt chẽ đến việc trẻ có được uống bổ sung vi chất này hay không và thói quen tiêu thụ sữa mẹ, sữa bò, sữa công thức thông thường hoặc sữa hạt, chứ hoàn toàn không phụ thuộc vào việc trẻ có mắc dị ứng sữa bò hay dị ứng thức ăn khác hay không [7]. Nhóm trẻ lớn mắc dị ứng thức ăn phải kiêng hoàn toàn sữa bò và không dùng các loại sữa thay thế chính là nhóm có nguy cơ thiếu hụt vitamin D cao nhất [7].

Một nghiên cứu vào năm 2015 cũng chỉ ra rằng có tới 60% trẻ bị dị ứng thức ăn có lượng vitamin D nạp vào qua chế độ ăn uống ở mức thấp [8]. Điều này không bất ngờ bởi 52% số trẻ này không được sử dụng sữa công thức chuyên biệt chống dị ứng, trong khi thức ăn thông thường chỉ cung cấp khoảng 10% nhu cầu vitamin D hàng ngày ở trẻ lớn đã ngừng bú mẹ hoặc ngừng uống sữa công thức [8]. Trẻ lớn mắc bệnh lý dị ứng đường tiêu hóa dai dẳng thường phải trải qua nhiều đợt thăm khám và phải áp dụng chế độ ăn kiêng kéo dài [4]. Khi các thực phẩm giàu vitamin D như sữa và trứng bị cắt bỏ khỏi khẩu phần mà không có phương án thay thế dinh dưỡng thỏa đáng, nguy cơ thiếu hụt vitamin D sẽ tăng vọt [4].

Những ngộ nhận phổ biến phụ huynh cần tránh

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của cha mẹ là tự ý cho con uống vitamin D liều cao với hy vọng "tăng đề kháng" để chữa khỏi hoặc phòng ngừa hoàn toàn bệnh dị ứng thức ăn. Tuy nhiên, các bài tổng quan khoa học gần đây đều khẳng định việc bổ sung vitamin D không mang lại lợi ích trong việc phòng ngừa dị ứng nguyên phát [2]. Nguy hiểm hơn, việc lạm dụng quá mức có thể làm tăng khả năng mẫn cảm dị ứng ở trẻ nhỏ như dữ liệu từ nghiên cứu tại Đức đã cảnh báo [2], [6].

Một ngộ nhận khác là cho rằng trẻ chỉ cần bổ sung vitamin D trong những năm tháng đầu đời là đủ. Thực tế tại Anh cho thấy chương trình y tế khuyến nghị bổ sung vitamin tổng hợp chứa vitamin D miễn phí cho trẻ dưới 5 tuổi có hoàn cảnh khó khăn, nhưng lại không có khuyến nghị tương tự cho trẻ lớn hơn [4]. Do đó, trẻ lớn mắc bệnh dị ứng kéo dài lại là đối tượng dễ bị lãng quên và có nguy cơ thiếu hụt cao hơn [4]. Một nghiên cứu trên bệnh nhân viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan cũng ghi nhận nhóm bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin D có độ tuổi trung vị lớn hơn hẳn so với nhóm có đủ vi chất (25,5 tuổi so với 16,2 tuổi) [4].

Nhiều phụ huynh cũng tin rằng chỉ cần theo dõi các triệu chứng bên ngoài là biết con có thiếu chất hay không. Một nghiên cứu đã cảnh báo rằng dù bệnh còi xương tại Anh đang ở mức cao nhất trong 5 thập kỷ qua, chỉ có 27% số trẻ dị ứng thức ăn có lượng vi chất nạp vào thấp được phát hiện nguy cơ và cho dùng sản phẩm bổ sung [8]. Hơn nữa, ngoài vitamin D, trẻ kiêng khem do dị ứng còn đối mặt với nguy cơ thiếu hụt các khoáng chất điều hòa miễn dịch thiết yếu như đồng, kẽm và selen [8].

Nhóm trẻ nào cần được đặc biệt theo dõi vi chất dinh dưỡng?

Việc tầm soát và đánh giá vi chất không áp dụng đại trà cho mọi trẻ khỏe mạnh nhưng đặc biệt cần thiết đối với một số nhóm bệnh nhi có nguy cơ cao suy dinh dưỡng [7].

Trước hết là nhóm trẻ được chẩn đoán mắc dị ứng sữa bò. Trẻ dị ứng sữa bò không chỉ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vitamin D do kiêng sữa mà còn có tỷ lệ mắc thiếu máu thiếu sắt lên tới 8%, cao hơn rõ rệt so với mức 1% ở trẻ dị ứng thực phẩm khác và 5% ở trẻ không dị ứng [7]. Mức độ bão hòa transferrin và nồng độ sắt dưới mức tối ưu cũng được phát hiện ở 1/3 số trẻ mắc dị ứng sữa bò hoặc các dị ứng thức ăn khác [7].

Nhóm thứ hai là trẻ lớn mắc các bệnh dị ứng đường tiêu hóa không qua trung gian IgE phức tạp và dai dẳng [4]. Những trẻ này thường phải kiêng khem nhiều nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng trong thời gian dài [4]. Các bé gái trong nhóm bệnh lý đường ruột này cũng cần được quan tâm sát sao hơn do đặc điểm giới tính khiến các em có nguy cơ thiếu hụt cao hơn các bé trai [4].

Cuối cùng là những trẻ mắc bệnh dị ứng thức ăn nhưng không sử dụng sữa mẹ, không dùng sữa công thức thông thường và cũng không được chỉ định sữa công thức thủy phân giảm dị ứng [7], [8]. Nếu chế độ ăn hàng ngày thiếu vắng cả sữa lẫn các loại thức uống thay thế tăng cường vi chất, nguy cơ thiếu hụt cả vitamin D lẫn sắt là rất lớn [7].

Gợi ý chăm sóc và thực hành an toàn cho các bậc phụ huynh

Để đảm bảo trẻ phát triển toàn diện mà không gặp phải các nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng khi bị dị ứng thức ăn, phụ huynh nên thực hiện theo các hướng dẫn khoa học sau:

  • Tham vấn chuyên gia dinh dưỡng: Trẻ dị ứng thức ăn, đặc biệt là dị ứng sữa bò, cần được tư vấn dinh dưỡng chuyên sâu và theo dõi lượng vi chất nạp vào định kỳ [7]. Bác sĩ sẽ đánh giá xem chế độ ăn kiêng có đang làm mất cân bằng vi chất hay không để chỉ định xét nghiệm máu kiểm tra các dấu ấn sinh hóa khi cần thiết [7], [8].

  • Sử dụng sản phẩm thay thế phù hợp: Đối với trẻ phải kiêng sữa bò, cha mẹ không nên tự ý cắt bỏ hoàn toàn mà cần thay thế bằng sữa công thức thủy phân hoặc các thức uống dinh dưỡng phù hợp theo hướng dẫn y tế để đảm bảo cung cấp đủ 10% đến 90% nhu cầu vitamin D hàng ngày vốn có từ sữa [7], [8].

  • Duy trì liều bổ sung dự phòng hợp lý: Thay vì tự ý cho trẻ dùng liều cao, cha mẹ nên tuân thủ liều khuyến nghị tiêu chuẩn thông thường (như mức 400 IU/ngày cho trẻ sơ sinh) trừ khi có chỉ định liều điều trị từ bác sĩ [1]. Hướng dẫn tại Anh khuyến nghị bổ sung vitamin tổng hợp có chứa vitamin D nếu lượng sữa công thức của trẻ dưới 500 ml mỗi ngày hoặc trẻ đang bú mẹ hoàn toàn [8].

  • Chú ý toàn diện các vi chất khác: Không nên chỉ tập trung vào vitamin D mà bỏ quên các nguyên tố vi lượng quan trọng khác. Phụ huynh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để bổ sung đồng bộ sắt, kẽm, đồng và selen nếu khẩu phần ăn của trẻ bị hạn chế quá mức [7], [8].

Tóm lại, các bằng chứng khoa học hiện tại chưa chứng minh được việc thiếu vitamin D là nguyên nhân gây ra dị ứng thức ăn ở trẻ nhỏ [5], [1]. Tình trạng thiếu hụt vi chất thường là hệ quả của việc kiêng khem khắt khe khi điều trị bệnh [4], [7]. Cha mẹ không nên tự ý cho trẻ uống vitamin D liều cao để phòng bệnh mà cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa dinh dưỡng và dị ứng để có kế hoạch can thiệp an toàn, cân bằng nhất.