Nhiều người dù đã cắt giảm khẩu phần ăn và chăm chỉ tập luyện nhưng vòng eo vẫn không mấy cải thiện. Khi đi khám sức khỏe định kỳ, không ít trường hợp bất ngờ phát hiện bản thân vừa có chỉ số mỡ nội tạng cao vừa bị thiếu hụt vitamin D trong máu. Điều này làm dấy lên thắc mắc liệu việc thiếu loại vitamin này có phải là nguyên nhân khiến mỡ bụng tích tụ ngày càng nhiều hay không.
Thực tế, các nghiên cứu y khoa xác nhận có mối tương quan nghịch rất rõ rệt giữa nồng độ vitamin D trong máu (được đo qua chỉ số 25-hydroxyvitamin D huyết thanh, viết tắt là 25(OH)D) và lượng mỡ bụng, đặc biệt là mỡ nội tạng [1]. Những người có vòng eo lớn và lượng mỡ nội tạng dày thường đi kèm với nồng độ vitamin D trong máu thấp [2]. Tuy nhiên, giới khoa học lưu ý đây là mối liên hệ hai chiều phức tạp và chưa thể khẳng định việc thiếu vitamin D là nguyên nhân trực tiếp gây ra béo bụng [3].
Vì sao vitamin D và mỡ bụng lại liên quan mật thiết?
Để hiểu mối liên hệ này, trước hết cần phân biệt hai loại mỡ ở vùng bụng là mỡ dưới da (lớp mỡ nằm ngay dưới da có thể véo được) và mỡ nội tạng (lớp mỡ bao quanh các cơ quan bên trong ổ bụng) [4]. Mỡ nội tạng không chỉ là nơi dự trữ năng lượng thừa mà còn có hoạt động chuyển hóa rất mạnh [3]. Các nhà khoa học đã chỉ ra hai cơ chế chính giải thích vì sao người nhiều mỡ nội tạng lại hay thiếu vitamin D và ngược lại [3].
Cơ chế đầu tiên là hiện tượng "giam giữ" vitamin D trong mô mỡ [2]. Vitamin D vốn là một loại vitamin tan trong chất béo. Khi cơ thể tích tụ quá nhiều mỡ nội tạng, lớp mỡ này sẽ hấp thụ và giữ chặt vitamin D bên trong, khiến lượng vitamin D tự do lưu hành trong máu bị sụt giảm và làm giảm khả năng sử dụng vitamin D của cơ thể [5]. Ngoài ra, hoạt động chuyển hóa của mô mỡ nội tạng còn làm thay đổi quá trình luân chuyển của calcitriol (dạng hoạt động của vitamin D trong cơ thể) [3].
Ở chiều ngược lại, bản thân vitamin D cũng tham gia vào quá trình hình thành tế bào mỡ mới (gọi là quá trình sinh mỡ), sự biệt hóa tế bào mỡ và việc tái cấu trúc mô mỡ [3]. Nhiều nghiên cứu cho thấy vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng viêm tại mô mỡ [6]. Một nghiên cứu công bố năm 2012 trên nhóm nam giới da trắng còn phát hiện ra rằng ở những người béo phì, nồng độ 25(OH)D có liên quan thuận chiều với adiponectin — một chất có lợi do mô mỡ tiết ra [7]. Vitamin D hoạt động như một chất ức chế tự nhiên đối với hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) tại mô mỡ, từ đó có thể giúp cải thiện nồng độ adiponectin ở người béo phì [7].
Bằng chứng khoa học qua các nhóm tuổi
Mối liên hệ giữa thiếu hụt vitamin D và mỡ nội tạng đã được khảo sát qua nhiều nghiên cứu lớn trên cả người trưởng thành lẫn trẻ em và thanh thiếu niên. Một nghiên cứu công bố năm 2009 thuộc khuôn khổ Nghiên cứu Tim mạch Framingham đã phân tích dữ liệu của 3.890 người trưởng thành không mắc bệnh tiểu đường, trong đó 1.882 người được đo trực tiếp thể tích mỡ dưới da và mỡ nội tạng bằng phương pháp chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò (CT) [4]. Kết quả cho thấy nồng độ 25(OH)D huyết thanh tỷ lệ nghịch với chu vi vòng eo, lượng insulin trong máu, thể tích mỡ dưới da và đặc biệt là mỡ nội tạng [4]. Cụ thể, cứ mỗi độ lệch chuẩn gia tăng ở mỡ dưới da thì nồng độ 25(OH)D giảm 1,1 ng/mL, còn ở mỡ nội tạng thì mức giảm lên tới 2,3 ng/mL [4]. Đáng chú ý, tỷ lệ thiếu hụt vitamin D (khi nồng độ dưới 20 ng/mL) ở nhóm có cả mỡ dưới da và mỡ nội tạng cao gấp 3 lần so với nhóm có lượng mỡ thấp, và mối liên hệ này xuất hiện ngay cả ở những người có chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức gầy hoặc bình thường (dưới 25 kg/m2) [4].
Ở nhóm tuổi nhỏ hơn, một nghiên cứu công bố năm 2011 đã đánh giá 237 trẻ em và thanh thiếu niên khỏe mạnh từ 8 đến 18 tuổi (độ tuổi trung bình là 12,7 tuổi, gồm 47% trẻ da đen, 47% trẻ béo phì và 43% là nam giới) [8]. Nồng độ 25(OH)D trung bình của toàn bộ nhóm trẻ này là 19,4 ng/mL, với tỷ lệ thiếu hụt vitamin D (dưới 20 ng/mL) chiếm tới 73% ở trẻ da đen và 40% ở trẻ da trắng [8]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy nồng độ vitamin D trong máu tỷ lệ nghịch với chỉ số BMI, tỷ lệ phần trăm mỡ toàn cơ thể, mỡ dưới da và mỡ nội tạng, đồng thời tỷ lệ thuận với lượng cholesterol tốt (HDL) [8]. Trong đó, trẻ da trắng bị thiếu vitamin D có lượng mỡ nội tạng cao hơn, còn trẻ da đen thiếu vitamin D lại có lượng mỡ dưới da nhiều hơn so với những trẻ đủ vitamin D cùng chủng tộc [8].
Gần đây hơn, một nghiên cứu công bố năm 2025 tại Hàn Quốc đã phân tích dữ liệu của 238 thanh thiếu niên từ 13 đến 15 tuổi [1]. Trong nhóm này, có tới 76,0% em bị thiếu vitamin D (dưới 20 ng/mL) và 7,1% mang kiểu hình vòng eo tăng triglycerid (HWP - một chỉ dấu thực tế phản ánh mỡ nội tạng) [1]. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy nồng độ vitamin D tỷ lệ nghịch có ý nghĩa thống kê với chỉ số mỡ nội tạng (VAI) và có xu hướng tỷ lệ nghịch với chỉ số tích tụ lipid (LAP) [1]. Nhóm thanh thiếu niên không bị thiếu vitamin D cũng có nguy cơ mắc kiểu hình vòng eo tăng triglycerid thấp hơn đáng kể so với nhóm thiếu hụt nặng [1].
Can thiệp bổ sung và trường hợp ngoại lệ
Để làm rõ hơn tác động của việc bổ sung vitamin D, một nghiên cứu thực hiện trong giai đoạn 2020-2022 (công bố năm 2023) đã theo dõi 58 bệnh nhân ngoại trú khoa nội trong vòng 6 tháng [2]. Những người có bệnh lý nền nhất định hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa xương đã được loại trừ khỏi nghiên cứu [2]. Tại thời điểm bắt đầu, toàn bộ 58 bệnh nhân đều có tình trạng suy giảm vitamin D đáng kể và được cho bổ sung cholecalciferol (vitamin D3) định kỳ hàng tháng trong suốt 6 tháng, đồng thời siêu âm đo độ dày mỡ dưới da, mỡ nội tạng, mỡ trước phúc mạc và mỡ quanh thận [2]. Sau 6 tháng, nồng độ vitamin D trung bình của nhóm tăng thêm 9,6 ng/mL, nhưng vẫn còn 55,2% đối tượng ở ngưỡng thiếu hụt [2]. Kết quả tái khám cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ vitamin D sau bổ sung với chu vi vòng eo, chu vi vòng hông và lượng mỡ nội tạng [2].
Tuy nhiên, không phải nhóm đối tượng nào cũng có mối liên hệ giữa vitamin D và mỡ nội tạng. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 thực hiện tại Pernambuco (Brazil) trên 190 phụ nữ mang thai nguy cơ thấp (ở tuần thai thứ 8 đến 16) đã cho kết quả hoàn toàn khác biệt [5]. Dù có tới 129 thai phụ (chiếm 67,8%) bị thiếu hoặc suy giảm vitamin D, nhưng khi đo mỡ nội tạng bằng siêu âm, các nhà khoa học không tìm thấy bất kỳ mối tương quan nào giữa nồng độ 25(OH)D huyết thanh và lượng mỡ nội tạng ở nhóm phụ nữ mang thai này [5].
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Dù có nhiều nghiên cứu quan sát thấy mối liên hệ giữa vitamin D và mỡ bụng, giới chuyên môn vẫn chỉ ra nhiều giới hạn cần lưu ý. Một bài tổng quan y văn năm 2016 nhấn mạnh rằng cho đến nay, khoa học vẫn chưa thể phân định rõ ràng việc thiếu hụt vitamin D là nguyên nhân gây ra béo phì hay chỉ là hệ quả của tình trạng tích tụ quá nhiều mỡ [3]. Hơn nữa, một tổng quan khác công bố năm 2022 cho biết số lượng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nhằm kiểm tra hiệu quả giảm cân của việc bổ sung vitamin D hiện còn rất ít và đa số đều có cỡ mẫu nhỏ, chưa đủ mạnh về mặt thống kê [6].
Từ đây, người dân cần tránh hiểu lầm rằng chỉ cần uống thật nhiều viên bổ sung vitamin D là sẽ tự động làm tan mỡ bụng. Các bằng chứng hiện tại cho thấy việc bổ sung vitamin D không làm giảm một cách nhất quán các chỉ dấu viêm trong mô mỡ, và tác động của vitamin D lên quá trình chuyển hóa năng lượng hay sự biệt hóa tế bào mỡ nội tạng vẫn còn nhiều khoảng trống chưa được làm sáng tỏ [6]. Các nghiên cứu hiện có cũng rất khác nhau về thiết kế, đặc điểm người tham gia, liều lượng và thời gian dùng vitamin D [6]. Ngay cả khi người béo phì thực hiện giảm cân, kết quả cải thiện nồng độ vitamin D trong máu cũng không đồng nhất do phụ thuộc vào phương pháp điều trị béo phì và tình trạng kém hấp thu vitamin D [6].
Ai nên thận trọng khi tìm hiểu và bổ sung vitamin D?
Tình trạng thiếu hụt vitamin D (dưới 20 ng/mL) rất phổ biến, có thể gặp ở khoảng một nửa số người trung niên và cao tuổi tại các nước phát triển [4]. Ngay cả ở những quốc gia nhiệt đới có bức xạ tia cực tím cao như Brazil hay ở nhóm thanh thiếu niên Hàn Quốc, tỷ lệ thiếu hụt vẫn ở mức rất cao [1][5]. Tuy nhiên, nồng độ vitamin D trong máu chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố đan xen ngoài mỡ bụng, bao gồm: mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông), thời điểm tiếp xúc nắng trong ngày, vĩ độ địa lý, chế độ ăn uống, yếu tố di truyền, tuổi tác, lượng sắc tố melanin trên da (loại da), kiểu quần áo, việc dùng kem chống nắng và các bệnh lý đi kèm [4][3][5].
Do đó, những người có bệnh lý nền mạn tính, người đang sử dụng các loại thuốc có ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa xương cần hết sức thận trọng và không tự ý mua vitamin D liều cao về uống [2]. Phụ nữ đang mang thai dù có tỷ lệ thiếu hụt cao nhưng đặc điểm sinh lý khác biệt nên cũng cần được bác sĩ sản khoa thăm khám và chỉ định riêng [5]. Những người có chỉ số BMI bình thường nhưng vòng eo to (béo bụng ẩn) cũng không nên chủ quan vì lượng mỡ nội tạng cao vẫn đi kèm với nguy cơ thiếu hụt vitamin D [4].
Áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe chuyển hóa
Thay vì xem vitamin D như một loại "thuốc giảm béo", độc giả nên coi việc duy trì đủ vitamin D là một phần trong chiến lược bảo vệ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa tổng thể [1]. Nguồn cung cấp vitamin D chính cho cơ thể là từ việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời một cách hợp lý, kết hợp với việc bổ sung qua chế độ ăn uống hàng ngày [3][5].
Để kiểm soát mỡ nội tạng hiệu quả, nền tảng cốt lõi vẫn là duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, hạn chế năng lượng dư thừa và tăng cường vận động thể lực để giảm chu vi vòng eo. Nếu bạn có vòng eo lớn, thừa cân hoặc nghi ngờ bản thân thiếu hụt vi chất, hãy đến các cơ sở y tế để xét nghiệm máu định lượng nồng độ 25(OH)D huyết thanh [1][4]. Trong trường hợp có chỉ định bổ sung từ bác sĩ, người bệnh cần kiên trì tuân thủ phác đồ vì nghiên cứu cho thấy ngay cả khi đã bổ sung hàng tháng suốt 6 tháng, hơn một nửa số người có mỡ nội tạng cao vẫn có thể chưa thoát khỏi ngưỡng thiếu hụt do vitamin D bị giữ lại trong mô mỡ [2].
Tóm lại, nồng độ vitamin D trong máu thấp và tình trạng tích tụ mỡ nội tạng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau ở cả người lớn lẫn thanh thiếu niên [1][4]. Tuy nhiên, uống vitamin D không thể thay thế cho các biện pháp giảm mỡ bụng truyền thống [6]. Việc kết hợp lối sống lành mạnh để giảm vòng eo cùng với việc thăm khám bác sĩ để điều chỉnh mức vitamin D về ngưỡng an toàn (từ 20 ng/mL trở lên) là cách tiếp cận khoa học và bền vững nhất [1].




