Nhiều người bệnh Parkinson thường lo lắng khi sử dụng các loại thực phẩm quen thuộc hàng ngày. Một thắc mắc phổ biến là liệu thức ăn bổ sung hoặc thực phẩm chứa vitamin B6 có làm giảm tác dụng kiểm soát vận động của thuốc levodopa hay không.

Câu trả lời phụ thuộc trực tiếp vào loại thuốc mà người bệnh đang sử dụng. Đối với các phác đồ hiện đại kết hợp thêm chất ức chế men ngoại biên, vitamin B6 trong bữa ăn không còn gây mất hoạt tính của thuốc như nhiều người vẫn nghĩ [1].

Cơ chế tác động: Pyridoxine và chuyển hóa levodopa

Levodopa là liệu pháp nền tảng trong điều trị bệnh Parkinson suốt nhiều thập kỷ [1, 6]. Khi vào cơ thể, levodopa cần đi qua hàng rào máu não để chuyển đổi thành dopamine, chất dẫn truyền thần kinh bị thiếu hụt ở người bệnh.

Pyridoxal 5'-phosphate (PLP), dạng hoạt tính sinh học của vitamin B6 (pyridoxine), đóng vai trò coenzyme xúc tác quá trình khử carboxyl của các axit amin thơm [1, 2]. Do đó, vitamin B6 thúc đẩy quá trình khử carboxyl ngoại biên, biến levodopa thành dopamine ngay trước khi thuốc kịp vận chuyển vào não [1, 2]. Dopamine tạo ra ở tuần hoàn ngoại vi không thể vượt qua hàng rào máu não và còn gây tác dụng phụ ngoài ý muốn [2].

Bằng chứng khoa học: Thuốc đơn độc và thuốc phối hợp

Các dữ liệu nghiên cứu từ đầu những năm 1970 ghi nhận việc dùng đồng thời levodopa đơn độc với pyridoxine dạng uống (50-100 mg) hoặc dạng tiêm tĩnh mạch (10 mg) làm giảm nồng độ levodopa trong huyết tương từ 60% đến 67% [1]. Sự sụt giảm nồng độ này đi kèm với việc mất hiệu lực điều trị của thuốc, dù có làm giảm tác dụng phụ rối loạn vận động [1].

Tuy nhiên, các mức liều pyridoxine trong các thử nghiệm này cao hơn rất nhiều so với hàm lượng bổ sung dinh dưỡng thông thường [1]. Quan trọng hơn, khi y học phát triển các chất ức chế enzym khử carboxyl axit amin thơm ngoại biên như carbidopa hay benserazide để phối hợp chung với levodopa, tác động tiêu cực của vitamin B6 đã hoàn toàn biến mất [1].

Chất carbidopa có khả năng gắn kết không thuận nghịch với vitamin B6 dạng hoạt tính (PLP) ở ngoại vi, ngăn không cho enzym này phân hủy levodopa sớm trước khi vào hệ thần kinh trung ương [1, 5]. Ngày nay, đa số bệnh nhân được kê đơn dạng phối hợp cố định liều giữa levodopa cùng carbidopa hoặc benserazide, vì vậy lượng vitamin B6 tiêu thụ không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị [1].

Nguy cơ thiếu hụt vitamin B6 trong điều trị lâu dài

Ngược lại với nỗi lo thừa vitamin B6, người bệnh dùng thuốc levodopa phối hợp carbidopa lại đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vi chất này [1, 5]. Quá trình chuyển hóa levodopa làm cạn kiệt nguồn dự trữ vitamin B6, đồng thời carbidopa gắn kết bất thuận nghịch và làm bất hoạt vitamin B6 trong cơ thể [1, 5].

Một tổng quan hệ thống năm 2023 chỉ ra rằng mức vitamin B6 bất thường xuất hiện ở 60 trên 145 bệnh nhân Parkinson (chiếm 41,4%), trong đó phần lớn là thiếu hụt vi chất với 52 trường hợp [3]. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin B6 ở nhóm dùng gel truyền ruột levodopa-carbidopa lên tới 44,6% và ở nhóm dùng dạng viên uống là 30,1% [3]. Ở nhóm dùng đường uống, hiện tượng thiếu hụt thường xảy ra khi liều levodopa từ 1.000 mg/ngày trở lên [3].

Tương tự, nghiên cứu năm 2017 so sánh giữa 8 bệnh nhân dùng gel truyền ruột và 13 bệnh nhân dùng viên uống cho thấy nồng độ pyridoxine trong máu sụt giảm rõ rệt, đặc biệt ở nhóm truyền gel có thời gian mắc bệnh dài hơn và liều dùng cao hơn [4]. Liều levodopa hàng ngày tương quan thuận với mức độ thiếu vitamin B6, và ở liều trên 2.000 mg/ngày, tình trạng thiếu hụt hầu như luôn luôn hiện diện [4].

Hệ lụy lâm sàng từ việc thiếu hụt vi chất

Thiếu vitamin B6 kéo dài do dùng thuốc có thể gây ra nhiều biến chứng thần kinh và huyết học nguy hiểm:

  • Co giật kháng thuốc: Báo cáo năm 2022 mô tả một bệnh nhân nam 78 tuổi dùng carbidopa-levodopa suốt 6 năm bị co giật toàn thể kháng các thuốc chống động kinh thông thường; nồng độ vitamin B6 trong máu hạ thấp không thể phát hiện (<1 mcg/dL) [2]. Bệnh nhân chỉ dứt cơn co giật sau khi được truyền vitamin B6 tĩnh mạch [2]. Báo cáo năm 2025 cũng ghi nhận cơn co giật khởi phát sau khi tăng liều carbidopa/levodopa và đã thuyên giảm hoàn toàn sau khi được bù pyridoxine [5].
  • Bệnh lý đa dây thần kinh ngoại biên: Tình trạng tổn thương sợi trục cảm giác - vận động gặp ở hơn một phần ba bệnh nhân Parkinson điều trị levodopa lâu năm [1], xuất hiện phổ biến ở nhóm có nồng độ pyridoxine máu thấp [6, 8].
  • Thiếu máu: Vitamin B6 đóng vai trò coenzyme cho enzym delta-aminolevulinic acid synthase, cần thiết cho quá trình tổng hợp hem từ tiền chất porphyrin trong khoảng 150 phản ứng sinh hóa cơ bản [6]. Năm 2022, trường hợp một bệnh nhân nam 75 tuổi dùng gel ruột levodopa 1.040 mg/ngày và carbidopa 260 mg/day bị thiếu máu nguyên bào sắt nặng do thiếu hụt B6, sau đó hồi phục nhanh chóng nhờ bổ sung pyridoxal phosphate đường uống [6].
  • Tăng homocysteine máu: Chuyển hóa levodopa qua enzym COMT làm gia tăng nồng độ homocysteine huyết tương, vốn là yếu tố liên quan đến sa sút trí tuệ và tai biến tim mạch-mạch máu não [7]. Sự thiếu hụt các coenzyme như vitamin B6, B12 và axit folic thúc đẩy tình trạng này [6, 7].

Hiểu lầm thường gặp của người bệnh

Một sai lầm rất phổ biến là người bệnh tự ý kiêng khem nghiêm ngặt các thực phẩm giàu vitamin B6 vì lo ngại thuốc mất tác dụng. Việc kiêng khem không đúng cách kết hợp với sự tiêu hao vi chất do thuốc carbidopa-levodopa gây ra dễ dẫn tới suy dinh dưỡng và thúc đẩy nhanh các tổn thương thần kinh [1, 8].

Ngoài ra, một số bệnh nhân tự ý mua các chế phẩm bổ sung vitamin B6 liều cực cao để uống mà không thông qua ý kiến bác sĩ. Mặc dù thiếu B6 cần được xử lý, việc dư thừa vitamin B6 liều cao cũng được ghi nhận có liên quan đến các tổn thương thần kinh ngoại biên [3].

Nhóm đối tượng cần theo dõi thận trọng

Người bệnh đang điều trị Parkinson cần chủ động kiểm tra nồng độ vitamin B6 định kỳ, đặc biệt ở các nhóm sau:

  • Người đang sử dụng liều levodopa/carbidopa cao hoặc phải tăng liều nhanh, đặc biệt liều levodopa từ 1.000 mg đến trên 2.000 mg mỗi ngày [1, 6, 8].
  • Bệnh nhân dùng dạng gel truyền ruột levodopa/carbidopa liên tục kéo dài [5, 6, 8].
  • Người cao tuổi có thể trạng suy dinh dưỡng, sụt cân gần đây [2].
  • Người xuất hiện các triệu chứng thần kinh mới như tê bì tay chân, co giật không rõ nguyên nhân hoặc thiếu máu dai dẳng [1, 3, 5, 8].

Bệnh nhân suy thận cũng cần thận trọng khi bổ sung các vitamin nhóm B tổng hợp, đặc biệt là dạng cyanocobalamin (B12) do nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận [7].

Khuyến nghị dinh dưỡng và dùng thuốc an toàn

Bệnh nhân Parkinson sử dụng thuốc kết hợp levodopa và carbidopa không cần loại bỏ các thực phẩm giàu vitamin B6 ra khỏi khẩu phần ăn thường nhật [1]. Chế độ ăn uống cân đối, đa dạng các nhóm chất là cần thiết để duy trì sức khỏe nền tảng và tránh nguy cơ suy dinh dưỡng [2].

Người bệnh không nên tự ý dùng các loại viên uống vitamin B6 liều cao (như 50-100 mg) trừ khi có chỉ định và đơn thuốc điều trị từ bác sĩ chuyên khoa [1]. Bổ sung vitamin C có thể là một giải pháp hữu ích cho những người kém hấp thu levodopa; dữ liệu lâm sàng cho thấy vitamin C làm tăng mức hấp thu sinh học AUC thêm 35%, tăng Cmax thêm 53% và giảm thời gian đạt đỉnh tmax đi 38% nhờ làm giảm pH dạ dày và hỗ trợ nhu động ruột [1].

Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường về vận động hoặc thần kinh, người bệnh cần tái khám để được xét nghiệm vi chất và điều chỉnh liều thuốc phù hợp, tuyệt đối không tự ý thay đổi liệu trình điều trị [2].