Nhiều người bệnh tăng huyết áp sau một thời gian dùng thuốc bắt đầu gặp tình trạng đi ngoài khó khăn, phân khô cứng và số lần đại tiện giảm rõ rệt. Đây không phải do chế độ ăn uống thay đổi đột ngột mà là tác dụng phụ phổ biến từ chính nhóm thuốc đang điều trị.
Thuốc hạ huyết áp nhóm chẹn kênh canxi gây táo bón do ngăn dòng ion canxi đi vào tế bào cơ trơn ở thành ruột. Tình trạng này làm giảm lực co bóp của đại tràng, khiến nhu động ruột suy yếu và kéo dài thời gian phân lưu lại trong lòng ống tiêu hóa.
Nỗi phiền toái thường gặp ở người trị tăng huyết áp
Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính đòi hỏi người bệnh phải dùng thuốc hàng ngày để duy trì chỉ số huyết áp ổn định. Trong số các loại thuốc tim mạch hiện nay, nhóm chẹn kênh canxi được sử dụng rất phổ biến nhờ hiệu quả giãn mạch tốt [1].
Tuy nhiên, bên cạnh việc kiểm soát huyết áp, không ít bệnh nhân than phiền về tình trạng táo bón xuất hiện dai dẳng. Việc đi tiêu trở nên khó khăn gây cảm giác đầy bụng, khó chịu, thậm chí làm giảm mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh [2]. Nhiều người tự ý giảm liều hoặc bỏ thuốc vì ngại tác dụng phụ này, khiến huyết áp tăng vọt mất kiểm soát.
Hiểu rõ lý do vì sao một viên thuốc tim mạch lại tác động trực tiếp đến đường ruột sẽ giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc kiểm soát tình trạng tiêu hóa mà vẫn bảo vệ tốt hệ tim mạch.
Nhóm thuốc chẹn kênh canxi hoạt động thế nào?
Thuốc chẹn kênh canxi (CCB) hoạt động bằng cách ngăn chặn sự di chuyển của các ion canxi qua màng tế bào thông qua việc khóa các kênh canxi chậm loại L [3]. Khi lượng ion canxi đi vào nội bào bị sụt giảm, các sợi cơ trơn sẽ mất khả năng co thắt mạnh mẽ.
Theo các hướng dẫn y khoa, nhóm thuốc này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho các chỉ định chính gồm tăng huyết áp, đau thắt ngực và rối loạn nhịp nhanh trên thất [3]. Thuốc giúp hạ huyết áp và cải thiện lưu lượng máu mạch vành thông qua tác dụng thư giãn cơ trơn mạch máu [1].
Về mặt hóa học và dược lý, nhóm chẹn kênh canxi được chia thành ba phân nhóm chính:
- Nhóm dihydropyridine: Điển hình là nifedipine, amlodipine, felodipine, nicardipine, isradipine, nisoldipine và bepridil [3]. Nhóm này có tính chọn lọc rất cao trên cơ trơn mạch máu [4].
- Nhóm phenylalkylamine: Điển hình là verapamil, tác động ưu thế lên cơ tim và hệ thống dẫn truyền [4], [3].
- Nhóm benzothiazepine: Điển hình là diltiazem, có đặc tính trung gian giữa hai nhóm trên [4], [3].
Bên cạnh tác dụng lên tim và mạch máu, các phân tử thuốc này còn có nhiều vị trí tác động khác trong cơ thể, dẫn đến các phản ứng thứ phát tại đường tiêu hóa [4].
Cơ chế khiến cơ trơn đại tràng bị ức chế
Để hiểu vì sao thuốc gây táo bón, cần nhìn vào vai trò của ion canxi trong hệ tiêu hóa. Ion canxi đóng vai trò thiết yếu đối với chức năng hoạt động bình thường của toàn bộ ống tiêu hóa [5]. Khi thức ăn đi vào cơ thể, các tế bào cơ trơn ở thành ruột cần một lượng ion canxi nhất định tràn vào bên trong để kích hoạt quá trình co cơ, tạo ra các đợt sóng nhu động đẩy chất thải về phía trực tràng.
Khi người bệnh uống thuốc chẹn kênh canxi, thuốc không chỉ tác động riêng lên mạch máu mà còn ức chế tất cả các cơ quan trong đường tiêu hóa [5]. Thuốc chặn dòng canxi đi vào tế bào cơ trơn ruột, khiến các sợi cơ này bị giãn ra và không thể co bóp nhịp nhàng như bình thường.
Hậu quả là nhu động đại tràng bị tê liệt một phần hoặc suy giảm đáng kể. Thời gian vận chuyển bã thức ăn qua ruột già bị kéo dài. Khi phân nằm lại quá lâu trong đại tràng, niêm mạc ruột sẽ liên tục rút nước từ phân vào máu, làm cho khối phân trở nên khô, cứng, nhỏ và cực kỳ khó tống xuất ra ngoài [2].
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tác động lên ruột
Tác động làm giảm vận động cơ trơn đại tràng của thuốc hạ huyết áp đã được chứng minh rõ ràng trên các thử nghiệm lâm sàng thực tế. Một nghiên cứu công bố năm 1998 đã tiến hành đánh giá chi tiết ảnh hưởng của nifedipine và verapamil đối với phản xạ điện cơ đại tràng sigma sau bữa ăn ở người tình nguyện khỏe mạnh [2].
Thử nghiệm này được thực hiện trên 9 nam giới tình nguyện khỏe mạnh, không có tiền sử phẫu thuật vùng bụng trước đó [2]. Các đối tượng trải qua 3 đợt nghiên cứu riêng biệt, mỗi đợt cách nhau 2 tuần [2]. Hoạt động điện cơ của đoạn đại tràng sigma được ghi lại chính xác bằng hai điện cực kẹp đưa vào lòng ruột chưa qua thụt tháo chuẩn bị, theo dõi trong 30 phút ở trạng thái cơ bản và 90 phút liên tục sau bữa ăn [2]. Trước mỗi đợt đo, người tham gia được sử dụng giả dược, nifedipine liều 20 mg hoặc verapamil liều 120 mg [2].
Kết quả phân tích các bản ghi điện học cho thấy nifedipine ức chế rất mạnh mẽ đáp ứng điện cơ của đại tràng sigma đối với bữa ăn [2]. Trong khi đó, nhóm sử dụng verapamil cũng ghi nhận sự sụt giảm đáng kể phản xạ điện cơ này so với khi dùng giả dược, dù mức độ ức chế điện học đo được thấp hơn so với nifedipine [2].
Nghiên cứu kết luận rằng táo bón do thuốc chẹn kênh canxi bắt nguồn từ việc ức chế trực tiếp hoạt động vận động của đại tràng [2]. Riêng với verapamil, tác dụng gây táo bón nặng trên lâm sàng còn có sự tham gia của các cơ chế khác, bao gồm việc làm chậm tốc độ vận chuyển toàn phần qua đại tràng và thúc đẩy tăng hấp thu nước tại ruột già [2].
Sự khác biệt giữa các hoạt chất trong nhóm
Mặc dù có cùng cơ chế ức chế dòng canxi, mức độ gây táo bón và tác dụng phụ trên tiêu hóa lại không đồng đều giữa các hoạt chất trong nhóm thuốc [4], [3].
Verapamil được ghi nhận là hoạt chất gây táo bón rõ rệt và thường gặp nhất trên thực tế lâm sàng [6]. Điều này xảy ra do verapamil vừa làm giảm co bóp cơ trơn, vừa kéo dài thời gian lưu phân và tăng tái hấp thu nước ở lòng ruột già [2]. Trong khi đó, một hoạt chất khác cùng nhóm là gallopamil lại chủ yếu gây ra các vấn đề khó chịu tại dạ dày [6].
Ngược lại, nhóm dihydropyridine như nifedipine hoạt động mạnh nhất trên cơ trơn mạch máu [4]. Thuốc thường gây ra các tác dụng phụ do giãn mạch quá mức như hạ huyết áp, nhức đầu, đỏ bừng mặt, phù ngoại biên và nhịp tim nhanh phản xạ [6], [4]. Dù trong thử nghiệm nifedipine ức chế điện cơ đại tràng sau ăn rất mạnh [2], tỷ lệ táo bón gây phiền toái trên lâm sàng của nhóm này đôi khi ít rầm rộ hơn so với verapamil. Các thuốc thuộc nhóm diltiazem có mức độ tác động trung gian giữa nifedipine và verapamil [4].
Như vậy, hầu hết các tác dụng không mong muốn của nhóm thuốc này đều xuất phát trực tiếp từ chính cơ chế dược lý chung là chẹn kênh canxi tại các mô đích khác nhau [4].
Giới hạn của bằng chứng và mặt lợi ích tiêu hóa
Dù táo bón là tác dụng không mong muốn nổi bật, tác động giãn cơ trơn của thuốc chẹn kênh canxi đôi khi lại mang lại giá trị điều trị trong một số bệnh lý ống tiêu hóa [5]. Nhờ khả năng ức chế co thắt cơ trơn, thuốc từng được ghi nhận có tiềm năng điều trị hiệu quả trong các trường hợp co thắt thực quản, hội chứng ruột kích thích, suy giảm mạch máu mạc treo hay rối loạn vận động cơ vòng Oddi [5].
Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng về tác dụng phụ đường tiêu hóa cũng có những giới hạn nhất định. Các thử nghiệm đo điện học trực tiếp như nghiên cứu năm 1998 chỉ được tiến hành trên cỡ mẫu nhỏ gồm 9 người nam giới khỏe mạnh và đánh giá phản xạ tức thì sau liều đơn [2]. Việc đánh giá tác động lâu dài đòi hỏi phải quan sát trên số lượng bệnh nhân lớn hơn trong quá trình điều trị tăng huyết áp kéo dài.
Ngoài ra, ở những người có tổn thương niêm mạc sẵn, thuốc chẹn kênh canxi còn có thể làm trầm trọng thêm tình trạng loét dạ dày do cồn [5]. Do đó, lợi ích hạ áp và nguy cơ tiêu hóa luôn cần được cân nhắc kỹ lưỡng trên từng cá nhân.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Tác động của thuốc chẹn kênh canxi không chỉ dừng lại ở ruột mà còn phụ thuộc lớn vào tình trạng bệnh nền của từng cá thể [4].
Nhóm người cao tuổi và người mắc bệnh gan cần đặc biệt cẩn trọng. Do thuốc chẹn kênh canxi được chuyển hóa chủ yếu qua gan, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng cao nếu gan suy giảm chức năng, đòi hỏi phải giảm liều lượng điều trị ở người già và bệnh nhân có bệnh lý gan [1]. Việc tích lũy thuốc ở những đối tượng này sẽ khiến tình trạng táo bón và hạ huyết áp trở nên trầm trọng hơn.
Bên cạnh đó, bệnh nhân suy tim mạn tính cũng là đối tượng phải hết sức lưu ý. Thuốc chẹn kênh canxi làm suy giảm sức co bóp cơ tim và có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim sung huyết ở một số người bệnh [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở bệnh nhân bị suy giảm chức năng tâm thất trái rõ rệt, việc điều trị ngắn hạn hay dài hạn bằng thuốc chẹn kênh canxi có thể làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do tim mạch [7]. Tác động bất lợi kéo dài này liên quan đến khả năng kích hoạt hệ thống thần kinh thể dịch nội sinh, đặc biệt là hệ renin-angiotensin [7].
Những người có tiền sử táo bón mạn tính, trĩ nặng hoặc giảm nhu động ruột từ trước cũng cần báo rõ với bác sĩ trước khi bắt đầu dùng nhóm thuốc này.
Cách kiểm soát táo bón an toàn tại nhà
Nếu đang dùng thuốc chẹn kênh canxi và gặp phải tình trạng táo bón, người bệnh không nên quá lo lắng hay tự ý ngưng thuốc đột ngột. Một số biện pháp điều chỉnh lối sống có thể giúp kích thích lại nhu động ruột một cách tự nhiên:
- Bổ sung chất xơ hòa tan và không hòa tan: Tăng cường các loại rau củ xanh, trái cây tươi nguyên vỏ, yến mạch và các loại đậu trong khẩu phần ăn hàng ngày để tăng thể tích khối phân, kích thích thành ruột co bóp tự nhiên.
- Uống đủ lượng nước mỗi ngày: Do thuốc làm tăng thời gian lưu giữ phân khiến ruột hút bớt nước, người bệnh cần duy trì thói quen uống đều đặn 1,5 - 2 lít nước ấm mỗi ngày để giữ cho phân luôn mềm xốp.
- Tăng cường vận động thể chất: Việc đi bộ nhẹ nhàng 20 - 30 phút mỗi ngày giúp thúc đẩy trương lực cơ thành bụng và kích thích nhu động đại tràng hoạt động hiệu quả hơn.
- Thiết lập giờ đi tiêu cố định: Tập thói quen đại tiện vào một khung giờ nhất định trong ngày, tốt nhất là sau bữa ăn sáng, tận dụng thời điểm phản xạ dạ dày - ruột đang hoạt động mạnh.
Trong trường hợp táo bón kéo dài không đỡ sau khi đã đổi chế độ ăn, người bệnh cần đi khám để bác sĩ điều chỉnh. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều, đổi sang một nhóm chẹn kênh canxi khác ít gây táo bón hơn, hoặc chuyển hướng kết hợp nhóm thuốc hạ áp khác phù hợp với thể trạng.
