Đau lưng mỏi gối là than phiền quen thuộc của nhiều người từ nhân viên văn phòng đến người lao động nặng. Khi cầm kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) ghi dòng chữ "mất nước đĩa đệm", không ít người lập tức nghĩ nguyên nhân là do mình lười uống nước hằng ngày và cố gắng uống thật nhiều nước để bù đắp.
Thực tế, các tài liệu khoa học hiện có xác nhận mất nước (giảm sự hydrat hóa) là đặc điểm cốt lõi của quá trình thoái hóa đĩa đệm [1]. Tuy nhiên, hiện tượng mất nước ở đĩa đệm không đơn thuần xuất phát từ việc uống thiếu vài cốc nước mỗi ngày, mà là kết quả của một chuỗi biến đổi phức tạp do di truyền, tuổi tác, tải trọng cơ học và sự suy giảm chức năng tế bào bên trong đĩa đệm [2].
Đĩa đệm cần nước như thế nào?
Đĩa đệm cột sống là một bộ phận quan trọng thuộc hệ vận động, có cấu trúc phức tạp gồm nhiều thành phần như nhân nhầy ở trung tâm, bao xơ bao bọc xung quanh và tấm tận cùng sụn [1]. Ở trạng thái bình thường khỏe mạnh, đĩa đệm là cấu trúc gần như không có mạch máu, không có dây thần kinh và sở hữu hàm lượng nước rất cao [3]. Đặc biệt, đây là cấu trúc vô mạch và không có thần kinh lớn nhất trong cơ thể, đặc trưng bởi áp suất oxy kẽ thấp tạo ra điều kiện sống rất khắc nghiệt cho tế bào ở người trưởng thành [4].
Vì không có mạch máu trực tiếp nuôi dưỡng, các chất dinh dưỡng và nước chủ yếu khuếch tán từ ngoài vào trong đĩa đệm thông qua các tấm tận cùng [3]. Độ ngậm nước cao giúp đĩa đệm duy trì chiều cao và đảm nhiệm vai trò nâng đỡ cấu trúc cho cột sống [5]. Khi chụp cộng hưởng từ (MRI) chuỗi xung T2, đĩa đệm đủ nước sẽ thể hiện tín hiệu sáng rõ, trong khi đĩa đệm mất nước sẽ bị giảm tín hiệu và giảm chiều cao trên phim chụp [4].
Vì sao đĩa đệm bị "khô" và thoái hóa?
Nhiều người lầm tưởng đĩa đệm giống như một miếng bọt biển chỉ cần rót nước vào cơ thể là sẽ phồng lên. Thực chất, thoái hóa đĩa đệm là bệnh lý đa yếu tố do cả nguyên nhân di truyền lẫn môi trường thúc đẩy, và tiến triển dần theo quá trình lão hóa [2]. Các yếu tố nền tảng làm suy yếu mô đĩa đệm bao gồm yếu tố di truyền bẩm sinh, tuổi tác, sự suy giảm nguồn cung cấp dinh dưỡng và lịch sử chịu tải trọng cơ học của cột sống [6].
Ở cấp độ tế bào, thoái hóa xảy ra khi các tế bào đĩa đệm chết đi hoặc rối loạn chức năng, đặc biệt là trong môi trường axit [3]. Lúc này, tế bào đĩa đệm bị hạn chế khả năng sản xuất chất nền ngoại bào có chức năng giữ nước, đồng thời lại sản sinh lượng bất thường các enzyme phân hủy chất nền [2]. Sự mất cân bằng kéo dài giữa quá trình tổng hợp (đồng hóa) và phân hủy (dị hóa) làm thay đổi thành phần cấu tạo cũng như độ ngậm nước của đĩa đệm [2].
Bên cạnh đó, các cơ chế khác thúc đẩy thoái hóa bao gồm rối loạn cân bằng nội môi của chất nền ngoại bào, thay đổi cơ học cột sống, tổn thương DNA, căng thẳng oxy hóa, rối loạn đường truyền tín hiệu tế bào và sự lão hóa tế bào [5]. Khi thoái hóa tiến triển, số lượng tế bào giảm đi càng làm suy yếu khả năng tự sửa chữa, kéo theo giảm độ ngậm nước [4]. Hậu quả là đĩa đệm bị mất nước, xuất hiện sự xâm nhập của mạch máu mới và các sợi thần kinh cảm giác mọc xuyên vào trong, kết hợp với phản ứng viêm làm kích hoạt đường dẫn truyền đau [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về sự mất nước đĩa đệm?
Gánh nặng từ thoái hóa đĩa đệm và đau thắt lưng là rất lớn trên phạm vi toàn cầu. Một bài tổng quan công bố năm 2021 cho biết đau thắt lưng có tỷ lệ mắc từ 50-80% ở người trưởng thành trong suốt cuộc đời, gây thiệt hại kinh tế vượt quá 100 tỷ USD mỗi năm tại Hoa Kỳ, trong đó 40-50% ca đau thắt lưng mạn tính tại các phòng khám chuyên khoa có nguồn gốc từ đĩa đệm [1]. Một nghiên cứu khác năm 2019 ghi nhận đau thắt lưng ảnh hưởng tới 85% dân số trong đời và gắn liền với thoái hóa đĩa đệm ở 40% trường hợp, được ghi nhận qua hình ảnh mất nước hoặc giảm chiều cao đĩa đệm trên phim MRI T2 hoặc X-quang thường quy [4].
Để làm rõ mối liên hệ giữa độ ngậm nước của đĩa đệm và biểu hiện lâm sàng, một nghiên cứu cắt ngang tại một cơ sở y tế công bố năm 2006 đã đánh giá 73 bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng [7]. Nghiên cứu chia bệnh nhân thành hai nhóm dựa trên phim chụp MRI T2: nhóm I gồm những người có đĩa đệm thoát vị đã mất nước (hơn 2/3 diện tích giảm tín hiệu) và nhóm II gồm những người có đĩa đệm thoát vị còn ngậm nước (hơn 2/3 diện tích tăng tín hiệu) [7].
Kết quả từ 73 bệnh nhân này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về đặc điểm cơ thể và thời gian chịu đau [7]. Bệnh nhân nhóm mất nước đĩa đệm (nhóm I) có cân nặng trung bình lớn hơn nhóm còn ngậm nước (69,3 kg so với 64,2 kg) và tuổi trung bình cũng cao hơn (35,2 tuổi so với 28,9 tuổi) [7]. Thời gian đau rễ thần kinh và đau lưng ở nhóm đĩa đệm mất nước kéo dài hơn đáng kể so với nhóm còn ngậm nước, lần lượt là 485 ngày so với 202 ngày (đối với đau rễ) và 1346 ngày so với 242 ngày (đối với đau lưng) [7]. Ngược lại, tỷ lệ người hoạt động thể lực cường độ cao ở nhóm đĩa đệm còn nước lại cao hơn nhóm mất nước (25% so với 13,2%), gợi ý rằng thoát vị ở đĩa đệm còn đủ nước có thể do cơ chế chấn thương hoặc vận động mạnh hơn là do biến đổi thoái hóa [7]. Giới hạn của nghiên cứu này là thiết kế cắt ngang tại một trung tâm duy nhất và tiêu chí phân loại mức độ ngậm nước dựa trên đánh giá chủ quan so với tín hiệu đĩa đệm bình thường [7].
Về hướng khôi phục độ ngậm nước cho đĩa đệm, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2024 đã thử nghiệm cấy ghép hydrogel kết hợp axit hyaluronic (HA) và collagen tuýp II (COLII) trên mô hình chuột bị gây tổn thương đĩa đệm vùng đuôi bằng phẫu thuật [8]. Sau can thiệp, các nhà khoa học đánh giá hành vi đau bằng nghiệm pháp von Frey, kiểm tra sự biểu hiện protein GAP43 đại diện cho sự xâm nhập thần kinh cảm giác, và đo độ ngậm nước đĩa đệm bằng chụp MRI bản đồ T1rho [8]. Kết quả trên chuột cho thấy hydrogel HA/COLII giúp giảm đau cơ học, ức chế sự phát triển quá mức của dây thần kinh cảm giác và làm tăng chỉ số T1rho trên MRI, chứng tỏ độ ngậm nước của đĩa đệm đã được phục hồi trong cơ thể sống [8]. Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu này là mới thực hiện trên mô hình động vật (chuột) với tổn thương đĩa đệm gây ra do phẫu thuật [8].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Các nghiên cứu hiện tại đã vạch rõ bản chất của sự mất nước đĩa đệm là một phần của quá trình thoái hóa sinh học và cơ học, giúp định hướng các phương pháp điều trị trúng đích hơn [2]. Thay vì chỉ tập trung giảm đau tạm thời, giới khoa học đang nghiên cứu các liệu pháp sinh học như cung cấp protein, liệu pháp gen, cấy ghép tế bào gốc, dùng vật liệu hydrogel hoặc tái tạo bao xơ kết hợp phục hồi nhân nhầy nhằm khôi phục khả năng giữ nước và cấu trúc đĩa đệm [8].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là chưa có phương pháp điều trị hiện hành nào trên lâm sàng có khả năng tái tạo hoàn toàn đĩa đệm [8]. Các lựa chọn phổ biến như dùng thuốc giảm đau hoặc phẫu thuật hàn xương cột sống chỉ nhằm xoa dịu triệu chứng và không phương pháp nào thành công tuyệt đối [6]. Nhiều liệu pháp sinh học và kỹ thuật phẫu thuật mới (như thay đĩa đệm nhân tạo toàn phần) vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm [3]. Hơn nữa, các công cụ chẩn đoán như chụp chiếu hình ảnh hay chụp đĩa đệm cản quang vẫn còn hạn chế trong việc xác định chính xác cơn đau có thực sự xuất phát từ đĩa đệm hay không [5].
Những hiểu lầm thường gặp về "mất nước đĩa đệm"
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng chỉ cần uống thật nhiều nước lọc mỗi ngày là đĩa đệm bị thoái hóa sẽ tự động "ngậm nước" trở lại. Như các nghiên cứu đã chỉ ra, đĩa đệm mất nước là do tế bào bên trong bị lão hóa, chết đi và mất khả năng sản xuất chất nền giữ nước, kèm theo sự suy giảm khuếch tán dinh dưỡng qua tấm tận cùng [3]. Nước uống vào cơ thể nếu không có hệ thống chất nền khỏe mạnh bên trong nhân nhầy và sự thẩm thấu tốt qua tấm tận cùng thì không thể tự lưu giữ lại ở đĩa đệm [2].
Hiểu lầm thứ hai là hễ thấy kết quả chụp MRI báo "thoái hóa, mất nước đĩa đệm" thì chắc chắn đó là thủ phạm gây đau lưng và phải can thiệp ngay. Một tổng quan năm 2024 nhấn mạnh rằng mặc dù thoái hóa đĩa đệm gặp nhiều hơn ở người bị đau thắt lưng, nhưng tình trạng thoái hóa này cũng xuất hiện ở một tỷ lệ lớn những người hoàn toàn không có triệu chứng đau [5]. Do đó, bản thân sự thoái hóa trên phim chụp là chưa đủ để khẳng định nó kích hoạt cơn đau thắt lưng [5]. Ngược lại, ngay cả khi đĩa đệm còn ngậm nước tốt trên MRI, người trẻ tuổi vận động quá sức vẫn có thể bị thoát vị đĩa đệm gây đau cấp tính [7].
Ai nên thận trọng với sức khỏe đĩa đệm?
Dựa trên các yếu tố nguy cơ đã được xác lập trong nghiên cứu, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu tâm bảo vệ cột sống. Đầu tiên là người lớn tuổi và người có yếu tố di truyền gia đình mắc bệnh lý cột sống, vì tuổi tác và gen di truyền là hai yếu tố nền tảng thúc đẩy suy yếu mô đĩa đệm [6]. Nhóm thứ hai là người thừa cân, béo phì, bởi dữ liệu lâm sàng cho thấy nhóm bệnh nhân thoát vị đĩa đệm kèm mất nước có trọng lượng cơ thể trung bình nặng hơn nhóm còn giữ nước [7].
Ngoài ra, những người thường xuyên chịu tải trọng cơ học lớn lên cột sống hoặc tập luyện, lao động thể lực cường độ quá cao cũng cần thận trọng [6]. Nghiên cứu năm 2006 chỉ ra rằng hoạt động thể lực cường độ cao liên quan mật thiết đến tình trạng thoát vị ngay cả khi đĩa đệm còn trẻ và đủ nước [7]. Đáng lưu ý, tình trạng thoái hóa đĩa đệm và đau lưng hiện nay cũng đang ngày càng ảnh hưởng đến cả thế hệ trẻ chứ không riêng người già [1]. Những người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị đau lưng kéo dài cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài tập hay phương pháp can thiệp nào.
Áp dụng thực tế để bảo vệ và nuôi dưỡng đĩa đệm
Dù uống nước không thể trực tiếp "chữa khỏi" đĩa đệm đã thoái hóa, việc duy trì uống đủ nước hằng ngày theo nhu cầu cơ thể vẫn rất cần thiết để đảm bảo tuần hoàn chung, tạo tiền đề cho quá trình khuếch tán dinh dưỡng qua tấm tận cùng vào đĩa đệm [3]. Thay vì uống dồn dập một lúc, hãy chia nhỏ lượng nước uống đều đặn trong ngày, đặc biệt là khi vận động hoặc làm việc trong môi trường khô nóng.
Để hỗ trợ quá trình khuếch tán dinh dưỡng vào cấu trúc không có mạch máu như đĩa đệm, vận động thể chất hợp lý đóng vai trò rất quan trọng [1]. Các bài tập thể dục vừa sức giúp cải thiện sức khỏe cơ xương khớp, giảm nguy cơ mất cơ (sarcopenia) và hỗ trợ kiểm soát tiến triển của thoái hóa đĩa đệm [1]. Tuy nhiên, cần tránh các động tác bê vác nặng sai tư thế hoặc vận động quá khích gây quá tải cơ học đột ngột lên bao xơ và nhân nhầy [6].
Cuối cùng, duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn cân bằng là biện pháp thiết thực để giảm áp lực đè nén lên các đốt sống thắt lưng mỗi ngày [7]. Khi xuất hiện các triệu chứng như đau thắt lưng kéo dài, đau lan xuống chân hoặc tê bì (dị cảm), người bệnh nên đi khám bác sĩ để được đánh giá toàn diện thay vì tự ý mua thuốc giảm đau [3].
Mất nước đĩa đệm là hệ quả của quá trình lão hóa tế bào và biến đổi cấu trúc chất nền bên trong cột sống, không phải do cơ thể thiếu nước uống đơn thuần [2]. Uống đủ nước kết hợp kiểm soát cân nặng, vận động vừa sức và tránh mang vác nặng là chìa khóa giúp nuôi dưỡng đĩa đệm bền bỉ. Khi có dấu hiệu đau lưng bất thường, hãy luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa để có hướng xử trí an toàn và phù hợp nhất.




