Mỗi khi bị cảm cúm, sốt nóng hay ho rát cổ họng, lời khuyên quen thuộc nhất mà chúng ta thường nghe từ người thân hay bạn bè là "hãy uống thật nhiều nước lọc để nhanh thải độc". Không ít người thậm chí còn tự đặt mục tiêu uống dồn dập từ 3 đến 4 lít nước mỗi ngày với hy vọng cơn sốt sớm hạ và virus nhanh chóng bị tống khứ ra ngoài.
Tuy nhiên, việc uống quá nhiều nước lọc nguyên chất trong thời gian ngắn khi cơ thể đang sốt và nhiễm trùng lại tiềm ẩn hiểm họa khôn lường. Thói quen này có thể dẫn đến tình trạng ngộ độc nước, làm loãng nồng độ natri trong máu xuống mức nguy hiểm, gây co giật, hôn mê và thậm chí đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Thói quen truyền miệng: Càng ốm càng phải "uống thật nhiều nước"?
Quan niệm phải liên tục nạp nước khi bị cảm sốt xuất phát từ thực tế là cơ thể rất dễ mất nước qua mồ hôi, nhịp thở nhanh và hiện tượng tăng thân nhiệt. Nước giúp làm dịu cảm giác khô rát ở đường hô hấp, hỗ trợ làm loãng dịch nhầy và ngăn ngừa biến chứng trụy mạch do thiếu thể tích tuần hoàn. Lợi ích bù nước là có thật, nhưng việc ngộ nhận giữa "bù đủ nước" và "uống thừa mứa nước lọc" lại dẫn đến hậu quả trái ngược hoàn toàn.
Khi người bệnh cố ép mình uống nước một cách dồn dập, cơ thể không chỉ tiếp nhận thêm dịch mà còn phải đối mặt với sự mất cân bằng giữa nước và các ion khoáng chất quan trọng. Nước lọc thông thường là một dung dịch nhược trương, tức là hoàn toàn không chứa hoặc chứa rất ít các chất điện giải cần thiết như natri, kali hay clo. Nếu nạp quá nhiều nước lọc trong lúc cơ thể liên tục mất muối qua mồ hôi, lượng natri trong lòng mạch sẽ bị pha loãng nhanh chóng.
Nhiều người lầm tưởng rằng nước uống vào bao nhiêu thì thận sẽ đào thải ra bấy nhiêu, không thể gây hại. Đây là một cách hiểu sai lầm chết người, bởi vì cơ thể khi đang ốm sốt vận hành theo một cơ chế sinh lý hoàn toàn khác biệt so với khi khỏe mạnh.
Cơ chế giữ nước bất thường của cơ thể khi bị sốt, nhiễm trùng
Ở trạng thái bình thường, thận của một người khỏe mạnh có khả năng bài tiết nước rất tốt nhằm giữ nồng độ thẩm thấu ổn định [1]. Khi bạn uống nhiều nước, lượng nước tiểu sẽ tăng tương ứng để duy trì sự cân bằng thẩm thấu huyết tương và kích thước tế bào [2]. Thế nhưng, khi cơ thể bước vào đợt nhiễm trùng cấp tính hoặc cảm sốt, hệ nội tiết sẽ lập tức kích hoạt phản ứng phòng vệ thông qua việc gia tăng bài tiết hormone chống bài niệu (ADH hay còn gọi là arginine vasopressin) [3] [1].
Sự gia tăng tiết hormone ADH này đã được ghi nhận ở người trưởng thành mắc các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính [3]. Hormone ADH tác động trực tiếp lên ống thận, phát tín hiệu yêu cầu thận phải giữ nước lại trong tuần hoàn thay vì lọc thải ra ngoài qua nước tiểu [1] [4]. Đây là một phản xạ sinh tồn tự nhiên của cơ thể nhằm ngăn ngừa tình trạng tụt huyết áp và bảo toàn khối lượng máu trong giai đoạn nhiễm khuẩn [1].
Chính sự gia tăng của hormone chống bài niệu đã làm hạn chế nghiêm trọng khả năng đào thải nước tự do của thận [1] [4]. Khi thận không thể đào thải nước kịp thời mà người bệnh lại liên tục uống một lượng lớn nước lọc nhược trương, lượng nước dư thừa này sẽ ứ đọng lại trong lòng mạch, làm nồng độ natri máu sụt giảm nghiêm trọng [1] [4]. Natri ngoại bào bị pha loãng khiến nước tự do thẩm thấu tràn vào bên trong các tế bào, dẫn đến hiện tượng phù tế bào, trong đó nguy hiểm nhất là tế bào não. Phù não sẽ gây ra đau đầu dữ dội, lú lẫn, co giật toàn thể và có thể đẩy bệnh nhân vào trạng thái hôn mê sâu [3] [4].
Bằng chứng khoa học: Lời khuyên "uống nhiều nước" thiếu cơ sở thử nghiệm lâm sàng
Mặc dù lời khuyên tăng cường uống nước được truyền miệng rộng rãi và thậm chí trở thành chỉ định phổ biến trong y khoa, các bằng chứng khoa học chất lượng cao để ủng hộ khuyến nghị này lại vô cùng mỏng manh. Năm 2005, một tổng quan hệ thống của tổ chức Cochrane đã được tiến hành để xác định rõ giữa lợi ích và tác hại của việc tăng cường lượng nước đối với người bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp [5].
Các tác giả của tổng quan Cochrane năm 2005 đã tiến hành tìm kiếm toàn diện trên các cơ sở dữ liệu lớn bao gồm Thư viện Cochrane CENTRAL (kỳ 2 năm 2005), MEDLINE (từ năm 1966 đến tháng 7 năm 2005), EMBASE (từ năm 1974 đến tháng 7 năm 2005), Current Contents và CINAHL [5]. Tiêu chí lựa chọn là các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đánh giá hiệu quả của việc tăng uống nước ở người nhiễm trùng đường hô hấp cấp [5]. Kết quả cho thấy không tìm thấy bất kỳ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nào được thực hiện để đánh giá tác động này [5]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng hoàn toàn không có bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng để ủng hộ hay phản đối lời khuyên tăng cường uống nước khi mắc bệnh đường hô hấp [5].
Đến năm 2011, tổng quan hệ thống này tiếp tục được cập nhật nhằm thu thập thêm các dữ liệu mới [6]. Nhóm tác giả đã mở rộng tìm kiếm trên Thư viện Cochrane CENTRAL (kỳ 4 năm 2010), MEDLINE (đến tháng 11 năm 2010), EMBASE (đến tháng 12 năm 2010), Current Contents và CINAHL (đến tháng 12 năm 2010) [6]. Hai tác giả độc lập đã rà soát và đánh giá các nghiên cứu tiềm năng [6]. Thế nhưng, kết quả một lần nữa xác nhận: không tìm thấy bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào đánh giá việc tăng cường uống nước ở bệnh nhân nhiễm trùng đường hô hấp cấp [6]. Do đó, đến nay vẫn chưa hề có bằng chứng thực nghiệm đối chứng rõ ràng nào chứng minh việc uống thật nhiều nước sẽ giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh hay giảm độ nặng của triệu chứng cảm cúm [6].
Những ca bệnh thực tế: Nguy kịch vì ngộ độc nước khi đang ốm sốt
Sự thiếu vắng bằng chứng lâm sàng kết hợp với cơ chế tăng tiết ADH khiến việc uống quá nhiều nước không còn là điều vô hại, mà đã được ghi nhận qua nhiều ca bệnh thực tế trong y văn. Năm 2007, một báo cáo lâm sàng đã ghi nhận trường hợp nữ bệnh nhân 66 tuổi nhập viện vì nôn mửa và chán ăn sau 2 ngày bị cảm lạnh tiến triển thành viêm phế quản cấp do virus [3]. Khi nhập viện, kết quả xét nghiệm cho thấy bà bị hạ natri máu và được xử trí truyền dung dịch Ringer lactat [3].
Tuy nhiên, ngay trong ngày nhập viện, người phụ nữ này xuất hiện các cơn co giật toàn thể và rơi vào trạng thái hôn mê [3]. Kết quả kiểm tra vào ngày điều trị thứ hai cho thấy nồng độ hormone chống bài niệu (ADH) trong huyết tương của bà tăng rất cao dù áp lực thẩm thấu huyết thanh đang ở mức thấp [3]. Sau khi được tăng tốc độ truyền dịch hồi sức, tri giác của bệnh nhân dần hồi phục và mức natri máu tạm thời bình thường trở lại [3]. Điều đáng nói là ngay sau đó, natri máu của bà lại tụt dốc một lần nữa chỉ vì bà liên tục uống rất nhiều nước lọc nhằm xoa dịu cảm giác khó chịu ở cổ họng [3]. Chỉ đến khi tình trạng rát họng được cải thiện nhờ việc súc họng bằng dung dịch azulene, lượng nước bệnh nhân uống vào mới giảm đi và nồng độ natri máu mới thực sự ổn định [3]. Ca bệnh này chứng minh rằng thói quen uống quá nhiều nước lọc để đỡ rát họng cộng hưởng với sự tăng tiết ADH do nhiễm trùng đường hô hấp cấp đã dẫn đến hạ natri máu nặng đe dọa tính mạng [3].
Không chỉ riêng đường hô hấp, nguy cơ này cũng xuất hiện trong các bệnh lý nhiễm khuẩn thông thường khác. Một báo cáo năm 2016 đã mô tả trường hợp người phụ nữ 59 tuổi bị nhiễm trùng đường tiết niệu đơn thuần, làm theo lời khuyên phổ biến là uống thật nhiều nước, dẫn tới việc phải nhập viện cấp cứu vì hạ natri máu cấp có triệu chứng do ngộ độc nước [1]. Tình trạng này cho thấy việc đưa quá mức các dung dịch nhược trương qua đường uống trong bối cảnh nhiễm trùng có thể dẫn tới tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao hơn những gì cộng đồng từng nhận thức [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong lĩnh vực y học vận động cũng chỉ ra cơ chế tương tự: hạ natri máu xảy ra ở 2% đến 7% vận động viên tham gia các môn thể thao sức bền [4]. Tình trạng này xuất phát từ việc uống quá mức nước lọc hoặc dung dịch nhược trương kết hợp với nồng độ ADH tăng cao trong máu, làm thận bị hạn chế bài tiết nước [4]. Những trường hợp nặng có thể diễn tiến phù não, phù phổi không do tim và phải cấp cứu khẩn cấp bằng dung dịch muối ưu trương [4].
Giới hạn sinh lý: Cơ thể xử lý bao nhiêu nước là quá tải?
Để hiểu vì sao cơ thể lại rơi vào tình trạng ngộ độc nước, chúng ta cần xem xét giới hạn sinh lý của quá trình dung nạp dịch. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2019 về sinh lý và bệnh lý của tình trạng thừa nước đã làm rõ các ngưỡng tiếp nhận của cơ thể [2]. Các biến chứng do nạp nước khi nghỉ ngơi dù không phổ biến nhưng có thể xuất hiện nếu uống cấp tính trên 3 lít nước chỉ trong 1 giờ, hoặc uống mạn tính từ 5 đến trên 10 lít nước mỗi ngày, gây ra ngộ độc nước cấp tính hoặc biến đổi cấu trúc đường tiết niệu mạn tính [2].
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc uống nước vừa phải trên 2 lít/ngày ở người bình thường ít vận động trong điều kiện khí hậu ôn hòa có thể mang lại lợi ích nhất định như ngăn ngừa sỏi thận tái phát hoặc giảm nhiễm trùng đường tiết niệu ở phụ nữ tiền mãn kinh [2]. Tuy nhiên, nếu tình trạng thừa nước mạn tính kéo dài trên 3 ngày, việc ức chế hormone vasopressin kéo dài sẽ dẫn tới việc suy giảm thụ thể kênh nước AQP2 tại ống góp của thận [2]. Hậu quả là thận sẽ mất khả năng cô đặc nước tiểu tạm thời trong khoảng thời gian từ 3 đến 5 ngày sau đó [2].
Đặc biệt, quá tải dịch không chỉ gây xáo trộn điện giải mà còn liên quan trực tiếp đến sự gia tăng tỷ lệ tử vong ở những người đang có bệnh lý nền [2]. Hiện tượng tích tụ dịch quá mức đã được ghi nhận là yếu tố dự báo tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày ở bệnh nhân cao tuổi, đồng thời làm gia tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong ở trẻ em mắc bệnh nặng [2]. Do đó, việc tùy tiện nạp quá nhiều nước lọc khi cơ thể đang suy yếu vì sốt cảm là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro sinh học nghiêm trọng [2].
Ai là đối tượng đối mặt rủi ro cao nhất khi thừa nước?
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị hạ natri máu nếu dung nạp một lượng nước lọc quá lớn trong thời gian quá ngắn, một số nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ tổn thương cao hơn đáng kể:
Thứ nhất là người cao tuổi. Thể tích dịch nội bào và chức năng thận của người già vốn đã suy giảm theo quá trình lão hóa. Hiện tượng ứ đọng dịch ở người cao tuổi đã được chứng minh là dự báo tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày [2]. Khi bị cảm sốt, phản xạ khát của họ có thể bị rối loạn, dẫn đến việc uống dồn dập nước lọc mà không bổ sung dinh dưỡng hay muối khoáng.
Thứ hai là trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Trẻ em mắc bệnh nặng là đối tượng dễ bị tổn thương, gia tăng biến chứng và tử vong khi cơ thể bị quá tải dịch [2]. Do diện tích bề mặt cơ thể nhỏ và hệ thống thận chưa hoàn thiện khả năng điều hòa bài tiết, việc cha mẹ liên tục ép trẻ uống nước lọc nguyên chất khi sốt cao có thể đẩy trẻ vào cơn co giật nguy kịch nhanh hơn nhiều so với người lớn.
Thứ ba là những bệnh nhân nhiễm trùng đường hô hấp hoặc có triệu chứng nôn mửa, chán ăn [3]. Khi bị viêm nhiễm đường hô hấp, cơ thể tự động tăng tiết ADH khiến thận giảm bài tiết nước [3] [6]. Nếu kèm theo nôn ói và ăn uống kém, lượng muối natri nạp vào giảm sút trong khi nước lọc lại đưa vào quá mức, sự sụt giảm natri máu sẽ diễn ra cấp tính và trầm trọng [3].
Thứ tư là những người có cảm giác khô rát họng dữ dội. Như trường hợp bệnh nhân uống nước liên tục để giảm rát họng dẫn tới co giật và hôn mê [3], cảm giác khó chịu tại chỗ ở họng thường đánh lừa não bộ rằng cơ thể đang khát, thúc đẩy hành vi uống nước cưỡng bức không kiểm soát [3].
Hướng dẫn bù nước đúng cách: Uống đủ thay vì uống quá mức
Thay vì cố gắng uống càng nhiều nước càng tốt, việc quản lý lượng dịch khi bị cảm sốt cần tuân thủ nguyên tắc cân bằng và khoa học:
Đầu tiên, hãy ưu tiên các dung dịch bù nước có chứa điện giải. Khi bị sốt, cơ thể mất cả nước lẫn muối qua mồ hôi. Nước lọc đơn thuần không thể bù đắp lượng ion đã mất. Thay vào đó, hãy sử dụng các dung dịch bù nước đường uống tiêu chuẩn (như Oresol pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn trên bao bì), nước canh rau luộc có nêm chút muối, súp gà hoặc nước dừa tươi. Các dung dịch này cung cấp lượng muối khoáng cân đối, ngăn ngừa hiện tượng pha loãng natri trong máu.
Thứ hai, chia nhỏ lượng nước và uống từng ngụm chậm rãi. Tuyệt đối không uống ừng ực cả cốc lớn 400-500ml trong một lần hoặc vượt quá giới hạn dung nạp của thận. Cơ thể người bệnh chỉ nên tiếp nhận nước rải rác trong suốt cả ngày, mỗi lần khoảng 100-150ml nước ấm.
Thứ ba, nếu mục đích uống nước chỉ để làm dịu cơn đau rát cổ họng do viêm họng, viêm phế quản, hãy sử dụng các biện pháp tại chỗ thay vì nuốt thêm nước vào bụng. Súc họng bằng nước muối sinh lý ấm hoặc các dung dịch súc họng chuyên dụng sẽ giúp giảm viêm tại chỗ hiệu quả, từ đó cắt đứt cơn khát giả tạo và giảm hành vi uống quá nhiều nước không cần thiết [3].
Cuối cùng, hãy lắng nghe tín hiệu cơ thể và theo dõi màu sắc nước tiểu. Nếu nước tiểu có màu vàng rơm nhạt, bạn đang ở trạng thái đủ nước. Nếu nước tiểu hoàn toàn trong suốt như nước cất và đi tiểu liên tục, đó là dấu hiệu cơ thể đang thừa nước và cần giảm lượng uống. Nếu người bệnh xuất hiện các dấu hiệu như buồn nôn, đau đầu tăng dần, bồn chồn, lú lẫn, co giật hoặc ngủ gà, cần lập tức đưa đến cơ sở y tế gần nhất vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo hạ natri máu cấp [3] [1]. Đối với người có bệnh lý nền về tim mạch, suy thận hay gan, việc bù dịch trong đợt sốt luôn cần có sự hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ điều trị.
Uống nước khi cảm cúm là điều cần thiết để phục hồi, nhưng "nhiều hơn" không đồng nghĩa với "tốt hơn". Hiểu đúng cơ chế giữ nước của cơ thể khi sốt và lựa chọn bù nước kèm điện giải sẽ giúp bạn vượt qua trận ốm một cách an toàn, tránh rơi vào những tai biến nguy hiểm do ngộ độc nước gây ra.




