Nhiều người trải qua cảm giác ban ngày chỉ hơi hắt hơi hoặc sổ mũi nhẹ, nhưng khi đêm xuống lại phải đối mặt với những cơn ho dai dẳng cùng tình trạng nghẹt cứng một hoặc cả hai bên mũi. Tình trạng này khiến giấc ngủ liên tục bị gián đoạn, cơ thể mệt mỏi và làm tăng cảm giác khó chịu do cảm lạnh.
Hiện tượng ho và ngạt mũi trầm trọng hơn vào ban đêm không đơn thuần do thời tiết trở lạnh hay sự mệt mỏi sau một ngày làm việc. Đây là kết quả của sự phối hợp giữa nhịp sinh học tự nhiên kiểm soát đường thở, biến thiên hormone, cùng những thay đổi cơ học xuất hiện khi cơ thể chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi [1], [2].
Đồng hồ sinh học và sự thu hẹp tự nhiên của đường thở
Mọi dạng sống, từ các tế bào đơn giản nhất đến các sinh vật phức tạp, đều biểu hiện tính chu kỳ trong hoạt động sinh học, thường được gọi là nhịp sinh học ngày - đêm [3]. Ở người, khẩu kính của đường dẫn khí tại cả đường hô hấp trên và dưới đều trải qua sự biến đổi nhịp nhàng theo thời gian trong ngày [3]. Nghiên cứu cho thấy đường kính của cây khí phế quản sẽ tự động giảm đi vào ban đêm và tăng rộng lên vào ban ngày [3].
Hiện tượng co thắt tự nhiên này nằm dưới sự kiểm soát của hệ thống máy móc phân tử được gọi là các gen đồng hồ [4]. Những gen này điều hành nhịp sinh học ở cả trung ương tại nhân trên chéo của não bộ và tại ngoại vi ở từng mô cơ quan [4]. Tại hệ hô hấp, sự hoạt động của đồng hồ ngoại vi ở phổi và đồng hồ miễn dịch quy định những biến thiên theo chu kỳ của tình trạng viêm đường thở và các biến số sinh lý [4].
Khi đường thở bị thu hẹp vào ban đêm, lưu lượng không khí bị giới hạn và tính tăng phản ứng của phế quản tăng cao [4]. Ở trạng thái khỏe mạnh, sự biến thiên khẩu kính này diễn ra rất nhẹ và khó nhận thấy [1]. Tuy nhiên, khi cơ thể mắc bệnh cảm lạnh, viêm mũi hoặc viêm phế quản, nhịp sinh học này bị khuếch đại [3]. Hậu quả là người bệnh dễ bị kích ứng niêm mạc, dẫn đến các đợt bùng phát cơn ho, khò khè và khó thở dữ dội hơn [3].
Sự sụt giảm của cortisol và các chất trung gian chống viêm
Một trong những cơ chế quan trọng khiến triệu chứng cảm lạnh bùng phát khi ngủ là biến động của nồng độ hormone trong huyết tương. Khi màn đêm buông xuống, nồng độ hormone cortisol – một chất chống viêm nội sinh mạnh do tuyến thượng thận tiết ra – sẽ giảm dần xuống mức rất thấp [1]. Tác động muộn của sự sụt giảm cortisol huyết tương này được xác định là một yếu tố thúc đẩy tình trạng co thắt đường thở và kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ [1].
Cùng với cortisol, nồng độ epinephrine (adrenaline) tuần hoàn trong máu cũng giảm xuống rõ rệt vào ban đêm [1]. Sự sụt giảm epinephrine làm mất đi một cơ chế bảo vệ quan trọng chống lại tình trạng co thắt phế quản [1]. Hơn nữa, việc thiếu hụt epinephrine còn làm suy yếu tác dụng ức chế giải phóng các chất trung gian hóa học từ tế bào mast (dưỡng bào) [1]. Tình trạng này khiến các hóa chất gây viêm tự do kích hoạt các phản xạ thần kinh đường thở.
Đồng thời, trương lực của dây thần kinh phế vị tăng lên vào ban đêm, gây ra phản xạ co thắt phế quản mạnh mẽ hơn bình thường [1]. Sự phối hợp giữa việc mất chất ức chế tự nhiên (epinephrine, cortisol) và tăng phản xạ phó giao cảm tạo điều kiện cho các phản ứng dị ứng, viêm nhiễm bùng phát. Các thụ thể beta2-adrenergic và thụ thể glucocorticoid cũng như hoạt động của trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận đều trải qua những thay đổi chức năng theo chu kỳ đêm - ngày [5].
Áp lực cơ học từ tư thế nằm và tuần hoàn máu vùng mũi
Bên cạnh yếu tố nội tiết, tư thế nằm ngửa khi ngủ là một yếu tố cơ học đóng góp đáng kể vào việc gia tăng mức độ nghẹt mũi và kích thích cơn ho [1]. Khi cơ thể nằm xuống, áp lực thủy tĩnh thay đổi làm gia tăng lượng máu dồn về các mô mềm ở đầu và cổ. Tại khoang mũi, hiện tượng dãn nở của các xoang tĩnh mạch phân bố dày đặc ở niêm mạc mũi làm niêm mạc phù nề, gây cản trở dòng khí lưu thông [6].
Tình trạng nghẹt mũi do viêm niêm mạc có tính chu kỳ sinh học rõ rệt, luôn tồi tệ nhất vào ban đêm và sáng sớm [7]. Khi mũi bị bít tắc, người bệnh buộc phải chuyển sang thở bằng miệng trong lúc ngủ. Việc thở bằng miệng khiến luồng không khí đi thẳng vào họng mà không được làm ấm, lọc sạch và tạo ẩm đầy đủ qua hốc mũi. Không khí khô lạnh này trực tiếp kích thích các đầu dây thần kinh cảm giác ở thành sau họng, làm khô niêm mạc và kích phát cơn ho dữ dội.
Hơn nữa, tư thế nằm khiến dịch tiết nhầy từ mũi xoang không thể chảy tự nhiên ra ngoài mà đọng lại ở cửa mũi sau rồi chảy nhỏ giọt xuống hầu họng (hội chứng chảy dịch mũi sau). Hiện tượng này, kết hợp với xu hướng trào ngược dạ dày thực quản và sự làm mát đường thở ban đêm, tạo thành kích thích trực tiếp gây ho dai dẳng [1].
Chu kỳ mũi và sự chi phối của các gen đồng hồ tại niêm mạc
Một phát hiện quan trọng từ sinh học phân tử cho thấy bản thân niêm mạc mũi cũng vận hành theo nhịp điệu sinh học riêng biệt độc lập. Khoa học từ lâu đã ghi nhận chu kỳ mũi – tức hiện tượng thay đổi tuần hoàn tự phát về trạng thái sung huyết của niêm mạc, dẫn đến sự dao động luân phiên về sức cản luồng khí giữa hai bên hốc mũi [6]. Chu kỳ này diễn ra do sự co lại và dãn ra có chu kỳ của các xoang tĩnh mạch dưới niêm mạc mũi [6].
Nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân tích mô niêm mạc mũi ở cả người khỏe mạnh, bệnh nhân viêm mũi dị ứng và động vật thí nghiệm [6]. Kết quả chỉ ra rằng các gen đồng hồ cốt lõi gồm PER1, PER2, CLOCK và BMAL1 có mặt và biểu hiện rõ nét ngay tại các mô niêm mạc mũi ngoại vi [6]. Đáng chú ý, mức độ biểu hiện của các gen này mang tính bất đối xứng giữa niêm mạc mũi bên trái và bên phải [6].
Ở niêm mạc mũi người, mức độ biểu hiện của các gen đồng hồ PER1, PER2, CLOCK và BMAL1 cao hơn rõ rệt ở bên mũi đang thông thoáng so với bên mũi đang bị sung huyết nghẹt [6]. Đồng thời, gen MUC5AC – một gen chủ chốt điều hòa sản xuất chất nhầy mucin ở biểu mô bề mặt – cũng có mức biểu hiện cao hơn ở bên mũi thông so với bên mũi nghẹt [6]. Trên mô hình động vật, nồng độ gen MUC5AC thể hiện nhịp sinh học ngày - đêm rõ rệt dưới chu kỳ ánh sáng/bóng tối thông thường [6]. Điều này chứng minh các gen đồng hồ hoạt động như bộ dao động sinh học tại chỗ, trực tiếp kiểm soát chức năng bệnh lý và duy trì chu kỳ đóng - mở của khoang mũi [6].
Các bằng chứng thực nghiệm kiểm chứng nhịp sinh học hô hấp
Để xác định xem sự trầm trọng của các triệu chứng hô hấp về đêm là do hành vi (tư thế nằm, giấc ngủ) hay do đồng hồ sinh học bên trong chi phối, một nghiên cứu công bố năm 2021 đã áp dụng hai quy trình thí nghiệm chuẩn vàng [2]. Các nhà khoa học đã tiến hành theo dõi các bệnh nhân hô hấp trong vòng 3 tuần ở môi trường sinh hoạt thường ngày, sau đó đưa họ vào hai quy trình phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt dưới ánh sáng mờ [2]:
Quy trình thứ nhất là "thói quen bất biến" (constant routine) kéo dài 38 giờ, trong đó người tham gia hoàn toàn thức, duy trì một tư thế cơ thể cố định và ăn các bữa phụ đẳng calo cách nhau 2 giờ một lần [2]. Quy trình thứ hai là "bất đồng bộ cưỡng bức" (forced desynchrony) kéo dài 196 giờ, bao gồm 7 chu kỳ ngủ/thức lặp lại giống hệt nhau, mỗi chu kỳ dài 28 giờ, nhằm phân tách hoàn toàn ảnh hưởng của nhịp sinh học nội sinh khỏi các chu kỳ môi trường và hành vi 24 giờ [2].
Kết quả chỉ ra rằng chức năng phổi liên tục biến thiên theo thời gian trong ngày ở môi trường tự do, và cả hai quy trình phòng thí nghiệm đều ghi nhận nhịp sinh học rõ rệt [2]. Chỉ số chức năng phổi luôn chạm mức thấp nhất vào ban đêm sinh học, tập trung vào khoảng 4 giờ sáng [2]. Nghiên cứu này chứng minh hệ thống sinh học nội sinh đóng vai trò độc lập và trực tiếp trong việc làm suy giảm chức năng phổi vào ban đêm, sau đó cộng gộp với các tác động hành vi và môi trường thường nhật để đẩy triệu chứng lên mức tồi tệ nhất [2].
Một nghiên cứu trước đó từ năm 1988 cũng chỉ ra rằng ở các bệnh nhân có bệnh lý đường thở, sự sụt giảm khẩu kính khí phế quản về đêm khiến các triệu chứng khó thở, khò khè, ho, hắt hơi, sổ mũi và nghẹt mũi đạt đỉnh điểm trong khoảng thời gian từ 2 giờ đến 6 giờ sáng [3].
Lợi ích và giới hạn từ các phát hiện khoa học
Việc làm rõ các cơ chế sinh học phân tử và nhịp ngày - đêm mang lại bước tiến lớn trong lĩnh vực thời khắc trị liệu (chronotherapy) – chuyên ngành nghiên cứu về thời điểm dùng thuốc tối ưu dựa trên nhịp sinh học để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ [7]. Thay vì dùng thuốc rải rác một cách ngẫu nhiên, các phác đồ hiện đại đã hướng tới việc cung cấp nồng độ thuốc tối đa vào đúng khung giờ các triệu chứng bùng phát mạnh nhất (từ 2 giờ đến 6 giờ sáng) [3].
Chẳng hạn, các nghiên cứu về thời khắc trị liệu trong viêm mũi dị ứng đã chỉ ra lợi ích vượt trội của việc uống thuốc chống dị ứng vào buổi tối [7]. Thuốc kháng histamin mequitazine cho thấy hiệu quả cải thiện rõ rệt khi uống vào buổi tối so với uống vào buổi sáng [7]. Nhóm thuốc đối kháng thụ thể leukotriene cũng được chỉ định dùng vào buổi tối để kiểm soát đáng kể các triệu chứng viêm mũi ban đêm [7]. Trong khi đó, thuốc xịt mũi corticosteroid dùng vào buổi sáng cũng đã chứng minh hiệu quả giảm triệu chứng đêm, dù các nhà khoa học vẫn cần thêm dữ liệu để xác định liệu việc xịt vào buổi tối có đem lại kết quả vượt trội hơn hay không [7].
Dù vậy, các nghiên cứu sinh học nhịp điệu vẫn tồn tại những ranh giới nhất định. Phần lớn các mô hình thực nghiệm chuẩn vàng được tiến hành trên nhóm người mắc bệnh mạn tính như hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng [3], [7], [2]. Mặc dù cơ chế co thắt đường dẫn khí và dao động của cortisol, epinephrine diễn ra ở mọi người bình thường [1], biên độ bùng phát ở người chỉ bị cảm lạnh đơn thuần có thể khác biệt và phụ thuộc thêm vào tải lượng virus cũng như phản ứng miễn dịch cấp tính của từng cá nhân.
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi triệu chứng nặng về đêm?
Sự cộng gộp giữa nhịp sinh học tự nhiên và phản ứng viêm đường hô hấp không chỉ gây gián đoạn giấc ngủ mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng ở một số nhóm đối tượng:
- Người có tiền sử hen suyễn: Đây là nhóm đối tượng chịu rủi ro cao nhất. Nghiên cứu lâm sàng năm 2005 ghi nhận có tới 75% bệnh nhân hen suyễn bị đánh thức bởi các triệu chứng hô hấp ít nhất một lần mỗi tuần, và khoảng 40% trải qua triệu chứng khó thở, ho đêm hàng đêm [5]. Sự bùng phát triệu chứng đêm là một chỉ báo quan trọng cảnh báo bệnh nhân cần phải nâng bậc điều trị [4].
- Người mắc bệnh viêm mũi dị ứng mạn tính: Tình trạng nghẹt mũi nghiêm trọng về đêm ở nhóm này được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới rối loạn nhịp thở khi ngủ, gây buồn ngủ ban ngày và suy giảm chất lượng sống nghiêm trọng [7].
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Trẻ có cấu trúc đường thở hẹp nên khi niêm mạc phù nề và tích tụ đờm nhớt do giảm nồng độ cortisol nội sinh, trẻ rất dễ bị bít tắc đường thở, thở rít hoặc nôn trớ do ho kéo dài. Người già có phản xạ ho và tống đờm suy giảm dễ dẫn đến ứ đọng dịch nhầy ở phổi.
Khi người bệnh có biểu hiện thở rít, co rút lồng ngực, khó thở dữ dội, sốt cao liên tục hoặc ho khạc đờm đặc màu bất thường, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, không được tự ý điều trị tại nhà.
Cách chăm sóc và cải thiện đường thở ban đêm hiệu quả
Dựa trên hiểu biết về biến thiên sinh học và tư thế nằm, bạn có thể áp dụng các biện pháp khoa học để làm dịu cơn ho và giảm nghẹt mũi:
- Điều chỉnh tư thế nằm ngủ: Kê cao đầu và phần thân trên khoảng 15-20 cm bằng cách chèn gối hoặc nâng cao đầu giường. Tư thế này giúp giảm áp lực máu dồn lên xoang mũi, hỗ trợ dẫn lưu dịch nhầy xoang xuống họng dễ dàng hơn và hạn chế tình trạng trào ngược dạ dày [1], [6].
- Vệ sinh mũi trước khi đi ngủ: Sử dụng dung dịch nước muối sinh lý ấm để rửa mũi giúp loại bỏ bớt dịch nhầy, dị nguyên và làm giảm sung huyết xoang tĩnh mạch niêm mạc tạm thời trước khi đồng hồ sinh học bước vào pha nghẹt cực đại [6].
- Duy trì độ ẩm không khí: Sử dụng máy tạo độ ẩm phun sương trong phòng ngủ nhằm giữ độ ẩm không khí ở mức vừa phải, tránh làm khô niêm mạc họng khi vô thức thở bằng miệng do nghẹt mũi [7].
- Uống nước ấm hoặc trà thảo mộc: Uống một cốc nước ấm trước khi ngủ giúp làm loãng dịch nhầy đặc quánh ở cổ họng, giảm kích ứng thụ thể ho.
- Tuân thủ thời điểm dùng thuốc theo chỉ định: Nếu được bác sĩ kê đơn các thuốc kiểm soát triệu chứng như kháng histamin hay thuốc xịt mũi, hãy hỏi ý kiến chuyên môn về thời điểm dùng thuốc thích hợp trong ngày (chẳng hạn uống vào buổi tối) để thuốc phát huy nồng độ bảo vệ tối đa trong khoảng thời gian 2 giờ đến 6 giờ sáng [3], [7].
Cơn ho và tình trạng nghẹt mũi nặng hơn về đêm trong đợt cảm lạnh là một hiện tượng sinh lý - bệnh học tự nhiên chịu sự chi phối mạnh mẽ của đồng hồ sinh học cơ thể. Hiểu rõ quy luật này giúp chúng ta có cách chăm sóc giấc ngủ đúng đắn, biết tối ưu hóa thời điểm dùng thuốc và kịp thời nhận diện các dấu hiệu chuyển nặng để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp an toàn.




