Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột gạo lứt

Flour, rice, brown · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
365kcal trong 100 g
Tinh bột 83%Đạm 8%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng365 kcal365 kcal
Đa lượng
Chất đạm7,2 g7,2 g
Chất béo3,9 g3,9 g
Carbohydrate75,5 g75,5 g
Khoáng chất
Natri1 mg1 mg
Kali265 mg265 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt1,5 mg1,5 mg
Magie124 mg124 mg
Phốt pho319 mg319 mg
Kẽm1,9 mg1,9 mg
Selen9,7 µg9,7 µg
Vitamin
Vitamin B10,32 mg0,32 mg
Vitamin B20,01 mg0,01 mg
Vitamin B36 mg6 mg
Vitamin B60,13 mg0,13 mg
Khác
Nước12,1 g12,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #1104812 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.