Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ngâm nghêu đóng hộp

Mollusks, clam, mixed species, canned, liquid · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1kcal trong 50 g
Tinh bột 18%Đạm 73%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng2 kcal1 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,4 g0,2 g
Chất béo0,02 g0,01 g
Carbohydrate0,1 g0,05 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0,01 g0 g
Cholesterol3 mg1,5 mg
Khoáng chất
Natri215 mg108 mg
Kali149 mg74,5 mg
Canxi13 mg6,5 mg
Sắt0,3 mg0,15 mg
Magie11 mg5,5 mg
Phốt pho114 mg57 mg
Kẽm0,1 mg0,05 mg
Selen4,1 µg2,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)9 µg4,5 µg
Vitamin C1 mg0,5 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,31 mg0,16 mg
Vitamin K0,2 µg0,1 µg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,02 mg0,01 mg
Vitamin B30,18 mg0,09 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)2 µg1 µg
Vitamin B125 µg2,5 µg
Khác
Nước97,7 g48,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171977 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.