Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Nghêu tổng hợp, tẩm bột rán chín
Mollusks, clam, mixed species, cooked, breaded and fried · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
404kcal trong 200 g
Tinh bột 21%Đạm 29%Béo 51%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 202 kcal | 404 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 14,2 g | 28,4 g |
| Chất béo | 11,2 g | 22,4 g |
| Carbohydrate | 10,3 g | 20,6 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 2,7 g | 5,4 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 4,5 g | 9,1 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 2,9 g | 5,7 g |
| Cholesterol | 61 mg | 122 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 364 mg | 728 mg |
| Kali | 326 mg | 652 mg |
| Canxi | 63 mg | 126 mg |
| Sắt | 13,9 mg | 27,8 mg |
| Magie | 14 mg | 28 mg |
| Phốt pho | 188 mg | 376 mg |
| Kẽm | 1,5 mg | 2,9 mg |
| Selen | 28,9 µg | 57,8 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 91 µg | 182 µg |
| Vitamin C | 10 mg | 20 mg |
| Vitamin B1 | 0,1 mg | 0,2 mg |
| Vitamin B2 | 0,24 mg | 0,49 mg |
| Vitamin B3 | 2,1 mg | 4,1 mg |
| Vitamin B6 | 0,06 mg | 0,12 mg |
| Folate (DFE) | 48 µg | 96 µg |
| Vitamin B12 | 40,3 µg | 80,6 µg |
| Khác | ||
| Nước | 61,6 g | 123 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #171974 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.