Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nghêu tổng hợp, hấp/luộc chín

Mollusks, clam, mixed species, cooked, moist heat · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
148kcal trong 100 g
Tinh bột 15%Đạm 73%Béo 12%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng148 kcal148 kcal
Đa lượng
Chất đạm25,6 g25,6 g
Chất béo2 g2 g
Carbohydrate5,1 g5,1 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,19 g0,19 g
Chất béo không bão hòa đơn0,17 g0,17 g
Chất béo không bão hòa đa0,55 g0,55 g
Cholesterol67 mg67 mg
Khoáng chất
Natri1.200 mg1.200 mg
Kali628 mg628 mg
Canxi92 mg92 mg
Sắt2,8 mg2,8 mg
Magie18 mg18 mg
Phốt pho338 mg338 mg
Kẽm2,7 mg2,7 mg
Selen64 µg64 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)171 µg171 µg
Vitamin C22,1 mg22,1 mg
Vitamin B10,15 mg0,15 mg
Vitamin B20,43 mg0,43 mg
Vitamin B33,4 mg3,4 mg
Vitamin B60,11 mg0,11 mg
Folate (DFE)29 µg29 µg
Vitamin B1298,9 µg98,9 µg
Khác
Nước63,6 g63,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171975 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.