Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Nghêu tổng hợp, hấp/luộc chín
Mollusks, clam, mixed species, cooked, moist heat · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
296kcal trong 200 g
Tinh bột 15%Đạm 73%Béo 12%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 148 kcal | 296 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 25,6 g | 51,2 g |
| Chất béo | 2 g | 3,9 g |
| Carbohydrate | 5,1 g | 10,3 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,19 g | 0,38 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,17 g | 0,34 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,55 g | 1,1 g |
| Cholesterol | 67 mg | 134 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 1.200 mg | 2.400 mg |
| Kali | 628 mg | 1.256 mg |
| Canxi | 92 mg | 184 mg |
| Sắt | 2,8 mg | 5,6 mg |
| Magie | 18 mg | 36 mg |
| Phốt pho | 338 mg | 676 mg |
| Kẽm | 2,7 mg | 5,5 mg |
| Selen | 64 µg | 128 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 171 µg | 342 µg |
| Vitamin C | 22,1 mg | 44,2 mg |
| Vitamin B1 | 0,15 mg | 0,3 mg |
| Vitamin B2 | 0,43 mg | 0,85 mg |
| Vitamin B3 | 3,4 mg | 6,7 mg |
| Vitamin B6 | 0,11 mg | 0,22 mg |
| Folate (DFE) | 29 µg | 58 µg |
| Vitamin B12 | 98,9 µg | 198 µg |
| Khác | ||
| Nước | 63,6 g | 127 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #171975 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.