Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Mực nang sống

Mollusks, cuttlefish, mixed species, raw · Cá và hải sản · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
39,5kcal trong 50 g
Tinh bột 4%Đạm 87%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng79 kcal39,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm16,2 g8,1 g
Chất béo0,7 g0,35 g
Carbohydrate0,82 g0,41 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,12 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đơn0,08 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,07 g
Cholesterol112 mg56 mg
Khoáng chất
Natri372 mg186 mg
Kali354 mg177 mg
Canxi90 mg45 mg
Sắt6 mg3 mg
Magie30 mg15 mg
Phốt pho387 mg194 mg
Kẽm1,7 mg0,87 mg
Selen44,8 µg22,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)113 µg56,5 µg
Vitamin C5,3 mg2,7 mg
Vitamin B10,01 mg0 mg
Vitamin B20,91 mg0,46 mg
Vitamin B31,2 mg0,61 mg
Vitamin B60,15 mg0,08 mg
Folate (DFE)16 µg8 µg
Vitamin B123 µg1,5 µg
Khác
Nước80,6 g40,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174215 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.