Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho người tiểu đường, dạng lỏng

Nutritional supplement for people with diabetes, liquid · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
88kcal trong 100 g
Tinh bột 51%Đạm 19%Béo 30%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng88 kcal88 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,4 g4,4 g
Chất béo3,1 g3,1 g
Carbohydrate11,9 g11,9 g
Chất xơ2,2 g2,2 g
Đường tổng2,6 g2,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,23 g0,23 g
Chất béo không bão hòa đơn2,3 g2,3 g
Chất béo không bão hòa đa0,4 g0,4 g
Cholesterol2 mg2 mg
Khoáng chất
Natri92 mg92 mg
Kali176 mg176 mg
Canxi110 mg110 mg
Sắt2 mg2 mg
Magie44 mg44 mg
Phốt pho110 mg110 mg
Kẽm1,7 mg1,7 mg
Selen7,7 µg7,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)165 µg165 µg
Vitamin C26,4 mg26,4 mg
Vitamin D1,1 µg1,1 µg
Vitamin E1,5 mg1,5 mg
Vitamin K8,8 µg8,8 µg
Vitamin B10,17 mg0,17 mg
Vitamin B20,19 mg0,19 mg
Vitamin B32,2 mg2,2 mg
Vitamin B60,22 mg0,22 mg
Folate (DFE)75 µg75 µg
Vitamin B120,66 µg0,66 µg
Khác
Nước79,7 g79,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170892 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.