Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ớt xanh, đóng hộp

Peppers, chili, green, canned · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
21kcal trong 100 g
Tinh bột 78%Đạm 12%Béo 10%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng21 kcal21 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,72 g0,72 g
Chất béo0,27 g0,27 g
Carbohydrate4,6 g4,6 g
Chất xơ1,7 g1,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,15 g0,15 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri397 mg397 mg
Kali113 mg113 mg
Canxi36 mg36 mg
Sắt1,3 mg1,3 mg
Magie4 mg4 mg
Phốt pho11 mg11 mg
Kẽm0,09 mg0,09 mg
Selen0,3 µg0,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)6 µg6 µg
Vitamin C34,2 mg34,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,03 mg0,03 mg
Vitamin B30,63 mg0,63 mg
Vitamin B60,12 mg0,12 mg
Folate (DFE)54 µg54 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước93,2 g93,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168577 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.