Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ớt cay phơi khô

Peppers, hot chile, sun-dried · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
648kcal trong 200 g
Tinh bột 75%Đạm 11%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng324 kcal648 kcal
Đa lượng
Chất đạm10,6 g21,2 g
Chất béo5,8 g11,6 g
Carbohydrate69,9 g140 g
Chất xơ28,7 g57,4 g
Đường tổng41,1 g82,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,81 g1,6 g
Chất béo không bão hòa đơn0,47 g0,94 g
Chất béo không bão hòa đa3,1 g6,2 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri91 mg182 mg
Kali1.870 mg3.740 mg
Canxi45 mg90 mg
Sắt6 mg12,1 mg
Magie88 mg176 mg
Phốt pho159 mg318 mg
Kẽm1 mg2 mg
Selen3,5 µg7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.320 µg2.640 µg
Vitamin C31,4 mg62,8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E3,1 mg6,3 mg
Vitamin K108 µg216 µg
Vitamin B10,08 mg0,16 mg
Vitamin B21,2 mg2,4 mg
Vitamin B38,7 mg17,3 mg
Vitamin B60,81 mg1,6 mg
Folate (DFE)51 µg102 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước7,2 g14,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168570 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.