Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ớt cay phơi khô

Peppers, hot chile, sun-dried · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
162kcal trong 50 g
Tinh bột 75%Đạm 11%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng324 kcal162 kcal
Đa lượng
Chất đạm10,6 g5,3 g
Chất béo5,8 g2,9 g
Carbohydrate69,9 g35 g
Chất xơ28,7 g14,4 g
Đường tổng41,1 g20,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,81 g0,41 g
Chất béo không bão hòa đơn0,47 g0,23 g
Chất béo không bão hòa đa3,1 g1,5 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri91 mg45,5 mg
Kali1.870 mg935 mg
Canxi45 mg22,5 mg
Sắt6 mg3 mg
Magie88 mg44 mg
Phốt pho159 mg79,5 mg
Kẽm1 mg0,51 mg
Selen3,5 µg1,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.320 µg660 µg
Vitamin C31,4 mg15,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E3,1 mg1,6 mg
Vitamin K108 µg54 µg
Vitamin B10,08 mg0,04 mg
Vitamin B21,2 mg0,6 mg
Vitamin B38,7 mg4,3 mg
Vitamin B60,81 mg0,41 mg
Folate (DFE)51 µg25,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước7,2 g3,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168570 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.